wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 3 - Phần mềm nguồn mở và phần mềm Internet

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Trong giấy phép GNU GPL, nếu bạn chỉnh sửa một phần mềm nguồn mở thì:

a)

Bạn có quyền giữ kín bản sửa đổi để sử dụng riêng.

b)

Bạn được bán bản sửa đổi mà không cần công bố mã nguồn.

c)

Bạn phải công bố mã nguồn bản sửa đổi và tiếp tục giữ giấy phép GPL.

d)

Bạn có thể đổi sang giấy phép khác để bảo vệ ý tưởng riêng.

2.

Một ngân hàng muốn có hệ thống phần mềm giao dịch riêng biệt, bảo mật cao, có hợp đồng hỗ trợ dài hạn. Họ nên chọn loại phần mềm nào?

a)

Phần mềm nguồn mở do cộng đồng phát triển.

b)

Phần mềm tự do miễn phí trên Internet.

c)

Phần mềm thương mại đặt hàng riêng.

d)

Phần mềm chạy trên Internet công khai.

3.

Ưu điểm lớn nhất của phần mềm nguồn mở so với phần mềm thương mại là gì?

a)

Có đội ngũ kỹ thuật chuyên nghiệp hỗ trợ ngay lập tức.

b)

Người dùng được tiếp cận mã nguồn để sửa đổi và phát triển thêm.

c)

Luôn đảm bảo an toàn tuyệt đối cho dữ liệu.

d)

Tất cả các phần mềm nguồn mở đều có chất lượng vượt trội hơn thương mại.

4.

Đâu là điểm mâu thuẫn giữa quyền tác giả và nguyên tắc nguồn mở?

a)

Quyền tác giả cho phép sao chép phần mềm tự do.

b)

Quyền tác giả chỉ cho tác giả giữ toàn bộ quyền phân phối.

c)

Quyền tác giả muốn hạn chế sửa đổi, còn nguồn mở khuyến khích sửa đổi.

d)

Quyền tác giả cấm hoàn toàn việc phát hành bản sao.

5.

Một công ty muốn giảm chi phí nhưng vẫn có phần mềm ổn định để quản lý nhân sự. Lựa chọn hợp lý nhất là gì?

a)

Thuê công ty viết phần mềm thương mại đặt hàng.

b)

Mua bản quyền phần mềm thương mại đắt tiền.

c)

Dùng phần mềm nguồn mở và tùy chỉnh theo nhu cầu.

d)

Dùng phần mềm chạy trên Internet không rõ nguồn gốc.

6.

Điều nào sau đây là đặc điểm chung của cả phần mềm tự do và phần mềm nguồn mở?

a)

Luôn miễn phí và không bao giờ có chi phí.

b)

Luôn công bố mã nguồn cho người dùng.

c)

Người dùng được quyền sử dụng mà không cần xin phép.

d)

Chỉ chạy được trên hệ điều hành Linux.

7.

Vì sao phần mềm chạy trên Internet lại ngày càng phổ biến?

a)

Vì nó luôn có nhiều tính năng hơn phần mềm thương mại.

b)

Vì nó bắt buộc phải trả phí để sử dụng.

c)

Vì nó chỉ cần dùng trên máy tính có cấu hình cao.

d)

Vì nó tiện lợi, không cần cài đặt, có thể dùng ở mọi nơi có Internet.

8.

Khi nào phần mềm ở trạm ATM không được coi là phần mềm chạy trên Internet?

a)

Khi ngân hàng không cho phép người dùng truy cập từ xa.

b)

Khi phần mềm không có giao diện đồ họa.

c)

Khi ngân hàng dùng mạng riêng (LAN/WAN) thay vì Internet để kết nối.

d)

Khi phần mềm chỉ chạy trên hệ điều hành nguồn mở.

9.

Một công ty phát triển phần mềm nguồn mở. Họ muốn sản phẩm của mình tiếp tục phát triển cộng đồng lâu dài. Việc nào quan trọng nhất?

a)

Thu phí thật cao để có ngân sách.

b)

Công bố rõ ràng mã nguồn và phiên bản thay đổi.

c)

Đóng lại mã nguồn sau khi phát hành để bảo vệ sản phẩm.

d)

Chỉ phát triển cho một nhóm khách hàng nhất định.

10.

Điểm nào sau đây thể hiện rõ nhất vai trò của phần mềm thương mại?

a)

Giúp người dùng có phần mềm miễn phí, chi phí thấp.

b)

Cho phép cộng đồng cùng phát triển sản phẩm.

c)

Tạo ra nguồn thu nhập và thị trường phần mềm chuyên nghiệp.

d)

Luôn công bố mã nguồn để người dùng tham khảo.