wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary Revision

Total questions: 30

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

historical (adj)

a)

mang tính lịch sử

b)

cổ kính

c)

hiện đại

d)

đáng tin

2.

natural (adj)

a)

sự tự nhiên

b)

tự nhiên

c)

thiên nhiên

d)

nhân tạo

3.

comfort (v)

a)

làm cho ai cảm thấy bực mình

b)

làm cho ai cảm thấy buồn

c)

làm cho ai cảm thấy thoải mái

d)

làm cho ai cảm thấy phấn khích

4.

successful (adj)

a)

lười biếng

b)

may mắn

c)

thành công

d)

nổi tiếng

5.

shutter service (n)

a)

dịch vụ đưa đón

b)

dịch vụ cất đồ

c)

dịch vụ dọn phòng

d)

dịch vụ giữ chỗ

6.

Từ "leave" trong câu sau nghĩa là gì?

The buses all leave at 2pm every Thurday.

a)

dừng lại

b)

dời đi

c)

những chiếc lá

d)

đến

7.

rely (v)

a)

nhờ vả

b)

làm cho ai cảm thấy thoải mái

c)

dựa vào, dựa dẫm

d)

trả lời

8.

reliance (n)

a)

sự bền bỉ

b)

sự dựa dẫm

c)

sự đáng tin cậy

d)

sự nhanh nhẹn

9.

intend (v)

a)

quyết định

b)

phát minh, chế tạo

c)

dự định, có ý định

d)

khám phá

10.

invent (v)

a)

dự định, có ý định

b)

phát minh

c)

khám phá

d)

quyết định

11.

discover (v)

a)

phát minh

b)

khám phá

c)

dự định

d)

quyết định

12.

tradition (n)

a)

khó khăn

b)

truyền thống

c)

đổi mới

d)

lễ hội

13.

unsuccessful (adj)

a)

không thành công

b)

không quyết định được

c)

không chán nản

d)

không khó khắn

14.

chọn những từ đồng nghĩa với nhau

a)

thành công

b)

take part in

c)

join

d)

participate

15.

participate (v)

a)

tổ chức

b)

ghi nhớ

c)

luyện tập

d)

tham gia

16.

keep fit

a)

mảnh khảnh

b)

giữ dáng

c)

giảm cân

d)

tăng cân

17.

skinny (adj)

a)

cân đối

b)

mảnh khảnh

c)

đô

d)

thừa cân

18.

chapped lips

a)

môi khô nứt nẻ

b)

môi bóng căng

c)

môi hồng hào

d)

môi nhợt nhạt

19.

attractive (adj)

a)

hấp dẫn

b)

lười biếng

c)

nghiêm túc

d)

nghiêm khắc

20.

harm (v)

a)

ngã

b)

làm hại

c)

chữa lành

d)

gây ra

21.

delighted (adj) đồng nghĩa với từ nào dưới đây

a)

upset

b)

comfortable

c)

pleased

d)

pleasant

22.

comfortable (adj)

a)

thoải mái

b)

nghiêm khắc

c)

mềm mại

d)

nhẹ nhàng

23.

public (n)

a)

tự nhiên

b)

công cộng

c)

khu vực

d)

người lạ

24.

vegeterian (n)

a)

rau củ hỏng

b)

người không ăn rau

c)

người ăn chay

d)

rau củ thừa

25.

Lỗi sai trong câu sau:
The participate must wear colorful customes to the festival.

a)

must

b)

customes

c)

participate

d)

festival

26.

available (adj)

a)

sẵn có

b)

hết hạn

c)

không còn

d)

tái tạo được

27.

solar (adj)

a)

nhiệt

b)

năng lượng

c)

năng lượng gió

d)

năng lượng mặt trời

28.

different (adj)

a)

dễ dàng

b)

khác

c)

giống

d)

khó khăn

29.

celebrate (v)

a)

tụ tập

b)

ăn mừng, chúc mừng

c)

chia tay, tạm biệt

d)

tổ chức

30.

install (v)

a)

phá hủy

b)

tháo bỏ

c)

lắp đặt, cài đặt

d)

xây dựng