WorksheetsTừ vựng tiếng Đức
Total questions: 39
Worksheet time: 39mins
“dài” tiếng Đức là từ gì?
lang
eng
teuer
billig
“to, rộng” tiếng Đức là từ gì?
klein
groß
hoch
schön
“đẹp” tiếng Đức là từ gì?
schön
stark
sauber
laut
“đắt” tiếng Đức là từ gì?
billig
teuer
praktisch
jung
“thoải mái” tiếng Đức là từ gì?
bequem
wichtig
hell
schwer
“tiện lợi” tiếng Đức là từ gì?
praktisch
einfach
neu
traurig
“tốt” tiếng Đức là từ gì?
gut
schlecht
klein
laut
“sáng” tiếng Đức là từ gì?
hell
dunkel
laut
traurig
“cao” tiếng Đức là từ gì?
hoch
niedrig
schwer
stark
“nhanh” tiếng Đức là từ gì?
schnell
langsam
laut
schwer
“mới” tiếng Đức là từ gì?
neu
alt
billig
heiß
“ồn ào” tiếng Đức là từ gì?
laut
leise
hell
traurig
“sạch” tiếng Đức là từ gì?
sauber
schmutzig
billig
stark
“vui vẻ” tiếng Đức là từ gì?
glücklich
traurig
hell
laut
“mạnh” tiếng Đức là từ gì?
stark
schwach
schwer
laut
“nóng” tiếng Đức là từ gì?
heiß
kalt
traurig
sauber
“dễ” tiếng Đức là từ gì?
einfach
schwer
gut
billig
“quan trọng” tiếng Đức là từ gì?
wichtig
unwichtig
billig
laut
“dễ” tiếng Đức là từ gì?
einfach
schwer
gut
billig
“quan trọng” tiếng Đức là từ gì?
wichtig
unwichtig
billig
laut
“nặng” tiếng Đức là từ gì?
schwer
leicht
jung
groß
“trẻ” tiếng Đức là từ gì?
jung
alt
klein
traurig
Viết tiếng Đức của từ “dài”:
(a)
Viết tiếng Đức của từ “to, lớn”:
(a)
Viết tiếng Đức của từ “đẹp”:
(a)
Viết tiếng Đức của từ “đắt”:
(a)
Viết tiếng Đức của từ “rẻ”:
(a)
Viết tiếng Đức của từ “thoải mái”:
(a)
Viết tiếng Đức của từ “tiện lợi”:
(a)
Viết tiếng Đức của từ “tốt”:
(a)
Viết tiếng Đức của từ “sáng”:
(a)
Viết tiếng Đức của từ “cao”:
(a)
Viết tiếng Đức của từ “nhanh”:
(a)
Viết tiếng Đức của từ “mới”:
(a)
Viết tiếng Đức của từ “ồn ào”:
(a)
Viết tiếng Đức của từ “sạch”:
(a)
Viết tiếng Đức của từ “vui vẻ, hạnh phúc”:
(a)
Viết tiếng Đức của từ “mạnh”:
(a)
Viết tiếng Đức của từ “nóng”:
(a)
