NEW
Font size
Worksheets16.2.2
Total questions: 19
Worksheet time: 3mins
“microbe” trong bài có nghĩa là gì?
Vi sinh vật
Khoáng chất
Chất độc
Tế bào máu
“Từ nào có nghĩa là ‘sống lâu hơn’?
Outlive
Endure
Survive
Resist
“utterly” trong bài có nghĩa là gì?
Hoàn toàn
Một phần
Chậm chạp
Nửa vời
“Từ nào có nghĩa là ‘thuộc địa, quần thể’?
Colony
Commune
Crowd
Clan
“dub” trong bài có nghĩa là gì?
Gọi tên, đặt biệt hiệu
Sao chép
Xóa bỏ
Định danh
“Từ nào có nghĩa là ‘ruột, hệ tiêu hóa’?
Gut
Core
Tissue
Shaft
“swallow” trong bài có nghĩa là gì?
Nuốt
Thở
Nhai
Nhổ
“Từ nào có nghĩa là ‘trao đổi, hoán đổi’?
Swap
Shed
Scour
Crack
“knack” trong bài có nghĩa là gì?
Tài khéo léo
Trí nhớ
Thói quen
Kỹ năng cơ bản
“Từ nào có nghĩa là ‘hấp dẫn, say mê’?
Enthralling
Amusing
Entertaining
Neutral
“bizarre” trong bài có nghĩa là gì?
Kỳ lạ
Tầm thường
Lỗi thời
Sáng rõ
“Từ nào có nghĩa là ‘chịu đựng, kéo dài’?
Endure
Resist
Outlive
Attest
“villain” trong bài có nghĩa là gì?
Nhân vật phản diện
Anh hùng
Người chứng kiến
Người tham gia
“Từ nào có nghĩa là ‘miễn dịch’?
Immune
Hygiene
Humility
Visualize
“hygiene” trong bài có nghĩa là gì?
Vệ sinh
Sức khỏe
Khí hậu
Y học
“Từ nào có nghĩa là ‘chuẩn mực, quy tắc’?
Norm
Rule
Law
Habit
“upside down” trong bài có nghĩa là gì?
Lộn ngược
Thẳng đứng
Ngang bằng
Nghiêng lệch
“Từ nào có nghĩa là ‘không hào nhoáng, bình thường’?
Unglamorous
Plain
Neutral
Dismal
“luminescent” trong bài có nghĩa là gì?
Phát sáng
Tối tăm
Trong suốt
Lấp lánh
