wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

12.1.2

Total questions: 22

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

“dignify” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Làm cho đáng giá, đáng trân trọng

b)

Làm bẽ mặt

c)

Làm giảm giá trị

d)

Làm buồn chán

2.

“Từ nào có nghĩa là ‘tem bưu chính’?”

a)

Postage

b)

Postcard

c)

Porcelain

d)

Wax

3.

“postcard” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Bưu thiếp

b)

Tem thư

c)

Bức tranh nhỏ

d)

Phong bì

4.

“Từ nào có nghĩa là ‘tích lũy, gom góp’?

a)

Amass

b)

Fulfil

c)

Convey

d)

Group

5.

“instrumental” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Quan trọng, góp phần vào

b)

Liên quan đến nhạc cụ

c)

Vô dụng

d)

Không cần thiết

6.

“Từ nào có nghĩa là ‘biến thể’?

a)

Variant

b)

Motive

c)

By-product

d)

Group

7.

“motive” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Động cơ, lý do

b)

Hành động

c)

Lời nói

d)

Kết quả

8.

“Từ nào có nghĩa là ‘vô định, không mục đích’?

a)

Aimless

b)

Inferior

c)

Conscious

d)

Engrossing

9.

“inferior” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Kém, thấp hơn

b)

Cao cấp

c)

Quan trọng

d)

Chính yếu

10.

“Từ nào có nghĩa là ‘đầu máy xe lửa’?

a)

Locomotive

b)

Practitioner

c)

Wax

d)

Tile

11.

“work out” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Tìm ra, giải quyết

b)

Thoát ra

c)

Tập luyện

d)

Phân loại

12.

“Từ nào có nghĩa là ‘sản phẩm phụ’?

a)

By-product

b)

Grouping

c)

Porcelain

d)

Wax

13.

“practitioner” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Người thực hành, người làm nghề

b)

Người sưu tập

c)

Người tiêu dùng

d)

Người khai thác

14.

Từ nào có nghĩa là ‘sáp’?

a)

Wax

b)

Clay

c)

Porcelain

d)

Tile

15.

“porcelain” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Sứ

b)

Đá cẩm thạch

c)

Ngói

d)

Thủy tinh

16.

Từ nào có nghĩa là ‘tầm thường, phổ biến’?

a)

Commonplace

b)

Engrossing

c)

Promising

d)

Fulfilment

17.

“group (v)” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Nhóm lại, phân loại

b)

Xóa đi

c)

Gom góp

d)

Gắn vào

18.

Từ nào có nghĩa là ‘có ý thức’?

a)

Conscious

b)

Aimless

c)

Inferior

d)

Variant

19.

“convey” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Truyền đạt

b)

Cất giữ

c)

Che giấu

d)

Gom lại

20.

Từ nào có nghĩa là ‘hơi, phần nào’?

a)

Mildly

b)

Fully

c)

Strongly

d)

Completely

21.

“engrossing” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Hấp dẫn, cuốn hút

b)

Buồn tẻ

c)

Kỳ lạ

d)

Khó hiểu

22.

Từ nào có nghĩa là ‘sự thỏa mãn, toại nguyện’?

a)

Fulfilment

b)

Accomplishment

c)

Expression

d)

Dignity