Font size
WorksheetsCHƯƠNG 1. MICROSOFT WORD
Total questions: 99
Worksheet time: 50mins
Chức năng của thanh thước kẻ (Ruler bar) trong Microsoft Word là gì?
Đo lường và căn chỉnh văn bản
Thay đổi màu nền
Chèn hình ảnh
Định dạng font chữ
Để bật hoặc tắt thanh thước kẻ trong Microsoft Word, bạn chọn lệnh nào?
File\Options
View\Ruler
Home\Ruler
Insert\Ruler
Chế độ hiển thị nào trong Microsoft Word cho phép xem tài liệu dưới dạng trang Web, không có ngắt trang?
Print Layout
Web Layout
Outline
Full Screen Reading
Chế độ nào trong Microsoft Word giúp hiển thị văn bản giống như trên giấy in và là cách thể hiện văn bản được ưa chuộng nhất?
Print Layout
Web Layout
Outline
Draft
Chế độ Outline trong Microsoft Word dùng để làm gì?
Hiển thị văn bản dưới dạng trang Web
Hiển thị văn bản với hai thước đo
Hiển thị văn bản theo các đề mục (mục lạ mã, mục số, mục chữ,...)
Hiển thị toàn màn hình để đọc
Khi muốn đọc tài liệu ở chế độ toàn màn hình và ghi chú dễ dàng, bạn nên chọn chế độ nào trong Microsoft Word?
Full Screen Reading
Print Layout
Web Layout
Outline
Trong MS Office, để lưu file với mật khẩu mở, bạn cần chọn lệnh nào trong hộp thoại Save As?
File\Open
Tool\General Option
File\Print
Edit\Option
Password to open là ________ để mở file.
mật khẩu
tên người dùng
địa chỉ email
số điện thoại
Password to modify dùng để làm gì trong chế độ lưu file của MS Office?
Cho phép chỉnh sửa file khi nhập đúng mật khẩu
Bảo vệ file khỏi bị xóa
Tăng tốc độ lưu file
Tự động sao lưu file khi lưu
Để nhúng font chữ vào file Word, bạn cần chọn lệnh nào?
File\Option\Save\Embed Fonts in the file
File\Open\Font
Edit\Font\Embed
View\Font\Save
Chức năng 'Check spelling as you type' trong MS Word có nghĩa là gì?
Kiểm tra lỗi chính tả
Đánh dấu lỗi ngữ pháp
Ẩn lỗi chính tả
Ẩn lỗi ngữ pháp
Chức năng 'Mark grammar errors as you type' trong MS Word có nghĩa là gì?
Kiểm tra lỗi chính tả
Đánh dấu lỗi ngữ pháp
Ẩn lỗi chính tả
Ẩn lỗi ngữ pháp
Chức năng 'Hide spelling errors in this document only' trong MS Word có nghĩa là gì?
Kiểm tra lỗi chính tả
Đánh dấu lỗi ngữ pháp
Ẩn lỗi chính tả
Ẩn lỗi ngữ pháp
Chức năng 'Hide grammar errors in this document only' trong MS Word có nghĩa là gì?
Kiểm tra lỗi chính tả
Đánh dấu lỗi ngữ pháp
Ẩn lỗi chính tả
Ẩn lỗi ngữ pháp
Autotext là gì trong MS Word?
Autotext là chức năng soạn thảo văn bản tự động do người dùng định nghĩa trước, giúp soạn thảo nhanh các đoạn văn bản mẫu mà không cần phải soạn lại.
Autotext là chức năng kiểm tra chính tả tự động trong Word.
Autotext là công cụ vẽ hình trong Word.
Autotext là tính năng bảo vệ tài liệu khỏi chỉnh sửa trái phép.
Bước 1: Thiết lập đoạn văn bản mẫu: Khung Name: gõ vào từ viết tắt đặt tên cho đoạn văn bản làm mẫu. Khung Gallery: chọn Auto text. Khung Options: chọn _________
Insert content in its own page
Insert content only
Insert as hyperlink
Insert as plain text
Sau khi điền đầy đủ thông tin, bạn chọn nút nào để kết thúc quá trình tạo đoạn văn bản mẫu?
Cancel
OK
Save
Close
Để sử dụng đoạn văn bản mẫu đã lưu, bạn có thể sử dụng tổ hợp phím nào?
Ctrl+F3
Alt+F3
F3
Shift+F3
Khái niệm: Một biểu mẫu được định nghĩa là một loại tài liệu đã có sẵn một số nội dung như: văn bản, định dạng ký tự, đoạn, định dạng trang như cách dòng, căn lề, các yếu tố trang trí như đường viền, màu sắc, … Theo định nghĩa trên, biểu mẫu có thể chứa các yếu tố trang trí như đường viền và màu sắc. Đúng hay sai?
Đúng
Sai
Chọn lệnh nào để bắt đầu sử dụng các biểu mẫu có sẵn trong Microsoft Word?
File\Open
File\New
Edit\New
Insert\Template
Các mục nào có thể tìm thấy trong cửa sổ Available Template?
Recent Template
Sample Template
My Template
New from Existing
Office.com Template
Điền vào chỗ trống: Các biểu mẫu sử dụng gần đây được lưu trong mục _________ .
Recent Template
Old Files
Shared Documents
Drafts
Điền vào chỗ trống: Các biểu mẫu do người dùng tạo ra hoặc chỉnh sửa được lưu trong mục _________.
My Template
Shared Documents
Recent Files
Trash
Điền vào chỗ trống: Các biểu mẫu có sẵn tại _________ có thể được tải về.
Office.com Template
Google Drive
Dropbox
OneDrive
Theo hướng dẫn, để tạo một biểu mẫu (template) trong MS Office, người dùng cần chọn mục nào đầu tiên?
A. File
B. Document
C. Template
D. Save As
Sau khi chọn Document, người dùng cần nhấn nút nào để tiếp tục tạo biểu mẫu?
Save
Open
Create
Edit
Để lưu một văn bản thành template, người dùng cần chọn loại tệp nào trong hộp thoại Save As?
Word Macro-Enabled Template (*.dotm)
Word Document (*.docx)
PDF (*.pdf)
Plain Text (*.txt)
Người dùng có thể tạo một biểu mẫu template với các thông tin cần thiết và định dạng cho trước. Đúng hay sai?
Đúng
Sai
Kiểu cuộn văn bản nào cho phép hình ảnh được văn bản bao quanh theo dạng hình chữ nhật?
Tight
Square
Through
Top and Bottom
Kiểu cuộn văn bản nào cho phép văn bản chạy bao quanh theo dạng của hình ảnh?
Tight
Square
Through
Top and Bottom
Kiểu cuộn văn bản nào cho phép văn bản chặt bao quanh theo dạng hình ảnh và có khả năng xen vào những chỗ trống của hình ảnh?
Tight
Square
Through
Top and Bottom
Kiểu cuộn văn bản nào chỉ hiện ra ở phía trên hoặc phía dưới của hình ảnh?
Tight
Square
Through
Top and Bottom
Chức năng nào trên thanh Ribbon dùng để thay đổi mẫu chữ trong MS Word?
Font
Paragraph
Insert
Page Layout
Chức năng nào trên thanh Ribbon dùng để thay đổi cỡ chữ trong MS Word?
Font Size
Font Color
Bold
Underline
Chức năng nào trên thanh Ribbon dùng để thay đổi chữ hoa, chữ thường trong MS Word?
Change case
Font Color
Text Highlight Color
Bold
Kiểu chữ nào là kiểu chữ đậm?
Bold
Italic
Underline
Regular
Kiểu chữ nào là kiểu chữ nghiêng?
Italic
Bold
Underline
Regular
Chức năng của nút Underline là gì?
Đổi màu chữ
Gạch chân chữ
Đánh dấu dòng
Hiệu ứng nghệ thuật
Chức năng của nút Font Color là gì?
Đổi màu chữ
Đánh dấu dòng
Định dạng chỉ số trên
Xóa định dạng
Chức năng của nút Highlight là gì?
Đánh dấu dòng vùng văn bản
Định dạng chỉ số dưới
Hiệu ứng nghệ thuật
Xóa định dạng
Chức năng của Superscript là gì?
Định dạng chỉ số trên hoặc ấn tổ hợp phím Ctrl Shift =
Chèn hình ảnh vào văn bản
Tạo bảng trong tài liệu
Đổi màu nền của trang
Chức năng của Subscript là gì?
Định dạng chỉ số dưới hoặc ấn tổ hợp phím Ctrl =
Định dạng chữ in đậm
Chèn hình ảnh vào văn bản
Tạo bảng trong tài liệu
Chức năng của Text Effects là gì?
Hiệu ứng chữ nghệ thuật
Chèn hình ảnh vào văn bản
Tạo bảng biểu trong văn bản
Thay đổi kích thước trang giấy
Chức năng của Clear Formatting là gì?
Xóa tất cả các định dạng
Chèn hình ảnh vào văn bản
Tăng kích thước chữ
Thay đổi màu nền
Trong hộp thoại Font, khung Font dùng để làm gì?
Chọn mẫu chữ
Chọn kích thước giấy
Chọn màu nền trang
Chọn kiểu căn lề
Trong hộp thoại Font, khung Font style dùng để làm gì?
Chọn kiểu chữ
Chọn kích thước chữ
Chọn màu chữ
Chọn định dạng đoạn văn
Trong hộp thoại Font, khung Size dùng để làm gì?
Chọn cỡ chữ
Chọn kiểu chữ in đậm
Chọn màu chữ
Chọn kiểu gạch chân
Khung Effect: Chọn hiệu ứng cho chữ. Strikethrough là hiệu ứng nào sau đây?
Gạch giữa chữ bằng đường đơn.
Chữ in đậm.
Chữ in nghiêng.
Chữ có bóng mờ.
Khung Effect: Chọn hiệu ứng cho chữ. Double Strikethrough là gì?
Gạch giữa chữ bằng đường đôi.
Chữ in nghiêng.
Chữ có bóng mờ.
Chữ được gạch chân.
Khung Effect: Chọn hiệu ứng cho chữ. Điền vào chỗ trống: Superscript là ________.
Đưa chữ lên trên và giảm kích thước.
Đưa chữ xuống dưới và tăng kích thước.
Làm chữ in đậm.
Làm chữ nghiêng.
Khung Effect: Chọn hiệu ứng cho chữ. Điền vào chỗ trống: Subscript là ________.
Đưa chữ xuống dưới và giảm kích thước.
Đưa chữ lên trên và tăng kích thước.
Làm chữ in đậm.
Làm chữ nghiêng.
Khung Effect: Chọn hiệu ứng cho chữ. Small Caps là gì?
Đổi chữ thường thành chữ in với kích thước nhỏ hơn (không dùng cho font tiếng Việt).
Làm chữ nghiêng và đậm hơn.
Tạo bóng cho chữ.
Chuyển chữ thành chữ viết tay.
Khung Effect: Chọn hiệu ứng cho chữ. All Caps là gì?
Đổi chữ thường thành chữ in có cùng kích thước (không dùng cho font tiếng Việt).
Tạo bóng cho chữ để nổi bật hơn.
Làm chữ nghiêng sang phải.
Thay đổi màu sắc của chữ thành màu đỏ.
Khung Effect: Chọn hiệu ứng cho chữ. Hidden là gì?
Ẩn đoạn văn bản.
Làm chữ in đậm.
Tô màu nền cho chữ.
Làm chữ nghiêng.
Khung Preview: Hiển thị các thay đổi.
Đúng
Sai
Khung Scale: Thay đổi tỷ lệ chữ theo chiều ngang.
Đúng
Sai
Khung Spacing: Thay đổi khoảng cách giữa các ký tự. Normal là gì?
Khoảng cách chuẩn.
Khoảng cách lớn nhất.
Khoảng cách nhỏ nhất.
Khoảng cách ngẫu nhiên.
Khung Spacing: Thay đổi khoảng cách giữa các ký tự. Expanded là gì?
Khoảng cách kéo dãn. Thay đổi trị số trong By sẽ là tạo ra độ kéo dãn tương ứng giữa các chữ.
Chữ sẽ được in đậm hơn.
Chữ sẽ được chuyển sang chữ nghiêng.
Chữ sẽ được căn giữa trong khung.
Condensed là gì trong định dạng chữ của MS Office?
Khoảng cách thu hẹp giữa các chữ
Đưa chữ lên trên
Đưa chữ xuống dưới
Normal trong khung Position có ý nghĩa gì?
Đưa chữ lên trên
Vị trí mặc định
Đưa chữ xuống dưới
Raised trong khung Position có ý nghĩa gì?
Đưa chữ lên trên
Đưa chữ xuống dưới
Khoảng cách thu hẹp
Lowered trong khung Position có ý nghĩa gì?
Đưa chữ lên trên
Đưa chữ xuống dưới
Vị trí mặc định
Điền vào chỗ trống: Để sao chép định dạng, chọn phần văn bản mẫu có định dạng muốn sao chép, sau đó chọn ________ trên thanh công cụ Home.
Clipboard Format Painter
Clipboard Copy
Clipboard Paste
Clipboard Cut
Khi dán văn bản, thuộc tính nào sẽ chỉ dán phần văn bản, không lấy phần định dạng?
Keep Source Formatting
Merge Formatting
Keep text Only
WordArt là văn bản dạng _________?
đồ họa
bảng tính
âm thanh
hình ảnh
Chọn lệnh nào để tạo WordArt trong MS Office?
Insert\ Text\ WordArt
Home\ Font\ WordArt
Design\ Page Background\ WordArt
Insert\ Picture\ WordArt
Chức năng của WordArt Styles là gì?
Thay đổi kiểu dáng
Chèn bảng biểu
Tạo hiệu ứng chuyển động cho slide
Chèn hình ảnh
Tính năng nào dùng để hiệu chỉnh màu nền cho chữ nghệ thuật (WordArt)?
Quick Styles
Text Fill
Text Outline
Text Effects
Text Outline dùng để làm gì trong WordArt?
Hiệu chỉnh màu nền
Thiết lập màu viền
Thay đổi vị trí
Thay đổi kích thước
Nền mờ (Watermark) thường được sử dụng để làm gì?
Chỉ trạng thái của một tài liệu hoặc chèn logo của công ty/tổ chức.
Tăng tốc độ in ấn tài liệu.
Làm cho văn bản trở nên khó đọc hơn.
Tăng kích thước tệp tin tài liệu.
Để tạo Watermark, bạn chọn lệnh nào trong MS Office?
Insert\ Text\ Watermark
Design\ Page Background\ Watermark
Home\ Font\ Watermark
Layout\ Watermark
Hãy điền vào chỗ trống: Để xóa Watermark trong Word, bạn chọn Design > Page Background > Watermark > _________.
Remove Watermark
Add Watermark
Edit Watermark
Format Watermark
Hãy điền vào chỗ trống: Để sửa Watermark trong Word, bạn chọn Design > Page Background > Watermark > _________.
Custom Watermark
Remove Watermark
Insert Watermark
Edit Watermark
Tính năng định dạng văn bản tự động trong Word bao gồm những gì?
Thay đổi về dấu ngoặc kép
Tự động tạo danh sách
Cả A và B
Công cụ AutoFormat có được cài đặt sẵn trên thanh công cụ của Word không?
Có
Không
Để thêm công cụ AutoFormat vào Quick Access Toolbar, bạn cần chọn mục nào trong phần Choose commands from?
Popular Commands
Commands Not in the Ribbon
All Commands
Macros
Các tính năng AutoFormat có sẵn trên Quick Access Toolbar. Bạn chỉ cần bấm nút "AutoFormat Dialog" trên thanh công cụ để chỉ định các loại văn bản nào?
General document, Letter, hoặc Email.
Chỉ có bảng tính Excel.
Chỉ có hình ảnh và đồ họa.
Chỉ có mã lập trình.
Lệnh nào dùng để căn văn bản thẳng lề trái trong MS Word?
Align Text Left (Ctrl + L)
Center (Ctrl + E)
Align Text Right (Ctrl + R)
Justify (Ctrl + J)
Phím tắt nào dùng để căn văn bản ra giữa trang giấy trong MS Word?
Ctrl + L
Ctrl + E
Ctrl + R
Ctrl + J
Lệnh Align Text Right (Ctrl + R) có chức năng gì trong MS Word?
Căn văn bản thẳng lề phải.
Căn văn bản thẳng lề trái.
Căn giữa văn bản.
Căn đều hai bên văn bản.
Lệnh nào dùng để căn đều lề trái và lề phải của văn bản trong MS Word?
Align Text Left
Center
Align Text Right
Justify
Lệnh Decrease Indent có tác dụng gì đối với đoạn văn bản trong MS Word?
Lề trái của đoạn được di chuyển sang bên trái.
Lề phải của đoạn được di chuyển sang bên phải.
Khoảng cách giữa các dòng được tăng lên.
Chữ trong đoạn được in đậm.
Increase Indent là gì?
Lề trái của đoạn được di chuyển sang bên phải.
Lề phải của đoạn được di chuyển sang bên trái.
Chữ trong đoạn được in đậm.
Đoạn văn được căn giữa.
Line Spacing dùng để làm gì?
Thay đổi khoảng cách giữa các dòng.
Thay đổi màu sắc của văn bản.
Chèn hình ảnh vào tài liệu.
Tạo bảng trong văn bản.
Trong hộp thoại Paragraph, mục Alignment dùng để chọn kiểu căn lề cho đoạn văn bản.
Đúng
Sai
Trong hộp thoại Paragraph, mục Indentation dùng để tạo khoảng cách giữa lề trái/phải của đoạn so với lề của văn bản.
Đúng
Sai
Left trong Indentation là khoảng cách giữa lề trái của đoạn so với lề trái của văn bản.
Đúng
Sai
Right trong Indentation là khoảng cách giữa lề phải của đoạn so với lề phải của văn bản.
Đúng
Sai
First Line trong Special là gì?
Khoảng cách dòng đầu tiên của đoạn so với lề trái của văn bản.
Kiểu chữ của dòng đầu tiên trong đoạn.
Màu sắc của dòng đầu tiên trong đoạn.
Kích thước của dòng đầu tiên trong đoạn.
Hanging trong Special là gì?
Khoảng cách các dòng rời của đoạn so với lề trái của văn bản.
Kiểu căn chỉnh văn bản sang phải.
Khoảng cách giữa các ký tự trong một từ.
Kiểu định dạng in đậm cho đoạn văn.
Khung Spacing trong hộp thoại Paragraph dùng để làm gì?
Thay đổi khoảng cách giữa các đoạn văn bản và khoảng cách giữa các dòng.
Thay đổi màu sắc của văn bản.
Chèn hình ảnh vào đoạn văn bản.
Định dạng kiểu chữ cho đoạn văn bản.
Khoảng cách giữa các dòng trong đoạn văn bản được gọi là gì?
Line Spacing
Paragraph Spacing
Font Size
Indent
Khoảng cách giữa các dòng là dòng đơn được gọi là gì?
Double
Single
Multiple
At least
Khoảng cách giữa các dòng gấp 1,5 lần dòng đơn được gọi là gì?
1.5 Lines
Double
Single
Multiple
Khoảng cách giữa các dòng gấp đôi dòng đơn được gọi là gì?
Double
Single
Triple
Half
Khoảng cách tối thiểu giữa các dòng được gọi là gì?
At least
Exactly
Multiple
Double
Khoảng cách dòng chính xác theo giá trị được chọn được gọi là gì?
Exactly
Multiple
At least
Single
Khoảng cách dòng theo hệ số lần dòng đơn được gọi là gì?
Multiple
Single
Double
Triple
Nút nào dùng để thay đổi lề trái của dòng đầu tiên trong đoạn?
First Line Indent
Hanging Indent
Left Indent
Right Indent
