wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về gãy xương ở bê

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Nguyên nhân chính khiến gãy xương chi ở bê sơ sinh có tiên lượng dè dặt hơn so với bê lớn?

a)

Xương non ít mạch máu, dễ hoại tử

b)

Dễ gãy kèm sụn tăng trưởng và nhiễm trùng do sinh khó

c)

Khả năng tạo callus yếu hơn bê trưởng thành

d)

Bé con thường chống đối, khó cố định

2.

Yếu tố quan trọng nhất khi quyết định có điều trị gãy xương ở bê nuôi lấy thịt là:

a)

Khả năng liền xương lâm sàng

b)

Tỷ lệ thành công – chi phí – giá trị kinh tế/gen di truyền

c)

Vị trí xương gãy và loại bột sử dụng

d)

Độ tuổi và cân nặng của bê

3.

“Hiệu ứng đòn bẩy” trong cố định gãy xương cao (proximal fracture) gây hậu quả chính nào?

a)

Nẹp bị cong, dễ tuột

b)

Tổn thương mô mềm và mạch máu quanh ổ gãy

c)

Gãy lan xuống đầu dưới xương

d)

Bê không đứng dậy được

4.

Khi so sánh gãy kín và gãy hở, yếu tố nào quyết định sự khác biệt lớn nhất về tiên lượng?

a)

Thời gian bất động chi

b)

Nguy cơ nhiễm trùng và hoại tử mô

c)

Mức độ sưng nề

d)

Đau cấp tính

5.

Vì sao gãy xoắn thường khó điều trị hơn gãy ngang?

a)

Đường gãy dài, diện tiếp xúc nhỏ, dễ tái di lệch

b)

Gây tổn thương mạch máu nhiều hơn

c)

Không thể bó bột cố định

d)

Thường kèm vết thương hở

6.

Trong nẹp Thomas, mục đích chính của vòng tròn phía trên là gì?

a)

Giữ cố định vùng cổ chân

b)

Phân bố lực trọng lượng lên nách/bẹn để giảm tải cho chi gãy

c)

Làm khung để gắn dây treo chân

d)

Tăng diện tích tiếp xúc với bột

7.

Khi thực hiện bó bột toàn chi ở bê, vị trí nào bắt buộc phải đệm lót kỹ để tránh loét?

a)

Diện khớp gối

b)

Xương gót, mỏm trâm trụ, xương phụ cổ tay

c)

Toàn bộ mặt trước cẳng chân

d)

Mặt lòng bàn chân

8.

Phân biệt liền xương lâm sàng và liền xương X-quang có ý nghĩa gì trong lâm sàng?

a)

Đánh giá thời điểm tháo bột và khả năng chịu tải

b)

Quyết định dùng kháng sinh hay không

c)

Lựa chọn loại nẹp gỗ hay PVC

d)

Dự đoán khả năng tái phát gãy

9.

Trong gãy xương chi dưới midradius/midtibia, tại sao dùng nẹp ngoài đơn giản vẫn hiệu quả?

a)

Vì lực cơ tại vùng này yếu, ít kéo lệch ổ gãy

b)

Vì đoạn xương ngắn, dễ bó chặt

c)

Vì phần xa ít mạch máu, dễ liền

d)

Vì bê ít vận động vùng này

10.

Walking block thường được dán ở đâu và cơ chế tác dụng chính là gì?

a)

Dán lên móng chi gãy – chia tải trực tiếp lên xương gãy

b)

Dán lên móng chi lành – chuyển tải trọng sang chi lành

c)

Dán cả hai chi sau – phân phối tải đều

d)

Dán lên cổ chân – hạn chế vận động khớp

11.

Tại sao lớp đệm quá dày trong bó bột lại gây lệch xương?

a)

Tăng ma sát trong bột

b)

Đệm nén lại tạo khoảng trống, chi di chuyển trong bột

c)

Làm cản trở lưu thông máu gây co rút xương

d)

Gây tăng nhiệt, làm mềm xương

12.

So với bột thạch cao, bột sợi thủy tinh (fiberglass) có ưu điểm lớn nhất là gì?

a)

Dễ tháo hơn

b)

Không yếu khi ướt và bền chắc hơn

c)

Ít gây dị ứng hơn

d)

Giá rẻ hơn

13.

Trong phục hồi bò mang nẹp Thomas-cast, nguy cơ tử vong cao nhất trong 3–5 ngày đầu là:

a)

Viêm phổi hít do nằm lâu

b)

Chướng hơi dạ cỏ cấp tính khi không tự đứng dậy

c)

Nhiễm trùng huyết từ vết loét

d)

Teo cơ nhanh chóng

14.

Để tăng độ cứng của bột ở bò trưởng thành, có thể áp dụng kỹ thuật nào?

a)

Dùng ít lớp nhưng siết chặt

b)

Đệm lót toàn bộ chi thật dày

c)

Cài thêm thanh kim loại vuông góc bên trong lớp bột

d)

Giữ bê đứng trong 24h đầu

15.

Tại sao gãy xương bàn tay/bàn chân chiếm tỷ lệ cao nhất (≈50%) ở bê?

a)

Đây là xương nhỏ, xốp, ít chịu lực

b)

Dễ bị chấn thương khi chạy nhảy, giẫm đạp, kẹt máng ăn

c)

Cấu trúc giải phẫu phức tạp, nhiều khớp nhỏ

d)

Có nhiều dây chằng bao quanh nên dễ gãy

16.

Khi điều trị gãy xương chi bằng bó bột, mục tiêu “tạo lực căng” bằng khoan lỗ ở móng nhằm:

a)

Giữ chi thẳng, tránh ngắn chi

b)

Cố định móng vào nẹp chắc hơn

c)

Giảm áp lực bột lên phần xa

d)

Tạo đường thoát dịch trong bột

17.

Thời gian liền xương trung bình ở bê so với bò trưởng thành khác nhau thế nào?

a)

Bê 2–3 tuần, bò 6–8 tuần

b)

Bê 4–6 tuần, bò 8–16 tuần

c)

Bê 6–8 tuần, bò 20–24 tuần

d)

Bê và bò tương tự nhau

18.

Biến chứng nào sau đây thường dẫn đến xương liền sai trục?

a)

Bó bột quá dày

b)

Nẹp đặt lệch trục

c)

Dùng quá ít thuốc an thần

d)

Thay bột định kỳ

19.

Trong lựa chọn vật liệu nẹp, tiêu chí quan trọng nhất là gì?

a)

Nhẹ, rẻ tiền, dễ kiếm, đủ cứng và không sắc cạnh

b)

Phải làm bằng gỗ

c)

Có thể tái sử dụng nhiều lần

d)

Màu sáng để dễ quan sát

20.

Phân biệt liền xương lâm sàng và liền xương X-quang có ý nghĩa gì trong lâm sàng?

a)

Đánh giá thời điểm tháo bột và khả năng chịu tải

b)

Quyết định dùng kháng sinh hay không

c)

Lựa chọn loại nẹp gỗ hay PVC

d)

Dự đoán khả năng tái phát gãy