wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về vị trí địa lý và khí hậu Việt Nam

Total questions: 56

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Việt Nam nằm trong khu vực nào của châu Á?

a)

Đông Nam Á lục địa

b)

Nam Á

c)

Đông Bắc Á

d)

Tây Á

2.

Đặc điểm nào của vị trí địa lý Việt Nam ảnh hưởng mạnh mẽ đến tập quán ăn uống?

a)

Có nhiều cao nguyên rộng lớn

b)

Giáp biển dài hơn 3.200 km

c)

Toàn bộ diện tích là đồi núi

d)

Không có đồng bằng

3.

Khí hậu Việt Nam thuộc loại nào?

a)

Ôn đới gió mùa

b)

Hàn đới

c)

Nhiệt đới gió mùa

d)

Cận nhiệt đới khô

4.

Yếu tố nào giúp Việt Nam có nguồn nguyên liệu phong phú cho bữa ăn?

a)

Địa hình nhiều hoang mạc

b)

Rừng rậm và biển cả đa dạng

c)

Khí hậu khắc nghiệt quanh năm

d)

Nguồn nhập khẩu chủ yếu từ nước ngoài

5.

Đồng bằng sông Cửu Long nổi tiếng về sản phẩm nào?

a)

Cá hồi

b)

Lúa gạo

c)

Cà phê

d)

Thịt bò

6.

Vùng nào ở Việt Nam được coi là “thủ phủ cà phê”?

a)

Bắc Bộ

b)

Tây Nguyên

c)

Nam Bộ

d)

Duyên hải miền Trung

7.

Khí hậu miền Bắc có đặc điểm gì?

a)

Nhiệt đới gió mùa, 2 mùa rõ rệt

b)

Nhiệt đới gió mùa, 4 mùa rõ rệt

c)

Nhiệt đới khô, ít mưa

d)

Ôn đới hải dương

8.

Khẩu vị người miền Bắc chịu ảnh hưởng nhiều từ yếu tố nào?

a)

Khí hậu lạnh

b)

Khí hậu 4 mùa

c)

Gần sông Mê Kông

d)

Tiếp giáp Lào

9.

Khẩu vị người miền Trung thường cay mặn hơn vì:

a)

Khí hậu khô hạn, nắng nóng

b)

Ảnh hưởng cung đình Huế

c)

Tiếp giáp với Lào và biển

d)

Tất cả các ý trên

10.

Người miền Nam ưa chuộng vị ngọt trong món ăn vì:

a)

Sống ở vùng núi cao

b)

Ảnh hưởng khí hậu nóng ẩm, nhiều trái cây

c)

Ảnh hưởn

11.

Người miền Nam ưa chuộng vị ngọt trong món ăn vì:

a)

Sống ở vùng núi cao

b)

Ảnh hưởng khí hậu nóng ẩm, nhiều trái cây

c)

Ảnh hưởng từ Trung Quốc

d)

Khí hậu bốn mùa

12.

Yếu tố lịch sử ảnh hưởng đến ẩm thực Việt Nam là:

a)

Thời kỳ Bắc thuộc, Pháp thuộc

b)

Thời kỳ thuộc địa Hà Lan

c)

Thời kỳ phát triển công nghiệp

d)

Thời kỳ hội nhập WTO

13.

Tôn giáo nào ảnh hưởng mạnh đến thói quen ăn chay của người Việt?

a)

Hồi giáo

b)

Phật giáo

c)

Thiên chúa giáo

d)

Tin lành

14.

Trong văn hóa ăn uống Việt Nam, mâm cơm thường mang ý nghĩa gì?

a)

Tinh thần đoàn kết, sum họp

b)

Sự xa hoa lãng phí

c)

Tính cá nhân cao

d)

Phân chia giai cấp rõ ràng

15.

Người Việt thường ăn bằng dụng cụ nào?

a)

Dao và nĩa

b)

Đũa và thìa

c)

Tay không

d)

Dao và thìa

16.

Thói quen ăn uống của người Việt thể hiện triết lý gì?

a)

Cân bằng âm dương

b)

Ăn nhanh – tiện lợi

c)

Ăn nhiều thịt, ít rau

d)

Ăn theo khẩu phần cố định

17.

Nguyên tắc phối hợp món ăn của người Việt thường là:

a)

Đơn điệu

b)

Đa dạng, hài hòa vị

c)

Chỉ ăn một loại chính

d)

Chia theo từng suất riêng biệt

18.

Yếu tố nào ảnh hưởng đến việc dùng nhiều nước mắm trong bữa ăn Việt?

a)

Khí hậu nóng

b)

Đường bờ biển dài, nhiều cá

c)

Ảnh hưởng Trung Quốc

d)

Thói quen của người miền núi

19.

Người Việt thường có thói quen ăn:

a)

3 bữa chính, không ăn phụ

b)

Cơm là chủ đạo, kèm nhiều món

c)

Bánh mì là

20.

Người Việt thường có thói quen ăn:

a)

3 bữa chính, không ăn phụ

b)

Cơm là chủ đạo, kèm nhiều món

c)

Bánh mì là chủ đạo

d)

Ăn nhanh tại quán thức ăn nhanh

21.

Trong ẩm thực Việt Nam, vị chua thường đến từ:

a)

Mẻ, giấm, me, chanh

b)

Đường, mật ong

c)

Nước mắm

d)

Muối

22.

Thực phẩm nào gắn liền với hình ảnh văn minh lúa nước?

a)

Ngô

b)

Lúa gạo

c)

Khoai tây

d)

Sắn

23.

Món phở nổi tiếng gắn liền với vùng nào?

a)

Huế

b)

Hà Nội

c)

Sài Gòn

d)

Đà Nẵng

24.

Khẩu vị người miền Bắc thường:

a)

Đậm đà, cay nhiều

b)

Thanh đạm, hài hòa

c)

Ngọt nhiều

d)

Sử dụng nhiều dầu mỡ

25.

Bún thang là món ăn đặc sản của:

a)

Nghệ An

b)

Hà Nội

c)

Huế

d)

Hải Phòng

26.

Bánh cốm là đặc sản gắn với vùng:

a)

Hà Nội

b)

Huế

c)

Nam Bộ

d)

Tây Nguyên

27.

Món chả cá Lã Vọng nổi tiếng ở:

a)

Huế

b)

Hà Nội

c)

Đà Nẵng

d)

TP. Hồ Chí Minh

28.

Miền Bắc thường dùng vị chua từ:

a)

Giấm bỗng, mẻ

b)

Ớt

c)

Đường thốt nốt

d)

Sữa

29.

Món bánh cuốn nổi tiếng ở:

a)

Thanh Hóa

b)

Hà Nội

c)

Huế

d)

Bình Định

30.

Hải Phòng nổi tiếng với món:

a)

Bún bò

b)

Bánh đa cua

c)

Bánh xèo

d)

Cao lầu

31.

Đặc điểm khẩu vị miền Trung:

a)

Thanh đạm

b)

Ngọt nhiều

c)

Đậm đà, cay, mặn

d)

Ít gia vị

32.

Món bún bò nổi tiếng ở:

a)

Huế

b)

Hà Nội

c)

Sài Gòn

d)

Nha T

33.

Đặc điểm khẩu vị miền Trung:

a)

Thanh đạm

b)

Ngọt nhiều

c)

Đậm đà, cay, mặn

d)

Ít gia vị

34.

Món bún bò nổi tiếng ở:

a)

Huế

b)

Hà Nội

c)

Sài Gòn

d)

Nha Trang

35.

Đặc sản cao lầu gắn liền với:

a)

Đà Nẵng

b)

Hội An

c)

Huế

d)

Quảng Ngãi

36.

Bánh bèo, nậm, lọc là đặc trưng của vùng:

a)

Hà Nội

b)

Huế

c)

Quảng Ninh

d)

TP.HCM

37.

Miền Trung có thói quen ăn mặn để:

a)

Phù hợp khí hậu nắng nóng, dễ bảo quản

b)

Do nguồn muối ít

c)

Thói quen từ miền Nam

d)

Chỉ do cung đình Huế ảnh hưởng

38.

Đặc sản nổi tiếng của Nha Trang là:

a)

Nem chua

b)

Nem Ninh Hòa

c)

Chả cá lã vọng

d)

Bánh cuốn

39.

Đặc sản miền Trung nào sau đây là đồ nướng?

a)

Cơm hến

b)

Bánh tráng nướng

c)

Bánh cốm

d)

Bún thang

40.

Món cơm gà nổi tiếng gắn liền với:

a)

Hội An

b)

Huế

c)

Hà Nội

d)

Hải Phòng

41.

Khẩu vị miền Nam đặc trưng bởi:

a)

Cay – mặn

b)

Thanh đạm

c)

Ngọt – béo

d)

Chua nhiều

42.

Món hủ tiếu nổi tiếng ở:

a)

Huế

b)

Hà Nội

c)

Sài Gòn

d)

Hải Phòng

43.

Đặc sản bánh xèo thường phổ biến ở:

a)

Miền Nam

b)

Miền Bắc

c)

Miền Trung

d)

Tây Nguyên

44.

Nem Lai Vung là đặc sản của:

a)

Đồng Tháp

b)

Hà Nội

c)

Huế

d)

Nha Trang

45.

Đặc sản “lẩu mắm” nổi tiếng ở vùng:

a)

Tây Bắc

b)

Tây Nguyên

c)

Nam Bộ

d)

Bắc Bộ

46.

Gỏi cuốn là món ăn đặc trưng của:

a)

Nam Bộ

b)

Trung Bộ

c)

Bắc Bộ

d)

Tây Nguyên

47.

nổi tiếng ở vùng:

a)

Tây Bắc

b)

Tây Nguyên

c)

Nam Bộ

d)

Bắc Bộ

48.

Gỏi cuốn là món ăn đặc trưng của:

a)

Nam Bộ

b)

Trung Bộ

c)

Bắc Bộ

d)

Tây Nguyên

49.

Món cơm tấm đặc trưng ở:

a)

Hà Nội

b)

Huế

c)

TP. Hồ Chí Minh

d)

Đà Nẵng

50.

Người miền Nam thường dùng nước chấm có vị:

a)

Cay nồng

b)

Thanh nhẹ

c)

Ngọt

d)

Đắng

51.

Đồ uống phổ biến gắn liền với người Việt xưa:

a)

Nước ngọt có gas

b)

Trà xanh

c)

Cà phê sữa đá

d)

Sữa đậu nành

52.

Rượu cần là đặc sản đồ uống của dân tộc nào?

a)

Thái

b)

Mường

c)

Tây Nguyên

d)

Kinh

53.

Cà phê sữa đá nổi tiếng gắn liền với vùng:

a)

Miền Bắc

b)

Miền Trung

c)

Miền Nam

d)

Tây Bắc

54.

Loại nước giải khát truyền thống của người miền Nam là:

a)

Trà sen

b)

Nước mía

c)

Sâm bí đao

d)

Tất cả các ý trên

55.

Người miền Bắc nổi tiếng với thú thưởng thức loại đồ uống nào?

a)

Trà sen Hồ Tây

b)

Nước mía

c)

Rượu cần

d)

Sữa ngô

56.

Loại rượu nếp than, rượu gạo thường được dùng vào dịp:

a)

Lễ hội, ngày Tết

b)

Ăn sáng hàng ngày

c)

Trước giờ đi học

d)

Trong thể thao