wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập B12-13

Total questions: 90

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.

Từ (坐着) có nghĩa là gì?

a)

Ngồi

b)

Đứng

c)

Chạy

d)

Nhảy

2.

Từ (开着) có nghĩa là gì?

a)

Đóng

b)

Mở

c)

Khóa

d)

Tắt

3.

Từ "ná zhe" (拿着) có nghĩa là gì?

a)

Cầm

b)

Đặt

c)

Ném

d)

Đẩy

4.

Từ (想着) có nghĩa là gì?

a)

Nghe

b)

Nói

c)

Nghĩ

d)

Viết

5.

Từ "拿" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Đặt

b)

Cầm

c)

Ném

d)

Đẩy

6.

Từ "手" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Cầm

b)

Tay

c)

Bút chì

d)

Tên người

7.

Từ "qiānbǐ" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Tay

b)

Cầm

c)

Bút chì

d)

Tên người

8.

Từ "笑" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Cười

b)

Khóc

c)

Buồn

d)

Giận

9.

Câu "小男孩笑得很开心" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Bé trai cười rất vui vẻ.

b)

Bé trai khóc rất buồn.

c)

Bé trai rất giận dữ.

d)

Bé trai rất buồn ngủ.

10.

Từ "班" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

lớp; ca

b)

trường; học

c)

giáo viên; học sinh

d)

sách; vở

11.

Cụm từ "早班" có nghĩa là gì?

a)

ca sáng

b)

ca tối

c)

ca đêm

d)

ca chiều

12.

Cụm từ "晚班" có nghĩa là gì?

a)

ca tối

b)

ca sáng

c)

ca đêm

d)

ca chiều

13.

Từ "路口" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Đường phố

b)

Giao lộ

c)

Ngã tư

d)

Đường cao tốc

14.

Cụm từ "前面的路口" có nghĩa là gì?

a)

Giao lộ phía sau

b)

Giao lộ bên trái

c)

Giao lộ phía trước

d)

Giao lộ bên phải

15.

Từ "一直" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Nhanh chóng

b)

Thẳng, cứ

c)

Chậm rãi

d)

Ngừng lại

16.

Từ "往前走" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Đi thẳng

b)

Rẽ trái

c)

Đi về phía trước

d)

Rẽ phải

17.

Từ "直走" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Đi thẳng

b)

Rẽ trái

c)

Đi về phía trước

d)

Rẽ phải

18.

Từ "往左拐" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Đi thẳng

b)

Rẽ trái

c)

Đi về phía trước

d)

Rẽ phải

19.

Từ "全家福" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Hút thuốc

b)

Thuốc lá

c)

Ảnh gia đình

d)

Gia đình

20.

Từ "抽烟" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Hút thuốc

b)

Thuốc lá

c)

Ảnh gia đình

d)

Gia đình

21.

Từ "烟" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Hút thuốc

b)

Thuốc lá

c)

Ảnh gia đình

d)

Gia đình

22.

Từ "眼镜" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Mắt

b)

Kính

c)

d)

Áo

23.

Câu "你需要戴眼镜吗?" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Bạn có cần đeo kính không?

b)

Bạn có cần mua kính không?

c)

Bạn có cần tháo kính không?

d)

Bạn có cần sửa kính không?

24.

Từ "仔细" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Váy

b)

Ghế sô pha

c)

Kĩ, cẩn thận

d)

Ngắn

25.

Từ "小时候" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Đoán

b)

Hồi nhỏ

c)

Bông hoa

d)

Tươi

26.

Từ "花儿" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Đoán

b)

Hồi nhỏ

c)

Bông hoa

d)

Tươi

27.

Từ "开心" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Khó khăn

b)

Vui vẻ

c)

Cười

d)

Sô cô la

28.

Từ "巧克力" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Khó khăn

b)

Vui vẻ

c)

Cười

d)

Sô cô la

29.

thời tiết bên ngoài rất đẹp, chúng ta đi tập thể dục đi.

a)

外面天汽很好,我们一起去运动吧。

b)

外面大气很好,我们一起去运动吧。

c)

外面天气很好,我们一起去运动吧。

30.

Hãy chọn câu sai:

a)

我的学习比他好一点儿。

b)

今天比昨天热。

c)

西瓜比苹果很贵。

d)

她比我们的老师小两岁。

31.

Dạng phủ định của trợ từ động thái 着

他。。。拿着铅笔。



(a)  

32.

Điền 着 vào chỗ trống:

(A)花(B)开(C), 真好看。

a)

A

b)

B

c)

C

33.

Dạng phủ định của câu chữ 比:

他。。。我高。

(a)  

34.

16

a)

A

b)

B

c)

C

d)

E

e)

F

35.

它怎么样?

a)

小小的

b)

胖胖的

c)

高高的

d)

白白的

36.

xiǎngxiang - 想想

a)

đi

b)

nói

c)

suy nghĩ

d)

xem

37.

shìqing - 事情

a)

câu hỏi

b)

sự việc

c)

trả lời

d)

nghe ngóng

38.

Dịch: Tôi làm việc ở công ty đó nửa tháng.

(a)  

39.

Dịch: Trước khi ăn cơm phải rửa tay.

(a)  

40.

今年是哪一年?

a)

2023

b)

2022

c)

2025

d)

2024

41.

Viết lại câu sau đây sang tiếng trung:

Chị gái tôi không cao bằng tôi

4 lines
42.

Viết lại câu sau đây sang tiếng trung:

Tôi thích uống trà sữa hơn mẹ tôi

4 lines
43.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

苹果比西瓜.......

a)

便宜

b)

c)

蓝色

44.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

天气不太好,我觉得.......要下雨了

a)

不能

b)

c)

可能

45.

选择正确的答案来完成句子:
这件____你喜欢吗?

a)

苹果

b)

衣服

c)

东西

d)

46.

Dịch: "Học tiếng Hán không dễ nhưng rất thú vị."

a)

A. 学汉语不容易,但是很有意思。

b)

B. 我喜欢学汉语,不容易。

c)

C. 学汉语很容易,但是很有意思。

d)

D. 汉语不难,但是我喜欢学。

47.

Dịch: "Mùa hè năm nay nóng hơn năm ngoái."

a)

A. 今年夏天比去年热。

b)

B. 去年夏天比今年热。

c)

C. 今年夏天很热。

d)

D. 去年夏天不热。

48.

Chọn câu đúng ngữ pháp

a)

A. 汉语很难学,但是我喜欢。

b)

B. 汉语很好学,但是我不喜欢。

c)

C. 汉语很难学,所以我不喜欢。

d)

D. 汉语很容易学,所以我不喜欢。

49.

Dịch: "Tôi muốn học tốt tiếng Hán."

a)

A. 我想学好汉语。

b)

B. 我想学会汉语。

c)

C. 我想会学汉语。

d)

D. 我想喜欢学汉语。

50.
说话
a)
Bên phải
b)
Trẻ con
c)
Hát, ca hát
d)
nói chuyện
51.
帮助
a)
rằng, để
b)
giúp đỡ
c)
vợ
d)
nhưng
52.

Dịch: Em ăn sáng xong rồi hãy đi làm.

(a)  

53.

吃…………早饭我们一起去超市吧。

a)

b)

c)

d)

54.

你找到…………的饭店了吗?

a)

同意

b)

满意

c)

愿意

d)

满满

55.

chọn câu đúng

a)

他写了写错了一个词。

b)

他写错了一个词了。

c)

他写错一个词了。

d)

他写错了一个词。

56.

怎么这么冷?你没有关……门吧。

a)

b)

c)

d)

e)

57.

那家蛋糕店很有人气,但是今天我去……了,蛋糕已经买……了。

a)

早--完

b)

早--晚

c)

完--晚

d)

晚--完

58.

他等你……9点,你还没来,他就走了。

a)

b)

c)

d)

59.

空调还开着呢,请关……门。

a)

b)

c)

d)

60.

2 câu trong bức tranh là bổ ngữ gì trong tiếng trung?

a)

bổ ngữ kết quả

b)

bổ ngữ trạng thái

c)

bổ ngữ thời lượng

d)

bổ ngữ động lượng

61.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

为什么

1.

tại sao

b)

提高

2.

nâng cao

c)

因为

3.

bởi vì

d)

流利

4.

lưu loát

e)

认真

5.

chăm chỉ

62.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

运动

1.

vận động

b)

可以

2.

có thể

c)

坚持

3.

kiên trì

d)

哪里

4.

đâu có

e)

考试

5.

thi, kiểm tra

63.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

可以

c)

借一下

d)

你的

e)

手机吗?

1)
2)
3)
4)
5)
64.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

舒服

1.

thoải mái

b)

病人

2.

bệnh nhân

c)

西药

3.

thuốc tây

d)

关机

4.

tắt máy

e)

5.

quên

65.

小明家离......240米。

a)

剧场

b)

学校

c)

书店

d)

小兰家

66.

小猫在哪儿?

a)

桌子上面

b)

桌子下面

c)

桌子左边

d)

桌子右边

67.

a)

cho vào, thêm vào

b)

đưa đi, tiễn đi

c)

bổ nhiệm

d)

cử đi, phái đi, phân công

68.

Chọn phiên âm chính xác cho chữ Hán sau:

毕业

a)

bìyè

b)

bīyè

c)

bìyē

d)

bīyē

69.

Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác

a)

不大,有点儿小

b)

不小,有点儿大

c)

不肥,有点儿瘦

d)

很合适

70.

Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác

a)

有点儿贵

b)

便宜

c)

好看

d)

不好看

71.

Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác

a)

三块钱

b)

两块钱

c)

七块钱

d)

四块钱

72.

Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác

a)

七块七

b)

七块四

c)

七块三

d)

七块一

73.

Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án chính xác

a)

很好看

b)

很便宜

c)

太贵了

d)

很红

74.

这是什么?

a)

个人签离

b)

个人简历

c)

简历个人

75.

你打算怎么......生日?

a)

b)

c)

d)

76.

暖和/比/昨天/今天

(a)  

77.
a)

下雪

b)

下雨

c)

刮风

d)

打雷

78.
a)
Thấp, lùn
b)
cưỡi, đi
c)
Chủ yếu
d)
Địa phương
79.
个子
a)
vóc dáng, thân hình
b)
Thuận tiện, Tiện lợi
c)
Môi trường, Hoàn cảnh
d)
Lân cận, Gần đây
80.

我高1米7,我朋友只高1米45,她比我...

a)

b)

c)

个子

d)

体育

81.
司机
a)
Tài xế
b)
Tức giận
c)
Bảng đen
d)
Hộ chiếu
82.

我最好的朋友不想帮我练习说中文,他说他很忙,我_______不高兴。

a)

有一点儿

b)

怎么这么

c)

怎么那么

d)

一下

83.

tìm các cặp tương ứng

a)

租房

1.

thuê phòng

b)

房租

2.

tiền thuê phòng

c)

房产

3.

bất động sản

d)

房子

4.

nhà

e)

房间

5.

phòng

84.
Question Image

Chọn đáp án thích hợp theo tranh

a)

1.

F

b)

2.

E

c)

3.

C

d)

4.

B

e)

5.

A

85.
Question Image

Chọn đáp án điền vào chỗ trống

a)

1.

D

b)

2.

B

c)

3.

A

d)

4.

C

e)

5.

F

86.

đánh máy lại đoạn ghi âm sau

(a)  

87.

Phán đoán đúng sai

a)

b)

88.

Cấu trúc "在 + địa điểm + V" có nghĩa là gì?

a)

Làm gì ở đâu

b)

Đi đâu làm gì

c)

Ăn gì ở đâu

d)

Ngủ ở đâu

89.

Từ "翻译" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Nhân viên

b)

Phiên dịch

c)

Ca sĩ

d)

Cảnh sát

90.

Câu hỏi "他是哪个国家的留学生?" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Anh ấy là học sinh nước nào?

b)

Anh ấy là du học sinh nước nào?

c)

Anh ấy là giáo viên nước nào?

d)

Anh ấy là sinh viên nước nào?