Font size
WorksheetsÔN TẬP BÀI 1,2,3,4,5,6 _SINH 11
Total questions: 125
Worksheet time: 1hrs 8mins
"Lipid trong thức ăn cung cấp nguyên liệu cho việc xây dựng màng tế bào". Đây là ví dụ về vai trò nào của quá trình trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng?
Vai trò cung cấp nguyên vật liệu để xây dựng cơ thể.
Vai trò bài tiết các chất thải ra ngoài môi trường.
Vai trò cung cấp năng lượng cho các hoạt động sống của sinh vật.
Vai trò cung cấp các chất hóa học cần thiết để cơ thể sinh trưởng và phát triển.
Số dấu hiệu đặc trưng của trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng ở sinh vật là:
4.
5.
6.
7.
Quá trình chuyển hóa năng lượng trong sinh giới gồm các giai đoạn và diễn ra theo trình tự nào sau đây?
Quang hợp → Hô hấp → Tổng hợp ATP.
Quang hợp → Hô hấp → Huy động năng lượng.
Tổng hợp → Phân giải → Huy động năng lượng.
Hô hấp → Giải phóng năng lượng → Huy động năng lượng.
Ví dụ nào dưới đây phản ánh đặc điểm của giai đoạn tổng hợp trong quá trình chuyển hóa năng lượng của sinh giới?
Năng lượng được tích lũy trong ATP sử dụng cho hoạt động cảm ứng.
Carbohydrate được phân giải thành hợp chất đơn giản như glucose.
Thực vật quang hợp để chuyển hóa quang năng thành hóa năng chứa trong các liên kết hóa học của các hợp chất hữu cơ.
Động vật sử dụng năng lượng ánh sáng mặt trời để tổng hợp chất hữu cơ.
Năng lượng tích lũy trong ATP được cung cấp cho các quá trình sinh lí của cơ thể thuộc giai đoạn nào?
Giai đoạn tổng hợp.
Giai đoạn phân giải.
Giai đoạn chuyển hóa.
Giai đoạn huy động năng lượng.
Thứ tự nào sau đây thể hiện đúng dòng năng lượng trong quá trình chuyển hóa năng lượng ở sinh giới?
Năng lượng hóa học → Năng lượng ánh sáng → ATP → Các hoạt động sống.
Năng lượng hóa học → ATP → Năng lượng ánh sáng → Các hoạt động sống.
ATP → Năng lượng ánh sáng → Năng lượng hóa học → Các hoạt động sống.
Năng lượng ánh sáng → Năng lượng hóa học → ATP → Các hoạt động sống.
Lượng lớn năng lượng tạo ra từ quá trình chuyển hóa vật chất và năng lượng trong sinh giới được
các sinh vật dự trữ.
sử dụng cho các hoạt động sống của sinh giới.
giải phóng trở lại môi trường dưới dạng nhiệt.
giải phóng vào môi trường dưới dạng ATP.
Phát biểu nào sai khi nói về mối quan hệ giữa trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng ở cấp độ tế bào và cơ thể?
Cơ thể lấy các chất cần thiết từ môi trường cung cấp cho tế bào.
Tế bào tiến hành đồng hóa và dị hóa, tạo ra các chất bài tiết; sau đó cơ quan bài tiết sẽ thải ra ngoài môi trường.
Tế bào đồng hóa tổng hợp nên chất hữu cơ xây dựng cơ thể và dự trữ năng lượng.
Trao đổi chất ở cấp độ cơ thể hoạt động độc lập với trao đổi chất ở cấp độ tế bào.
Quá trình dị hóa ở cấp độ tế bào có đặc điểm là
tổng hợp các chất và tích lũy năng lượng.
tổng hợp các chất và giải phóng năng lượng.
phân giải các chất và tích lũy năng lượng.
phân giải các chất và giải phóng năng lượng.
Sinh vật có thể tiến hành trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng theo bao nhiêu phương thức sau đây? (1) Quang dị dưỡng
(2) Hóa tự dưỡng
(3) Quang tự dưỡng
(4) Hóa dị dưỡng
(5) Oxi hóa khử
(6) Đồng hóa
(7) Dị hóa
3.
4.
5.
6.
Sử dụng nguồn năng lượng và nguồn carbon là chất hữu cơ là đặc điểm của sinh vật
hóa dị dưỡng.
quang dị dưỡng.
quang tự dưỡng.
hóa tự dưỡng.
“Ở thực vật, năng lượng từ ánh sáng được tích lũy trong các chất hữu cơ tổng hợp từ quang hợp, sau đó các chất hữu cơ được phân giải trong quá trình hô hấp để giải phóng năng lượng cung cấp cho các hoạt động sống” là dấu hiệu của sự
Biến đổi vật chất và chuyển hóa năng lượng.
Thu nhận và vận chuyển các chất.
Bài tiết các chất thải ra ngoài.
Điều hòa các chất.
Ở động vật, quá trình điều hòa các hoạt động trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng được thực hiện chủ yếu thông qua
hệ thần kinh và hormone.
hệ tiêu hóa và hệ tuần hoàn.
hệ thần kinh và hệ tuần hoàn.
hệ tiêu hóa và hệ tiết niệu.
Khi gặp điều kiện khó khăn, cơ thể thực vật tổng hợp abscisic acid gây ức chế trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng làm cây rụng lá là dấu hiệu của sự
điều hòa.
chuyển hóa năng lượng.
bài tiết.
biến đổi các chất.
Quá trình tổng hợp các chất phức tạp từ các chất đơn giản (đồng hóa) sẽ đi kèm với sự
tích lũy năng lượng.
giải phóng năng lượng.
phân giải năng lượng.
bài tiết chất thải.
Quá trình phân giải các chất phức tạp thành các chất đơn giản (dị hóa) sẽ đi kèm với sự
giải phóng năng lượng.
tích lũy năng lượng.
phân giải năng lượng.
bài tiết chất thải.
Bản chất của giai đoạn tổng hợp là
đồng hóa.
dị hóa.
tiêu hóa.
tuần hoàn.
Bản chất của giai đoạn phân giải là
dị hóa.
đồng hóa.
tiêu hóa.
tuần hoàn.
Năng lượng được giải phóng ở giai đoạn phân giải phần lớn sẽ
tích lũy trong phân tử ATP.
được sử dụng ngay lập tức.
bị phân giải ngay lập tức.
tích lũy trong các chất dự trữ.
Năng lượng mà các sinh vật sử dụng trong hầu hết các hoạt động sống là
ATP.
ADP.
AMP.
NADPH.
Trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng luôn
gắn bó mật thiết với nhau, diễn ra ở cả cấp độ cơ thể lẫn tế bào.
gắn bó mật thiết với nhau, chỉ diễn ra ở cấp độ tế bào.
không liên quan, trao đổi chất trước rồi mới chuyển hóa năng lượng.
không liên quan với nhau, chỉ diễn ra ở cấp độ tế bào.
Sau khi được hấp thụ vào tế bào, các chất dinh dưỡng sẽ được tiến hành
đồng hóa và dị hóa.
hô hấp hoặc tiêu hóa.
oxy hóa hoặc thủy phân.
phân hủy để sinh năng lượng.
Ở cấp tế bào, chất thải từ quá trình dị hóa sẽ được vận chuyển qua cấu trúc nào để bài tiết?
màng sinh chất.
chất nền ngoại bào.
thành tế bào.
bộ máy Golgi.
Mỗi nhận định sau là đúng hay sai khi nói về dấu hiệu đặc trưng của quá trình trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng ở sinh vật?
Điều hòa hoạt động sống.
Giao phối và sinh sản tạo ra cá thể mới.
Biến đổi các chất và chuyển hóa năng lượng.
Thu nhận các chất từ môi trường và vận chuyển các chất.
Tìm hiểu các giai đoạn chuyển hóa năng lượng trong sinh giới theo sơ đồ, mỗi nhận định dưới đây là Đúng hay Sai về các giai đoạn này.
[1] là giai đoạn huy động năng lượng.
[2] là giai đoạn tổng hợp.
[3] là giai đoạn phân giải.
Giai đoạn [2] có thể là sự phân giải carbohydrate thành các hợp chất đơn giản thông qua quá trình dị hóa.
Trong các phát biểu sau đây có bao nhiêu phát biểu đúng khi nói đến vai trò của trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng ở sinh vật?
(1) Cung cấp nguyên liệu xây dựng tế bào và cơ thể.
(2) Cung cấp năng lượng cho các hoạt động sống của sinh vật.
(3) Bài tiết các chất độc hại ra khỏi cơ thể.
(4) Giúp sinh vật truyền lại các đặc điểm di truyền cho thế hệ sau.
1
2
3
4
Có bao nhiêu phát biểu là dấu hiệu đặc trưng của quá trình trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng ở sinh vật?
(1) Giao phối và sinh sản tạo ra cá thể mới.
(2) Đào thải các chất
(3) Biến đổi các chất và chuyển hóa năng lượng.
(4) Điều hòa hoạt động sống.
(5) Thu nhận các chất từ môi trường và vận chuyển các chất.
1
2
3
4
5
Khi nói về các dấu hiệu đặc trưng của quá trình trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng ở sinh vật, có bao nhiêu phát biểu sau đây là sai?
(1) Chất dinh dưỡng và năng lượng từ môi trường sẽ được thu nhận nhờ các cơ quan chuyên biệt
(2) Chất dinh dưỡng qua hấp thụ sẽ được sử dụng hoàn toàn trực tiếp.
(3) Tế bào không sử dụng các nguyên liệu nhận được để tổng hợp chất hữu cơ tham gia kiến tạo cơ thể và dự trữ năng lượng
(4) Các chất không được tế bào sử dụng sẽ được tái hấp thu.
1
2
3
4
Quá trình chuyển hóa năng lượng trong sinh giới trải qua mấy giai đoạn?
1
2
3
4
Cho các dạng năng lượng: ADP, ATP, mỡ và glycogen, có bao nhiêu dạng năng lượng tích lũy ở dạng dễ sử dụng khi cơ thể người lấy từ môi trường oxygen, nước và thức ăn?
1
2
3
4
Trong số các chất: O₂, H₂O, CO₂, thức ăn và chất khoáng, có bao nhiêu chất là chất cần thiết ở cả động vật và thực vật?
1
2
3
4
Vai trò nào sau đây không phải của nước?
Thành phần cấu tạo nên tế bào.
Là môi trường sống của thực vật thủy sinh.
Là dung môi hòa tan muối khoáng và các chất hữu cơ trong cây.
Cung cấp năng lượng cho các hoạt động của cây.
Vai trò của Nitrogen đối với thực vật là
thành phần của nucleic acid, ATP, phospholipid, coenzyme.
chủ yếu giữ cân bằng nước và ion trong tế bào, hoạt hóa enzyme, mở khí khổng.
thành phần của thành tế bào, màng tế bào, hoạt hóa enzyme.
thành phần của amino acid, ATP và nucleic acid.
Chất khoáng được hấp thụ vào rễ theo cơ chế nào?
Thụ động.
Chủ động.
Không mang tính chọn lọc.
Thụ động và chủ động.
Nước được vận chuyển ở thân chủ yếu ở đâu?
Trong mạch gỗ.
Từ mạch gỗ sang mạch rây.
Từ mạch rây sang mạch gỗ.
Trong mạch rây.
Động lực đẩy dòng mạch rây đi từ lá đến rễ và các cơ quan khác là gì?
Lực đẩy (áp suất rễ).
Lực hút do thoát hơi nước ở lá.
Sự chênh lệch áp suất thẩm thấu giữa cơ quan nguồn (lá) và cơ quan chứa (rễ).
Lực liên kết giữa các phân tử nước với nhau và với thành mạch gỗ.
Điều nào sau đây không đúng về vai trò của quá trình thoát hơi nước?
Vận chuyển nước, ion khoáng.
Cung cấp CO₂ cho quá trình quang hợp.
Hạ nhiệt độ cho lá.
Cung cấp năng lượng cho lá.
Cây trồng hấp thụ Nitrogen trong đất dưới dạng nào?
NO₃⁻ và NH₄⁺
N₂ và NH₄⁺
NO₂ và NH₄⁺
NO₂ và NO₃⁻
Có khoảng bao nhiêu nguyên tố thiết yếu trực tiếp tham gia quá trình chuyển hoá vật chất ở thực vật?
A. 7.
B. 10.
C. 17.
D. 50.
Phát biểu nào đúng khi nói về quá trình hấp thụ nước và khoáng?
A. Nước có thể xâm nhập vào cây qua lá, thân non với lượng ít khi gặp mưa hoặc tưới nước cho cây.
B. Rễ hấp thụ nước và khoáng từ đất theo cơ chế thẩm thấu.
C. Cây không thể hấp thụ các nguyên tố khoáng qua bề mặt lá.
D. Nước và các chất khoáng từ đất được hấp thụ chủ yếu qua các tế bào biểu bì của rễ.
Sự khác nhau cơ bản giữa cơ chế hấp thụ nước với cơ chế hấp thụ ion khoáng ở rễ cây là
A. nước và các ion khoáng đều được đưa vào rễ cây theo cơ chế chủ động và khuếch tán.
B. nước được hấp thụ vào rễ cây theo cơ chế chủ động và thụ động còn các ion khoáng di chuyển từ đất vào tế bào rễ theo cơ chế thụ động.
C. nước và ion khoáng đều được đưa vào rễ cây theo cơ chế khuếch tán hoặc thẩm thấu.
D. nước được hấp thụ vào rễ cây theo cơ chế thẩm thấu còn các ion khoáng di chuyển từ đất vào tế bào rễ theo hai cơ chế thụ động và chủ động.
Mạch gỗ vận chuyển gì?
Nước, các chất khoáng hoà tan từ lá xuống thân và rễ.
Chất hữu cơ được tổng hợp từ lá xuống thân và rễ.
Chất hữu cơ, vitamin và các ion khoáng từ rễ lên thân và lá.
Nước, các chất khoáng hoà tan và một số chất hữu cơ tổng hợp từ rễ lên thân và lá.
Phát biểu nào sau đây là đúng về dòng mạch rây?
Đường sucrose là thành phần chính của dịch mạch rây.
Các chất vận chuyển trong mạch rây chỉ có thể theo một chiều từ trên xuống.
Mạch rây được cấu tạo từ các tế bào quản bào và mạch ống.
Các chất được vận chuyển trong mạch rây ngược chiều với gradient nồng độ của chúng.
Phát biểu nào đúng khi nói về ý nghĩa của quá trình thoát hơi nước và con đường thoát hơi nước ở thực vật?
Sự thoát hơi nước và quang hợp ở lá có mối quan hệ mật thiết với nhau.
Thoát hơi nước sẽ tạo nên động lực quan trọng nhất cho sự vận chuyển chất hữu cơ trong mạch rây.
Các thực vật trong bóng râm, thực vật thuỷ sinh thoát hơi nước chủ yếu qua cutin.
Ở những cây trưởng thành, cường độ thoát hơi nước qua cutin gần tương đương với cường độ thoát hơi nước qua khí khổng.
Khi nói về quá trình trao đổi nước ở thực vật trên cạn, nhận định nào sau đây là đúng?
Cơ quan hút nước chủ yếu là rễ.
Cơ quan thoát hơi nước chủ yếu là lá.
Nước được vận chuyển từ rễ lên lá rồi lên thân bằng mạch gỗ.
Nước được vận chuyển từ lá xuống rễ.
Mỗi nhận định sau đây là Đúng hay Sai khi nói về trao đổi nước và khoáng ở thực vật?
Rễ cây hấp thụ nước từ đất theo cơ chế thẩm thấu, cần tiêu tốn năng lượng.
Trong cơ chế hấp thu chủ động, các ion di chuyển từ nơi có nồng độ cao về nơi có nồng độ thấp.
Trong cơ chế hấp thu thụ động, sự di chuyển không mất năng lượng ATP.
Trong cơ chế thụ động, ion có thể xâm nhập vào rễ cây theo dòng nước liên kết
Nhận định sau đây về các nguyên tố dinh dưỡng khoáng trong cây là Đúng hay Sai?
Các nguyên tố khoáng giữ vai trò cấu trúc và điều tiết các quá trình sinh lí, trao đổi chất trong cây.
Khi thiếu một nguyên tố thiết yếu, các nguyên tố khác có thể tạm thời thay thế vai trò.
Lá vàng là biểu hiện thường gặp khi thiếu nguyên tố khoáng.
Mg là một nguyên tố vi lượng tham gia cấu tạo diệp lục.
Phát biểu sau đây là Đúng hay Sai khi nói về dòng mạch gỗ?
Mạch gỗ được tạo thành do các tế bào hình ống không có thành tế bào nối liền với nhau.
Mạch gỗ vận chuyển nước, các chất khoáng hoà tan và một số chất hữu cơ tổng hợp từ rễ lên thân và lá.
Động lực chủ yếu làm cho các chất di chuyển trong dòng mạch gỗ là lực đẩy của rễ.
Là sự vận chuyển một chiều từ rễ lên lá.
Phát biểu sau đây về dòng mạch rây là Đúng hay Sai?
Mạch rây được tạo thành do các tế bào rây nối liền với nhau, xung quanh ống rây là các tế bào kèm, chuyên chở các sản phẩm quang hợp và hormone thực vật.
Thu mủ cây cao su từ mạch rây.
Nước có thể vận chuyển ngang từ mạch gỗ sang mạch rây và ngược lại tuỳ theo nhu cầu của cây.
Các chất vận chuyển trong mạch rây chỉ có thể theo một chiều từ trên xuống.
Nhận định sau đây về thoát hơi nước đối với thực vật là Đúng hay Sai?
Tạo ra động lực đầu trên cho dòng mạch gỗ.
Đảm bảo khuếch tán carbon dioxide vào lá, cung cấp cho quá trình hô hấp.
Điều hòa nhiệt độ của cây, đảm bảo cho các quá trình sinh lí trong cây diễn ra bình thường.
Thoát hơi nước qua lớp cutin ở lá cây già xảy ra mạnh hơn ở lá cây non.
Mỗi nhận định sau đây về sự thoát hơi nước qua lá là Đúng hay Sai?
Lớp cutin càng dày thì sự thoát hơi nước càng nhỏ và ngược lại.
Thoát hơi nước chủ yếu được điều chỉnh nhờ sự đóng mở khí khổng.
Khí khổng là một bào quan của tế bào.
Có hai con đường thoát hơi nước qua lá: qua lớp cutin và qua khí khổng, qua lớp cutin là con đường chủ yếu.
Vi khuẩn nốt sần Rhizobium sống cộng sinh trong rễ cây họ đậu có khả năng cố định nitrogen khí quyển. Khi nói đến quá trình cố định nitrogen khí quyển, mỗi phát biểu sau đây là Đúng hay Sai?
Có lực khử mạnh, được cung cấp năng lượng ATP, thực hiện trong điều kiện kị khí.
Rễ cây họ đậu cần có enzyme nitrogenase.
Khi trồng cây họ đậu thì có thể không cần bón đạm.
Nitrogen khí quyển chuyển hóa thành NH4+ giúp cây phát triển và làm giàu đạm cho đất.
Khi nói về vai trò của nitrogen đối với thực vật, mỗi nhận định sau là Đúng hay Sai?
Nitrogen là thành phần cấu tạo của cacbohydrate và nucleic acid.
Khi cây thiếu nitrogen thì quá trình tổng hợp protein sẽ giảm, cần bón phân đạm để bổ sung nitrogen cho cây.
Nitrogen tham gia điều tiết quá trình trao đổi chất trong cây.
Sự xuất hiện màu vàng nhạt trên các lá cây là dấu hiệu cho thấy đang thiếu nitrogen.
Cho các phát biểu sau đây, có bao nhiêu phát biểu đúng về động lực vận chuyển nước và khoáng trong cây?
I. Sự chênh lệch gradient nồng độ của các chất vận chuyển.
II. Lực đẩy của rễ (áp suất rễ).
III. Lực kéo của lá (thoát hơi nước).
IV. Lực liên kết giữa các phân tử nước và lực bám giữa phân tử nước với thành mạch dẫn.
1
2
3
4
Cho các hoạt động sau đây:
I. Hoạt động cố định nitrogen khí quyển của các vi sinh vật cố định đạm.
II. Tác dụng của sấm chớp.
III. Sự phân hủy xác động, thực vật.
IV. Phân bón do con người cung cấp.
V. Hoạt động rửa trôi và quá trình khử nitrate do vi sinh vật thực hiện. Có bao nhiêu hoạt động cung cấp nguồn nitrogen cho cây trồng?
1
2
3
4
Dựa trên hình, có bao nhiêu phát biểu sau đây là không đúng về quá trình thoát hơi nước qua khí khổng?
I. Cấu tạo tế bào khí khổng: gồm 2 tế bào hình hạt đậu. Thành của tế bào khí khổng có cấu tạo không đều: thành trong dày, thành ngoài mỏng.
II. Khi tế bào khí khổng trương nước, thành ngoài dãn nhiều hơn → hai tế bào uốn cong → khí khổng mở → thoát hơi nước mạnh.
III. Khi tế bào mất nước, thành ngoài co lại→ khí khổng mở.
IV. Sự trương nước của tế bào khí khổng được điều tiết bởi hai tác nhân chính đó là ánh sáng và stress.
1
2
3
4
“Thực vật thải O2 trong quang hợp, thải CO2 trong hô hấp tế bào và bài tiết ure dư thừa qua các mô tiết ở lá” là dấu hiệu của sự
bài tiết các chất thải.
chuyển hóa năng lượng.
thu nhận các chất.
biến đổi các chất.
Phát biểu nào sau đây đúng khi nói đến ảnh hưởng của độ ẩm đến quá trình thoát hơi nước ở lá?
Độ ẩm không khí càng cao, sự thoát hơi nước không diễn ra.
Độ ẩm không khí càng thấp, sự thoát hơi nước càng yếu.
Độ ẩm không khí càng thấp, sự thoát hơi nước càng mạnh.
Độ ẩm không khí càng cao, sự thoát hơi nước càng mạnh.
Nếu một nguyên khoáng (A) từ môi trường đất có nồng độ thấp được hấp thụ vào trong rễ nơi có nồng độ cao hơn ngoài môi trường đất. Nguyên tố khoáng A được hấp thụ theo cơ chế nào?
Thụ động.
Chủ động, cần năng lượng.
Chủ động, không cần năng lượng.
Biến dạng màng.
Khi rễ cây bị ngập úng trong thời gian dài, cây trồng có biểu hiện héo. Có bao nhiêu giải thích sau đây đúng?
I. Do khi đất bị ngập úng, oxygen trong không khí không thể khuếch tán vào đất, rễ cây không thể lấy oxygen để thực hiện quá trình hô hấp.
II. Nếu bị ngập úng lâu thì sẽ làm lông hút ở rễ bị chết, rễ bị thối, cây không hút nước được.
III. Đất bị ngập úng lâu, nước quá nhiều, rễ cây không thể hấp thu hết nước.
IV. Đất bị ngập úng lâu, vi sinh vật gây thối tấn công gấy thối rễ.
1
2
3
4
Có bao nhiêu phát biểu sau đây là không đúng khi nói về hậu quả của việc bón phân với liều lượng cao quá mức cần thiết cho cây?
(1) Gây độc cho cây trồng và người sử dụng.
(2) Gây ô nhiễm nông phẩm và môi trường.
(3) Làm cho đất đai màu mỡ nhưng cây không hấp thụ được chất dinh dưỡng.
(4) Lượng phân bón dư thừa sẽ làm thay đổi tính chất của đất, giết chết các vi sinh vật có lợi trong đất.
1
2
3
4
Khi nói về quá trình trao đổi nước ở thực vật trên cạn, mỗi nhận định sau đây là Đúng hay Sai?
Cơ quan hút nước chủ yếu là rễ
Cơ quan thoát hơi nước chủ yếu là lá.
Nước được vận chuyển từ rễ lên lá rồi lên thân bằng mạch gỗ.
Tất cả lượng nước do rễ hút được đều được thoát ra ngoài qua con đường khí khổng.
Khi quá trình trao đổi chất và năng lượng trong cơ thể bị rối loạn sẽ gây ra những ảnh hưởng nhất định cho cơ thể. Trong các phát biểu sau có bao nhiêu phát biểu đúng?
(1) Các hoạt động sống của cơ thể có thể không được cung cấp đủ năng lượng.
(2) Cơ thể bị rối loạn, gặp các triệu chứng bất thường ảnh hưởng đến sức khỏe.
(3) Cơ thể có thể tự khắc phục tất cả các vấn đề rối loạn chuyển hóa nên sẽ không ảnh hưởng đến các hoạt động sống của cơ thể.
(4) Cơ thể vẫn có thể hoạt động bình thường vì các triệu chứng rối loạn chuyển hóa vốn không ảnh hưởng đến hoạt động sống.
1
2
3
4
Vai trò nào sau đây không phải của nước?
Thành phần cấu tạo nên tế bào.
Là môi trường sống của thực vật thủy sinh.
Là dung môi hòa tan muối khoáng và các chất hữu cơ trong cây.
Cung cấp năng lượng cho các hoạt động của cây.
Khi nói về vai trò của nitrogen đối với thực vật, mỗi nhận định sau là Đúng hay Sai?
Nitrogen là thành phần cấu tạo của cacbohydrate và nuclêic acid.
Khi cây thiếu nitrogen thì quá trình tổng hợp prôtêin sẽ giảm, cần bón phân đạm để bổ sung nitrogen cho cây.
Nitrogen tham gia điều tiết quá trình trao đổi chất trong cây.
Sự xuất hiện màu vàng nhạt trên các lá cây là dấu hiệu cho thấy đang thiếu nitơ.
Cho các phát biểu sau đây:
1. Nước là thành phần cấu tạo của tế bào.
2. Nước là môi trường sống của thực vật thủy sinh.
3. Nước là dung dịch hòa tan các muối khoáng và các chất hữu cơ trong cây.
4. Nước tham gia gián tiếp vào các phản ứng sinh hóa.
5. Nước có vai trò điều hòa nhiệt độ giúp cây chống nóng.
Có bao nhiêu phát biểu không thể hiện vai trò của Nước?
1
2
3
4
Dựa trên sơ đồ hệ rễ của cây, hãy cho biết mỗi phát biểu sau đây là Đúng hay Sai?
Miền lông hút của rễ là nơi hấp thụ nước và khoáng chính của cây trên cạn.
Tế bào lông hút có không bào lớn chứa nhiều chất làm tăng áp suất thẩm thấu, nhờ đó giúp cây hấp thụ nước từ bên ngoài dễ dàng.
Rễ gồm có 4 miền: trưởng thành, lông hút, sinh trưởng và chóp rễ.
Cây chỉ hấp thu nước qua tế bào lông hút.
Dựa trên sơ đồ tóm tắt quá trình vận chuyển các chất trong cây, hãy cho biết mỗi nhận định dưới đây là Đúng hay Sai?
[1] là dòng mạch rây. [2] là dòng mạch gỗ.
Nếu một mạch gỗ bị tắc thì cây sẽ chết vì nước không vận chuyển lên lá để quang hợp.
[4] là cơ quan nguồn, đó là lá nơi tổng hợp chất hữu cơ.
[3] là cơ quan chứa, đó là rễ, củ, thân, ... nơi chứa các chất tổng hợp từ cơ quan nguồn đưa đến theo hệ mạch rây.
Dựa trên sơ đồ tóm tắt nguồn nitrogen cung cấp cho cây, hãy cho biết mỗi phát biểu sau đây là Đúng hay Sai?
Hoạt động sấm sét sẽ giúp chuyển hóa nitrogen thành NH4+ cung cấp cho cây.
Thực vật hấp thụ nitrogen chủ yếu ở hai dạng NH4+ và NO3-.
Cố định nitrogen tự do thành NH4+ nhờ vi khuẩn cố định nitrogen.
Trong tự nhiên, nitrogen (N) tồn tại ở dạng tự do trong khí quyển và các dạng hợp chất vô cơ, hợp chất hữu cơ.
Bạn Lan đã dùng phân đạm bón cho cây hoa Thược dược của mình. Ngày hôm sau bạn Lan quan sát thấy lá cây bị héo dần. Hãy cho biết mỗi nhận định sau đây là Đúng hay Sai?
Bạn Lan đã bón phân cho cây với nồng độ quá cao.
Cây hoa của bạn Lan đã không lấy được nước từ môi trường đất do thế nước trong tế bào lông hút của cây thấp hơn thế nước của dung dịch đất.
Đã xảy ra sự mất cân bằng nước trong cây hoa của bạn Lan; nếu hiện tượng này kéo dài cây có thể bị chết.
Bạn Lan có thể cứu sống cây hoa của mình bằng cách tưới thêm nhiều nước cho cây.
Dựa trên kiến thức đã học và bảng thể hiện ảnh hưởng của ánh sáng đến tốc độ thoát hơi nước ở cây xô thơm, có bao nhiêu phát biểu sau đây đúng?
(1) Cường độ ánh sáng tăng thì tốc độ thoát hơi nước tăng.
(2) Ánh sáng ảnh hưởng đến sự thoát hơi nước; sự đóng, mở khí khổng và quá trình quang hợp.
(3) Cường độ ánh sáng tỉ lệ nghịch với tốc độ thoát hơi nước tăng.
(4) Nếu cường độ ánh sáng tăng mà nước cung cấp cho cây thiếu thì cây đóng khí khổng và sống bình thường.
1
2
3
4
Đây là tế bào nào?
Khí khổng.
Lông hút.
Biểu bì lá.
Hạt phấn.
Quá trình trao đổi nước và khoáng ở thực vật diễn ra theo thứ tự nào sau đây?
Hấp thụ nước ở rễ " thoát hơi nước ở lá " vận chuyển nước ở thân.
Hấp thụ nước ở rễ " vận chuyển nước ở thân " thoát hơi nước ở lá.
Vận chuyển nước ở thân " thoát hơi nước ở lá " hấp thụ nước ở rễ.
Vận chuyển nước ở thân " hấp thụ nước ở rễ " thoát hơi nước ở lá.
Ảnh sau đây nói về thí nghiệm nào?
Vận chuyển các chất trong thân.
Sự thoát hơi nước ở lá.
Sự hấp thu nước.
Thực hành tưới nước chăm sóc cây.
Sản phẩm của pha sáng bao gồm:
ATP, NADPH, O2
ADP, NADPH, O2.
carbohydrate, H2O, O2
carbohydrate, ATP, NADPH O2,
Ở lục lạp, hệ sắc tố quang hợp phân bố ở đâu?
Lớp màng trong
Màng thylakoid
Lớp màng ngoài
Stroma
Diễn biến nào dưới đây không có trong pha sáng của quá trình quang hợp?
Quá trình tạo ATP, NADPH và giải phóng O2.
Đồng hóa CO2
Quá trình quang phân li nước.
Sự biến đổi trạng thái của diệp lục
Quá trình quang hợp ở các nhóm TV C3, C4 và CAM giống nhau ở:
pha sáng
chất nhận CO2 đầu tiên.
pha tối
sản phẩm cố định CO2 đầu tiên
Sự giống nhau trong quang hợp giữa TV C3 và C4 là:
chất nhận CO2
thời gian cố định CO2
sản phẩm cố định CO2 đầu tiên
không gian cố định CO2
Sự hoạt động của khí khổng ở thực vật CAM có tác dụng chủ yếu là:
tăng cường quang hợp.
hạn chế sự mất nước.
tăng cường sự hấp thụ nước của rễ.
tăng cường CO2 vào lá.
Khi giải thích tại sao thực vật C4 có năng suất sinh học cao hơn thực vật C3 , các phát biểu sau đúng hay sai?
Điểm bão hòa ánh sáng ở thực vật C4 cao hơn thực vật C3 nên cường độ quang hợp cao hơn.
Thực vật C3 có hô hấp sáng nên làm thất thoát khoảng 20% đến 50% sản phẩm quang hợp.
Thực vật C4 có điểm bù CO2 cao hơn thực vật C3 nên cường độ quang hợp cao hơn.
Sự thay đổi của nhiệt độ môi trường ít ảnh hưởng tới quá trình quang hợp ở thực vật C4.
Dựa vào hiểu biết về quang hợp, các phát biểu sau về biện pháp tăng năng suất cây trồng là đúng hay sai?
Tuyển chọn các giống cây có diện tích bề mặt lá lớn để hấp thụ nhiều ánh sáng làm tăng cường độ và hiệu suất quang hợp sẽ làm năng suất cây trồng.
Tuyển chọn các giống cây có sự phân bố sản phẩm quang hợp vào các bộ phận có giá trị kinh tế (hạt, quả, củ…) với tỉ lệ cao
Tuyển chọn và tạo các giống cây mang các gene quy định các tính trạng tốt như cây trồng có điểm bão hóa ánh sáng cao, có khoảng cách giữa điểm bù và điểm bão hòa CO2 rộng...
Tăng hiệu suất quang hợp của giống cây trồng bằng các biện pháp kĩ thuật như tưới nước, bón phân, trồng trong nhà kính...
Trong các loài thực vật sau lúa, ngô, khoai tây, đậu, mía, thanh long, xương rồng có bao nhiêu loài thuộc nhóm thực vật C3?
1
2
3
4
Dựa trên sản phẩm ổn định đầu tiên trong quá trình cố định CO2, người ta chia thực vật thành các nhóm thực vật C3, thực vật C4. Vậy, sản phẩm ổn định đầu tiên trong quá trình cố định CO2 của nhóm thực vật C3 là một hợp chất có bao nhiêu carbon?
1
2
3
4
Các hợp chất được tổng hợp ở pha sáng đã tham gia vào pha tối để đồng hoá CO2 thành carbohydate là gì?
ADP, NADP.
ATP, NADPH.
O2, ATP, NADPH.
Carbohydate.
Vì sao gọi là thực vật C4?
Vì có sản phẩm cố định CO2 đầu tiên là hợp chất có 4 nguyên tử cacbon.
Vì nhóm thực vật này thường sống ở điều kiện khô hạn kéo dài.
Vì có sản phẩm cố định CO2 đầu tiên là hợp chất có 3 nguyên tử cacbon.
Vì tạo ra 4 loại sản phẩm khác nhau trong pha tối.
Sắc tố nào sau đây tham gia trực tiếp vào chuyển hóa quang năng thành hóa năng trong sản phẩm quang hợp ở cây xanh:
Diệp lục b
Diệp lục a
Carotene
xanthophyll
Ánh sáng xanh tím có tác dụng kích thích tổng hợp
carbohidrate.
protein và amino acid.
lipid.
nucleic acid
Cây xanh quang hợp mạnh ở miền nào của quang phổ ánh sáng trắng?
Cam, đỏ.
Xanh tím, cam.
Đỏ, lục.
Xanh tím, đỏ.
Quang hợp quyết định bao nhiêu phần trăm năng suất cây trồng?
80 – 85%.
85 – 90%.
90 – 95%.
Trên 95%.
Các nhận định sau đây về hiện tượng lá có màu xanh lục là đúng hay sai?
diệp lục hấp thụ chủ yếu ánh sáng màu xanh nên làm lá có màu xanh lục.
diệp lục không hấp thụ ánh sáng màu đỏ chỉ hấp thụ ánh sáng xanh nên làm lá có màu xanh lục.
diệp lục không hấp thụ ánh sáng màu xanh lục
diệp lục không hấp thụ ánh sáng màu tím mà hấp thụ ánh sáng xanh và xanh tím.
Dựa vào hiểu biết về quang hợp, các phát biểu sau về biện pháp tăng năng suất cây trồng là đúng hay sai?
Tuyển chọn các giống cây có diện tích bề mặt lá lớn để hấp thụ nhiều ánh sáng làm tăng cường độ và hiệu suất quang hợp sẽ làm năng suất cây trồng.
Tuyển chọn các giống cây có sự phân bố sản phẩm quang hợp vào các bộ phận có giá trị kinh tế (hạt, quả, củ…) với tỉ lệ cao
Tuyển chọn và tạo các giống cây mang các gene quy định các tính trạng tốt như cây trồng có điểm bão hóa ánh sáng cao, có khoảng cách giữa điểm bù và điểm bão hòa CO2 rộng...
Tăng hiệu suất quang hợp của giống cây trồng bằng các biện pháp kĩ thuật như tưới nước, bón phân, trồng trong nhà kính...
Những đặc điểm dưới đây đúng hay sai với thực vật CAM?
Gồm những loài mọng nước sống ở các vùng hoang mạc khô hạn và các loại cây trồng như dứa, thanh long…
Gồm một số loài thực vật sống ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới như mía, rau dền, ngô, cao lương, kê…
Giai đoạn cố định CO2 tạm thời và tái cố định CO2 theo chu trình Calvin. Cả hai chu trình này đều diễn ra vào ban ngày và ở hai loại mô khác nhau trên lá.
Giai đoạn cố định tạm thời CO2 diễn ra vào ban đêm, lúc khí khổng mở và giai đoạn tái cố định CO2 theo chu trình Calvin, diễn ra vào ban ngày.
Để nhận biết và tách chiết sắc tố diệp lục ở thực vật thì cần sử dụng mẫu có màu gì?
Vàng.
xanh.
Cam.
Đỏ.
Mẫu vật nào sau đây thường dùng để tách chiết carotenoid?
Lá rau ngót.
Củ cà rốt.
Hoa hồng trắng.
Củ khoai tây.
Khi quan sát tiêu bản tế bào thực vật dưới kính hiển vi thì nên quan sát ở vật kính nào trước tiên?
Vật kính 20x.
Vật kính 40x.
Vật kính 100x.
Vật kính 10x.
Chất hữu cơ nào sau đây đã được chứng minh là sản phẩm của quá trình quang hợp ở cây xanh?
Lipid.
Tinh bột.
Nucleic acid.
Protein.
Để quan sát lục lạp trong tế bào thực vật được dễ dàng hơn thì nên lấy mẫu ở vị trí nào trên cây?
Biểu bì mặt trên của lá.
Biểu bì mặt dưới của lá.
Biểu bì của phần thân.
Phần thịt lá phía dưới lớp biểu bì.
Các sắc tố quang hợp của cây xanh tan mạnh trong môi trường nào sau đây?
Môi trường cồn.
Môi trường nước.
Môi trường acid.
Môi trường kiềm.
Cho các bước tiến hành thí nghiệm được mô tả trong hình vẽ dưới đây:
Thí nghiệm trên nhằm chứng minh vấn đề gì sau đây?
Sự tạo thành diệp lục trong quá trình quang hợp ở cây xanh.
Sự tạo thành tinh bột trong quá trình quang hợp ở cây xanh.
Sự tạo thành chất khoáng trong quá trình quang hợp ở cây xanh.
Sự tạo thành khí oxygen trong quá trình quang hợp ở cây xanh.
Khi nói về ảnh hưởng của CO2 đến quá trình quang hợp ở thực vật, người ta đã đưa ra các nhận định sau
(1) Khi tăng nồng độ CO2 thì cường độ quang hợp tăng.
(2) Nồng độ CO2 tối thiểu mà cường độ hô hấp bằng quang hợp gọi là điểm bù CO2.
(3) Điểm bảo hòa CO2 là nồng độ CO2 mà ở đó cường độ quang hợp đạt cực đại.
(4) Điểm bù CO2 ở thực vật C4 thấp hơn thực vật C3.
Theo em, có bao nhiêu nhận định chưa chính xác?
1
2
3
4
Thực vật C4 có năng suất sinh học cao hơn thực vật C3, có bao nhiêu giải thích sau đây đúng?
(1) Thực vật C4 có điểm bảo hòa ánh sáng cao hơn thực vật C3.
(2) Thực vật C4 không có hô hấp sáng còn Thực vật C3 thì có hô hấp sáng.
(3) Thực vật C4 nhu cầu nước thấp hơn Thực vật C3.
(4) Thực vật C4 có điểm bù CO2 thấp hơn Thực vật C3.
1
2
3
4
Hô hấp ở thực vật là gì?
Quá trình phân giải các hợp chất hữu cơ (C6H12O6) của tế bào sống thành các chất vô cơ đơn giản (CO2 và H2O), đồng thời giải phóng năng lượng dưới dạng ATP cung cấp cho các hoạt động sống của cơ thể thực vật.
Quá trình phân giải các hợp chất hữu cơ (C6H12O6) của tế bào sống thành các chất vô cơ đơn giản O2 và H2O, đồng thời giải phóng năng lượng cần thiết cho các hoạt động sống của cơ thể thực vật.
Quá trình phân giải các hợp chất hữu cơ (C6H12O6) của tế bào sống thành các chất vô cơ đơn giản CO2 và O2, đồng thời giải phóng năng lượng cần thiết cho các hoạt động sống của cơ thể thực vật.
Quá trình khử các hợp chất hữu cơ thành CO2 và H2O, đồng thời giải phóng năng lượng cần thiết cho các hoạt động sống của cơ thể thực vật.
Quá trình phân giải hiếu khí ở thực vật gồm các giai đoạn theo trật tự nào sau đây?
Đường phân → chu trình Krebs → chuỗi truyền electron hô hấp.
Đường phân → lên men.
Đường phân → oxi hóa pyruvic acid → chu trình Krebs → chuỗi truyền electron hô hấp.
Chuỗi truyền electron hô hấp → chu trình Krebs → đường phân.
Phân giải kị khí (lên men) từ axit piruvic tạo ra sản phẩm nào?
Rượu ethanol.
Lactic acid.
Rượu ethanol hoặc lactic acid.
Đồng thời rượu ethanol và lactic acid.
Từ một glucose qua phân giải hiếu khí, thì tạo ra bao nhiêu năng lượng?
20 - 22 ATP.
30 - 32 ATP.
40 - 42 ATP.
50 - 52 ATP.
Quá trình đường phân xảy ra tại vị trí nào?
Ti thể.
Tế bào chất.
Bộ máy golgi.
Nhân tế bào.
Chu trình Krebs xảy ra tại vị trí nào?
Chất nền ti thể.
Chất nền lục lạp.
Tế bào chất.
Màng trong ti thể.
Chuỗi truyền electron hô hấp xảy ra tại vị trí nào?
Chất nền ti thể.
Chất nền lục lạp.
Tế bào chất.
Màng trong ti thể.
Kết thúc quá trình đường phân, từ 1 phân tử glucôzơ, tế bào thu được sản phẩm nào?
1 phân tử pyruvic acid, 2 phân tử ATP và 2 phân tử NADH.
2 phân tử pyruvic acid, 6 phân tử ATP và 2 phân tử NADH.
2 phân tử pyruvic acid, 2 phân tử ATP và 2 phân tử NADH.
2 phân tử 2 pyruvic acid, 2 phân tử ATP và 4 phân tử NADH.
Phân giải kị khí (lên men) từ axit piruvic tạo ra sản phẩm nào?
Rượu ethanol.
Lactic acid.
Rượu ethanol hoặc lactic acid.
Đồng thời rượu ethanol và lactic acid.
. Phương trình tổng quát của hô hấp được viết đúng là
6CO2 + 12H2O → C6H12O6 + 6O2 + 6H2O + Q (ATP + Nhiệt).
6CO2 + C6H12O6 → 6H2O + 6O2 + Q (ATP + Nhiệt).
C6H12O6 + 6O2 → 6CO2 + 6H2O + Q (ATP + Nhiệt).
C6H10O6 + 6O2 + 6H2O → 6CO2 + 12H2O + Q (ATP + Nhiệt).
Quá trình lên men và hô hấp hiếu khí có giai đoạn chung là
chuỗi chuyền êlêctron.
chu trình Crep.
đường phân.
tổng hợp Axêtyl – CoA.
Quá trình phân giải các hợp chất hữu cơ thành các chất vô cơ đơn giản đồng thời giải phóng năng lượng dưới dạng ATP cung cấp cho các hoạt động sống của thực vật được gọi là gì?
Quang hợp ở thực vật.
Phân giải hiếu khí ở thực vật.
Hô hấp ở thực vật.
Quá trình lên men ở thực vật.
Ở thực vật, hình thức hô hấp nào là chủ yếu?
Hô hấp kị khí.
Phân giải kị khí.
Hô hấp hiếu khí.
Lên men.
Ở thực vật, cơ quan hô hấp hiếu khí mạnh nhất diễn ra ở đâu?
Rễ.
Thân.
Lá.
Cành.
Trong hô hấp hiếu khí ở thực vật (hình các giai đoạn của hô hấp hiếu khí). Có bao nhiêu phát biểu sau đây đúng?
(1) [1] là đường phân chuyển hóa glucose thành pyruvate.
(2) [2] là chu trình Krebs chuyển hóa acetyl – CoA thành 2 CO2, 8 NADH, 2FADH2, 2ATP
(3) [3] là chuỗi chuyền electron 10 NADH, 2FADH2, O2 thành H2O, 26-28 ATP
(4) [4] là chu trình Krebs là nơi sinh ra nhiều ATP và diễn ra ngoài ty thể.
1
2
3
4
Trong hô hấp hiếu khí ở thực vật (hình các giai đoạn của hô hấp hiếu khí). Có bao nhiêu phát biểu sau đây đúng?
(1) Đường phân chuyển hóa glucose thành pyruvate.
(2) Chu trình Krebs chuyển hóa acetyl – CoA thành 2 CO2, 8 NADH, 2FADH2, 2ATP.
(3) Chuỗi chuyền electron 10 NADH, 2FADH2, O2 thành H2O, 26-28 ATP.
(4) Chuỗi chuyền electron là nơi sinh ra nhiều ATP và diễn ra ngoài ty thể.
1
2
3
4
Trong hô hấp hiếu khí ở thực vật (hình các giai đoạn của hô hấp hiếu khí). Có bao nhiêu phát biểu sau đây đúng?
(1) Đường phân chuyển hóa glucose thành chất khử [1] = NADH tham gia chuỗi truyền electron.
(2) Chất [2] có thể là ATP.
(3) Chất [3] có thể là FADH2.
(4) [4] là CO2 và [5] là nước.
1
2
3
4
Mỗi phát biểu sau đây đúng hay sai khi nói về vai trò của hô hấp ở thực vật?
Hô hấp cung cấp năng lượng cần thiết để duy trì các hoạt động sống của tế bào và cơ thể thực vật.
Acetyl – CoA là một trong những sản phẩm trung gian của quá trình hô hấp ở thực vật được dùng để tổng hợp acid béo, các sắc tố...
Đối với quá trình hút khoáng ở cây thì hô hấp tạo ATP giúp vận chuyển khoáng chủ động vào cây, tạo môi trường áp suất thẩm thấu cao trong dịch bào, giúp cây hút khoáng dễ dàng.
Hô hấp có vai trò quan trọng trong quá trình hút nước và khoáng ở cây vì, hô hấp tạo ra CO2, CO3, tham gia cơ chế hút bám trao đổi với các ion khoáng bám trên bề mặt keo đất.
Quan sát hình 6.3, cho biết mỗi nhận định sau đây đúng hay sai khi nói về mối quan hệ giữa quang hợp và hô hấp ở thực vật?
Sản phẩm của quá trình quang hợp là nguyên liệu của quá trình hô hấp và ngược lại.
Quang hợp và hô hấp là hai quá trình ngược nhau và trong tế bào chỉ xảy ra một trong hai quá trình.
Quang hợp tạo ra năng lượng, tạo chất hữu cơ, oxygen làm nguyên liệu cho hô hấp; hô hấp tích lũy năng lượng, tạo ra H2O, CO2 làm nguyên liệu cho quang hợp.
Mối quan hệ giữa quang hợp và hô hấp ảnh hưởng đến lượng chất hữu cơ tích luỹ trong cây và quyết định đến năng suất cây trồng.
Mỗi phát biểu sau đây đúng hay sai khi nói về hô hấp ở thực vật?
Hô hấp hiếu khí và lên men đều xảy ra giai đoạn đường phân.
Nếu không có oxygen, 1 phân tử glucose qua hô hấp tạo được 2 ATP.
Hô hấp ở hạt đang nảy mầm diễn ra mạnh hơn ở hạt khô.
Để hạt khô nhanh nảy mầm, người ta thường ngâm và ủ hạt trước khi gieo trồng để tăng độ ẩm và nhiệt độ " tăng hô hấp tạo nhiều ATP cung cấp năng lượng.
Nước có ảnh hưởng như thế nào đến hô hấp ở thực vật. Có bao nhiêu giải thích sau đây đúng?
(1) Nước là dung môi, là môi trường cho các phản ứng hóa học trong trong hô hấp.
(2) Nước là môi trường hóa các enzyme hô hấp.
(3) Nước là nguyên liệu của quá trình hô hấp.
(4) Cường độ hô hấp tỉ lệ thuận với hàm lượng nước.
1
2
3
4
Hàm lượng CO2, O2 có ảnh hưởng như thế nào đến hô hấp ở thực vật. Có bao nhiêu giải thích sau đây đúng?
(1) Khí O2 là nguyên liệu của hô hấp nên ảnh hưởng trực tiếp đến cường độ hô hấp.
(2) Hàm lượng CO2 trong không khí cao sẽ ức chế hô hấp hiếu khí.
(3) Khí O2 và CO2 là nguyên liệu của hô hấp nên ảnh hưởng trực tiếp đến cường độ hô hấp.
(4) Khí O2 và CO2 là sản phẩm của hô hấp nên ảnh hưởng trực tiếp đến cường độ hô hấp.
1
2
3
4
Nhiệt độ có ảnh hưởng như thế nào đến hô hấp ở thực vật. Có bao nhiêu giải thích sau đây đúng?
(1) Nhiệt độ tạo năng lượng cung cấp cho các hoạt động của cây non.
(2) Nhiệt độ tăng, cường độ hô hấp cũng tăng, thúc đẩy sự nảy mầm của hạt.
(3) Trong giới hạn nhất định, khi nhiệt độ tăng, cường độ hô hấp cũng tăng.
(4) Nhiệt độ ảnh hưởng đến hoạt động của các enzyme hô hấp.
1
2
3
4
