wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng tiếng Đức

Total questions: 39

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

“dài” tiếng Đức là từ gì?

a)

lang

b)

eng

c)

teuer

d)

billig

2.

“to, rộng” tiếng Đức là từ gì?

a)

klein

b)

groß

c)

hoch

d)

schön

3.

“đẹp” tiếng Đức là từ gì?

a)

schön

b)

stark

c)

sauber

d)

laut

4.

“đắt” tiếng Đức là từ gì?

a)

billig

b)

teuer

c)

praktisch

d)

jung

5.

“thoải mái” tiếng Đức là từ gì?

a)

bequem

b)

wichtig

c)

hell

d)

schwer

6.

“tiện lợi” tiếng Đức là từ gì?

a)

praktisch

b)

einfach

c)

neu

d)

traurig

7.

“tốt” tiếng Đức là từ gì?

a)

gut

b)

schlecht

c)

klein

d)

laut

8.

“sáng” tiếng Đức là từ gì?

a)

hell

b)

dunkel

c)

laut

d)

traurig

9.

“cao” tiếng Đức là từ gì?

a)

hoch

b)

niedrig

c)

schwer

d)

stark

10.

“nhanh” tiếng Đức là từ gì?

a)

schnell

b)

langsam

c)

laut

d)

schwer

11.

“mới” tiếng Đức là từ gì?

a)

neu

b)

alt

c)

billig

d)

heiß

12.

“ồn ào” tiếng Đức là từ gì?

a)

laut

b)

leise

c)

hell

d)

traurig

13.

“sạch” tiếng Đức là từ gì?

a)

sauber

b)

schmutzig

c)

billig

d)

stark

14.

“vui vẻ” tiếng Đức là từ gì?

a)

glücklich

b)

traurig

c)

hell

d)

laut

15.

“mạnh” tiếng Đức là từ gì?

a)

stark

b)

schwach

c)

schwer

d)

laut

16.

“nóng” tiếng Đức là từ gì?

a)

heiß

b)

kalt

c)

traurig

d)

sauber

17.

“dễ” tiếng Đức là từ gì?

a)

einfach

b)

schwer

c)

gut

d)

billig

18.

“quan trọng” tiếng Đức là từ gì?

a)

wichtig

b)

unwichtig

c)

billig

d)

laut

19.

“dễ” tiếng Đức là từ gì?

a)

einfach

b)

schwer

c)

gut

d)

billig

20.

“quan trọng” tiếng Đức là từ gì?

a)

wichtig

b)

unwichtig

c)

billig

d)

laut

21.

“nặng” tiếng Đức là từ gì?

a)

schwer

b)

leicht

c)

jung

d)

groß

22.

“trẻ” tiếng Đức là từ gì?

a)

jung

b)

alt

c)

klein

d)

traurig

23.

Viết tiếng Đức của từ “dài”:

(a)  

24.

Viết tiếng Đức của từ “to, lớn”:

(a)  

25.

Viết tiếng Đức của từ “đẹp”:

(a)  

26.

Viết tiếng Đức của từ “đắt”:

(a)  

27.

Viết tiếng Đức của từ “rẻ”:

(a)  

28.

Viết tiếng Đức của từ “thoải mái”:

(a)  

29.

Viết tiếng Đức của từ “tiện lợi”:

(a)  

30.

Viết tiếng Đức của từ “tốt”:

(a)  

31.

Viết tiếng Đức của từ “sáng”:

(a)  

32.

Viết tiếng Đức của từ “cao”:

(a)  

33.

Viết tiếng Đức của từ “nhanh”:

(a)  

34.

Viết tiếng Đức của từ “mới”:

(a)  

35.

Viết tiếng Đức của từ “ồn ào”:

(a)  

36.

Viết tiếng Đức của từ “sạch”:

(a)  

37.

Viết tiếng Đức của từ “vui vẻ, hạnh phúc”:

(a)  

38.

Viết tiếng Đức của từ “mạnh”:

(a)  

39.

Viết tiếng Đức của từ “nóng”:

(a)