wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

JOBS

Total questions: 69

Worksheet time: 46mins

Name
Class
Date
1.

Từ đồng nghĩa với từ "JOB"

a)

profession

b)

work

c)

proffesion

d)

worker

e)

hobby

2.

"Nghề nghiệp" trong tiếng Anh là gì?

(mà cần được đào tạo bài bản, có những kĩ năng đặc thù)

(a)  

3.

"Vệ sĩ" trong tiếng Anh là gì?

(a)  

4.

Reorder the following

a)

I

b)

work

c)

as

d)

a

e)

bodyguard

1)
2)
3)
4)
5)
5.

"Phi công" trong tiếng Anh là gì

(a)  

6.

"Nhân viên bán hàng" trong tiếng Anh là gì?

(a)  

7.

Reorder the following

a)

These

b)

are

c)

our

d)

shop

e)

assistants

1)
2)
3)
4)
5)
8.

Reorder the following

a)

I

b)

want

c)

to

d)

be

e)

a pilot

1)
2)
3)
4)
5)
9.

"Đây là những vệ sĩ của chúng tôi" là gì trong tiếng Anh?

a)

These is our bodyguards

b)

These are our bodyguards

c)

This is our bodyguards

d)

These are our bodyguard

e)

Those are our bodyguards

10.

"Nhân viên dọn dẹp vệ sinh" trong tiếng Anh là gì?

(a)  

11.

Reorder the following

a)

My sister

b)

has

c)

an

d)

evening

e)

job

1)
2)
3)
4)
5)
12.

Reorder the following

a)

He

b)

works

c)

as a

d)

office

e)

cleaner

1)
2)
3)
4)
5)
13.

"Nha sĩ" là gì trong tiếng Anh?

(a)  

14.

"Y tá" là gì trong tiếng Anh?

(a)  

15.

"Chú của tôi là 1 y tá" dịch thế nào sang tiếng Anh?

(dùng từ "work as")

(a)  

16.

"Cảnh sát" tiếng Anh là gì?

(a)  

17.

Reorder the following

a)

I

b)

was

c)

stopped

d)

by

e)

a police officer

1)
2)
3)
4)
5)
18.

"Nhân viên pháp y" tiếng Anh là gì?

(a)  

19.

Reorder the following

a)

I

b)

am

c)

a big fan

d)

of

e)

forensic scientist

1)
2)
3)
4)
5)
20.

"Thám tử" tiếng Anh là gì?

(a)  

21.

"Thám tử tư" trong tiếng Anh là gì?

(a)  

22.

"có trách nhiệm" là gì trong tiếng Anh?

a)

responsible

b)

reponsible

c)

responsibel

d)

responsibal

23.

"tìm ra ..." là gì trong tiếng Anh?

a)

find out

b)

find in

c)

look after

d)

take after

e)

look out

24.

Reorder the following

a)

I

b)

have

c)

to

d)

learn

e)

Maths

1)
2)
3)
4)
5)
25.

"Thuê" là gì trong tiếng Anh?

a)

hire

b)

find

c)

private

d)

wedding

26.

Reorder the following

a)

I

b)

hired

c)

a

d)

private

e)

detective

1)
2)
3)
4)
5)
27.

Reorder the following

a)

Who

b)

was

c)

responsible

d)

for

e)

this job?

1)
2)
3)
4)
5)
28.

"Luật sư" là gì trong tiếng Anh?

(a)  

29.

Reorder the following

a)

i

b)

hope

c)

she

d)

has

e)

a good lawyer

1)
2)
3)
4)
5)
30.

"phần mềm" là gì trong tiếng Anh?

a)

software

b)

hardware

c)

softwear

d)

hardwear

31.

Match the following

a)

1.

hardware

b)

2.

software

c)

3.

candies

32.

"Trì hoãn" là gì trong tiếng Anh?

a)

put off

b)

find out

c)

take after

d)

look after

e)

grow up

33.

Reorder the following

a)

you

b)

should not

c)

put off

d)

going to

e)

the dentist

1)
2)
3)
4)
5)
34.

"Lập trình viên" tiếng Anh là gì?

(a)  

35.

Sắp xếp câu

a)

He

b)

is a

c)

software

d)

computer

e)

programmer

1)
2)
3)
4)
5)
36.

"Kế toán" tiếng Anh là gì?

(a)  

37.

"Nhà đầu tư" trong tiếng Anh là gì?

(a)  

38.

Reorder the following

a)

He

b)

is

c)

the

d)

biggest

e)

investor

1)
2)
3)
4)
5)
39.

"Doanh nhân" trong tiếng Anh là gì?

(a)  

40.

"Bác sĩ" à gì trong tiếng Anh?

(a)  

41.

Điền vào chỗ trống:

"I will (a)   him go and see the dentist"

(tôi sẽ bắt anh ấy đi và gặp bác sĩ)

42.

Reorder the following

a)

This

b)

song

c)

makes

d)

me

e)

happy

1)
2)
3)
4)
5)
43.

Điền vào chỗ trống:

"He (a)   a chocolate cake for me yesterday"

(Anh ấy làm 1 cái bánh sô cô la cho tôi hôm qua)

44.

"Bác sĩ thú y" tiếng Anh là gì?

(a)  

45.

Reorder the following

a)

I

b)

am

c)

a

d)

good

e)

cook

1)
2)
3)
4)
5)
46.

Nối với từ thích hợp

a)

1.

cook

b)

2.

chef

c)

3.

model

47.

"Thợ chụp ảnh" là gì trong tiếng Anh?

(a)  

48.

Reorder the following

a)

He

b)

is

c)

training

d)

to be a

e)

chef

1)
2)
3)
4)
5)
49.

"Người mẫu thời trang" là gì trong tiếng Anh?

(a)  

50.

Reorder the following

a)

She

b)

is

c)

a

d)

fashion

e)

model

1)
2)
3)
4)
5)
51.

"Lễ cưới, đám cưới" là gì trong tiếng Anh?

(a)  

52.

Reorder the following

a)

He will

b)

be

c)

the photographer

d)

at

e)

the wedding

1)
2)
3)
4)
5)
53.

Nghe chép chính tả

(a)  

54.

Nghe chép chính tả

(a)  

55.

Nghe chép chính tả

(a)  

56.

Nghe chép chính tả

(a)  

57.

Nghe chép chính tả

(a)  

58.

Nghe chép chính tả

(a)  

59.

Nghe chép chính tả

(a)  

60.

Nghe chép chính tả

(a)  

61.

Nghe chép chính tả

(a)  

62.

Nghe chép chính tả

(a)  

63.

"Nhà trị liệu vật lý" là gì trong tiếng Anh?

(a)  

64.

"Nhân viên phòng thí nghiệm" là gì trong tiếng Anh?

(a)  

65.

Reorder the following

a)

The lab technician

b)

tested

c)

the

d)

blood

e)

samples

1)
2)
3)
4)
5)
66.

"Lễ tân" là gì trong tiếng Anh?

(a)  

67.

Sắp xếp câu

a)

My mother

b)

works

c)

as a

d)

HR

e)

manager

1)
2)
3)
4)
5)
68.

"thư kí riêng" là gì trong tiếng Anh?

(a)  

69.

"Hướng dẫn viên du lịch" là gì trong tiếng Anh?

(a)