wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BQT V2 level 1 viết

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

be (là, thì, ở) - V2...?

(a)  

2.

have (có) - V2...?

(a)  

3.

do (làm) - V2...?

(a)  

4.

go (đi) - V2...?

(a)  

5.

get (trở nên, nhận) - V2...?

(a)  

6.

make (làm, tạo) - V2...?

(a)  

7.

take (lấy, mang đi) - V2...?

(a)  

8.

give (cho, đưa) - V2...?

(a)  

9.

come (đến) - V2...?

(a)  

10.

see (thấy) - V2...?

(a)  

11.

say (nói) - V2...?

(a)  

12.

eat (ăn) - V2...?

(a)  

13.

drink (uống) - V2...?

(a)  

14.

find (tìm thấy) - V2...?

(a)  

15.

know (biết) - V2...?

(a)  

16.

think (nghĩ) - V2...?

(a)  

17.

speak (nói) - V2...?

(a)  

18.

write (viết) - V2...?

(a)  

19.

read (đọc) - V2...?

(a)  

20.

run (chạy) - V2...?

(a)