wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

11.4.1.1

Total questions: 22

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

“twin” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Sinh đôi

b)

Anh em họ

c)

Bạn thân

d)

Cặp đôi

2.

“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘hầu như, gần như’?”

a)

Virtually

b)

Radically

c)

Reflective

d)

Purely

3.

“fraternal” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Sinh đôi khác trứng

b)

Sinh đôi cùng trứng

c)

Anh em họ

d)

Cùng cha khác mẹ

4.

“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘căn bệnh, ốm đau’?”

a)

Ailment

b)

Trait

c)

Mechanism

d)

Embryo

5.

“vulnerability” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Sự dễ bị tổn thương

b)

Sức mạnh

c)

Sự miễn dịch

d)

Sự cứng rắn

6.

“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘tính di truyền’?”

a)

Heredity

b)

Credit

c)

Interplay

d)

Radical

7.

“pinpoint” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Xác định chính xác

b)

Che giấu

c)

Làm rõ ràng

d)

Dự đoán

8.

“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘sự thừa kế, di sản (di truyền)’?”

a)

Inheritance

b)

Trait

c)

Mechanism

d)

Credit

9.

“interplay” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Sự tác động qua lại

b)

Sự xung đột

c)

Sự thay đổi

d)

Sự khác biệt

10.

“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘cụm từ’?”

a)

Phrase

b)

Trait

c)

Cell

d)

Rodent

11.

“coin (v)” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Đặt ra, tạo ra (thuật ngữ)

b)

Kiếm tiền

c)

Biến đổi

d)

Tái sử dụng

12.

“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘hình thành, định hình’?”

a)

Shape

b)

Reflect

c)

Credit

d)

Sketch

13.

“radical” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Căn bản, triệt để

b)

Nổi bật

c)

Mơ hồ

d)

Thông thường

14.

Từ nào trong bài có nghĩa là ‘đặc điểm, đặc trưng’?

a)

Trait

b)

Mechanism

c)

Interplay

d)

Heredity

15.

“mechanism” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Cơ chế

b)

Công cụ

c)

Mô hình

d)

Thiết bị

16.

Từ nào trong bài có nghĩa là ‘thai kỳ’?

a)

Pregnancy

b)

Fetus

c)

Embryo

d)

Cell

17.

“fetus” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Thai nhi

b)

Trẻ sơ sinh

c)

Trứng

d)

18.

Từ nào trong bài có nghĩa là ‘loài gặm nhấm’?

a)

Rodent

b)

Mammal

c)

Predator

d)

Beast

19.

“cell” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Tế bào

b)

Nhân

c)

Phân tử

d)

Hợp chất

20.

Từ nào trong bài có nghĩa là ‘thuộc về phôi thai’?

a)

Embryonic

b)

Fetal

c)

Radical

d)

Reflective

21.

“credit” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Sự công nhận, ghi nhận

b)

Sự vay nợ

c)

Lời cảm ơn

d)

Sự khen ngợi

22.

Từ nào trong bài có nghĩa là ‘suy tư, phản tỉnh’?

a)

Reflective

b)

Radical

c)

Intuitive

d)

Aware