wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra từ vựng bài 2,3

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào sau đây là “cái bàn”

a)

A. 책상

b)

B. 의자

c)

C. 칠판

d)

D. 문

2.

Từ nào sau đây có nghĩa là 'cửa' trong tiếng Việt?

a)

A. 문

b)

B. 창문

c)

C. 책

d)

D. 시계

3.

Từ nào sau đây là 'cặp sách' trong tiếng Hàn?

a)

가방

b)

책상

c)

사전

d)

컴퓨터

4.

Từ nào sau đây có nghĩa là 'vở' trong tiếng Việt?

a)

공책

b)

사전

c)

지우개

d)

시계

5.

Từ '가다' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Đến

b)

Đi

c)

Ngủ

d)

Ăn

6.

Từ '오다' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

A. Đến

b)

B. Ngủ

c)

C. Uống

d)

D. Làm việc

7.

Từ '자다' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Ngủ

b)

Ăn

c)

Đọc

d)

Nghe

8.

Từ '먹다' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Uống

b)

Ăn

c)

Nói chuyện

d)

Nhìn, xem

9.

Từ '마시다' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Uống

b)

Ngủ

c)

Đọc

d)

Làm việc

10.

Từ '이야기하다' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Nói chuyện

b)

Học

c)

Mua

d)

Thích

11.

Từ '읽다' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Đọc

b)

Nghe

c)

Nhìn, xem

d)

Gặp gỡ

12.

Từ '듣다' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Nghe

b)

Làm việc

c)

Nghỉ ngơi

d)

Luyện tập thể thao

13.

Từ '보다' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Nhìn, xem

b)

Học

c)

Mua

d)

Thích

14.

Từ '일하다' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Làm việc

b)

Gặp gỡ

c)

Đọc

d)

Uống

15.

Từ '공부하다' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Học

b)

Nghỉ ngơi

c)

Luyện tập thể thao

d)

Nói chuyện

16.

Từ '운동하다' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Luyện tập thể thao

b)

Mua

c)

Thích

d)

Ngủ

17.

Từ '쉬다' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Nghỉ, nghỉ ngơi

b)

Đọc

c)

Uống

d)

Làm việc

18.

Từ '만나다' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Gặp gỡ

b)

Nghe

c)

Nhìn, xem

d)

Học

19.

Từ '사다' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Mua

b)

Thích

c)

Nói chuyện

d)

Luyện tập thể thao

20.

Từ '좋아하다' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Thích

b)

Nghỉ ngơi

c)

Làm việc

d)

Đọc