wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu Hỏi Trắc Nghiệm Ẩm Thực Trung Quốc

Total questions: 54

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

Người Trung Quốc quan niệm ăn uống gắn liền với triết lý nào?

a)

Âm dương – ngũ hành

b)

Âm nhạc – hội họa

c)

Phong thủy – thiên văn

d)

Văn học – nghệ thuật

2.

Khẩu vị miền Bắc Trung Quốc thường chuộng:

a)

Ngọt, thanh nhẹ

b)

Cay nồng

c)

Mặn, béo, dùng nhiều bột mì

d)

Chua cay

3.

Khẩu vị miền Nam Trung Quốc có đặc điểm:

a)

Dùng nhiều gạo, vị chua ngọt

b)

Ăn nhiều mì

c)

Nhiều thịt cừu

d)

Cay nồng với hoa tiêu

4.

Khẩu vị miền Tây Trung Quốc chịu ảnh hưởng:

a)

Ấn Độ giáo

b)

Hồi giáo

c)

Phật giáo

d)

Đạo giáo

5.

Người Trung Quốc có thói quen ăn chung:

a)

Đĩa riêng cho từng người

b)

Bàn xoay, món ăn chung

c)

Ăn bốc tay

d)

Dùng dao nĩa

6.

Trong bàn ăn Trung Quốc, tránh việc gì khi dùng đũa?

a)

Cầm đũa bằng tay phải

b)

Cắm đũa thẳng đứng vào bát cơm

c)

Gõ đũa vào bát

d)

Gác đũa trên mâm

7.

Bàn ăn Trung Quốc thường có hình:

a)

Vuông

b)

Chữ nhật

c)

Tròn

d)

Oval

8.

Mâm xoay trong bàn ăn Trung Quốc nhằm mục đích:

a)

Trang trí

b)

Chia thức ăn công bằng

c)

Giữ ấm món ăn

d)

Để đặt bát đũa

9.

Văn hóa ẩm thực Trung Quốc đề cao nguyên tắc:

a)

Ăn no là chính

b)

Nhiều món – nhiều vị – nhiều màu sắc

c)

Ăn nhanh gọn

d)

Ăn theo khẩu phần cá nhân

10.

Khi uống rượu trong tiệc, người Trung Quốc coi trọng:

a)

Uống một mình

b)

Mời và chúc rượu lẫn nhau

c)

Rót thật đầy ly

d)

Uống càng nhanh càng tốt

11.

Bữa sáng của người Trung Quốc thường có món:

a)

Cơm chiên, vịt quay

b)

Bánh bao, sữa đậu nành

c)

Lẩu cay

d)

Dim sum

12.

Bữa trưa của người Trung Quốc thường bắt đầu lúc:

a)

9h00

b)

11h30 – 13h00

c)

14h00 – 15h00

d)

16h0

13.

ốc thường có món:

a)

Cơm chiên, vịt quay

b)

Bánh bao, sữa đậu nành

c)

Lẩu cay

d)

Dim sum

14.

Bữa trưa của người Trung Quốc thường bắt đầu lúc:

a)

9h00

b)

11h30 – 13h00

c)

14h00 – 15h00

d)

16h00

15.

Bữa tối của người Trung Quốc diễn ra vào khoảng:

a)

15h00 – 16h00

b)

17h00 – 18h00

c)

18h00 – 20h00

d)

21h00 – 23h00

16.

Ngoài 3 bữa chính, người Trung Quốc có thêm bữa ăn nhẹ ban đêm gọi là:

a)

Xiaoshi

b)

Yèxiāo

c)

Chaofan

d)

Zǎocān

17.

Trong bữa chính, món ăn nào thường dùng cuối cùng?

a)

Cơm

b)

Canh

c)

Rau xào

d)

Thịt nướng

18.

Gia vị đặc trưng nhất của ẩm thực Trung Quốc là:

a)

Muối hột

b)

Xì dầu

c)

Nước mắm

d)

Mù tạt

19.

Hoa tiêu (tiêu Tứ Xuyên) mang vị:

a)

Ngọt

b)

Tê cay

c)

Đắng

d)

Chua

20.

Gia vị nào thường dùng trong món hầm?

a)

Rượu nấu ăn

b)

Wasabi

c)

Bột nghệ

d)

Ớt xanh

21.

“Ngũ vị” trong ẩm thực Trung Quốc gồm:

a)

Mặn, ngọt, chua, cay, đắng

b)

Mặn, béo, thơm, cay, chua

c)

Ngọt, chát, cay, đắng, mặn

d)

Cay, ngọt, béo, mặn, nhạt

22.

Loại giấm phổ biến trong ẩm thực Trung Quốc:

a)

Giấm táo

b)

Giấm gạo

c)

Giấm balsamic

d)

Giấm trắng

23.

Thực phẩm chủ đạo ở miền Bắc Trung Quốc:

a)

Gạo

b)

Bột mì

c)

Khoai lang

d)

Hạt ngô

24.

Thực phẩm chủ đạo ở miền Nam Trung Quốc:

a)

Bột mì

b)

Gạo

c)

Ngô

d)

Khoai tây

25.

Đậu nành trong ẩm thực Trung Quốc được chế biến thành:

a)

Tàu hũ, tương, sữa đậu nành

b)

Bột đậu xanh

c)

Chè đậu đỏ

d)

Bánh đậu phộng

26.

Thịt được sử dụng nhiều nhất ở Trung Quốc là:

a)

Thịt bò

b)

Thịt cừu

c)

Thịt lợn

d)

Thịt gà

27.

Thực phẩm phổ biến trong dịp Tết Nguyên Đán Trung Quốc:

a)

Gà hấp

b)

Sủi cảo

c)

Sushi

d)

Bánh gạo nếp

28.

Thực phẩm phổ biến trong dịp Tết Nguyên Đán Trung Quốc:

a)

Gà hấp

b)

Sủi cảo

c)

Sushi

d)

Bánh gạo nếp

29.

Phương pháp chế biến phổ biến nhất trong ẩm thực Trung Quốc là:

a)

Xào

b)

Nướng

c)

Luộc

d)

Hấp

30.

Phương pháp chế biến giúp giữ nguyên vị ngọt tự nhiên của thực phẩm:

a)

Rán

b)

Hấp

c)

Hầm

d)

Xào

31.

Món vịt quay Bắc Kinh được chế biến theo phương pháp:

a)

Hấp

b)

Quay

c)

Nướng than

d)

Luộc

32.

Món lẩu Tứ Xuyên nổi bật nhờ phương pháp:

a)

Nướng

b)

Hầm cay

c)

Hấp

d)

Xào khô

33.

Các món ăn của người Hồi giáo Trung Quốc (như ở Tân Cương) thường chế biến bằng:

a)

Hấp

b)

Nướng xiên

c)

Xào

d)

Luộc

34.

Món ăn nổi tiếng của Bắc Kinh là:

a)

Mì Lan Châu

b)

Vịt quay Bắc Kinh

c)

Lẩu cay

d)

Đậu phụ Tứ Xuyên

35.

Món ăn đặc sản Tứ Xuyên là:

a)

Dim sum

b)

Đậu phụ Mapo

c)

Vịt quay

d)

Mì lạnh

36.

Dim sum là đặc sản của vùng nào?

a)

Bắc Kinh

b)

Quảng Đông

c)

Tứ Xuyên

d)

Thượng Hải

37.

Mì bò Lan Châu nổi tiếng nhờ:

a)

Sợi mì kéo tay dai ngon

b)

Nước dùng cay nồng

c)

Ăn kèm dim sum

d)

Có nhân thịt lợn

38.

Tiểu Long Bao là loại:

a)

Bánh bao nhân súp

b)

Mì trộn cay

c)

Bánh xèo

d)

Bánh ngọt

39.

Món cơm chiên nổi tiếng của Trung Quốc là:

a)

Cơm chiên kim chi

b)

Cơm chiên Dương Châu

c)

Cơm chiên gà

d)

Cơm chiên cá

40.

Loại bánh phổ biến trong Trung Thu ở Trung Quốc:

a)

Bánh bao

b)

Bánh trung thu

c)

Bánh kếp

d)

Bánh tart

41.

Món ăn truyền thống thường ăn vào Tết Nguyên Tiêu:

a)

Bánh chưng

b)

Bánh trôi (Nguyên Tiêu)

c)

Bánh trung thu

d)

Bánh gạo

42.

Món ăn đặc sản Thượng Hải là:

a)

Vịt quay

b)

Tiểu Long Bao

c)

Đậu phụ thối

d)

Mì soba

43.

Món ăn đặc sản Thượng Hải là:

a)

Vịt quay

b)

Tiểu Long Bao

c)

Đậu phụ thối

d)

Mì soba

44.

Loại bánh hấp nhỏ, nhiều nhân, nổi tiếng ở miền Nam Trung Quốc là:

a)

Dim sum

b)

Takoyaki

c)

Sushi

d)

Mandu

45.

Ẩm thực Trung Quốc chú trọng điều gì nhất?

a)

Cân bằng âm dương – ngũ hành

b)

Ăn nhanh

c)

Ăn kiêng

d)

Ăn ít dầu mỡ

46.

Đặc điểm nổi bật của ẩm thực Trung Quốc so với nhiều nước khác:

a)

Ăn riêng biệt

b)

Ăn chung mâm

c)

Ăn bốc

d)

Ăn nhiều đồ ngọt

47.

Trong mâm cỗ, vị trí ngồi quan trọng nhất thuộc về:

a)

Người nhỏ tuổi

b)

Người lớn tuổi hoặc khách quý

c)

Người phụ nữ

d)

Người ngồi cuối bàn

48.

Thức uống thường đi kèm trong bữa ăn của người Trung Quốc:

a)

Nước suối

b)

Trà

c)

Cà phê

d)

Nước ngọt có gas

49.

Trong lễ hội rượu, người Trung Quốc hay dùng loại rượu nào?

a)

Sake

b)

Rượu gạo (Baijiu)

c)

Shochu

d)

Vodka

50.

Cách chế biến nào thể hiện tính nhanh, giữ được màu sắc nguyên liệu?

a)

Xào

b)

Hầm

c)

Luộc

d)

Hấp

51.

Món ăn nào nổi tiếng vì vị cay tê đặc trưng?

a)

Đậu phụ Mapo

b)

Vịt quay

c)

Cơm chiên

d)

Dim sum

52.

Ẩm thực Trung Quốc thường kết hợp nhiều loại gia vị để đạt:

a)

Một vị duy nhất

b)

Ngũ vị hài hòa

c)

Vị ngọt chủ đạo

d)

Vị cay nồng

53.

Trong dịp đoàn viên gia đình, người Trung Quốc thường ăn món:

a)

Bánh bao

b)

Sủi cảo

c)

Mì lạnh

d)

Lẩu hải sản

54.

Ý nghĩa của việc ăn mì trường thọ trong dịp sinh nhật là:

a)

Mong sức khỏe dồi dào

b)

Mong sống lâu, hạnh phúc

c)

Mong thịnh vượng

d)

Mong thành công