NEW
Font size
Worksheets10.4.2.1
Total questions: 23
Worksheet time: 4mins
Danh từ temperament trong tiếng Anh có nghĩa là gì?
Tính khí
Nghĩa vụ
Sự phục hồi
Cáo buộc
Trong tiếng Anh, động từ nào có nghĩa là ‘tiêm vào, đưa vào’?
Inject
Retain
Suppress
Embarrass
Danh từ passion có nghĩa gần nhất là gì?
Niềm đam mê
Sự thiếu hiểu biết
Sự can đảm
Nghĩa vụ
Trong tiếng Anh, từ nào có nghĩa là ‘sự can đảm’?
Courage
Allegation
Obligation
Stamina
Danh từ transformation trong tiếng Anh được dịch là gì?
Sự biến đổi
Sự gỡ rối
Sự phàn nàn
Sự tương thích
Trong tiếng Anh, động từ nào có nghĩa là ‘thành thạo’?
Master
Tolerate
Intimidate
Plunge
Tính từ introverted có nghĩa là gì?
Hướng nội
Hướng ngoại
Tự mãn
Nổi bật
Trong tiếng Anh, từ nào có nghĩa là ‘hướng ngoại’?
Extroverted
Juvenile
Peculiar
Self-reliant
Động từ cultivate có nghĩa gần nhất là gì?
Trau dồi
Bác bỏ
Trốn thoát
Cấm đoán
Trong tiếng Anh, từ nào có nghĩa là ‘sự phục hồi’?
Rehabilitation
Ignorance
Obligation
Suppression
Động từ plunge được dịch là gì?
Lao xuống, giảm mạnh
Ca ngợi
Chịu đựng
Hồi tưởng
Trong tiếng Anh, từ nào có nghĩa là ‘thể lực, sức bền’?
Stamina
Passion
Stubbornness
Obligation
Động từ untangle có nghĩa là gì?
Gỡ rối
Bắt giữ
Bác bỏ
Kết án
Trong tiếng Anh, động từ nào có nghĩa là ‘chịu đựng, chấp nhận’?
Tolerate
Inject
Cultivate
Vow
Danh từ ignorance có nghĩa là gì?
Sự thiếu hiểu biết
Sự phàn nàn
Sự kiêu ngạo
Sự thông thái
Trong tiếng Anh, tính từ nào có nghĩa là ‘khốn khổ’?
Miserable
Compatible
Embarrassed
Moral
Tính từ compatible thường được dịch là gì?
Tương thích
Bất thường
Ngắn gọn
Tinh tế
Trong tiếng Anh, động từ nào có nghĩa là ‘thề, hứa’?
Vow
Master
Plunge
Untangle
Động từ embarrass có nghĩa là gì?
Làm xấu hổ
Làm kiệt sức
Làm khổ sở
Làm phục hồi
Trong tiếng Anh, động từ nào có nghĩa là ‘đe dọa’?
Intimidate
Cultivate
Suppress
Endure
Tính từ moral có nghĩa gần nhất là gì?
Đạo đức
Pháp lý
Vật lý
Xã hội
Trong tiếng Anh, danh từ nào có nghĩa là ‘nghĩa vụ, bổn phận’?
Obligation
Passion
Allegation
Temperament
Danh từ allegation có nghĩa là gì?
Cáo buộc
Cam kết
Tuyên bố
Sự kết hợp
