NEW
Font size
Worksheets16.1.2
Total questions: 11
Worksheet time: 2mins
“clay” trong bài có nghĩa là gì?
Đất sét
Đá granit
Bùn đất
Xi măng
“Từ nào có nghĩa là ‘gạch’?”
Brick
Slab
Shaft
Flour
“slab” trong bài có nghĩa là gì?
Phiến, tấm (đá, gỗ)
Khối trụ
Tòa nhà
Mái vòm
“Từ nào có nghĩa là ‘triều đại, thời trị vì’?”
Reign
Rule
Shaft
Algorithm
“maze” trong bài có nghĩa là gì?
Mê cung
Lối đi
Ngõ cụt
Cổng
“Từ nào có nghĩa là ‘khắc, ghi (chữ, hình)’?”
Inscribe
Embody
Obey
Offend
“ruler” trong bài có nghĩa là gì?
Người cai trị
Người thợ mỏ
Người chăn cừu
Người quan sát
“Từ nào có nghĩa là ‘vinh danh, tôn vinh’?”
Honor
Plummet
Commission
Sue
“predecessor” trong bài có nghĩa là gì?
Người tiền nhiệm
Người kế vị
Người sáng lập
Người khởi xướng
“Từ nào có nghĩa là ‘trục dọc, hầm trục’?”
Shaft
Slab
Brick
Barrel
“precaution” trong bài có nghĩa là gì?
Biện pháp phòng ngừa
Hành động liều lĩnh
Thói quen
Quy định
