NEW
Font size
Worksheets11.4.1.1
Total questions: 22
Worksheet time: 4mins
“twin” trong bài có nghĩa là gì?
Sinh đôi
Anh em họ
Bạn thân
Cặp đôi
“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘hầu như, gần như’?”
Virtually
Radically
Reflective
Purely
“fraternal” trong bài có nghĩa là gì?
Sinh đôi khác trứng
Sinh đôi cùng trứng
Anh em họ
Cùng cha khác mẹ
“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘căn bệnh, ốm đau’?”
Ailment
Trait
Mechanism
Embryo
“vulnerability” trong bài có nghĩa là gì?
Sự dễ bị tổn thương
Sức mạnh
Sự miễn dịch
Sự cứng rắn
“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘tính di truyền’?”
Heredity
Credit
Interplay
Radical
“pinpoint” trong bài có nghĩa là gì?
Xác định chính xác
Che giấu
Làm rõ ràng
Dự đoán
“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘sự thừa kế, di sản (di truyền)’?”
Inheritance
Trait
Mechanism
Credit
“interplay” trong bài có nghĩa là gì?
Sự tác động qua lại
Sự xung đột
Sự thay đổi
Sự khác biệt
“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘cụm từ’?”
Phrase
Trait
Cell
Rodent
“coin (v)” trong bài có nghĩa là gì?
Đặt ra, tạo ra (thuật ngữ)
Kiếm tiền
Biến đổi
Tái sử dụng
“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘hình thành, định hình’?”
Shape
Reflect
Credit
Sketch
“radical” trong bài có nghĩa là gì?
Căn bản, triệt để
Nổi bật
Mơ hồ
Thông thường
Từ nào trong bài có nghĩa là ‘đặc điểm, đặc trưng’?
Trait
Mechanism
Interplay
Heredity
“mechanism” trong bài có nghĩa là gì?
Cơ chế
Công cụ
Mô hình
Thiết bị
Từ nào trong bài có nghĩa là ‘thai kỳ’?
Pregnancy
Fetus
Embryo
Cell
“fetus” trong bài có nghĩa là gì?
Thai nhi
Trẻ sơ sinh
Trứng
Mô
Từ nào trong bài có nghĩa là ‘loài gặm nhấm’?
Rodent
Mammal
Predator
Beast
“cell” trong bài có nghĩa là gì?
Tế bào
Nhân
Phân tử
Hợp chất
Từ nào trong bài có nghĩa là ‘thuộc về phôi thai’?
Embryonic
Fetal
Radical
Reflective
“credit” trong bài có nghĩa là gì?
Sự công nhận, ghi nhận
Sự vay nợ
Lời cảm ơn
Sự khen ngợi
Từ nào trong bài có nghĩa là ‘suy tư, phản tỉnh’?
Reflective
Radical
Intuitive
Aware
