NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsBài 3 - Q2
Total questions: 57
Worksheet time: 29mins
Name
Class
Date
1.
摔
a)
shuāi - ngã; quăng, ném
b)
wŭfàn - bữa trưa, cơm trưa
c)
jiù - thì, liền, bèn
d)
rúguǒ - nếu, nếu như
2.
摔跤
a)
shuāijiāo - đấu vật
b)
shuāi - ngã; quăng, ném
c)
wŭfàn - bữa trưa, cơm trưa
d)
jiù - thì, liền, bèn
3.
摔倒
a)
shuāi dǎo - ngã
b)
shuāijiāo - đấu vật
c)
shuāi - ngã; quăng, ném
d)
wŭfàn - bữa trưa, cơm trưa
4.
摔伤
a)
shuāi shāng - bị thương
b)
shuāi dǎo - ngã
c)
shuāijiāo - đấu vật
d)
shuāi - ngã; quăng, ném
5.
摔断
a)
shuāi duàn - bị vỡ
b)
shuāi shāng - bị thương
c)
shuāi dǎo - ngã
d)
shuāijiāo - đấu vật
6.
摔杯子
a)
shuāi bēizǐ - Đập vỡ cốc
b)
shuāi duàn - bị vỡ
c)
shuāi shāng - bị thương
d)
shuāi dǎo - ngã
7.
摔桌子
a)
shuāi zhuōzǐ - đập vỡ bàn
b)
shuāi bēizǐ - Đập vỡ cốc
c)
shuāi duàn - bị vỡ
d)
shuāi shāng - bị thương
8.
摔碗
a)
shuāi wăn - đập vỡ bát
b)
shuāi zhuōzǐ - đập vỡ bàn
c)
shuāi bēizǐ - Đập vỡ cốc
d)
shuāi duàn - bị vỡ
9.
碎
a)
suì - vụn, nát
b)
shuāi wăn - đập vỡ bát
c)
shuāi zhuōzǐ - đập vỡ bàn
d)
shuāi bēizǐ - Đập vỡ cốc
10.
伤
a)
shāng - bị thương, làm tổn thương; vết thương
b)
suì - vụn, nát
c)
shuāi wăn - đập vỡ bát
d)
shuāi zhuōzǐ - đập vỡ bàn
11.
过喜伤心
a)
guò xǐ shāngxīn - niềm vui quá mức làm tổn thương tim
b)
shāng - bị thương, làm tổn thương; vết thương
c)
suì - vụn, nát
d)
shuāi wăn - đập vỡ bát
12.
悲
a)
bēi - buồn
b)
guò xǐ shāngxīn - niềm vui quá mức làm tổn thương tim
c)
shāng - bị thương, làm tổn thương; vết thương
d)
suì - vụn, nát
13.
怒
a)
nù - giận dữ
b)
bēi - buồn
c)
guò xǐ shāngxīn - niềm vui quá mức làm tổn thương tim
d)
shāng - bị thương, làm tổn thương; vết thương
14.
思
a)
sī - suy nghĩ
b)
nù - giận dữ
c)
bēi - buồn
d)
guò xǐ shāngxīn - niềm vui quá mức làm tổn thương tim
15.
恐
a)
kǒng - sợ hãi
b)
sī - suy nghĩ
c)
nù - giận dữ
d)
bēi - buồn
16.
心
a)
xīn - tim
b)
kǒng - sợ hãi
c)
sī - suy nghĩ
d)
nù - giận dữ
17.
肺
a)
fèi - phổi
b)
xīn - tim
c)
kǒng - sợ hãi
d)
sī - suy nghĩ
18.
肝
a)
gān - gan
b)
fèi - phổi
c)
xīn - tim
d)
kǒng - sợ hãi
19.
肾
a)
shèn - thận
b)
gān - gan
c)
fèi - phổi
d)
xīn - tim
20.
脾
a)
pí - lá lách
b)
shèn - thận
c)
gān - gan
d)
fèi - phổi
21.
住院
a)
zhùyuàn - nằm viện, nhập viện
b)
pí - lá lách
c)
shèn - thận
d)
gān - gan
22.
住院手续
a)
zhùyuàn shǒuxù - thủ tục nhập viện
b)
zhùyuàn - nằm viện, nhập viện
c)
pí - lá lách
d)
shèn - thận
23.
住院部
a)
zhùyuàn bù - khu điều trị nội trú
b)
zhùyuàn shǒuxù - thủ tục nhập viện
c)
zhùyuàn - nằm viện, nhập viện
d)
pí - lá lách
24.
X光片
a)
X-guāng piàn - x quảng
b)
zhùyuàn bù - khu điều trị nội trú
c)
zhùyuàn shǒuxù - thủ tục nhập viện
d)
zhùyuàn - nằm viện, nhập viện
25.
骨折
a)
gǔzhé - gãy xương
b)
X-guāng piàn - x quảng
c)
zhùyuàn bù - khu điều trị nội trú
d)
zhùyuàn shǒuxù - thủ tục nhập viện
26.
拐杖
a)
guǎizhàng - nạng
b)
gǔzhé - gãy xương
c)
X-guāng piàn - x quảng
d)
zhùyuàn bù - khu điều trị nội trú
27.
石膏
a)
shígāo - băng bó
b)
guǎizhàng - nạng
c)
gǔzhé - gãy xương
d)
X-guāng piàn - x quảng
28.
X光检测仪
a)
X-guāng jiǎncè yí - máy dò tia x
b)
shígāo - băng bó
c)
guǎizhàng - nạng
d)
gǔzhé - gãy xương
29.
CT透視(扫描)仪
a)
CT tòushì (sǎomiáo) yí - máy quét CT
b)
X-guāng jiǎncè yí - máy dò tia x
c)
shígāo - băng bó
d)
guǎizhàng - nạng
30.
过来
a)
guòlai - lại đây, qua đây
b)
CT tòushì (sǎomiáo) yí - máy quét CT
c)
X-guāng jiǎncè yí - máy dò tia x
d)
shígāo - băng bó
31.
过
a)
guò - đón, đi qua, chào mừng, mất
b)
guòlai - lại đây, qua đây
c)
CT tòushì (sǎomiáo) yí - máy quét CT
d)
X-guāng jiǎncè yí - máy dò tia x
32.
严重
a)
yánzhòng - nghiêm trọng, nặng
b)
guò - đón, đi qua, chào mừng, mất
c)
guòlai - lại đây, qua đây
d)
CT tòushì (sǎomiáo) yí - máy quét CT
33.
轻微
a)
qīng wēi - nhẹ, không nghiêm trọng
b)
yánzhòng - nghiêm trọng, nặng
c)
guò - đón, đi qua, chào mừng, mất
d)
guòlai - lại đây, qua đây
34.
挺
a)
tǐng - rất, ... lắm
b)
qīng wēi - nhẹ, không nghiêm trọng
c)
yánzhòng - nghiêm trọng, nặng
d)
guò - đón, đi qua, chào mừng, mất
35.
刚
a)
gāng - vừa, vừa mới, mới
b)
tǐng - rất, ... lắm
c)
qīng wēi - nhẹ, không nghiêm trọng
d)
yánzhòng - nghiêm trọng, nặng
36.
糟糕
a)
zāogāo - hòng, tồi tệ
b)
gāng - vừa, vừa mới, mới
c)
tǐng - rất, ... lắm
d)
qīng wēi - nhẹ, không nghiêm trọng
37.
照顾
a)
zhàogù - chăm sóc; chiếu cố
b)
zāogāo - hòng, tồi tệ
c)
gāng - vừa, vừa mới, mới
d)
tǐng - rất, ... lắm
38.
有的...有的...
a)
yōude...yōude... - người/cái/con/ thì... người/cái/con/ thì...
b)
zhàogù - chăm sóc; chiếu cố
c)
zāogāo - hòng, tồi tệ
d)
gāng - vừa, vừa mới, mới
39.
有的
a)
yǒude - có, có cái, một số
b)
yōude...yōude... - người/cái/con/ thì... người/cái/con/ thì...
c)
zhàogù - chăm sóc; chiếu cố
d)
zāogāo - hòng, tồi tệ
40.
白天
a)
báitiān - ban ngày
b)
yǒude - có, có cái, một số
c)
yōude...yōude... - người/cái/con/ thì... người/cái/con/ thì...
d)
zhàogù - chăm sóc; chiếu cố
41.
家人
a)
jiārén - người nhà, người thân
b)
báitiān - ban ngày
c)
yǒude - có, có cái, một số
d)
yōude...yōude... - người/cái/con/ thì... người/cái/con/ thì...
42.
弄
a)
nòng - cắt
b)
jiārén - người nhà, người thân
c)
báitiān - ban ngày
d)
yǒude - có, có cái, một số
43.
割
a)
gē - đâm
b)
nòng - cắt
c)
jiārén - người nhà, người thân
d)
báitiān - ban ngày
44.
刺
a)
cì - chọc
b)
gē - đâm
c)
nòng - cắt
d)
jiārén - người nhà, người thân
45.
捅
a)
tǒng - va
b)
cì - chọc
c)
gē - đâm
d)
nòng - cắt
46.
撞
a)
zhuàng - cào
b)
tǒng - va
c)
cì - chọc
d)
gē - đâm
47.
划
a)
huà - cạo
b)
zhuàng - cào
c)
tǒng - va
d)
cì - chọc
48.
刮
a)
guā - gọt, cao, róc
b)
huà - cạo
c)
zhuàng - cào
d)
tǒng - va
49.
打扰
a)
dărǎo - làm phiền, quấy rầy
b)
guā - gọt, cao, róc
c)
huà - cạo
d)
zhuàng - cào
50.
进去
a)
jìnqù - vào bên trong
b)
dărǎo - làm phiền, quấy rầy
c)
guā - gọt, cao, róc
d)
huà - cạo
51.
进
a)
jìn - vào, đi vào
b)
jìnqù - vào bên trong
c)
dărǎo - làm phiền, quấy rầy
d)
guā - gọt, cao, róc
52.
进来
a)
jìnlái - vào đây
b)
jìn - vào, đi vào
c)
jìnqù - vào bên trong
d)
dărǎo - làm phiền, quấy rầy
53.
明白
a)
míngbai - hiểu, rõ, hiểu rõ
b)
jìnlái - vào đây
c)
jìn - vào, đi vào
d)
jìnqù - vào bên trong
54.
如果...就...
a)
rúguǒ...jiù - nếu...thì...
b)
míngbai - hiểu, rõ, hiểu rõ
c)
jìnlái - vào đây
d)
jìn - vào, đi vào
55.
如果
a)
rúguǒ - nếu, nếu như
b)
rúguǒ...jiù - nếu...thì...
c)
míngbai - hiểu, rõ, hiểu rõ
d)
jìnlái - vào đây
56.
就
a)
jiù - thì, liền, bèn
b)
rúguǒ - nếu, nếu như
c)
rúguǒ...jiù - nếu...thì...
d)
míngbai - hiểu, rõ, hiểu rõ
57.
午饭
a)
wŭfàn - bữa trưa, cơm trưa
b)
jiù - thì, liền, bèn
c)
rúguǒ - nếu, nếu như
d)
rúguǒ...jiù - nếu...thì...
Reset
