wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

16.1.2

Total questions: 11

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

“clay” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Đất sét

b)

Đá granit

c)

Bùn đất

d)

Xi măng

2.

“Từ nào có nghĩa là ‘gạch’?”

a)

Brick

b)

Slab

c)

Shaft

d)

Flour

3.

“slab” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Phiến, tấm (đá, gỗ)

b)

Khối trụ

c)

Tòa nhà

d)

Mái vòm

4.

“Từ nào có nghĩa là ‘triều đại, thời trị vì’?”

a)

Reign

b)

Rule

c)

Shaft

d)

Algorithm

5.

“maze” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Mê cung

b)

Lối đi

c)

Ngõ cụt

d)

Cổng

6.

“Từ nào có nghĩa là ‘khắc, ghi (chữ, hình)’?”

a)

Inscribe

b)

Embody

c)

Obey

d)

Offend

7.

“ruler” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Người cai trị

b)

Người thợ mỏ

c)

Người chăn cừu

d)

Người quan sát

8.

“Từ nào có nghĩa là ‘vinh danh, tôn vinh’?”

a)

Honor

b)

Plummet

c)

Commission

d)

Sue

9.

“predecessor” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Người tiền nhiệm

b)

Người kế vị

c)

Người sáng lập

d)

Người khởi xướng

10.

“Từ nào có nghĩa là ‘trục dọc, hầm trục’?”

a)

Shaft

b)

Slab

c)

Brick

d)

Barrel

11.

“precaution” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Biện pháp phòng ngừa

b)

Hành động liều lĩnh

c)

Thói quen

d)

Quy định