NEW
Font size
Worksheets_(B1) Vocab Unit 9
Total questions: 79
Worksheet time: 40mins
abroad
trong nước
ở nước ngoài
gần nhà
trên biển
accommodation
hành lý
nơi ở
khu nghỉ dưỡng
trạm xe
book
đọc sách
đặt vé
viết nhật ký
ghi âm
break (n)
phá vỡ
giải lao
trễ giờ
đóng gói
cancel
giữ vé
hoãn lại
hủy bỏ
thay đổi
catch
bỏ lỡ
dừng lại
bắt xe
ngồi chờ
coach
xe đạp
thuyền
xe khách đường dài
tàu điện
convenient
thuận tiện
bất tiện
đông đúc
khó khăn
crash
bay lên
va chạm, tai nạn
đi bộ
leo núi
crowded
đông đúc
vắng vẻ
sạch sẽ
thoáng mát
cruise
chuyến du ngoạn bằng tàu
chuyến bay
chuyến xe
chuyến đi bộ
delay
chuẩn bị
hoãn
tiếp tục
bắt đầu
destination
hành trình
điểm đến
khu nghỉ dưỡng
ga tàu
ferry
xe khách
phà
tàu hỏa
xe buýt
flight
chuyến bay
chuyến xe
chuyến đi biển
chuyến tàu
foreign
trong nước
nước ngoài
quen thuộc
gần gũi
harbour
bến cảng
trạm xe
ga tàu
bến xe buýt
journey
chuyến bay
hành trình dài
chuyến tham quan ngắn
chuyến tàu
luggage
hộ chiếu
hành lý
quần áo
vali
nearby
gần
xa
đối diện
bên trong
pack
gói, đóng gói
mở ra
bỏ đi
ném đi
passport
chứng minh thư
hộ chiếu
vé tàu
thẻ ngân hàng
platform
sân ga
bến tàu
nhà ga
trạm xe
transport
sự vận chuyển
chuyến bay
chuyến xe
đồ lưu niệm
reach
rời đi
đến
bắt đầu
quay lại
resort
khu nghỉ dưỡng
nhà ở
chỗ trọ
căn hộ
souvenir
món ăn
đồ lưu niệm
hành lý
vé xe
traffic
biển báo
giao thông
xe cộ
đường ray
trip
chuyến đi ngắn
hành trình dài
chuyến bay
chuyến tàu
vehicle
động cơ
phương tiện, xe cộ
tàu thủy
get in/into
lên xe
xuống xe
đi bộ
bay đi
get off
lên xe
xuống xe
đi vào
dừng lại
get on(to)
xuống tàu
lên xe buýt/tàu
ra ngoài
ngồi lại
get out (of)
đi vào
lên xe
ra khỏi
chờ đợi
go away
quay lại
đi xa, rời khỏi
đến nơi
đi bộ
go back (to)
đi xa
quay trở lại
khởi hành
bay đi
set off
tiếp tục
khởi hành
dừng lại
chờ đợi
take off
cất cánh
hạ cánh
bay vòng
dừng lại
by air/sea/car/bus/train
đi bằng phương tiện
đi bộ
đi nghỉ
đi vòng
on board
dưới biển
lên tàu
trên xe buýt
ngoài sân
on foot
đi bộ
đi xe
đi tàu
đi máy bay
on holiday
ở nhà
đang đi nghỉ
đi học
đi làm
on schedule
đúng giờ
trễ giờ
sớm giờ
thay đổi
on the coast
trên núi
trên bờ biển
trên sông
ngoài đồng
attract
thu hút
xua đuổi
ngăn chặn
từ chối
attractive
xấu xí
hấp dẫn
mệt mỏi
khó khăn
attraction
sự thu hút
sự từ chối
sự sợ hãi
sự thay đổi
back
lưng, phía sau
phía trước
bên trong
bên cạnh
backwards
ngược lại, lùi lại
tiến lên
quay vòng
đứng yên
choose
bỏ đi
chọn lựa
đóng gói
giữ lại
choice
sự lựa chọn
sự di chuyển
sự nghỉ ngơi
sự hủy bỏ
comfort
sự thoải mái
sự bất tiện
sự đông đúc
sự hoãn lại
comfortable
không thoải mái
thoải mái
lạnh lẽo
vội vàng
uncomfortable
không thoải mái
thoải mái
hấp dẫn
nhanh chóng
depart
khởi hành
đến
quay lại
chờ đợi
departure
sự xuất phát
sự đến nơi
sự trở về
sự hủy bỏ
direct
trực tiếp
gián tiếp
khác biệt
quanh co
direction
sự chỉ dẫn, hướng
sự lựa chọn
sự vận chuyển
sự chuẩn bị
drive
lái xe
đi bộ
bay
đi tàu
driver
tài xế
hành khách
cảnh sát
nhân viên
fly
bay
chạy
lái xe
bơi
flight
chuyến bay
chuyến xe
chuyến tàu
chuyến đi ngắn
travel
đi lại, du lịch
làm việc
học tập
nghỉ ngơi
traveller
khách du lịch
tài xế
hành khách
người đưa thư
visit
thăm
ở lại
đi học
ngủ
visitor
du khách
tài xế
công nhân
người đưa tin
close to
gần với
xa
ngoài biển
trên núi
famous for
nổi tiếng
quen thuộc
giàu có
to lớn
far from
xa
gần
đối diện
trong nước
late for
trễ
đúng giờ
sớm
kịp lúc
suitable for
phù hợp
không phù hợp
hấp dẫn
khó khăn
arrive at
đến nơi nhỏ
đến nơi lớn
đi xa
quay lại
arrive in
đến nơi lớn
đến nơi nhỏ
đi xa
quay lại
ask for
yêu cầu
trả lời
từ chối
hủy bỏ
look at
nhìn vào
quay đi
bỏ qua
che lại
prepare for
chuẩn bị cho
kết thúc
bắt đầu
rời đi
provide
cung cấp
yêu cầu
lấy đi
hủy bỏ
wait for
chờ đợi
bỏ đi
ngủ
bay
ask about
hỏi về
trả lời
quên đi
bỏ qua
