wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

17.4

Total questions: 32

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

"Strain" có nghĩa là gì?

a)

Giống, loài

b)

Khu vực

c)

Cánh rừng

d)

Sự tấn công

2.

"Từ nào có nghĩa là ‘ăn tiệc, ăn thỏa thích’?"

a)

Feast on

b)

Forage

c)

Roost

d)

Grateful

3.

"Swarm" dịch là gì?

a)

Bầy đàn

b)

Tổ ong

c)

Bụi cây

d)

Cánh đồng

4.

"Từ nào có nghĩa là ‘sâu bướm’?"

a)

Caterpillar

b)

Roost

c)

Sacred

d)

Strain

5.

"Insectivorous" nghĩa là:

a)

Ăn côn trùng

b)

Ăn cỏ

c)

Ăn lá

d)

Ăn thịt

6.

"Từ nào có nghĩa là ‘kiếm ăn’?"

a)

Forage

b)

Feast on

c)

Swarm

d)

Sacred

7.

"Run-off" có nghĩa là gì?

a)

Nước chảy tràn

b)

Trận lũ

c)

Mưa bão

d)

Bụi đất

8.

"Từ nào có nghĩa là ‘biết ơn’?"

a)

Grateful

b)

Sacred

c)

Roost

d)

Caterpillar

9.

"Roost" có nghĩa là:

a)

Nơi chim dơi đậu nghỉ

b)

Tổ ong

c)

Khe núi

d)

Hang đá

10.

"Từ nào có nghĩa là ‘thiêng liêng’?"

a)

Sacred

b)

Strain

c)

Swarm

d)

Run-off

11.

"Record" trong văn cảnh là gì?

a)

Hồ sơ

b)

Băng đĩa

c)

Âm thanh

d)

Bản nhạc

12.

"Từ nào có nghĩa là ‘cuộc điều tra dân số’?"

a)

Census

b)

Inventory

c)

Archive

d)

Debt

13.

"Inventory" có nghĩa là:

a)

Kiểm kê, hàng tồn kho

b)

Sự vay nợ

c)

Bản kê khai thuế

d)

Bản ghi chép

14.

"Từ nào có nghĩa là ‘tài sản, của cải’?"

a)

Possession

b)

Debt

c)

Sermon

d)

Cloth

15.

"Conundrum" dịch là:

a)

Câu đố, vấn đề nan giải

b)

Kho lưu trữ

c)

Bài thuyết giáo

d)

Bản kê khai

16.

"Từ nào có nghĩa là ‘kho lưu trữ’?"

a)

Archive

b)

Sermon

c)

Inventory

d)

Census

17.

"Debt" có nghĩa là:

a)

Nợ

b)

Tài sản

c)

Quyền sở hữu

d)

Lợi nhuận

18.

Từ nào có nghĩa là ‘sự ghi danh, sự nhập học’?

a)

Enrolment

b)

Industriousness

c)

Archive

d)

Sermon

19.

"Industriousness" có nghĩa là:

a)

Sự siêng năng

b)

Sự phản kháng

c)

Sự giàu có

d)

Sự giáo dục

20.

Từ nào có nghĩa là ‘bài thuyết giáo’?

a)

Sermon

b)

Census

c)

Cloth

d)

Record

21.

"Cloth" dịch là:

a)

Vải

b)

Khăn trải

c)

Thảm

d)

Giấy

22.

Từ nào có nghĩa là ‘sự chống đối, thách thức’?

a)

Defiance

b)

Industriousness

c)

Enrolment

d)

Archive

23.

"Blindfold" có nghĩa là gì?

a)

Bịt mắt

b)

Bỏ cuộc

c)

Nhập tâm

d)

Tập trung

24.

Từ nào có nghĩa là ‘sự yêu thích’?

a)

Fondness

b)

Session

c)

Recall

d)

Patchy

25.

"Feat" nghĩa là:

a)

Kỳ tích

b)

Thất bại

c)

Nỗ lực

d)

Trò đùa

26.

Từ nào có nghĩa là ‘đối với người chưa quen’?

a)

To the uninitiated

b)

Blindfold

c)

Capable of

d)

Taxing

27.

"Session" dịch là:

a)

Buổi họp, buổi chơi

b)

Bài tập

c)

Giờ nghỉ

d)

Lịch hẹn

28.

Từ nào có nghĩa là ‘có khả năng làm gì’?

a)

Capable of

b)

Memorise

c)

Recall

d)

Patchy

29.

"Memorise" có nghĩa là:

a)

Ghi nhớ

b)

Quên đi

c)

Suy luận

d)

Tưởng tượng

30.

Từ nào có nghĩa là ‘gây mệt mỏi, căng thẳng (tính từ)’?

a)

Taxing

b)

Patchy

c)

Blindfold

d)

Session

31.

"Patchy" trong bài nghĩa là:

a)

Không đồng đều

b)

Hoàn hảo

c)

Liên tục

d)

Toàn diện

32.

Từ nào có nghĩa là ‘hồi tưởng, nhớ lại’?

a)

Recall

b)

Fondness

c)

Capable of

d)

Session