Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

16.4.2

Total questions: 13

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

“literacy” có nghĩa là gì?

a)

Khả năng đọc viết

b)

Học vấn cao

c)

Học bổng

d)

Trình độ chuyên gia

2.

“Từ nào có nghĩa là ‘đòi hỏi, bắt buộc’?”

a)

Necessitate

b)

Require

c)

Need

d)

Demand

3.

“inference” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Sự suy luận

b)

Sự suy giảm

c)

Sự ảnh hưởng

d)

Sự phân tích

4.

“Từ nào có nghĩa là ‘so với, đối chiếu’?”

a)

Versus

b)

Against

c)

Compare

d)

Match

5.

“scholar” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Học giả

b)

Sinh viên

c)

Nhà nghiên cứu trẻ

d)

Giáo viên

6.

“Từ nào có nghĩa là ‘chứng minh, xác nhận (lời nói)’?”

a)

Bear sth out

b)

Back up

c)

Confirm

d)

Support

7.

“impatience” có nghĩa là gì?

a)

Sự thiếu kiên nhẫn

b)

Sự nóng vội

c)

Sự hối hả

d)

Sự căng thẳng

8.

“Từ nào có nghĩa là ‘đọc lướt’?”

a)

Skim

b)

Browse

c)

Scan

d)

Flip

9.

“browse” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Xem qua, đọc qua

b)

Suy xét kỹ

c)

Đọc thầm

d)

Tra cứu

10.

“Từ nào có nghĩa là ‘sự oanh tạc (nghĩa bóng: dồn dập thông tin)’?”

a)

Bombardment

b)

Attack

c)

Flood

d)

Barrage

11.

“incentivize” có nghĩa là gì?

a)

Khuyến khích bằng phần thưởng

b)

Ngăn cản

c)

Chỉ trích

d)

Ép buộc

12.

“Từ nào có nghĩa là ‘phi lý’?”

a)

Irrational

b)

Illogical

c)

Wrong

d)

Silly

13.

“imply” có nghĩa là gì?

a)

Ngụ ý

b)

Diễn đạt

c)

Trực tiếp nói

d)

Đoán trước