Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CÂN BẰNG TRONG DUNG DỊCH NƯỚC

Total questions: 102

Worksheet time: 51mins

Name
Class
Date
1.

Sự điện li là gì? Điền vào chỗ trống: Quá trình phân li các chất khi tan trong nước thành các ion được gọi là _________?

a)

sự điện li

b)

sự kết tủa

c)

sự bay hơi

d)

sự hòa tan

2.

Chất nào sau đây là chất điện li mạnh?

a)

NaOH

b)

CH3COOH

c)

C2H5OH

d)

Saccarose (C12H22O11)

3.

Điền vào chỗ trống: Chất tan trong nước phân li ra ion nên chúng là chất _________. Ví dụ: NaOH, CH3COOH.

a)

điện li

b)

không tan

c)

hữu cơ

d)

không điện li

4.

Phương trình điện li nào sau đây là của chất điện li mạnh?

a)

HCl → H+ + Cl-

b)

CH3COOH ⇌ CH3COO- + H+

c)

Mg(OH)2 ⇌ Mg(OH)+ + OH-

d)

HF ⇌ H+ + F-

5.

Điền vào chỗ trống: Trong dung dịch nước, hầu hết các phân tử chất tan đều phân li ra ion là đặc điểm của _________.

a)

chất điện li mạnh

b)

chất điện li yếu

c)

chất không điện li

d)

chất không tan

6.

Chất nào sau đây là chất không điện li?

a)

NaCl

b)

C2H5OH

c)

HNO3

d)

KOH

7.

Hãy nhắc lại khái niệm dòng điện.

a)

Dòng điện là dòng chuyển dời có hướng của các hạt mang điện.

b)

Dòng điện là sự chuyển động của các phân tử nước.

c)

Dòng điện là sự truyền nhiệt qua vật dẫn.

d)

Dòng điện là sự di chuyển của các hạt không mang điện.

8.

Đó có thể là loại hạt nào (electron, phần tử NaCl, cation hay anion)?

a)

Cation và anion.

b)

Chỉ electron.

c)

Chỉ phần tử NaCl.

d)

Chỉ cation.

9.

Hãy giải thích sự tạo thành các hạt mang điện đó.

a)

NaCl tan trong nước phân li thành các ion Na+ và Cl-.

b)

NaCl tan trong nước tạo thành phân tử NaCl mới.

c)

NaCl tan trong nước tạo thành các nguyên tử Na và Cl riêng biệt.

d)

NaCl tan trong nước không thay đổi cấu trúc.

10.

Phát biểu nào sau đây đúng khi nói về sự điện li?

a)

Sự điện li là quá trình phân li một chất trong nước thành ion.

b)

Sự điện li là quá trình hoà tan một chất vào nước tạo thành dung dịch.

c)

Sự điện li là quá trình phân li một chất dưới tác dụng của dòng điện.

d)

Sự điện li thực chất là quá trình oxi hoá - khử.

11.

Tìm hiểu chất điện li và chất không điện li: Kết quả thử tính dẫn điện với các dung dịch hydrochloric acid (HCl), sodium hydroxide (NaOH), saccarose (C12H22O11), ethanol (C2H5OH) được trình bày trong bảng dưới đây. Hãy hoàn thành các thông tin còn thiếu trong bảng vào vở:

a)

Dung dịch HCl: dẫn điện; Dung dịch NaOH: dẫn điện; Nước đường: không dẫn điện; Dung dịch ethanol: không dẫn điện.

b)

Dung dịch HCl: không dẫn điện; Dung dịch NaOH: dẫn điện; Nước đường: dẫn điện; Dung dịch ethanol: không dẫn điện.

c)

Dung dịch HCl: dẫn điện; Dung dịch NaOH: không dẫn điện; Nước đường: không dẫn điện; Dung dịch ethanol: dẫn điện.

d)

Dung dịch HCl: không dẫn điện; Dung dịch NaOH: không dẫn điện; Nước đường: không dẫn điện; Dung dịch ethanol: dẫn điện.

12.

Ví dụ 3 (NB). Tìm hiểu chất điện li và chất không điện li: Kết quả thử tính dẫn điện với các dung dịch hydrochloric acid (HCl), sodium hydroxide (NaOH), saccarose (C12H22O11), ethanol (C2H5OH) được trình bày trong bảng dưới đây. Hãy hoàn thành các thông tin còn thiếu trong bảng vào vở: Dung dịch HCl: dẫn điện hay không dẫn điện?

a)

Dung dịch HCl: dẫn điện.

b)

Dung dịch HCl: không dẫn điện.

c)

Dung dịch HCl: chỉ dẫn điện khi đun nóng.

d)

Dung dịch HCl: chỉ dẫn điện khi pha loãng.

13.

Có bao nhiêu chất chất điện li trong các chất trên?

a)

5

b)

3

c)

4

d)

6

14.

So sánh khả năng phân li trong nước của HCl và CH3COOH.

a)

HCl phân li mạnh hơn CH3COOH trong nước.

b)

CH3COOH phân li mạnh hơn HCl trong nước.

c)

Cả hai phân li như nhau trong nước.

d)

Cả hai đều không phân li trong nước.

15.

Các dung dịch sau đây có cùng nồng độ 0,10 mol/L, dung dịch nào dẫn điện tốt nhất?

a)

CH3COOH

b)

H2SO4

c)

HI

d)

HCl

16.

Dãy chất nào sau đây đều là chất điện li mạnh?

a)

HCOOH, Na2CO3, CaCl2, HF.

b)

HNO3, CH3COOH, BaCl2, Mg(OH)2.

c)

HCl, H3PO4, Fe(NO3)3, NaOH.

d)

H2SO4, Ba(OH)2, BaCl2, NH4NO3.

17.

Dãy chất nào sau đây đều là chất điện li yếu?

a)

HCOOH, Na2CO3, CaCl2, HF.

b)

HF, CH3COOH, HClO, Fe(OH)2.

c)

HCl, H3PO4, Fe(NO3)3, NaOH.

d)

H2SO4, Ba(OH)2, BaCl2, NH4NO3.

18.

Viết phương trình điện li của các chất sau: a) Acid: CH3COOH, HF, H2SO4, HI. b) Base: KOH, Ba(OH)2, Cu(OH)2. c) Muối: KNO3, Na2SO4, K3HPO4.

a)

a) CH3COOH ⇌ CH3COO- + H+ HF ⇌ H+ + F- H2SO4 → 2H+ + SO4^2- HI → H+ + I- b) KOH → K+ + OH- Ba(OH)2 → Ba2+ + 2OH- Cu(OH)2 ⇌ Cu2+ + 2OH- c) KNO3 → K+ + NO3- Na2SO4 → 2Na+ + SO4^2- K3HPO4 → 3K+ + HPO4^2-

b)

a) CH3COOH → CH3COO- + H+ → b) c)

c)

a) CH3COOHCH3COOH ⇌ CH3COO−+H+CH3COO- + H+ HFHF ⇌ H++F−H+ + F- H2SO4H2SO4 → H++SO42−H+ + SO4^2- HIHI → H++I−H+ + I- b) KOHKOH → K++OH−K+ + OH- Ba(OH)2Ba(OH)2 → Ba2++2OH−Ba2+ + 2OH- Cu(OH)2Cu(OH)2 ⇌ Cu2++2OH−Cu2+ + 2OH- c) KNO3KNO3 → K++NO3−K+ + NO3- Na2SO4Na2SO4 → Na++SO42−Na+ + SO4^2- K3HPO4K3HPO4 → 3K++HPO42−3K+ + HPO4^2-

d)

a) CH3COOH⇌CH3COO−+H+CH3COOH \rightleftharpoons CH3COO^{-} + H^{+} HF⇌H++F−HF \rightleftharpoons H^{+} + F^{-} H2SO4→2H++SO42−H2SO4 \rightarrow 2H^{+} + SO4^{2-} HI→H++I−HI \rightarrow H^{+} + I^{-} b) KOH→K++OH−KOH \rightarrow K^{+} + OH^{-} Ba(OH)2→Ba2++2OH−Ba(OH)2 \rightarrow Ba^{2+} + 2OH^{-} Cu(OH)2⇌Cu2++2OH−Cu(OH)2 \rightleftharpoons Cu^{2+} + 2OH^{-} c) KNO3→K++NO3−KNO3 \rightarrow K^{+} + NO3^{-} Na2SO4→2Na++SO42−Na2SO4 \rightarrow 2Na^{+} + SO4^{2-} K3HPO4→K++HPO42−K3HPO4 \rightarrow K^{+} + HPO4^{2-}

19.

Tính nồng độ mol của các ion trong dung dịch ứng với các trường hợp sau: a) Dung dịch Al(NO3)3 có nồng độ là 0,1M. b) Hòa tan hết 4 gam NaOH vào 100 mL nước. c) Trộn 100 mL dung dịch HCl 1M với 100 mL dung dịch H2SO4 0,5M.

a)

a) [Al3+] = 0,1M; [NO3-] = 0,3M b) [NaOH] = 1M c) [H+] = 1,25M

b)

a) [Al3+] = 0,3M; [NO3-] = 0,1M b) [NaOH] = 0,4M c) [H+] = 1,0M

c)

a) [Al3+] = 0,1M; [NO3-] = 0,2M b) [NaOH] = 0,5M c) [H+] = 1,5M

d)

a) [Al3+] = 0,2M; [NO3-] = 0,3M b) [NaOH] = 0,8M c) [H+] = 1,2M

20.

Viết phương trình phân tử và ion rút gọn của các phản ứng sau (nếu có) xảy ra trong dung dịch giữa các cặp chất sau: a) AgNO3 + KBr b) NaOH + HF c) Fe2(SO4)3 + NaOH d) CaCO3 + HCl

a)

a) AgNO3 + KBr → b) NaOH + HF → Ion rút gọn: c) Ion rút gọn: d) Ion rút gọn:

b)

a) AgNO3 + KBr → AgNO3 + KBr Ion rút gọn: Không có phản ứng b) NaOH + HF → NaOH + HF Ion rút gọn: Không có phản ứng c) Fe2(SO4)3 + NaOH → Fe2(SO4)3 + NaOH Ion rút gọn: Không có phản ứng d) CaCO3 + HCl → CaCO3 + HCl Ion rút gọn: Không có phản ứng

c)

a) AgNO3 + KBr → AgNO3 + KBr Ion rút gọn: Ag++NO3−Ag^+ + NO_3^- → AgNO3 b) NaOH + HF → NaOH + HF Ion rút gọn: Na++OH−Na^+ + OH^- → NaOH c) Fe2(SO4)3 + NaOH → Fe2(SO4)3 + NaOH Ion rút gọn: Fe3++SO42−Fe^{3+} + SO_4^{2-} → Fe2(SO4)3 d) CaCO3 + HCl → CaCO3 + HCl Ion rút gọn: Ca2++CO32−Ca^{2+} + CO_3^{2-} → CaCO3

d)

a) AgNO3 + KBr → AgNO3 + KBr Ion rút gọn: Ag+ + Br- → AgBr b) NaOH + HF → NaF + H2O Ion rút gọn: Na+ + F- → NaF c) Fe2(SO4)3 + NaOH → Fe2(SO4)3 + NaOH Ion rút gọn: Fe3+ + OH- → Fe(OH)3 d) CaCO3 + HCl → CaCO3 + HCl Ion rút gọn: Ca2+ + Cl- → CaCl2

21.

Cho các phản ứng sau: (a) FeS + 2HCl → FeCl2 + H2S (b) Na2S + 2HCl → 2NaCl + H2S (c) 2AlCl3 + 3Na2S + 6H2O → 2Al(OH)3 + 3H2S + 6NaCl (d) KHSO4 + KHS → K2SO4 + H2S (e) BaS + H2SO4 (loãng) → BaSO4 + H2S Số phản ứng có phương trình ion rút gọn: S2- + 2H+ → H2S là

a)

2.

b)

3.

c)

1.

d)

4.

22.

Dãy các ion có thể tồn tại trong cùng một dung dịch là

a)

Fe2+, Ag+, NO3-, Br-.

b)

Mg2+, Al3+, OH-, SO4^2-.

c)

Na Na+Na^+ , NH NH4+NH_4^+ , SO SO42−SO_4^{2-} , Cl Cl−Cl^{-} .

d)

K+, OH-, Ba2+, HCO3-.

23.

Khả năng dẫn điện của nước vôi trong (dung dịch Ca(OH)2 trong nước) để trong không khí giảm dần theo thời gian. Hãy giải thích điều này.

a)

Do Ca(OH)2 phản ứng với CO2 trong không khí tạo thành CaCO3 không tan, làm giảm nồng độ ion Ca2+ và OH- trong dung dịch, do đó khả năng dẫn điện giảm.

b)

Do nước vôi trong bay hơi dần nên dung dịch trở nên đặc hơn, làm giảm khả năng dẫn điện.

c)

Do Ca(OH)2 bị phân hủy thành CaO và H2O khi để ngoài không khí, làm giảm khả năng dẫn điện.

d)

Do nhiệt độ không khí giảm dần theo thời gian, làm giảm khả năng dẫn điện của dung dịch.

24.

Acid là chất cho proton (H+). Chọn đáp án đúng:

a)

A. Acid là chất nhận proton

b)

B. Acid là chất cho proton

c)

C. Acid là chất trung tính

d)

D. Acid là chất nhận electron

25.

Base là chất nhận proton.

a)

Base là chất cho proton

b)

Base là chất nhận proton

c)

Base là chất trung tính

d)

Base là chất nhận electron

26.

Chất lưỡng tính là chất vừa có khả năng nhường, vừa có khả năng nhận proton.

a)

Đúng

b)

Sai

27.

Điền vào chỗ trống: Trong phản ứng HCl + H2O → Cl- + H3O+, HCl là chất ___, H2O là chất ___

a)

HCl là chất cho H+, H2O là chất nhận H+

b)

HCl là chất nhận H+, H2O là chất cho H+

c)

HCl là chất oxi hóa, H2O là chất khử

d)

HCl là chất khử, H2O là chất oxi hóa

28.

Trong phản ứng NH3 + H2O → NH4+ + OH-, vai trò của NH3 là gì?

a)

NH3 là base (chất nhận H+)

b)

NH3 là acid (chất cho H+)

c)

NH3 là chất oxi hóa

d)

NH3 là chất khử

29.

Trong phản ứng thuận HCO3- + H2O ⇌ H3O+ + CO32-, vai trò của HCO3- là:

a)

Acid

b)

Base

c)

Chất lưỡng tính

d)

Muối

30.

Trong phản ứng nghịch HCO3- + H2O ⇌ H3O+ + CO32-, vai trò của CO32- là:

a)

A. Acid

b)

B. Base

c)

C. Chất lưỡng tính

d)

D. Muối

31.

Dựa vào thuyết acid – base của Bronsted – Lowry, hãy xác định chất nào là acid, chất nào là base trong các phản ứng sau: a) CH3COOH + H2O ⇌ CH3COO- + H3O+ Trong phản ứng trên, chất nào là acid, chất nào là base?

a)

CH3COOH là acid, H2O là base.

b)

CH3COOH là base, H2O là acid.

c)

CH3COOH và H2O đều là acid.

d)

CH3COOH và H2O đều là base.

32.

Dựa vào thuyết acid – base của Bronsted – Lowry, hãy xác định chất nào là acid, chất nào là base trong các phản ứng sau: b) S2- + H2O ⇌ HS- + OH- Trong phản ứng trên, chất nào là acid, chất nào là base?

a)

H2O là acid, S2- là base.

b)

S2- là acid, H2O là base.

c)

HS- là acid, OH- là base.

d)

OH- là acid, HS- là base.

33.

Cho các phân tử và ion sau: HIHI , CH3COO−CH3COO^{-} , H2PO4−H2PO4^{-} , CO32−CO3^{2-} , NH3NH3 . Hãy cho biết phân tử, ion nào là acid, base, lưỡng tính theo thuyết Bronsted - Lowry. Giải thích.

a)

HI là acid; CH3COO- là base; H2PO4- là lưỡng tính; CO3^2- là base; NH3 là base.

b)

HI là base; CH3COO−CH3COO- là acid; H2PO4−H2PO4- là base; CO32−CO3^2- là acid; NH3NH3 là acid.

c)

HI là lưỡng tính; CH3COO- là acid; H2PO4- là base; CO3^2- là lưỡng tính; NH3 là acid.

d)

HI là acid; CH3COO- là lưỡng tính; H2PO4- là acid; CO3^2- là base; NH3 là lưỡng tính.

34.

Theo thang pH, môi trường nào là môi trường axit?

a)

pH > 7

b)

pH < 7

c)

pH = 7

d)

pH > 14

35.

Điền vào chỗ trống: Nồng độ ion H+ và OH- trong nước tinh khiết là: [H+] = [OH-] = ___ M.

a)

10−710^{-7}

b)

10−610^{-6}

c)

10−810^{-8}

d)

10−510^{-5}

36.

Chỉ số pH có ý nghĩa gì trong thực tiễn?

a)

Chỉ số pH giúp xác định tính axit, bazơ hoặc trung tính của một dung dịch.

b)

Chỉ số pH dùng để đo nhiệt độ của dung dịch.

c)

Chỉ số pH cho biết nồng độ muối trong dung dịch.

d)

Chỉ số pH xác định màu sắc của dung dịch.

37.

Bảng dưới đây cho biết giá trị pH thích hợp cho một số loại cây trồng: Cây chè: 4,5 – 5,5 Cây lúa: 5,5 – 6,5 Cây cà chua: 6,0 – 7,0 Hỏi: Giá trị pH thích hợp để trồng cây lúa là bao nhiêu?

a)

5,5 – 6,5

b)

4,5 – 5,5

c)

6,0 – 7,0

d)

7,0 – 8,0

38.

Dựa vào thang pH và các hình ảnh minh họa, chất nào sau đây có pH thấp nhất?

a)

Nước tinh khiết

b)

Acid dạ dày

c)

Sữa

d)

Nước ép cà chua

39.

Chất chỉ thị màu nào chuyển sang màu hồng khi pH > 8?

a)

Quỳ tím

b)

Phenolphthalein

c)

Cả hai

d)

Không có chất nào

40.

Khi sử dụng quỳ tím để xác định pH, màu tím xuất hiện ở giá trị pH nào?

a)

pH < 6

b)

pH = 7

c)

pH > 8

d)

pH < 8

41.

Trong môi trường pH nhỏ hơn 7 (môi trường acid), anthocyanin chuyển sang màu nào?

a)

đỏ tím

b)

xanh lá

c)

vàng

d)

không màu

42.

Chọn phát biểu đúng về giá trị pH của nước tinh khiết:

a)

pH = 2

b)

pH = 7

c)

pH = 12

d)

pH = 14

43.

Nêu tên hai loại hoa tự nhiên có thể dùng làm chất chỉ thị màu để xác định pH môi trường.

a)

Hoa đậu biếc, hoa dâm bụt (hoặc bắp cải tím, hoa cẩm tú cầu)

b)

Hoa hồng, hoa lan

c)

Hoa hướng dương, hoa cúc

d)

Hoa mai, hoa đào

44.

Một loại dầu gội đầu có nồng độ ion OH- là 10−5.1710^{-5.17} mol/L. Tính nồng độ ion H+, pH của loại dầu gội nói trên.

a)

[H+] = 6,76 × 10^-9 mol/L, pH ≈ 8,17

b)

[H+] = 5,17 \times 10^{-5} mol/L, pH \approx 5,17

c)

[H+] = 1,00 × 10^{-7} mol/L, pH ≈ 7,00

d)

[H+] = 1,00 × 10^{-9} mol/L, pH ≈ 9,00

45.

Một loại dầu gội đầu có nồng độ ion OH- là 10−5.1710^{-5.17} mol/L. Môi trường của loại dầu gội trên là acid, base hay trung tính?

a)

Acid

b)

Base

c)

Trung tính

46.

Dung dịch của một acid ở 25°C có

a)

[H+] = 1,0.10^{-7}M.

b)

[H+] < 1,0.10^{-7}M.

c)

[H+] > 1,0.10^{-7}M.

d)

[H+].[OH-] > 1,0.10^{-14}M.

47.

Một học sinh làm thí nghiệm xác định độ pH của đất như sau: Lấy một lượng đất cho vào nước rồi lọc lấy phần dung dịch. Dùng máy đo pH đo được giá trị pH là 4,52. Hãy cho biết môi trường của dung dịch là acid, base hay trung tính.

a)

acid

b)

base

c)

trung tính

48.

Biện pháp nào sau đây giúp giảm độ chua, tăng độ pH của đất chua?

a)

Bón vôi cho đất

b)

Tưới nước muối

c)

Bón phân hữu cơ quá mức

d)

Phủ đất bằng nilon

49.

pH của dung dịch nào sau đây có giá trị nhỏ nhất?

a)

Dung dịch HCl 0,1 M.

b)

Dung dịch CH3COOH 0,1 M.

c)

Dung dịch NaCl 0,1 M.

d)

Dung dịch NaOH 0,01 M.

50.

pH của một cốc nước chanh được giá trị pH bằng 2,4. Nhận định nào sau đây không đúng?

a)

Nước chanh có môi trường acid.

b)

Nồng độ ion [H+] của nước chanh là 10−2.410^{-2.4} mol/L.

c)

Nồng độ ion [H+] của nước chanh là 0,24 mol/L.

d)

Nồng độ của ion [OH-] của nước chanh nhỏ hơn 10−710^{-7} mol/L.

51.

Ví dụ 6. Nước Javel (chứa NaClO và NaCl) được dùng làm chất tẩy rửa, khử trùng. Trong dung dịch, ion ClO- nhận proton của nước để tạo thành HClO. a) Viết phương trình hoá học của phản ứng xảy ra và xác định chất nào là acid, chất nào là base trong phản ứng trên.

a)

ClO- + H2O ⇌ HClO + OH-. ClO- là base, H2O là acid.

b)

ClO- + H2O ⇌ ClO2- + H3O+. ClO- là acid, H2O là base.

c)

ClO- + H2O ⇌ Cl- + H2O2. ClO- là acid, H2O là base.

d)

ClO- + H2O ⇌ HCl + O2. ClO- là base, H2O là acid.

52.

Nước Javel (chứa NaClO và NaCl) được dùng làm chất tẩy rửa, khử trùng. Trong dung dịch, ion ClO- nhận proton của nước để tạo thành HClO. Dựa vào phản ứng, hãy cho biết môi trường của nước Javel là acid hay base.

a)

Acid

b)

Base

53.

Làm chất chỉ thị màu từ hoa đậu biếc/bắp cải tím. Hoàn thành thông tin theo mẫu bảng sau vào vở: | Giấm ăn | Nước C sủi | Nước rửa bát | Nước soda | Nước muối | pH | 3 | 3,5 | 9,5 | 3,8 | 7 | Màu của chất chỉ thị | ? | ? | ? | ? | ? | Môi trường acid/base | ? | ? | ? | ? | ? |

a)

Giấm ăn: Màu đỏ, acid; Nước C sủi: Màu cam, acid; Nước rửa bát: Màu xanh, base; Nước soda: Màu vàng, acid; Nước muối: Màu tím, trung tính.

b)

Giấm ăn: Màu xanh, base; Nước C sủi: Màu đỏ, acid; Nước rửa bát: Màu cam, acid; Nước soda: Màu tím, trung tính; Nước muối: Màu vàng, acid.

c)

Giấm ăn: Màu tím, trung tính; Nước C sủi: Màu vàng, acid; Nước rửa bát: Màu đỏ, acid; Nước soda: Màu xanh, base; Nước muối: Màu cam, acid.

d)

Giấm ăn: Màu cam, acid; Nước C sủi: Màu xanh, base; Nước rửa bát: Màu tím, trung tính; Nước soda: Màu đỏ, acid; Nước muối: Màu vàng, acid.

54.

Cho biết pH của các dung dịch muối trên.

a)

Na2CO3: pH > 7 (môi trường kiềm), AlCl3: pH < 7 (môi trường acid), FeCl3: pH < 7 (môi trường acid)

b)

Na2CO3: pH < 7 (môi trường acid), AlCl3: pH > 7 (môi trường kiềm), FeCl3: pH > 7 (môi trường kiềm)

c)

Na2CO3: pH = 7 (môi trường trung tính), AlCl3: pH = 7 (môi trường trung tính), FeCl3: pH = 7 (môi trường trung tính)

d)

Na2CO3: pH < 7 (môi trường acid), AlCl3: pH < 7 (môi trường acid), FeCl3: pH > 7 (môi trường kiềm)

55.

Nhận xét và giải thích về môi trường của các dung dịch trên.

a)

Na2CO3 là muối của base mạnh và acid yếu nên dung dịch có môi trường kiềm. AlCl3 và FeCl3 là muối của acid mạnh và base yếu nên dung dịch có môi trường acid.

b)

Na2CO3 là muối của acid mạnh và base yếu nên dung dịch có môi trường acid. AlCl3 và FeCl3 là muối của base mạnh và acid yếu nên dung dịch có môi trường kiềm.

c)

Na2CO3, AlCl3 và FeCl3 đều là muối của acid mạnh và base mạnh nên dung dịch đều có môi trường trung tính.

d)

Na2CO3 là muối của acid yếu và base yếu nên dung dịch có môi trường trung tính. AlCl3 và FeCl3 là muối của acid mạnh và base mạnh nên dung dịch có môi trường trung tính.

56.

Ví dụ 2. Ở các vùng quê, người dân thường dùng phèn chua để làm trong nước nhờ ứng dụng của phản ứng thủy phân ion Al3+. Giải thích? Chất hay ion nào là acid, là base trong phản ứng thủy phân Al3+?

a)

Al3+ là acid, H2O là base.

b)

Al3+ là base, H2O là acid.

c)

Cả Al3+ và H2O đều là acid.

d)

Cả Al3+ và H2O đều là base.

57.

Ví dụ 3. Hãy cho biết dung dịch phèn sắt ((NH4)2SO4.Fe2(SO4)3.24H2O) có môi trường acid hay base. Giải thích. Vì sao người ta có thể dùng phèn sắt để loại bỏ các chất lơ lửng trong nước?

a)

Dung dịch phèn sắt có môi trường acid do Fe3+ thủy phân tạo H+. Phèn sắt giúp keo tụ các chất lơ lửng nhờ tạo kết tủa hydroxit sắt.

b)

Dung dịch phèn sắt có môi trường bazơ do NH4+ thủy phân tạo OH-. Phèn sắt giúp hòa tan các chất lơ lửng nhờ tạo phức với chúng.

c)

Dung dịch phèn sắt có môi trường trung tính do không có ion nào thủy phân. Phèn sắt không ảnh hưởng đến các chất lơ lửng.

d)

Dung dịch phèn sắt có môi trường bazơ do Fe2+ thủy phân tạo OH-. Phèn sắt giúp các chất lơ lửng lắng xuống nhờ tăng độ tan.

58.

Khi mưa liên tục nhiều ngày có thể làm cho độ pH của nước trong ao hồ giảm xuống dưới 6,5 và người ta thường rắc vôi bột để điều chỉnh độ pH. Hãy giải thích?

a)

Mưa kéo dài làm nước ao hồ bị acid hóa (pH giảm). Rắc vôi bột (CaO hoặc Ca(OH)2) sẽ trung hòa acid, làm tăng pH trở lại.

b)

Vôi bột giúp nước ao hồ bay hơi nhanh hơn, làm tăng pH.

c)

Rắc vôi bột làm nước ao hồ trở nên trong suốt, không ảnh hưởng đến pH.

d)

Mưa kéo dài làm nước ao hồ bị kiềm hóa, rắc vôi bột để giảm pH.

59.

Tiến hành chuẩn độ ít nhất ba lần, ghi số liệu thực nghiệm và hoàn thành vào vở theo mẫu bảng sau: | Thí nghiệm | V_HCl | V_NaOH | V_tb NaOH | C_NaOH | |---|---|---|---|---| | Thí nghiệm 1 | ? | ? | ? | ? | | Thí nghiệm 2 | ? | ? | ? | ? | | Thí nghiệm 3 | ? | ? | ? | ? | Điền kết quả thí nghiệm vào các ô có dấu hỏi.

a)

Học sinh điền kết quả thực nghiệm sau khi làm thí nghiệm.

b)

Chỉ điền số liệu giả định vào bảng.

c)

Bỏ qua bước ghi số liệu vào bảng.

d)

Chỉ ghi số liệu của một lần thí nghiệm.

60.

Phương pháp chuẩn độ là phương pháp

a)

xác định nồng độ của một chất bằng một dung dịch chuẩn đã biết nồng độ.

b)

xác định nồng độ của một chất bằng một dung dịch chuẩn chưa biết nồng độ.

c)

xác định nồng độ của một chất bằng sự thay đổi màu sắc của dung dịch chuẩn.

d)

xác định nồng độ của một chất bằng sự thay đổi màu sắc của các chỉ thị thông thường.

61.

Trong thí nghiệm chuẩn độ dung dịch NaOH bằng dung dịch HCl, tại sao ta kết thúc chuẩn độ ngay khi dung dịch trong bình tam giác chuyển từ không màu sang hồng (bền trong ít nhất 20 giây)?

a)

Vì lúc này lượng HCl vừa đủ trung hòa hết NaOH, dung dịch chuyển sang hồng do chỉ thị phenolphthalein.

b)

Vì dung dịch đã đạt trạng thái bão hòa.

c)

Vì dung dịch đã bị pha loãng quá mức.

d)

Vì NaOH đã bị phân hủy hoàn toàn.

62.

Điều nào sau đây là điểm cần chú ý trong quá trình chuẩn độ?

a)

Lắc đều dung dịch trong quá trình chuẩn độ

b)

Không cần quan sát màu sắc dung dịch

c)

Không cần sử dụng chất chỉ thị

d)

Đổ nhanh dung dịch chuẩn vào bình nón

63.

Nguyên nhân nào sau đây có thể dẫn đến sai số trong quá trình chuẩn độ?

a)

Dụng cụ đo không chính xác

b)

Sử dụng dung dịch chuẩn tinh khiết

c)

Đọc kết quả ở mắt thường đúng cách

d)

Không có sự bay hơi của dung môi

64.

Một cốc nước có chứa a mol Ca2+, b mol Mg2+, c mol Cl-, d mol HCO3-. Hệ thức liên hệ giữa a, b, c, d là

a)

2a + 2b = c - d.

b)

a + b = c + d.

c)

2a + 2b = c + d.

d)

a + b = 2c + 2d.

65.

Dạng 1: Phương pháp bảo toàn điện tích Ví dụ 2. Dung dịch X chứa các ion: Fe2+ (0,1 mol), Al3+ (0,2 mol), Cl- (x mol), SO42- (y mol). Cô cạn dung dịch X thu được 46,9 gam muối rắn. Giá trị của (x + y) bằng bao nhiêu?

a)

CO32- và 30,1.

b)

SO42- và 56,5.

c)

CO32- và 42,1.

d)

SO42- và 37,3.

66.

Dạng 1: Phương pháp bảo toàn điện tích Ví dụ 3. Dung dịch X gồm 0,1 mol K+, 0,2 mol Mg2+, 0,1 mol Na+, 0,2 mol Cl- và a mol Y2-. Cô cạn dung dịch X, thu được m gam muối khan. Ion Y2- và giá trị của m là

a)

CO32- và 30,1.

b)

SO42- và 56,5.

c)

CO32- và 42,1.

d)

SO42- và 37,3.

67.

Dạng 2: Phản ứng trao đổi ion trong dung dịch Ví dụ 1. Dung dịch X chứa các ion: Fe3+, SO42-, NH4+, Cl-. Chia dung dịch X thành hai phần bằng nhau: - Phần một tác dụng với lượng dư dung dịch NaOH, đun nóng thu được 0,7437 L khí (ở đktc) và 1,07 gam kết tủa. - Phần hai tác dụng với lượng dư dung dịch BaCl2, thu được 4,66 gam kết tủa. Tổng khối lượng các muối khan thu được khi cô cạn dung dịch X là bao nhiêu gam?

a)

5,73 gam.

b)

4,85 gam.

c)

6,12 gam.

d)

7,01 gam.

68.

Dạng 2: Phản ứng trao đổi ion trong dung dịch Ví dụ 2. Có 100 mL dung dịch X gồm: NH4+, K+, CO32-, SO42-. Chia dung dịch X làm 2 phần bằng nhau. Phần 1 cho tác dụng với dung dịch Ba(OH)2 dư, thu được 7,437 L khí NH3 và 43 gam kết tủa. Phần 2 tác dụng với lượng dư dung dịch HCl, thu được 2,479 L khí CO2. Cô cạn dung dịch X thu được m gam muối khan. Biết các khí đều đo ở điều kiện chuẩn. Giá trị của m là bao nhiêu?

a)

12,5 gam.

b)

10,2 gam.

c)

15,8 gam.

d)

8,6 gam.

69.

Dạng 2: Phản ứng trao đổi ion trong dung dịch Ví dụ 3. Dung dịch X chứa các ion: Ca2+, Na+, HCO3- và Cl-, trong đó số mol của ion Cl- là 0,1. Cho một nửa dung dịch X phản ứng với dung dịch NaOH (dư), thu được 2 gam kết tủa. Cho một nửa dung dịch X còn lại phản ứng với dung dịch Ca(OH)2 (dư), thu được 3 gam kết tủa. Mặt khác, nếu đun sôi đến cạn dung dịch X thì thu được m gam chất rắn khan. Giá trị của m là bao nhiêu?

a)

5,1 gam.

b)

4,2 gam.

c)

6,0 gam.

d)

3,5 gam.

70.

Ví dụ 1. Cho dung dịch HCl 1 M (dung dịch A) và dung dịch NaOH 1 M (dung dịch B). a) Lấy 10 mL dung dịch A, thêm nước để được 100 mL. Tính pH của dung dịch sau khi pha loãng.

a)

pH = 1 (vì pha loãng 10 lần, pH tăng 1 đơn vị từ 0 lên 1)

b)

pH = 0 (pH không đổi khi pha loãng)

c)

pH = 2 (pH tăng 2 đơn vị khi pha loãng 10 lần)

d)

pH = 7 (dung dịch trở thành trung tính sau khi pha loãng)

71.

Ví dụ 1. Cho dung dịch HCl 1 M (dung dịch A) và dung dịch NaOH 1 M (dung dịch B). b) Lấy 10 mL dung dịch B, thêm nước để được 100 mL. Tính pH của dung dịch sau khi pha loãng.

a)

pOH = 1, pH = 13 (vì pha loãng 10 lần, pOH tăng 1 đơn vị từ 0 lên 1, pH = 14 - pOH)

b)

pOH = 2, pH = 12 (vì pha loãng 10 lần, pOH tăng 2 đơn vị từ 0 lên 2, pH = 14 - pOH)

c)

pOH = 0, pH = 14 (vì không thay đổi nồng độ, pOH vẫn là 0, pH = 14 - pOH)

d)

pOH = 1, pH = 12 (vì pha loãng 10 lần, pOH tăng 1 đơn vị từ 0 lên 1, pH = 13 - pOH)

72.

Cho 10 mL dung dịch HCl có pH = 3. Hãy đề nghị cách pha dung dịch có pH = 4 từ dung dịch trên.

a)

Pha loãng dung dịch lên 10 lần (thêm nước để tổng thể tích là 100 mL).

b)

Pha loãng dung dịch lên 2 lần (thêm nước để tổng thể tích là 20 mL).

c)

Pha loãng dung dịch lên 5 lần (thêm nước để tổng thể tích là 50 mL).

d)

Pha loãng dung dịch lên 100 lần (thêm nước để tổng thể tích là 1000 mL).

73.

Cho 10 mL dung dịch H2SO4 có pH = 2. Thêm vào đó x mL nước cất khuấy đều, thu được dung dịch có pH = 4. Giá trị của x là bao nhiêu?

a)

x = 990 mL (pha loãng 100 lần, tổng thể tích là 1000 mL, x = 1000 - 10 = 990 mL)

b)

x = 100 mL

c)

x = 500 mL

d)

x = 10 mL

74.

Ví dụ 4. Thêm nước vào 10 mL dung dịch NaOH 1,0 mol/L, thu được 1000 mL dung dịch A. Dung dịch A có pH thay đổi như thế nào so với dung dịch ban đầu?

a)

pH giảm đi 2 đơn vị.

b)

pH giảm đi 1 đơn vị.

c)

pH tăng 2 đơn vị.

d)

pH tăng gấp đôi.

75.

Để trung hòa hết 100 mL dung dịch H2SO4 1M cần dùng V mL dung dịch NaOH 1M. Giá trị của V là

a)

200.

b)

150.

c)

50.

d)

100.

76.

Dung dịch HCl có pH = 1 (dung dịch A), dung dịch NaOH có pH = 13 (dung dịch B). Tính pH của dung dịch sau khi trộn: 5 mL dung dịch A và 10 mL dung dịch B.

a)

pH = 13 (dư NaOH, tính toán số mol H+ và OH- rồi xác định pH)

b)

pH = 7 (dung dịch trung tính)

c)

pH = 1 (dư HCl)

d)

pH = 10 (dung dịch hơi kiềm)

77.

Ví dụ 2. Dung dịch HCl có pH = 1 (dung dịch A), dung dịch NaOH có pH = 13 (dung dịch B). Tính pH của dung dịch sau khi trộn: b) 5 mL dung dịch B vào 10 mL dung dịch A.

a)

pH = 1 (dư HCl, tính toán số mol H+ và OH- rồi xác định pH)

b)

pH = 7 (dung dịch trung tính)

c)

pH = 13 (dư NaOH)

d)

pH = 3 (dung dịch còn tính axit yếu)

78.

Dung dịch HCl có pH = 1 (dung dịch A), dung dịch NaOH có pH = 13 (dung dịch B). Tính pH của dung dịch sau khi trộn: 10 mL dung dịch B vào 10 mL dung dịch A.

a)

Dung dịch trung hòa, pH = 7.

b)

Dung dịch có tính axit mạnh, pH = 2.

c)

Dung dịch có tính bazơ mạnh, pH = 12.

d)

Dung dịch có pH = 1,5.

79.

Dung dịch HCl có pH = 1 (dung dịch A), dung dịch NaOH có pH = 13 (dung dịch B). Tính pH của dung dịch sau khi trộn: 10 mL dung dịch A vào 10 mL dung dịch B.

a)

Dung dịch trung hòa, pH = 7.

b)

Dung dịch có pH = 1.

c)

Dung dịch có pH = 13.

d)

Dung dịch có pH = 5.

80.

Ví dụ 3. Trộn 100 mL dung dịch gồm Ba(OH)2 0,1M và NaOH 0,1 M với 400 mL dung dịch gồm H2SO4 0,0375 M và HCl 0,0125 M, thu được dung dịch X và m gam kết tủa. a) Tính pH của dung dịch X.

a)

Tính toán số mol H+, OH-, xác định lượng dư và tính pH (cần giải chi tiết).

b)

Chỉ cần cộng nồng độ các bazơ và axit rồi lấy log để tính pH.

c)

Bỏ qua sự tạo thành kết tủa, chỉ tính pH dựa trên tổng thể tích.

d)

Tính pH bằng cách lấy trung bình cộng pH của từng dung dịch ban đầu.

81.

Trộn 100 mL dung dịch có pH = 1 gồm HCl và HNO3 với 100 mL dung dịch NaOH nồng độ a (mol/L) thu được 200 mL dung dịch có pH = 12. Giá trị của a là bao nhiêu?

a)

a = 0,05 mol/L

b)

a = 0,01 mol/L

c)

a = 0,1 mol/L

d)

a = 0,5 mol/L

82.

Ví dụ 5. Trộn lần 3 dung dịch H2SO4 0,1 M, HNO3 0,2 M và HCl 0,3 M với những thể tích bằng nhau, thu được dung dịch X. Lấy 300 mL dung dịch X cho phản ứng với Y là dung dịch Y gồm NaOH 0,2 M và KOH 0,27 M, thu được dung dịch Z có pH = 2. Giá trị của V là bao nhiêu?

a)

V = 0,15 L

b)

V = 0,20 L

c)

V = 0,10 L

d)

V = 0,25 L

83.

Để xác định nồng độ của một dung dịch HCl, người ta đã tiến hành chuẩn độ bằng dung dịch NaOH 0,1 M. Để chuẩn độ 10 mL dung dịch HCl này cần 15 mL dung dịch NaOH. Xác định nồng độ của dung dịch HCl trên.

a)

nồng độ HCl = 0,15 M

b)

nồng độ HCl = 0,10 M

c)

nồng độ HCl = 0,05 M

d)

nồng độ HCl = 0,20 M

84.

Một học sinh cần 1,062 g NaOH rắn rồi pha thành 250 mL dung dịch A. a) Tính nồng độ CM của dung dịch A.

a)

CM = 0,106 M

b)

CM = 0,053 M

c)

CM = 0,424 M

d)

CM = 0,212 M

85.

Ví dụ 3. Hòa tan hoàn toàn a gam CaO vào nước thu được 500 mL dung dịch nước vôi trong (dung dịch A). Chuẩn độ 5 mL dung dịch A bằng HCl 0,1 M thấy hết 12,1 mL. a) Tính nồng độ Ca(OH)2 trong dung dịch nước vôi trong.

a)

nồng độ Ca(OH)2 = 0,121 M

b)

nồng độ Ca(OH)2 = 0,242 M

c)

nồng độ Ca(OH)2 = 0,0605 M

d)

nồng độ Ca(OH)2 = 0,0121 M

86.

Ví dụ 4. Vỏ trứng có chứa calcium ở dạng CaCO3. Để xác định hàm lượng CaCO3 trong vỏ trứng, trong phòng thí nghiệm người ta có thể làm như sau: Lấy 1,0 g vỏ trứng khô, đã được làm sạch, hòa tan hoàn toàn trong 50 mL dung dịch HCl 0,4 M. Lọc dung dịch sau phản ứng thu được 50 mL dung dịch A. Lấy 10 mL dung dịch A chuẩn độ với dung dịch NaOH 0,1 M thấy hết 5,6 mL. Hàm lượng calcium trong vỏ trứng (giả thiết các tạp chất khác trong vỏ trứng không phản ứng với HCl) là bao nhiêu?

a)

hàm lượng CaCO3 = 0,4 g

b)

hàm lượng CaCO3 = 0,2 g

c)

hàm lượng CaCO3 = 0,6 g

d)

hàm lượng CaCO3 = 0,8 g

87.

Tính nồng độ ion H+ của dung dịch CH3COOH 0,1M, biết hằng số phân li của axit Ka=1,75⋅10−5K_a = 1,75 \cdot 10^{-5} và bỏ qua sự phân li của nước.

a)

[H+] = 1,77 \times 10^{-3} M

b)

[H+] = 1.33×10−2M1.33 \times 10^{-2} M

c)

[H+] = 4,20 \times 10^{-4} M

d)

[H+] = 1,75 \times 10^{-5} M

88.

Tính hằng số phân li base của NH3 ở 25°C? Biết rằng ở 25°C, 100 mL dung dịch NH3 0,1M có pH = 11,12.

a)

Kb = 1,8 × 10^{-5}

b)

Kb = 1,8 \times 10^{-4}

c)

Kb = 1,8 \times 10^{-6}

d)

Kb = 1,8 \times 10^{-3}

89.

Tính pH của dung dịch CH3COOH 0,1 M (biết hằng số cân bằng của sự phân li CH3COOH=1,8⋅10−5CH3COOH = 1,8 \cdot 10^{-5} bỏ qua sự phân li của nước)

a)

pH ≈ 2,87

b)

pH ≈ 1,00

c)

pH ≈ 4,75

d)

pH ≈ 7,00

90.

Ví dụ 3 (b). Trong dung dịch nước ion CH3COO- nhận proton của nước. Viết phương trình thuỷ phân và cho biết môi trường của dung dịch CH3COONa.

a)

CH3COO- + H2O ⇌ CH3COOH + OH-. Môi trường bazơ.

b)

CH3COO- + H2O ⇌ CH3COOH + H3O+. Môi trường axit.

c)

CH3COO- + H2O ⇌ CH4 + CO2. Môi trường trung tính.

d)

CH3COO- + H2O ⇌ CH3COOH + Na+. Môi trường trung tính.

91.

Cho 10 mL dung dịch NaOH 0,1 M vào 10 mL dung dịch CH3COOH 0,2 M thu được 20 mL dung dịch A. Tính pH của dung dịch A.

a)

pH ≈ 2,87

b)

pH ≈ 7,00

c)

pH ≈ 4,74

d)

pH ≈ 12,00

92.

Phát biểu nào sau đây đúng khi nói về sự điện li?

a)

Sự điện li là quá trình phân li một chất trong nước thành ion.

b)

Sự điện li là quá trình hoà tan một chất vào nước tạo thành dung dịch.

c)

Sự điện li là quá trình phân li một chất dưới tác dụng của dòng điện.

d)

Sự điện li thực chất là quá trình oxi hoá - khử.

93.

Chất nào sau đây là chất điện li?

a)

Cl2.

b)

NaCl.

c)

MgO.

d)

CH4.

94.

Chất nào sau đây không phải chất điện li?

a)

KOH.

b)

H2S.

c)

HNO3.

d)

C2H5OH.

95.

Chất nào sau đây không phân li ra ion khi hoà tan trong nước?

a)

MgCl2.

b)

HClO3.

c)

Ba(OH)2.

d)

C6H12O6 (glucose).

96.

Nhóm chất nào dưới đây chỉ gồm các chất điện li?

a)

H2CO2, CH4, CuO, C6H12O6.

b)

NaHCO3, H2SO4, HCOOH, C6H6.

c)

BaCl2, NaNO3, C2H5OH, HF.

d)

CaCl2, MgSO4, CH3COOH, Ba(OH)2.

97.

Cho các chất: NaOH, HCl, HNO3, NH4Cl, saccharose (C12H22O11), ethanol (C2H5OH), glycerol [C3H5(OH)3], KAl(SO4)2.12H2O. Trong các chất trên, có bao nhiêu chất tạo được dung dịch dẫn điện?

a)

5.

b)

3.

c)

6.

d)

2.

98.

Vì sao dung dịch của các muối, acid, base dẫn điện?

a)

Do có sự di chuyển của electron tạo thành dòng electron.

b)

Do phân tử của chúng dẫn được điện.

c)

Do các ion hợp phần có khả năng dẫn điện.

d)

Do muối, acid, base có khả năng phân li ra ion trong dung dịch.

99.

Dung dịch sodium chloride (NaCl) dẫn được điện là do

a)

NaCl tan được trong nước.

b)

NaCl điện li trong nước thành ion.

c)

NaCl có vị mặn.

d)

NaCl là phân tử phân cực.

100.

Chất nào sau đây là chất điện li yếu?

a)

HCl

b)

NaOH

c)

CH3COOH

d)

H2SO4

101.

Trong phản ứng sau: NH4+ + OH- ⇌ NH3 + H2O, chất nào là acid, chất nào là base?

a)

NH4+ là base, OH- là acid.

b)

NH4+ là acid, OH- là base.

c)

NH3 là acid, H2O là base.

d)

H2O là acid, NH3 là base.

102.

Hãy cho biết pH của dung dịch NaOH 0,1M là bao nhiêu?

a)

pH = 14

b)

pH = 11

c)

pH = 13

d)

pH = 12