WorksheetsHTTTDT C3.3
Total questions: 76
Worksheet time: 43mins
Trong CDMA2000, dung lượng dữ liệu được cải thiện nhờ:
Multi-carrier và phân tập phát
Tăng thêm BSC
Thay đổi Node B
Loại bỏ RNC
Trong EV-DO Rev A, ngoài tốc độ dữ liệu cao hơn, ưu điểm khác là:
Hỗ trợ QoS cho VoIP và video call
Không cần MSC
Bỏ SGSN
Chỉ hỗ trợ dữ liệu downlink
Một yếu tố kỹ thuật giúp CDMA2000 duy trì chất lượng khi chuyển giao là:
Soft handover giữa cell
Băng tần 2100 MHz
Dùng SIM USIM
Điều chế 8PSK
Trong CDMA2000, hệ số chip có thể tăng lên mức tối đa:
3.6864 Mcps
7.3728 Mcps
11.0592 Mcps
15.0000 Mcps
Một trong các phiên bản chính của CDMA2000 là:
1xEV-DO
EDGE Evolution
UTRA TDD
DECT
Trong CDMA2000, MSC vẫn có vai trò chính là:
Điều khiển cuộc gọi và quản lý di động
Chứng thực thuê bao
Kết nối Internet trực tiếp
Xử lý mã hóa QPSK
Một ưu điểm về công suất trong CDMA2000 là:
ĐKCS nhanh đường lên và xuống
Không cần điều khiển công suất
Chỉ điều khiển công suất uplink
Chỉ điều khiển công suất downlink
Công nghệ truy nhập trong CDMA2000 bao gồm:
FDMA + TDMA
DS-CDMA và Multi-carrier
GSM và EDGE
OFDMA
Dung lượng CDMA2000 được mở rộng nhờ:
Thêm sóng mang phụ (multi-carrier)
Giảm số cell
Tăng chu kỳ khung
Giảm công suất phát
Một trong những lợi thế kỹ thuật của CDMA2000 là hỗ trợ phân tập phát như:
OTD, STS, đa anten
MIMO-OFDM
SFBC
Turbo Coding
Trong CDMA2000, dung lượng thoại tăng gấp đôi so với:
GSM
IS-95
EDGE
UMTS
Một yếu tố giúp CDMA2000 tối ưu hóa công suất pin thuê bao là:
Dung lượng thoại tăng gấp đôi so với:
GSM
IS-95
EDGE
UMTS
Một yếu tố giúp CDMA2000 tối ưu hóa công suất pin thuê bao là:
Cơ chế điều khiển công suất nhanh
Tăng công suất phát liên tục
Dùng khe thời gian cố định
Loại bỏ điều chế QPSK
Tốc độ dữ liệu cao nhất trong CDMA2000 Rev B có thể so sánh với:
EDGE Evolution
UMTS HSPA
GSM GPRS
DECT
Tại Nhật Bản, nhà mạng đầu tiên triển khai CDMA2000 là:
NTT DoCoMo
KDDI
SoftBank
Rakuten
Tại Hàn Quốc, nhà mạng đầu tiên triển khai CDMA2000 là:
LG U+
SK Telecom
KT Freetel
Hanaro
Trong CDMA2000, tốc độ chip chuẩn 1.2288 Mcps tương ứng với băng thông:
1.25 MHz
5 MHz
10 MHz
20 MHz
Một ưu điểm quan trọng của CDMA2000 trong quá trình triển khai là:
Không yêu cầu thêm phổ tần rộng như UMTS
Hỗ trợ ngay GSM
Chỉ cần nâng cấp MSC lên IP
Bỏ qua SGSN
So với UMTS, CDMA2000 thường gặp khó khăn chính ở:
Roaming quốc tế ít quốc gia hỗ trợ
Không có soft handover
Không hỗ trợ dữ
Độ rộng kênh GSM (2G) so với W-CDMA (3G) lần lượt là:
200 kHz và 1.25 MHz
200 kHz và 5 MHz
1.25 MHz và 5 MHz
900 MHz và 2100 MHz
Công nghệ điều chế GSM cơ bản là:
GMSK
QPSK
8PSK
16-QAM
Trong EDGE, kỹ thuật điều chế bổ sung là:
QPSK
8PSK
16-QAM
BPSK
UMTS hỗ trợ soft handover trong khi GSM chủ yếu dùng:
Soft handover
Hard handover
Hybrid handover
Seamless handover
Tốc độ dữ liệu tối đa của GPRS là:
9.6 kbps
114 kbps
384 kbps
2 Mbps
EDGE có thể đạt tốc độ dữ liệu tối đa khoảng:
Tốc độ dữ liệu tối đa của GPRS là:
9.6 kbps
114 kbps
384 kbps
2 Mbps
EDGE có thể đạt tốc độ dữ liệu tối đa khoảng:
114 kbps
171 kbps
384 kbps
2 Mbps
Trong 3G, dịch vụ video call trở nên phổ biến nhờ:
GSM
EDGE
UMTS/W-CDMA
GPRS
Một ưu điểm chung của UMTS và CDMA2000 so với GSM là:
Hỗ trợ dịch vụ dữ liệu tốc độ cao
Không cần RNC/BSC
Không cần SIM
Chỉ hỗ trợ thoại
Trong UMTS, mạng lõi cho dữ liệu gói gồm:
MSC, GMSC
SGSN, GGSN
Node B, RNC
AuC, EIR
Trong GSM, quản lý thuê bao chủ yếu dựa vào cơ sở dữ liệu:
SGSN
HLR/VLR
GGSN
RNC
So với GSM, dung lượng mạng UMTS tăng lên khoảng:
2–3 lần
4–5 lần
10 lần
Không thay đổi
Trong so sánh roaming quốc tế, công nghệ nào được hỗ trợ rộng rãi nhất?
GSM/UMTS
CDMA2000
DECT
EDGE
Một nhược điểm chung của 3G so với 2G là:
Chi phí sử dụng cao hơn
Không hỗ trợ dữ liệu
Không roaming được
Chất lượng thoại thấp hơn
Trong kỹ thuật trải phổ, tín hiệu trải phổ phải có đặc điểm:
Độ rộng phổ nhỏ hơn dữ liệu gốc
Độ rộng phổ lớn hơn nhiều lần dữ liệu gốc
Không phụ thuộc mã trải
Giảm công suất phát
Chuỗi mã trải phổ được gán cho mỗi:
Node B
Thuê bao
RNC
SGSN
Ưu điểm lớn của trải phổ là:
Tăng khả năng chống nhiễu và nghe lén
Giảm chi phí SIM
Loại bỏ roaming quốc tế
Không cần chứng thực
Trong DS/SS, dữ liệu người dùng được điều chế thường bằng:
QPSK
BPSK
8PSK
16-QAM
Trong DS/SS, dữ liệu người dùng được điều chế thường bằng:
QPSK
BPSK
8PSK
16-QAM
So với FDMA/TDMA, CDMA có ưu điểm:
Dễ mở rộng dung lượng bằng mã trải
Băng thông hẹp hơn
Giảm khả năng bảo mật
Tốc độ thấp hơn
Trong GSM, một khe thời gian cung cấp tốc độ dữ liệu tối đa:
9.6 kbps
64 kbps
114 kbps
384 kbps
Trong UMTS, tốc độ dữ liệu thực tế khi di chuyển bằng ô tô là:
2 Mbps
384 kbps
144 kbps
64 kbps
Khái niệm Processing Gain (GP) phản ánh:
Hiệu quả điều chế
Độ lợi do trải phổ
Tốc độ chip
Sức mạnh tín hiệu đầu ra
GP được tính bằng công thức:
GP = B / Bi
GP = R / B
GP = Bi / B
GP = Eb / N0
Trong mạng UMTS, "Iub" kết nối giữa:
Node B và RNC
RNC và MSC
SGSN và GGSN
RNC và RNC
Trong GSM, kỹ thuật handover chủ yếu là:
Soft handover
Hard handover
Softer handover
Hybrid handover
Trong UMTS, kỹ thuật soft handover giúp:
Giảm xác suất rớt cuộc gọi
Giảm công suất pin
Tăng trễ mạng
Bỏ qua mã hóa
UMTS triển khai tại Việt Nam từ năm:
2004
2007
2009
2011
Một dịch vụ phổ biến nhờ băng thông cao của 3G là:
SMS
Video streaming
Cảnh báo Cell Broadcast
Fax
So sánh dung lượng thoại: UMTS có thể gấp bao nhiêu lần GSM?
2–3 lần
4–5 lần
8 lần
10 lần
Trong kiến trúc GSM, thành phần tương đương với Node B trong UMTS là:
MSC
BSC
BTS
SGSN
Trong UMTS, thành phần tương đương với BSC trong GSM là:
MSC
RNC
SGSN
GGSN
ong UMTS là:
MSC
BSC
BTS
SGSN
Trong UMTS, thành phần tương đương với BSC trong GSM là:
MSC
RNC
SGSN
GGSN
Một ưu điểm quan trọng của GSM khi triển khai ban đầu là:
Roaming quốc tế rất tốt
Tốc độ dữ liệu cao
Soft handover
Bảo mật trải phổ
So với CDMA2000, UMTS có lợi thế:
Roaming quốc tế phổ biến hơn
Dung lượng thoại cao hơn
Không cần RNC
Không cần SIM
Một nhược điểm về chất lượng sóng của UMTS là:
Phụ thuộc nhiều vào vị trí thuê bao và thiết bị
Không hỗ trợ chuyển giao
Không hỗ trợ QoS
Chỉ hỗ trợ thoại
Trong GSM, kênh thoại thường dùng điều chế:
GMSK
QPSK
8PSK
16-QAM
Trong EDGE, tốc độ dữ liệu cao nhất đạt:
114 kbps
171 kbps
384 kbps
473 kbps
Một nhược điểm của EDGE so với UMTS là:
Không hỗ trợ video call
Băng thông hẹp
Tốc độ thấp hơn nhiều
Tất cả các đáp án trên
Trong UMTS, chế độ song công TDD đặc biệt phù hợp cho:
Macrocell
Picocell
GSM roaming
EV-DO
Trong UMTS, soft handover khác softer handover ở chỗ:
Soft giữa nhiều Node B, softer trong cùng Node B
Softer xảy ra ở lớp IP
Soft chỉ dùng cho dữ liệu
Softer không dùng trong UMTS
Trong so sánh kỹ thuật, UMTS dùng W-CDMA còn CDMA2000 dùng:
Narrowband CDMA (1.25 MHz)
FDMA
OFDMA
TDMA
Khi so sánh điều chế, UMTS cơ bản dùng QPSK, trong khi GSM dùng:
GMSK
8PSK
QPSK
BPSK
Một nhược điểm lớn khiến CDMA2000 không phổ biến tại VN là:
Ít roaming quốc tế
Nhà mạng triển khai ít thuê bao
Chi phí thiết bị cao
Tất cả các đáp án trên
Một nhược điểm lớn khiến CDMA2000 không phổ biến tại VN là:
Ít roaming quốc tế
Nhà mạng triển khai ít thuê bao
Chi phí thiết bị cao
Tất cả các đáp án trên
Trong UMTS, uplink và downlink được phân chia bằng tần số khi dùng:
FDD
TDD
CS
PS
Trong UMTS, uplink và downlink chia theo thời gian khi dùng:
FDD
TDD
CS
PS
So với 2G, kiến trúc mạng 3G được đặc trưng bởi:
IP hóa và phân tách điều khiển – truyền tải
Hoàn toàn tương tự 2G
Không cần SGSN
Không cần RNC
Một ưu điểm về bảo mật của UMTS là:
Bảo mật thoại và dữ liệu tốt hơn GSM
Không cần chứng thực IMSI
Không dùng mã hóa
Chỉ dựa vào SIM vật lý
Trong thực tế, tốc độ HSPA+ có thể đạt được:
14.4 Mbps DL
42 Mbps DL
100 Mbps DL
1 Gbps DL
Một nhược điểm về tốc độ mạng 3G là:
Không ổn định do chia sẻ băng thông với nhiều người dùng
Không hỗ trợ dịch vụ thoại
Không roaming
Giới hạn ở 64 kbps
Trong mạng UMTS, thành phần AuC có vai trò:
Chứng thực thuê bao
Quản lý dữ liệu thoại
Điều khiển RNC
Chuyển mạch kênh
Trong kiến trúc UMTS, thành phần EIR dùng để:
Kiểm tra thiết bị theo IMEI
Quản lý thuê bao IMSI
Cấp phát địa chỉ IP
Điều khiển Node B
Kết luận quan trọng khi so sánh UMTS và CDMA2000 tại Việt Nam là:
UMTS được triển khai rộng rãi, CDMA2000 bị khai tử
Cả hai cùng phát triển mạnh
CDMA2000 phổ biến hơn UMTS
UMTS không được triển khai
