NEW
Font size
Worksheets17.4
Total questions: 32
Worksheet time: 5mins
"Strain" có nghĩa là gì?
Giống, loài
Khu vực
Cánh rừng
Sự tấn công
"Từ nào có nghĩa là ‘ăn tiệc, ăn thỏa thích’?"
Feast on
Forage
Roost
Grateful
"Swarm" dịch là gì?
Bầy đàn
Tổ ong
Bụi cây
Cánh đồng
"Từ nào có nghĩa là ‘sâu bướm’?"
Caterpillar
Roost
Sacred
Strain
"Insectivorous" nghĩa là:
Ăn côn trùng
Ăn cỏ
Ăn lá
Ăn thịt
"Từ nào có nghĩa là ‘kiếm ăn’?"
Forage
Feast on
Swarm
Sacred
"Run-off" có nghĩa là gì?
Nước chảy tràn
Trận lũ
Mưa bão
Bụi đất
"Từ nào có nghĩa là ‘biết ơn’?"
Grateful
Sacred
Roost
Caterpillar
"Roost" có nghĩa là:
Nơi chim dơi đậu nghỉ
Tổ ong
Khe núi
Hang đá
"Từ nào có nghĩa là ‘thiêng liêng’?"
Sacred
Strain
Swarm
Run-off
"Record" trong văn cảnh là gì?
Hồ sơ
Băng đĩa
Âm thanh
Bản nhạc
"Từ nào có nghĩa là ‘cuộc điều tra dân số’?"
Census
Inventory
Archive
Debt
"Inventory" có nghĩa là:
Kiểm kê, hàng tồn kho
Sự vay nợ
Bản kê khai thuế
Bản ghi chép
"Từ nào có nghĩa là ‘tài sản, của cải’?"
Possession
Debt
Sermon
Cloth
"Conundrum" dịch là:
Câu đố, vấn đề nan giải
Kho lưu trữ
Bài thuyết giáo
Bản kê khai
"Từ nào có nghĩa là ‘kho lưu trữ’?"
Archive
Sermon
Inventory
Census
"Debt" có nghĩa là:
Nợ
Tài sản
Quyền sở hữu
Lợi nhuận
Từ nào có nghĩa là ‘sự ghi danh, sự nhập học’?
Enrolment
Industriousness
Archive
Sermon
"Industriousness" có nghĩa là:
Sự siêng năng
Sự phản kháng
Sự giàu có
Sự giáo dục
Từ nào có nghĩa là ‘bài thuyết giáo’?
Sermon
Census
Cloth
Record
"Cloth" dịch là:
Vải
Khăn trải
Thảm
Giấy
Từ nào có nghĩa là ‘sự chống đối, thách thức’?
Defiance
Industriousness
Enrolment
Archive
"Blindfold" có nghĩa là gì?
Bịt mắt
Bỏ cuộc
Nhập tâm
Tập trung
Từ nào có nghĩa là ‘sự yêu thích’?
Fondness
Session
Recall
Patchy
"Feat" nghĩa là:
Kỳ tích
Thất bại
Nỗ lực
Trò đùa
Từ nào có nghĩa là ‘đối với người chưa quen’?
To the uninitiated
Blindfold
Capable of
Taxing
"Session" dịch là:
Buổi họp, buổi chơi
Bài tập
Giờ nghỉ
Lịch hẹn
Từ nào có nghĩa là ‘có khả năng làm gì’?
Capable of
Memorise
Recall
Patchy
"Memorise" có nghĩa là:
Ghi nhớ
Quên đi
Suy luận
Tưởng tượng
Từ nào có nghĩa là ‘gây mệt mỏi, căng thẳng (tính từ)’?
Taxing
Patchy
Blindfold
Session
"Patchy" trong bài nghĩa là:
Không đồng đều
Hoàn hảo
Liên tục
Toàn diện
Từ nào có nghĩa là ‘hồi tưởng, nhớ lại’?
Recall
Fondness
Capable of
Session
