Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 3

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Donate

a)

Cho, tặng

b)

Nhận, lấy

c)

Gửi, chuyển

d)

Thay đổi, biến đổi

2.

Community service

a)

Dịch vụ cộng đồng

b)

Dịch vụ xã hội

c)

Dịch vụ công cộng

d)

Dịch vụ tình nguyện

3.

Skill

a)

Kĩ năng

b)

Khả năng

c)

Chuyên môn

d)

Trình độ

4.

Community

a)

Cộng đồng

b)

Nhà

c)

Thành phố

d)

Gia đình

5.

Teenager

a)

Thanh thiếu niên

b)

Người lớn

c)

Trẻ em

d)

Người già

6.

Rural area

a)

Vùng nông thôn

b)

Thành phố

c)

Khu công nghiệp

d)

Vùng ngoại ô

7.

Collect

a)

Thu thập, sưu tầm

b)

Phân phối, phát tán

c)

Giữ lại, bảo quản

d)

Chia sẻ, trao đổi

8.

Nursing

a)

Chăm sóc, điều dưỡng

b)

Y tế, sức khỏe

c)

Giáo dục, đào tạo

d)

Thể dục, thể thao

9.

Volunteer

a)

Tình nguyện viên.

b)

Người giúp đỡ.

c)

Nhân viên.

d)

Người lãnh đạo.

10.

Exchange

a)

Trao đổi

b)

Thay thế

c)

Chuyển giao

d)

Đổi mới

11.

Homeless

a)

Vô gia cư, không có gia đình

b)

Có một gia đình ổn định

c)

Đang sống trong một ngôi nhà thuê

d)

Đang sống với bạn bè

12.

Elderly

a)

Trẻ tuổi, thanh niên

b)

Lớn tuổi, cao tuổi

c)

Trung niên

d)

Thiếu niên

13.

Orphanage

a)

Trại trẻ mồ côi

b)

Nhà trẻ

c)

Trường học

d)

Bệnh viện

14.

Proud

a)

Tự hào

b)

Buồn

c)

Vui vẻ

d)

Thất vọng

15.

Clean-up activity

a)

Hoạt động dọn rửa

b)

Hoạt động tổ chức

c)

Hoạt động vui chơi

d)

Hoạt động học tập

16.

Nursing home

a)

Viện dưỡng lão

b)

Nhà nghỉ

c)

Trung tâm y tế

d)

Nhà điều dưỡng

17.

Plant

a)

Trồng cây

b)

Chăm sóc cây

c)

Nhổ cây

d)

Trồng hoa

18.

Flooded

a)

Bị lũ lụt

b)

Bị ngập nước

c)

Bị lũ lụt lớn

d)

Bị mưa to

19.

Develop

a)

Phát triển

b)

Hủy bỏ

c)

Giảm thiểu

d)

Thực hiện

20.

Board game

a)

Trò chơi trên bàn cờ

b)

Trò chơi điện tử

c)

Trò chơi bài

d)

Trò chơi thể thao