NEW
Font size
Worksheets15.2.3
Total questions: 20
Worksheet time: 3mins
“humour” trong bài có nghĩa là gì?
Khiếu hài hước
Cơn giận
Sự lạc quan
Trí nhớ
“Từ nào có nghĩa là ‘hài hước’?
Humorous
Tedious
Persistent
Stagnant
“laughter” trong bài có nghĩa là gì?
Tiếng cười
Tiếng khóc
Tiếng reo hò
Tiếng thở dài
“Từ nào có nghĩa là ‘bộ lạc’?
Tribe
Dweller
Pedestrian
Spectacle
“indigenous” trong bài có nghĩa là gì?
Bản địa
Hiện đại
Nhập khẩu
Ngoại lai
“Từ nào có nghĩa là ‘người dân thành phố’?
City-dweller
Choreographer
Aesthetic
Spectacle
“dweller” trong bài có nghĩa là gì?
Cư dân
Người trinh sát
Người biểu diễn
Người khán giả
“Từ nào có nghĩa là ‘nhất quán’?
Consistent
Intimate
Tedious
Stagnant
“insult” trong bài có nghĩa là gì?
Lời xúc phạm
Lời khen ngợi
Lời đề nghị
Lời mời
“Từ nào có nghĩa là ‘tương đối so với’?
Relative to
Outset
Persist
Spectacle
“submissive” trong bài có nghĩa là gì?
Ngoan ngoãn, phục tùng
Hung hãn
Vô tư
Ngạo mạn
“Từ nào có nghĩa là ‘thống trị, vượt trội’?”
Dominant
Neutral
Hazard
Pedestrian
“replenishment” trong bài có nghĩa là gì?
Sự bổ sung
Sự giảm sút
Sự tách biệt
Sự giải thích
“Từ nào có nghĩa là ‘bề ngoài, có vẻ là’?”
Ostensibly
Persist
Clone
Consistent
“tedious” trong bài có nghĩa là gì?
Tẻ nhạt
Hấp dẫn
Vui nhộn
Thú vị
“Từ nào có nghĩa là ‘gợi ra, khơi gợi’?”
Elicit
Tackle
Clone
Scout
“contentment” trong bài có nghĩa là gì?
Sự mãn nguyện
Sự thất vọng
Sự lạc quan
Sự tiếc nuối
“Từ nào có nghĩa là ‘trung lập’?”
Neutral
Dominant
Intimate
Aesthetic
“persistence” trong bài có nghĩa là gì?
Sự kiên trì
Sự thất bại
Sự ngẫu nhiên
Sự xao nhãng
“Từ nào có nghĩa là ‘liên tiếp, nối nhau’?”
In a row
Take into account
Put sb off
Relative to
