wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức C# cơ bản

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

C# được ra đời vào năm nào dưới sự dẫn dắt của Anders Hejlsberg tại Microsoft?

a)

1995

b)

2000

c)

2005

d)

2010

2.

Điểm khởi đầu (entry point) của một chương trình C# là gì?

a)

Namespace

b)

Class

c)

Main()

d)

Console

3.

Kiểu dữ liệu nào trong C# được sử dụng phổ biến nhất cho số nguyên?

a)

short

b)

byte

c)

int

d)

long

4.

Toán tử nào được dùng để nối chuỗi trong C#?

a)

&

b)

+

c)

&&

d)

||

5.

Câu lệnh nào đảm bảo khối lệnh luôn được thực hiện ít nhất một lần?

a)

for

b)

while

c)

do-while

d)

foreach

6.

Trong switch-case, từ khóa nào được dùng để thoát khỏi một case?

a)

return

b)

break

c)

continue

d)

exit

7.

Từ khóa nào để định nghĩa một lớp trong C#?

a)

class

b)

struct

c)

object

d)

namespace

8.

Từ khóa nào dùng để kế thừa một class trong C#?

a)

inherits

b)

extends

c)

:

d)

base

9.

Tính chất nào của OOP cho phép một hành động có thể thực hiện theo nhiều cách khác nhau?

a)

Đóng gói

b)

Kế thừa

c)

Đa hình

d)

Trừu tượng

10.

Trong OOP, từ khóa nào được dùng để ghi đè phương thức?

a)

override

b)

overload

c)

virtual

d)

abstract

11.

Kiểu dữ liệu nào trong C# dùng cho số thực có độ chính xác cao?

a)

float

b)

double

c)

decimal

d)

int

12.

Kiểu dữ liệu bool trong C# chỉ có thể nhận giá trị nào?

a)

0/1

b)

true/false

c)

yes/no

d)

on/off

13.

Khai báo hằng số trong C# sử dụng từ khóa nào?

a)

final

b)

static

c)

const

d)

readonly

14.

Khai báo biến int x = 5; x++; kết quả của x là?

a)

4

b)

5

c)

6

d)

7

15.

Ép kiểu tường minh trong C# sử dụng cú pháp nào?

a)

(kiểu_dữ_liệu)

b)

convert()

c)

parse()

d)

cast<>

16.

Câu lệnh nào dùng để đọc dữ liệu từ bàn phím trong C#?

a)

Console.Read()

b)

Console.Input()

c)

Console.ReadLine()

d)

Console.Scan()

17.

Trong toán tử số học, toán tử nào trả về phần dư?

a)

/

b)

%

c)

//

d)

mod

18.

Trong toán tử logic, ký hiệu cho phép phủ định là gì?

(a)  

19.

Trong toán tử số học, toán tử nào trả về phần dư?

a)

/

b)

%

c)

//

d)

mod

20.

Trong toán tử logic, ký hiệu cho phép phủ định là gì?

a)

!

b)

&&

c)

||

d)

~

21.

Trong toán tử so sánh, biểu thức nào kiểm tra hai giá trị khác nhau?

a)

=

b)

!=

c)

==

d)

<>

22.

Toán tử nào dùng để gán cộng dồn trong C#?

a)

++

b)

+=

c)

=+

d)

add

23.

Câu lệnh nào được dùng khi cần nhiều nhánh rẽ với nhiều giá trị cụ thể?

a)

if-else

b)

switch-case

c)

for

d)

while

24.

Trong vòng lặp for, phần nào chỉ chạy một lần?

a)

Khởi tạo

b)

Điều kiện

c)

Cập nhật

d)

Thân vòng lặp

25.

Trong vòng lặp while, khi nào điều kiện được kiểm tra?

a)

Trước vòng lặp

b)

Sau vòng lặp

c)

Giữa vòng lặp

d)

Không kiểm tra

26.

Trong vòng lặp do-while, điều kiện được kiểm tra khi nào?

a)

Trước

b)

Sau

c)

Giữa

d)

Không kiểm tra

27.

Trong vòng lặp foreach, ta dùng để duyệt qua?

a)

Một số nguyên

b)

Một mảng/tập hợp

c)

Một biến

d)

Một hằng số

28.

Lệnh nào dùng để thoát khỏi vòng lặp ngay lập tức?

a)

continue

b)

exit

c)

break

d)

stop

29.

Lệnh nào dùng để bỏ qua một vòng lặp và tiếp tục lần kế tiếp?

a)

continue

b)

exit

c)

break

d)

skip

30.

Câu lệnh if (x > 0) Console.WriteLine("Dương"); sẽ in gì khi x = -5?

a)

Âm

b)

Dương

c)

0

d)

Không in gì

31.

Trong cấu trúc if-else if-else, chương trình sẽ thực hiện mấy nhánh?

a)

Tất cả nhánh đúng

b)

Một nhánh đầu tiên đúng

c)

Tất cả nhánh sai

d)

Không nhánh nào

32.

Switch-case trong C# cần từ khóa nào để xử lý trường hợp mặc định?

a)

optional

b)

default

c)

case else

d)

otherwise

33.

Một class có thể kế thừa nhiều class khác trong C# không?

a)

b)

Không

c)

Tùy trường hợp

d)

Chỉ với abstract

34.

Windows Forms là framework phát triển GUI cho?

a)

Java

b)

.NET

c)

Python

d)

C++

35.

Điều khiển nào chỉ hiển thị văn bản, không cho nhập?

a)

TextBox

b)

Label

c)

Button

d)

Listbox

36.

Windows Forms là framework phát triển GUI cho?

a)

Java

b)

.NET

c)

Python

d)

C++

37.

Điều khiển nào chỉ hiển thị văn bản, không cho nhập?

a)

TextBox

b)

Label

c)

Button

d)

ListBox

38.

Điều khiển nào dùng để nhập dữ liệu văn bản?

a)

Label

b)

TextBox

c)

Button

d)

CheckBox

39.

Điều khiển nào cho phép chọn nhiều tùy chọn cùng lúc?

a)

RadioButton

b)

ComboBox

c)

CheckBox

d)

ListBox

40.

Điều khiển nào cho phép chỉ chọn một tùy chọn trong nhóm?

a)

CheckBox

b)

ComboBox

c)

RadioButton

d)

ListBox

41.

Điều khiển nào kết hợp TextBox và danh sách thả xuống?

a)

ListBox

b)

ComboBox

c)

RadioButton

d)

Label

42.

Điều khiển nào hiển thị danh sách dài và có thể chọn nhiều mục?

a)

ComboBox

b)

ListBox

c)

CheckBox

d)

Label

43.

Sự kiện quan trọng nhất của Button là gì?

a)

Click

b)

Load

c)

TextChanged

d)

Resize

44.

Thuộc tính nào của Form quy định vị trí khởi tạo?

a)

Size

b)

Text

c)

StartPosition

d)

Location

45.

File nào là điểm khởi đầu trong project Windows Forms?

a)

Form1.cs

b)

Program.cs

c)

App.config

d)

Form1.Designer.cs

46.

Trong Windows Forms, thuộc tính nào của TextBox cho phép nhập nhiều dòng?

a)

MultiLine

b)

Lines

c)

Rows

d)

TextRows

47.

Sự kiện nào được kích hoạt khi nội dung TextBox thay đổi?

a)

Changed

b)

TextChanged

c)

InputChanged

d)

KeyDown

48.

Trong Windows Forms, thuộc tính nào của Button quyết định dòng chữ hiển thị trên nút?

a)

Caption

b)

Text

c)

Label

d)

Title

49.

int sum = 0; for (int i = 1; i <= 5; i++) { if (i % 2 == 0) continue; sum += i; } Console.WriteLine(sum);

a)

5

b)

9

c)

15

d)

25

50.

int x = 0; while (x < 3) { Console.Write(x); x++; }

a)

123

b)

012

c)

345

d)

321