wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HTTTDT C3.1

Total questions: 67

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

Công nghệ GPRS (2.5G) nâng cấp từ GSM chủ yếu để hỗ trợ cơ chế nào?

a)

Chuyển mạch kênh

b)

Chuyển mạch gói

c)

Chuyển mạch hỗn hợp

d)

Chuyển mạch mạch ảo

2.

Trong EDGE, việc sử dụng điều chế 8PSK thay vì GMSK giúp:

a)

Tăng gấp 3 lần tốc độ dữ liệu trong khoảng cách ngắn

b)

Giảm độ trễ gói dữ liệu

c)

Tăng vùng phủ sóng rộng hơn

d)

Giảm dung lượng phổ cần thiết

3.

ITU bắt đầu triển khai dự án IMT-2000 từ năm nào?

a)

1985

b)

1990

c)

1995

d)

2000

4.

Trong lộ trình lên 3G, băng thông tối đa lý thuyết dành cho thuê bao đứng yên là:

a)

144 kbps

b)

384 kbps

c)

2 Mbps

d)

10 Mbps

5.

Đối với người dùng di chuyển bằng ô tô trong mạng 3G, tốc độ dữ liệu điển hình được giới hạn ở:

a)

2 Mbps

b)

384 kbps

c)

144 kbps

d)

64 kbps

6.

Trong hệ thống EDGE, nếu băng thông 1,6 MHz (tương ứng với 8 kênh) thì tốc độ dữ liệu tối đa là:

a)

384 kbps

b)

2,7 Mbps

c)

6,2 Mbps

d)

10 Mbps

7.

Hệ thống TD-SCDMA được phát triển bởi quốc gia nào?

a)

Nhật Bản

b)

Trung Quốc

c)

Mỹ

d)

Hàn Quốc

8.

Trong bảng tổng quan IMT-2000, chuẩn nào đại diện cho CDMA đa sóng mang?

a)

UMTS (W-CDMA)

b)

CDMA2000

c)

TD-SCDMA

d)

WiMAX

9.

Chuẩn FDMA/TDMA (IMT-FT – DECT) được thiết kế chủ yếu cho:

a)

Điện thoại vệ tinh

b)

Điện thoại số tầm ngắn (cordless)

c)

Mạng GSM mở rộng

d)

UMTS core network

10.

Trong hệ thống 3G, kỹ thuật chuyển mạch mềm (soft handover) được hỗ trợ tốt bởi:

a)

GSM

b)

W-CDMA

c)

DECT

d)

EDGE

11.

Tổ chức chịu trách nhiệm chuẩn hóa UMTS (W-CDMA) là:

a)

IEEE

b)

3GPP

c)

ITU-T

d)

ETSI độc lập

12.

Trong IMT-2000, WiMAX thuộc nhóm công nghệ:

a)

CDMA Direct Spread

b)

IP-OFDMA

c)

FDMA/TDMA

d)

TDMA Single-Carrier

13.

Điểm khác biệt lớn giữa EDGE và GPRS nằm ở:

a)

Tốc độ bit tối đa và kỹ thuật điều chế

b)

Kiến trúc mạng lõi hoàn toàn khác

c)

Cơ chế quản lý thuê bao

d)

Cơ chế roaming quốc tế

14.

Trong IMT-2000, WiMAX thuộc nhóm công nghệ:

a)

CDMA Direct Spread

b)

IP-OFDMA

c)

FDMA/TDMA

d)

TDMA Single-Carrier

15.

Điểm khác biệt lớn giữa EDGE và GPRS nằm ở:

a)

Tốc độ bit tối đa và kỹ thuật điều chế

b)

Kiến trúc mạng lõi hoàn toàn khác

c)

Cơ chế quản lý thuê bao

d)

Cơ chế roaming quốc tế

16.

Trong hệ thống GPRS, quá trình chứng thực thuê bao được thực hiện bởi:

a)

Node B

b)

RNC

c)

SGSN và HLR

d)

GGSN

17.

Bộ ghi EIR trong GPRS có nhiệm vụ chính:

a)

Chứng thực thuê bao

b)

Kiểm tra thiết bị đầu cuối theo IMEI

c)

Cấp phát tài nguyên kênh vô tuyến

d)

Xử lý lưu lượng chuyển mạch gói

18.

Trong IMT-2000, chuẩn TD-CDMA được phát triển chủ yếu tại:

a)

Nhật Bản

b)

Châu Âu

c)

Trung Quốc

d)

Hoa Kỳ

19.

Tốc độ dữ liệu tối đa của EDGE (2.75G) là khoảng:

a)

114 kbps

b)

384 kbps

c)

473 kbps

d)

2 Mbps

20.

Điểm khác biệt cơ bản giữa chuyển mạch kênh và chuyển mạch gói là:

a)

Chuyển mạch kênh chia tài nguyên cố định, còn gói chia theo nhu cầu

b)

Cả hai đều chia tài nguyên cố định

c)

Cả hai đều dùng cơ chế tranh chấp

d)

Chuyển mạch gói có độ trễ thấp hơn

21.

Trong 3G, roaming quốc tế của UMTS tốt hơn CDMA2000 vì:

a)

UMTS có kiến trúc lõi phức tạp hơn

b)

UMTS được tiêu chuẩn hóa toàn cầu theo GSM

c)

CDMA2000 ít tương thích ngược

d)

UMTS không cần SIM

22.

Đặc điểm nổi bật của IMT-2000 là:

a)

Chỉ hỗ trợ thoại chất lượng cao

b)

Chỉ dùng cho các hệ thống GSM

c)

Thống nhất một công nghệ toàn cầu cho truy nhập vô tuyến

d)

Giới hạn dịch vụ dữ liệu ở mức 384 kbps

23.

Trong GPRS, SGSN khi không có thông tin chứng thực thuê bao sẽ yêu cầu bộ ghi nào?

a)

EIR

b)

VLR

c)

HLR

d)

GGSN

24.

Thông tin chứng thực từ HLR gửi về SGSN gồm bao nhiêu thành phần chính?

a)

2 (khóa mã hóa số liệu, khóa chứng thực thuê bao)

b)

3 (Số A3-A8, Khóa mã số liệu, số chứng thực thuê bao)

c)

4 (Số A3-A4, Khóa mã số liệu, số chứng thực thuê bao, khóa cá nhân)

d)

5 (Số A3, Số A4, Khóa mã số liệu, số chứng thực thuê bao, khóa cá nhân)

25.

Trong kiến trúc IMT-2000, chuẩn nào dựa trên CDMA trực tiếp trải phổ?

a)

TD-SCDMA

b)

UMTS/W-CDMA

c)

DECT

d)

EDGE

26.

EDGE sử dụng điều chế 8PSK thay thế GMSK, khi truyền xa sẽ:

a)

Quay về sử dụng GMSK

b)

Tăng cường thêm mã kênh

c)

Giảm số khe thời gian

d)

Giảm công suất phát

27.

Trong IMT-2000, chuẩn nào sử dụng song công phân chia theo thời gian (TDD)?

a)

UMTS/W-CDMA

b)

CDMA2000

c)

TD-SCDMA

d)

EDGE

28.

Công nghệ DECT chủ yếu được triển khai cho:

a)

Điện thoại vệ tinh

b)

Điện thoại không dây nội bộ (PBX)

c)

Hệ thống GSM mở rộng

d)

Video call tốc độ cao

29.

Trong GPRS, thông tin IMSI được gửi từ đâu đến SGSN để khởi tạo kết nối?

a)

Node B

b)

Thiết bị di động (MS)

c)

RNC

d)

HLR

30.

Trong IMT-2000, chuẩn WiMAX (IEEE 802.16) gặp nhược điểm chính là:

a)

Không hỗ trợ roaming quốc tế

b)

Thiếu thống nhất về băng tần toàn cầu

c)

Chỉ hỗ trợ tốc độ 384 kbps

d)

Không tương thích GSM

31.

Khi một thiết bị di động kết nối GPRS, phần tử nhận dạng thiết bị nào được gửi tới SGSN?

a)

IMSI

b)

MSISDN

c)

IMEI

d)

TMSI

32.

Trong IMT-2000, chuẩn nào phát triển trực tiếp từ GSM/GPRS lên?

a)

EDGE (IMT-SC)

b)

UMTS/W-CDMA

c)

TD-SCDMA

d)

CDMA2000

33.

Để thỏa mãn dịch vụ đa phương tiện, IMT-2000 hứa hẹn băng thông lý thuyết:

a)

144 kbps

b)

384 kbps

c)

2 Mbps

d)

10 Mbps

34.

Trong thực tế, tốc độ 384 Kbps của IMT-2000 áp dụng cho:

a)

Người đi bộ

b)

Người ngồi xe ô tô

c)

Người dùng đứng yên

d)

Người di chuyển tàu hỏa

35.

Trong thực tế, tốc độ 2 Mbps của IMT-2000 chỉ áp dụng cho:

a)

Người đi bộ

b)

Người ngồi xe ô tô

c)

Người dùng đứng yên

d)

Người di chuyển tàu hỏa

36.

Với người đi bộ trong mạng 3G, tốc độ dữ liệu được hỗ trợ là:

a)

2 Mbps

b)

384 kbps

c)

144 kbps

d)

64 kbps

37.

Trong bảng IMT-2000, chuẩn TD-SCDMA được phát triển bởi:

a)

Qualcomm

b)

Datang và Siemens

c)

NTT DoCoMo

d)

ETSI

38.

Trong GPRS, nếu thiết bị không thể chứng thực, SGSN sẽ gửi:

a)

Lệnh ngắt kênh vô tuyến

b)

Tin báo từ chối kết nối

c)

Yêu cầu đến RNC

d)

Tín hiệu cảnh báo đến GGSN

39.

Trong EDGE, việc sử dụng lại cấu trúc khe thời gian GSM giúp:

a)

Giữ nguyên vùng phủ sóng

b)

Giảm chi phí triển khai

c)

Tăng độ trễ truyền dữ liệu

d)

Loại bỏ nhu cầu chứng thực

40.

IMT-2000 chuẩn hóa các công nghệ vô tuyến nhằm:

a)

Tương thích toàn cầu

b)

Giảm số lượng nhà khai thác

c)

Chỉ hỗ trợ GSM

d)

Loại bỏ CDMA

41.

Khi so sánh EDGE và HSCSD(GPRS), ưu điểm của EDGE là:

a)

Hiệu quả phổ cao hơn, tốc độ dữ liệu lớn hơn

b)

Chuyển mạch kênh ổn định hơn

c)

Không yêu cầu mã hóa

d)

Không cần khe thời gian

42.

Trong IMT-2000, UMTS còn được gọi là:

a)

CDMA Direct Spread (IMT-DS)

b)

CDMA Multi-Carrier (IMT-MC)

c)

TDMA Single Carrier (IMT-SC)

d)

IP-OFDMA

43.

EDGE (IMT-SC) còn được gọi là:

a)

GSM 3G

b)

UWC-136

c)

DECT

d)

WiMAX

44.

Điểm khác biệt chính của EDGE Evolution so với EDGE cơ bản là:

a)

Sử dụng sóng mang kép

b)

Hỗ trợ tốc độ dữ liệu cao hơn trên nền GSM

c)

Hỗ trợ băng tần 2100 MHz

d)

Chuyển mạch mềm

45.

IMT-2000 được chính thức thông qua tại hội nghị RA-2000 vào tháng:

a)

1/2000

b)

3/2000

c)

5/2000

d)

12/2000

46.

IMT-2000 được chính thức thông qua tại hội nghị RA-2000 vào tháng:

a)

1/2000

b)

3/2000

c)

5/2000

d)

12/2000

47.

Trong hệ thống EDGE, tốc độ lý thuyết tối đa có thể đạt được là:

a)

171 kbps

b)

384 kbps

c)

473 kbps

d)

14.4 Mbps

48.

Một ưu điểm lớn của GPRS so với CSD (GSM) là:

a)

Không ràng buộc tài nguyên khi không truyền dữ liệu

b)

Hỗ trợ thoại tốt hơn

c)

Loại bỏ HLR

d)

Giảm dung lượng bộ nhớ SIM

49.

Trong IMT-2000, chuẩn nào không phổ biến toàn cầu do băng tần bị phân mảnh?

a)

UMTS

b)

CDMA2000

c)

WiMAX di động

d)

EDGE

50.

Tốc độ dữ liệu tối đa của HSCSD (với 4 khe thời gian) là khoảng:

a)

38 kbps

b)

50 kbps

c)

115 kbps

d)

144 kbps

51.

Trong GPRS, khoá chứng thực thuê bao được xử lý dựa trên:

a)

IMEI

b)

IMSI

c)

Khoá cá nhân của thuê bao

d)

TMSI

52.

Mục tiêu của IMT-2000 là cung cấp tốc độ bit cao hơn và hỗ trợ:

a)

Video call, Internet, dịch vụ đa phương tiện

b)

Dịch vụ thoại duy nhất

c)

Dịch vụ fax tốc độ thấp

d)

WAP cơ bản

53.

Trong IMT-2000, chuẩn nào sử dụng TDD đặc biệt phù hợp cho các picocell?

a)

W-CDMA FDD

b)

UMTS TDD

c)

DECT

d)

EDGE Evolution

54.

Đặc điểm quan trọng nhất của IMT-2000 để đáp ứng đa dịch vụ toàn cầu là:

a)

Tích hợp mạng GSM và CDMA

b)

Chuẩn hóa các giao diện vô tuyến

c)

Bỏ hoàn toàn chuyển mạch kênh

d)

Chỉ tập trung vào dữ liệu gói

55.

UMTS sử dụng độ rộng kênh vô tuyến tiêu chuẩn là:

a)

200 kHz

b)

1.25 MHz

c)

5 MHz

d)

10 MHz

56.

Trong UMTS, tốc độ dữ liệu lý thuyết ban đầu (Release 99) đạt:

a)

114 kbps

b)

384 kbps

c)

2 Mbps

d)

14.4 Mbps

57.

HSPA (High Speed Packet Access) trong UMTS có thể đạt tốc độ tối đa:

a)

384 kbps

b)

1 Mbps

c)

14.4 Mbps (DL), 5.8 Mbps (UL)

d)

5 Mbps (DL), 20 Mbps (UL)

58.

HSPA (High Speed Packet Access) trong UMTS có thể đạt tốc độ tối đa:

a)

384 kbps

b)

1 Mbps

c)

14.4 Mbps (DL), 5.8 Mbps (UL)

d)

100 Mbps

59.

Điều chế được sử dụng trong UMTS cơ bản là:

a)

GMSK

b)

QPSK

c)

8PSK

d)

16-QAM

60.

Trong HSPA+, điều chế nào được bổ sung để tăng tốc độ dữ liệu?

a)

QPSK

b)

GMSK

c)

16-QAM

d)

BPSK

61.

Trong mạng UMTS, phần tử Node B có chức năng chính:

a)

Quản lý thuê bao

b)

Xử lý lớp vật lý ở giao diện vô tuyến

c)

Chuyển mạch kênh

d)

Lưu trữ cơ sở dữ liệu thuê bao

62.

Trong UMTS, thành phần điều khiển vô tuyến RNC có vai trò:

a)

Quản lý thuê bao IMSI

b)

Điều khiển tài nguyên vô tuyến và báo hiệu

c)

Định tuyến gói dữ liệu ra Internet

d)

Cấp phát địa chỉ IP

63.

Một UE có thể liên quan đến nhiều hoặc một hoặc không RNC thông qua cơ chế:

a)

Hard handover

b)

Drift RNC (DRNC)

c)

MSC Pooling

d)

Paging Multicast

64.

Trong kiến trúc UMTS, SGSN có nhiệm vụ chính:

a)

Chuyển mạch thoại

b)

Quản lý dữ liệu gói và di động

c)

Điều khiển tài nguyên vô tuyến

d)

Cấp phát mã trải phổ

65.

Trong UMTS, GGSN đóng vai trò:

a)

Gateway giữa mạng UMTS và các mạng ngoài

b)

Quản lý chuyển mạch thoại

c)

Điều chế tín hiệu vô tuyến

d)

Xử lý lưu lượng soft handover

66.

Trong kiến trúc UMTS Release 4, MSC và GMSC được tách thành:

a)

SGSN và GGSN

b)

MSC Server và MGW (cổng đa phương tiện)

c)

Node B và RNC

d)

TE và ME

67.

Trong mạng UMTS, giao diện kết nối RNC với Node B được gọi là:

a)

Iu

b)

Iub

c)

Iur

d)

Uu