NEW
Font size
WorksheetsChủ đề A. Tin học 12
Total questions: 30
Worksheet time: 15mins
Trong các cụm từ tiếng Anh dưới đây, Trí tuệ nhân tạo (AI) là viết tắt của cụm từ nào?
Artificial Intelligence
Automated Interaction
Advanced Information
Autonomous Interface
Phương án nào sau đây nêu đúng về Trí tuệ nhân tạo (AI)?
Một lĩnh vực khoa học và kĩ thuật nhằm chế tạo các máy móc thông minh.
Một loại phần mềm giúp máy tính có thể thực hiện các hành vi thông minh.
Một loại máy tính thông minh có thể thực hiện các nhiệm vụ giống như con người.
Một loại thuật toán thông minh cho phép máy tính tư duy như con người.
Phương án nào dưới đây liệt kê hai phân loại chính của Trí tuệ nhân tạo (AI)?
AI Hẹp (ANI) và AI Rộng (ASI).
AI Hẹp (ANI) và AI Tổng quát (AGI).
AI Thông tin (AII) và AI Giao diện (AUI).
AI Cơ bản (ABI) và AI Nâng cao (AAI).
Phương án nào dưới đây nêu đúng về khả năng suy luận của AI?
Trích xuất thông tin từ dữ liệu để học và tích lũy tri thức.
Cảm nhận và hiểu biết môi trường thông qua các cảm biến và thiết bị đầu vào.
Vận dụng logic và tri thức để đưa ra quyết định hoặc kết luận.
Tìm ra cách giải quyết các tình huống phức tạp dựa trên thông tin và tri thức.
Phương án nào dưới đây nêu đúng về khả năng nhận thức của AI?
Trích xuất thông tin từ dữ liệu để học và tích lũy tri thức.
Cảm nhận và hiểu biết môi trường thông qua các cảm biến và thiết bị đầu vào.
Khả năng vận dụng logic và tri thức để đưa ra quyết định hoặc kết luận.
Khả năng tìm ra cách giải quyết các tình huống phức tạp dựa trên thông tin và tri thức.
Phương án nào dưới đây nêu đúng về khả năng học của AI?
Trích xuất thông tin từ dữ liệu để học và tích lũy tri thức.
Cảm nhận và hiểu biết môi trường thông qua các cảm biến và thiết bị đầu vào.
Khả năng vận dụng logic và tri thức để đưa ra quyết định hoặc kết luận.
Khả năng tìm ra cách giải quyết các tình huống phức tạp dựa trên thông tin và tri thức.
Phát biểu nào dưới đây phù hợp nhất khi nói về khả năng của Trí tuệ nhân tạo hẹp?
Tự chuyển đổi để giải quyết các nhiệm vụ khác nhau.
Suy luận và giải quyết các vấn đề phức tạp như con người.
Hiểu ngôn ngữ tự nhiên và tạo ra văn bản giống con người.
Giải quyết nhiệm vụ cụ thể theo những gì đã được học.
Trí tuệ nhân tạo còn nhiều hạn chế ở khả năng nào sau đây?
Học và tích lũy tri thức.
Hiểu ngôn ngữ tự nhiên.
Cảm nhận cảm xúc.
Giải quyết vấn đề.
YouTube được trang bị hệ thống trí tuệ nhân tạo để gợi ý cho người dùng. Hãy cho biết hệ thống này làm nhiệm vụ gì dưới đây?
Hiển thị các quảng cáo phù hợp với người dùng.
Đề xuất các video dựa trên sở thích của người dùng.
Đề xuất các chức năng mới của YouTube.
Đề xuất các video có số lượng xem nhiều.
Phát biểu nào sau đây là phù hợp nhất khi nói về Trợ lí ảo?
Một phần mềm giúp máy tính có thể tự học và giải quyết vấn đề.
Một công nghệ AI có thể hiểu và thực hiện các yêu cầu bằng ngôn ngữ tự nhiên của con người
Một hệ thống lưu trữ dữ liệu lớn.
Một chương trình kiểm tra lỗi phần mềm.
Trong những tính năng sau, tính năng nào KHÔNG phải là của Trợ lí ảo?
Tương tác với con người bằng ngôn ngữ tự nhiên.
Tự động cải thiện hiệu suất máy tính.
Cung cấp thông tin và trả lời câu hỏi của người dùng.
Điều khiển thiết bị điện tử trong nhà theo yêu cầu.
Phần mềm nào dưới đây là trợ lí ảo của công ty Apple?
Google Assistant.
Alexa.
Bixby.
Siri.
Thiết bị nào sau đây KHÔNG sử dụng Trí tuệ nhân tạo để điều khiển tự động?
Xe ô tô không người lái.
Ấm điện siêu tốc tự động ngắt.
Máy bay không người lái.
Robot hút bụi thông minh.
Khả năng nào sau đây ít phổ biến trong các hệ thống AI?
Khả năng tự phục hồi sau khi hỏng.
Khả năng học từ dữ liệu.
Khả năng suy luận dựa trên bối cảnh.
Khả năng cảm nhận và hiểu biết môi trường.
Phương án nào dưới đây KHÔNG phù hợp để minh họa cho hệ thống Trí tuệ nhân tạo có tri thức?
Mô hình AI có thể trả lời câu hỏi dựa trên thông tin từ Wikipedia.
Chatbot có thể trò chuyện và đưa ra câu trả lời hợp lí cho các câu hỏi mở.
Hệ thống AI có thể chẩn đoán bệnh dựa trên triệu chứng và bệnh án.
Robot hút bụi tự động làm sạch sàn nhà theo lịch trình định sẵn.
Trí tuệ nhân tạo hỗ trợ chẩn đoán bệnh bằng cách nào sau đây?
Nhận diện giọng nói của bác sĩ trưởng khoa.
Nhận diện các bệnh lí qua hình ảnh y khoa.
Phân tích giọng nói của bệnh nhân.
Quản lí hoạt động thể dục của bệnh nhân.
Phương án nào sau đây đúng khi nói về tác động của AI đối với việc làm của con người?
AI sẽ thay thế hoàn toàn tất cả các công việc của con người.
AI tạo ra những việc làm mới và thay thế một số công việc hiện có.
AI không ảnh hưởng gì đến việc làm của con người.
AI chỉ tác động đến các công việc chân tay, không ảnh hưởng đến lao động trí óc.
Phát biểu nào sau đây nói về nguy cơ của AI trong lĩnh vực đạo đức?
AI có thể được sử dụng để tạo tin hay hình ảnh giả mạo, gây ảnh hưởng đến cá nhân hoặc tổ chức.
AI có thể tạo ra những cuộc tấn công mạng thông minh và khó phát hiện.
AI có thể sử dụng hình ảnh và dữ liệu cá nhân của người dùng vào mục đích xấu.
AI tạo ra nhiều việc làm mới cũng làm mất đi nhiều việc làm hiện tại.
Phát biểu nào dưới đây là thách thức lớn nhất liên quan đến việc sử dụng AI?
AI không lưu trữ và sử dụng quyền riêng tư của cá nhân.
Khả năng AI không vượt qua trí thông minh của con người.
Khả năng AI không làm mất đi một số ngành nghề đang có.
Thiếu quy định và luật lệ về việc sử dụng AI trong xã hội ngày nay.
Ứng dụng nào dưới đây là ứng dụng của AI trong lĩnh vực y tế?
Robot Da Vinci.
Robot Sofia.
Máy tính cá nhân.
Máy in 3D.
Hành vi nào sau đây KHÔNG phải là lạm dụng dữ liệu cá nhân bởi mô hình AI?
Gửi quảng cáo cá nhân hoá dựa trên lịch sử duyệt web.
Tạo hồ sơ cá nhân chi tiết để bán cho các công ty khác.
Phân tích dữ liệu y tế cá nhân để đưa ra chẩn đoán bệnh.
Sử dụng thông tin cá nhân để lừa đảo hoặc đe doạ.
Nhận định nào sau đây là SAI khi nói về sự ảnh hưởng của AI trong tương lai?
AI tăng cường sự tự động hoá trong công việc.
AI có thể thay thế con người trong một số lĩnh vực.
AI tạo ra nguy cơ về an ninh mạng và quyền riêng tư.
AI sẽ luôn an toàn và có lợi cho con người.
Chatbot chăm sóc khách hàng là ứng dụng AI dựa vào lĩnh vực nào?
Thị giác máy tính
Xử lý ngôn ngữ tự nhiên
Học máy
Robot công nghiệp
Trong thương mại điện tử, hệ thống gợi ý sản phẩm dựa trên AI thường sử dụng kỹ thuật:
Thị giác máy tính
Xử lý ngôn ngữ tự nhiên
Học máy
Robot công nghiệp
Phương thức nào sau đây KHÔNG dùng để kết nối máy tính với điện thoại di động?
Cáp USB.
Bluetooth.
Wifi.
Cáp VGA.
Chế độ “MTP (Media Transfer Protocol)” trên điện thoại cho phép:
Sạc pin nhanh hơn
Truyền dữ liệu giữa điện thoại và máy tính
Làm màn hình điện thoại sáng hơn
Tự động xóa dữ liệu
Khi kết nối thiết bị số qua Bluetooth với máy tính, khoảng cách tối ưu để duy trì kết nối ổn định là:
Trong phạm vi 1–2 mét
Trong phạm vi 10–20 mét
Trong phạm vi 50–100 mét
Không giới hạn khoảng cách
Kết nối máy tính với tivi thông minh bằng dây cáp sử dụng cổng kết nối nào trong các cổng kết nối dưới đây?
HDMI.
NFC.
USB-C.
VGA.
Khi muốn chia sẻ dữ liệu giữa máy tính và điện thoại qua kết nối không dây, cách nào phổ biến nhất?
Bluetooth hoặc WiFi Direct
Dùng thẻ nhớ ngoài
Ghi dữ liệu ra đĩa CD
Chép dữ liệu bằng USB
Khi sử dụng ứng dụng đồng bộ qua đám mây (Google Drive, OneDrive, iCloud) để truyền dữ liệu, yêu cầu quan trọng nhất là:
Thiết bị phải cùng một hãng sản xuất
Cả máy tính và điện thoại đều có kết nối Internet
Thiết bị phải ở gần nhau
Cần có dây cáp kết nối trực tiếp
