wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

10.4.2.1

Total questions: 23

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

Danh từ temperament trong tiếng Anh có nghĩa là gì?

a)

Tính khí

b)

Nghĩa vụ

c)

Sự phục hồi

d)

Cáo buộc

2.

Trong tiếng Anh, động từ nào có nghĩa là ‘tiêm vào, đưa vào’?

a)

Inject

b)

Retain

c)

Suppress

d)

Embarrass

3.

Danh từ passion có nghĩa gần nhất là gì?

a)

Niềm đam mê

b)

Sự thiếu hiểu biết

c)

Sự can đảm

d)

Nghĩa vụ

4.

Trong tiếng Anh, từ nào có nghĩa là ‘sự can đảm’?

a)

Courage

b)

Allegation

c)

Obligation

d)

Stamina

5.

Danh từ transformation trong tiếng Anh được dịch là gì?

a)

Sự biến đổi

b)

Sự gỡ rối

c)

Sự phàn nàn

d)

Sự tương thích

6.

Trong tiếng Anh, động từ nào có nghĩa là ‘thành thạo’?

a)

Master

b)

Tolerate

c)

Intimidate

d)

Plunge

7.

Tính từ introverted có nghĩa là gì?

a)

Hướng nội

b)

Hướng ngoại

c)

Tự mãn

d)

Nổi bật

8.

Trong tiếng Anh, từ nào có nghĩa là ‘hướng ngoại’?

a)

Extroverted

b)

Juvenile

c)

Peculiar

d)

Self-reliant

9.

Động từ cultivate có nghĩa gần nhất là gì?

a)

Trau dồi

b)

Bác bỏ

c)

Trốn thoát

d)

Cấm đoán

10.

Trong tiếng Anh, từ nào có nghĩa là ‘sự phục hồi’?

a)

Rehabilitation

b)

Ignorance

c)

Obligation

d)

Suppression

11.

Động từ plunge được dịch là gì?

a)

Lao xuống, giảm mạnh

b)

Ca ngợi

c)

Chịu đựng

d)

Hồi tưởng

12.

Trong tiếng Anh, từ nào có nghĩa là ‘thể lực, sức bền’?

a)

Stamina

b)

Passion

c)

Stubbornness

d)

Obligation

13.

Động từ untangle có nghĩa là gì?

a)

Gỡ rối

b)

Bắt giữ

c)

Bác bỏ

d)

Kết án

14.

Trong tiếng Anh, động từ nào có nghĩa là ‘chịu đựng, chấp nhận’?

a)

Tolerate

b)

Inject

c)

Cultivate

d)

Vow

15.

Danh từ ignorance có nghĩa là gì?

a)

Sự thiếu hiểu biết

b)

Sự phàn nàn

c)

Sự kiêu ngạo

d)

Sự thông thái

16.

Trong tiếng Anh, tính từ nào có nghĩa là ‘khốn khổ’?

a)

Miserable

b)

Compatible

c)

Embarrassed

d)

Moral

17.

Tính từ compatible thường được dịch là gì?

a)

Tương thích

b)

Bất thường

c)

Ngắn gọn

d)

Tinh tế

18.

Trong tiếng Anh, động từ nào có nghĩa là ‘thề, hứa’?

a)

Vow

b)

Master

c)

Plunge

d)

Untangle

19.

Động từ embarrass có nghĩa là gì?

a)

Làm xấu hổ

b)

Làm kiệt sức

c)

Làm khổ sở

d)

Làm phục hồi

20.

Trong tiếng Anh, động từ nào có nghĩa là ‘đe dọa’?

a)

Intimidate

b)

Cultivate

c)

Suppress

d)

Endure

21.

Tính từ moral có nghĩa gần nhất là gì?

a)

Đạo đức

b)

Pháp lý

c)

Vật lý

d)

Xã hội

22.

Trong tiếng Anh, danh từ nào có nghĩa là ‘nghĩa vụ, bổn phận’?

a)

Obligation

b)

Passion

c)

Allegation

d)

Temperament

23.

Danh từ allegation có nghĩa là gì?

a)

Cáo buộc

b)

Cam kết

c)

Tuyên bố

d)

Sự kết hợp