wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

16.2.2

Total questions: 19

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

“microbe” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Vi sinh vật

b)

Khoáng chất

c)

Chất độc

d)

Tế bào máu

2.

“Từ nào có nghĩa là ‘sống lâu hơn’?

a)

Outlive

b)

Endure

c)

Survive

d)

Resist

3.

“utterly” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Hoàn toàn

b)

Một phần

c)

Chậm chạp

d)

Nửa vời

4.

“Từ nào có nghĩa là ‘thuộc địa, quần thể’?

a)

Colony

b)

Commune

c)

Crowd

d)

Clan

5.

“dub” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Gọi tên, đặt biệt hiệu

b)

Sao chép

c)

Xóa bỏ

d)

Định danh

6.

“Từ nào có nghĩa là ‘ruột, hệ tiêu hóa’?

a)

Gut

b)

Core

c)

Tissue

d)

Shaft

7.

“swallow” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Nuốt

b)

Thở

c)

Nhai

d)

Nhổ

8.

“Từ nào có nghĩa là ‘trao đổi, hoán đổi’?

a)

Swap

b)

Shed

c)

Scour

d)

Crack

9.

“knack” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Tài khéo léo

b)

Trí nhớ

c)

Thói quen

d)

Kỹ năng cơ bản

10.

“Từ nào có nghĩa là ‘hấp dẫn, say mê’?

a)

Enthralling

b)

Amusing

c)

Entertaining

d)

Neutral

11.

“bizarre” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Kỳ lạ

b)

Tầm thường

c)

Lỗi thời

d)

Sáng rõ

12.

“Từ nào có nghĩa là ‘chịu đựng, kéo dài’?

a)

Endure

b)

Resist

c)

Outlive

d)

Attest

13.

“villain” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Nhân vật phản diện

b)

Anh hùng

c)

Người chứng kiến

d)

Người tham gia

14.

“Từ nào có nghĩa là ‘miễn dịch’?

a)

Immune

b)

Hygiene

c)

Humility

d)

Visualize

15.

“hygiene” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Vệ sinh

b)

Sức khỏe

c)

Khí hậu

d)

Y học

16.

“Từ nào có nghĩa là ‘chuẩn mực, quy tắc’?

a)

Norm

b)

Rule

c)

Law

d)

Habit

17.

“upside down” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Lộn ngược

b)

Thẳng đứng

c)

Ngang bằng

d)

Nghiêng lệch

18.

“Từ nào có nghĩa là ‘không hào nhoáng, bình thường’?

a)

Unglamorous

b)

Plain

c)

Neutral

d)

Dismal

19.

“luminescent” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Phát sáng

b)

Tối tăm

c)

Trong suốt

d)

Lấp lánh