wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

EM YÊU BIỂN ĐẢO QUÊ HƯƠNG - BỘ 2

Total questions: 34

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.
Lễ thành lập hai thủy đội Sông Lô và Bạch Đằng tiền thân của lực lượng tàu chiến đấu của Hải quân nhân dân Việt Nam được tổ chức ở đâu?
a)
Tại Nhà máy Bia Hà Nội.
b)
Tại Trường Huấn luyện bờ bể (Sông Cấm, Hải Phòng).
c)
Tại Xưởng X46, Hải Phòng.
d)
Tại Xưởng X48, Quảng Ninh.
2.
Cục Hải quân (trên cơ sở Cục Phòng thủ bờ bể) được thành lập vào thời gian nào?
a)
Ngày 24/01/1953.
b)
Ngày 24/01/1955.
c)
Ngày 24/01/1957.
d)
Ngày 24/01/1959.
3.
Đảng bộ Cục Hải quân được thành lập vào thời gian nào?
a)
20/4/1957.
b)
20/4/1958.
c)
20/4/1959.
d)
20/4/1960.
4.
Ai là Cục trưởng kiêm Chính ủy Cục Hải quân khi thành lập?
a)
Đồng chí Nguyễn Bá Phát.
b)
Đồng chí Tạ Xuân Thu.
c)
Đồng chí Vũ Thành Giang.
d)
Đồng chí Trần Lưu Phương.
5.
Khi mới thành lập, trong biên chế tổ chức của Cục Hải quân có 5 phòng chức năng, đó là những phòng nào?
a)
Thông tin, Đặc Công, Hóa học, Công binh, Đồ bản.
b)
Tham mưu, Chính trị, Hậu cần, Công trình, Đo đạc biển.
c)
Trinh sát, Tàu thuyền, Xây dựng, Không quân, Hải đồ.
d)
Tác chiến, Quân báo, Quân huấn, Công binh, Kỹ thuật.
6.
Cục Hải Quân có bao nhiêu đơn vị trực thuộc khi mới thành lập?
a)
05 (Trường Huấn luyện Hải quân, Xưởng 46, Tiểu đoàn 130, Tiểu đoàn 135, Tiểu đoàn Công trình 145).
b)
04 (Trường Huấn luyện Hải quân, Xưởng 46, Tiểu đoàn 135, Tiểu đoàn Công trình 145).
c)
03 (Trường Huấn luyện Hải quân, Tiểu đoàn 135, Tiểu đoàn Công trình 145).
d)
02 (Trường Huấn luyện Hải quân, Tiểu đoàn Công trình 145).
7.
Ngày thành lập Bộ đội Biên phòng Việt Nam?
a)
03/3/1959.
b)
03/3/1960.
c)
03/3/1961.
d)
03/3/1962.
8.
Ai là tác giả câu thơ sau đây “Biên phòng hảo vị trù phương lược/Xã tắc ưng tu kế cửu an”?
a)
Lê Thái Tông.
b)
Vua Lê Thái Tổ.
c)
Vua Lê Thánh Tông.
d)
Vua Lê Hiến Tông.
9.
Nghị quyết đặc biệt, đầu tiên của Đảng về công tác biên phòng, nội địa và giới tuyến ra đời thời gian nào?
a)
19/11/1956.
b)
19/11/1957.
c)
19/11/1958.
d)
19/11/1959.
10.
Điền từ còn thiếu vào lời căn dặn của Chủ tịch Hồ Chí Minh đối với cán bộ, chiến sĩ Công an nhân dân vũ trang “Đoàn kết, cảnh giác; Liêm chính, kiệm cần; Hoàn thành nhiệm vụ; Khắc phục khó khăn; Dũng cảm trước địch; Vì nước quên thân; … với Đảng; … với dân”?
a)
Chân thành, Lễ phép.
b)
Thủy chung, Hiếu nghĩa.
c)
Trung, Hiếu.
d)
Trung thành, Tận tụy.
11.
Số, ký hiệu Nghị quyết đặc biệt, đầu tiên của Đảng về công tác biên phòng, nội địa và giới tuyến?
a)
Số 55/NQ-TW.
b)
Số 56/NQ-TW.
c)
Số 57/NQ-TW.
d)
Số 58/NQ-TW.
12.
Ai là chỉ huy đầu tiên của lực lượng công an nhân dân vũ trang?
a)
Thiếu tướng Phan Trọng Tuệ.
b)
Trung tướng Phạm Kiệt.
c)
Trung tướng Trần Quyết.
d)
Thượng tướng Hoàng Xuân Chiến.
13.
Đâu là Nghị quyết chuyển giao nhiệm vụ và lực lượng Công an nhân dân vũ trang sang Bộ Quốc phòng?
a)
Nghị quyết số 11-NQ/TW ngày 08/8/1995.
b)
Nghị quyết số 22-NQ/TW ngày 10/10/1979.
c)
Nghị quyết số 116-NQ/TW ngày 28/4/1965.
d)
Nghị quyết số 58/NQ-TW ngày 19/11/1958.
14.
Bộ đội Biên phòng được chuyển giao từ Bộ Quốc phòng sang Bộ Nội vụ vào năm nào?
a)
Năm 1987.
b)
Năm 1988.
c)
Năm 1989.
d)
Năm 1990.
15.
Bộ đội Biên phòng được chuyển giao từ Bộ Nội vụ sang Bộ Quốc phòng vào năm nào?
a)
Năm 1993.
b)
Năm 1994.
c)
Năm 1995.
d)
Năm 1996.
16.
Số, ký hiệu và ngày Quyết định chuyển lực lượng biên phòng từ Bộ Nội vụ sang Bộ Quốc phòng?
a)
Số 751/TTg ngày 16/11/1995.
b)
Số 752/TTg ngày 16/11/1995.
c)
Số 753/TTg ngày 16/11/1995.
d)
Số 754/TTg ngày 16/11/1995.
17.
Pháp lệnh Lực lượng Cảnh sát biển Việt Nam được Ủy ban thường vụ Quốc hội thông qua thời gian nào?
a)
28/3/1997.
b)
28/3/1998.
c)
28/3/1999.
d)
28/3/2000.
18.

Số, ký hiệu pháp lệnh lực lượng Cảnh sát biển Việt Nam?

a)
Số 02/1998/PL-UBTVQH.
b)
Số 03/1998/PL-UBTVQH.
c)
Số 04/1998/PL-UBTVQH.
d)
Số 05/1998/PL-UBTVQH.
19.

Cảnh sát biển Việt Nam được thành lập thời gian nào?

a)
25/8/1998.
b)
26/8/1998.
c)
27/8/1998.
d)
28/8/1998.
20.

Ngày truyền thống của Cảnh sát biển Việt Nam?

a)
Ngày 25/8.
b)
Ngày 26/8.
c)
Ngày 27/8
d)
Ngày 28/8.
21.

Ngày đầu thành lập, Cục Cảnh sát biển Việt Nam được giao cho ai quản lý?

a)
Bộ đội Biên phòng.
b)
Quân chủng Hải quân.
c)
Quân chủng Phòng không - Không quân.
d)
Bộ Công an.
22.

Ngày đầu thành lập, Cục Cảnh sát biển Việt Nam có biên chế như thế nào?

a)
Cơ quan Cục Cảnh sát biển.
b)
Vùng 1 Cảnh sát biển.
c)
Vùng 5 Cảnh sát biển.
d)
Cả 3 đáp án trên.
23.
Truyền thống của Cảnh sát biển Việt Nam?
a)
Đặc biệt tinh nhuệ, anh dũng tuyệt vời, mưu trí, sáng tạo, đánh hiểm, thắng lớn.
b)
Kiên quyết dũng cảm, khắc phục khó khăn, đoàn kết hiệp đồng, giữ nghiêm pháp luật.
c)
Chiến đấu anh dũng; Mưu trí, sáng tạo; Làm chủ vùng biển; Quyết chiến, quyết thắng.
d)
Trung thành vô hạn, tiến công kiên quyết, đoàn kết hiệp đồng, lập công tập thể.
24.
Chỉ huy đầu tiên của Cảnh sát biển Việt Nam?
a)
Đại tá Hồ Minh Giáp.
b)
Đại tá Hoàng Thế Sự.
c)
Thiếu tướng Bùi Sĩ Trinh.
d)
Đại tá Nguyễn Văn Quang.
25.
Tổ chức Đảng đầu tiên của Cảnh sát biển Việt Nam được thành lập vào thời gian nào?
a)
02/2/2000.
b)
12/5/2000.
c)
02/6/2000.
d)
12/7/2000.
26.
Tổ chức biên chế của Cảnh sát biển Việt Nam gồm bao nhiêu đầu mối trực thuộc?
a)
19.
b)
20.
c)
21.
d)
22.
27.
Sở chỉ huy Cảnh sát biển Việt Nam?
a)
Phường Xuân Phương, thành phố Hà Nội.
b)
Phường Ba Đình, thành phố Hà Nội.
c)
Phường Bạch Mai, thành phố Hà Nội.
d)
Phường Đống Đa, thành phố Hà Nội.
28.
Tên giao dịch quốc tế của Cảnh sát biển Việt Nam?
a)
Vietnam Marine Police.
b)
Vietnam Coast Guard.
c)
Vietnam Boder Guard.
d)
Vietnam Fisheries Resources Surveillance.
29.
Cảnh sát biển Việt Nam được tuyên dương đơn vị Anh hùng lực lượng vũ trang nhân dân năm nào?
a)
Năm 2015.
b)
Năm 2016.
c)
Năm 2017.
d)
Năm 2018.
30.
Cảnh sát biển Việt Nam được tặng thưởng Huân chương Quân công hạng Ba năm nào?
a)
Năm 2015.
b)
Năm 2016.
c)
Năm 2017.
d)
Năm 2018.
31.
Cảnh sát biển Việt Nam được được tặng thưởng Huân chương Bảo vệ Tổ quốc hạng Nhất năm nào?
a)
Năm 2014.
b)
Năm 2015.
c)
Năm 2016.
d)
Năm 2017.
32.
Một trong những biểu hiện của biến đổi khí hậu do hiện tượng gì?
a)
Quy mô kinh tế thế giới tăng.
b)
Dân số thế giới tăng nhanh.
c)
Gia tăng các hiện tượng thời tiết cực đoan.
d)
Thực vật đột biến gen tăng.
33.
Các chất khí chủ yếu gây hiệu ứng nhà kính là khí gì?
a)
H2O, CH4, CFC.
b)
N2O, O2, H2, CH4.
c)
CO2, N2O, O2.
d)
CO2, CH4, CFC.
34.
Biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến khu vực nào?
a)
Mỗi quốc gia.
b)
Mỗi khu vực.
c)
Mỗi châu lục.
d)
Toàn thế giới.