wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

_(B1) Vocab Unit 9

Total questions: 79

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

abroad

a)

trong nước

b)

ở nước ngoài

c)

gần nhà

d)

trên biển

2.

accommodation

a)

hành lý

b)

nơi ở

c)

khu nghỉ dưỡng

d)

trạm xe

3.

book

a)

đọc sách

b)

đặt vé

c)

viết nhật ký

d)

ghi âm

4.

break (n)

a)

phá vỡ

b)

giải lao

c)

trễ giờ

d)

đóng gói

5.

cancel

a)

giữ vé

b)

hoãn lại

c)

hủy bỏ

d)

thay đổi

6.

catch

a)

bỏ lỡ

b)

dừng lại

c)

bắt xe

d)

ngồi chờ

7.

coach

a)

xe đạp

b)

thuyền

c)

xe khách đường dài

d)

tàu điện

8.

convenient

a)

thuận tiện

b)

bất tiện

c)

đông đúc

d)

khó khăn

9.

crash

a)

bay lên

b)

va chạm, tai nạn

c)

đi bộ

d)

leo núi

10.

crowded

a)

đông đúc

b)

vắng vẻ

c)

sạch sẽ

d)

thoáng mát

11.

cruise

a)

chuyến du ngoạn bằng tàu

b)

chuyến bay

c)

chuyến xe

d)

chuyến đi bộ

12.

delay

a)

chuẩn bị

b)

hoãn

c)

tiếp tục

d)

bắt đầu

13.

destination

a)

hành trình

b)

điểm đến

c)

khu nghỉ dưỡng

d)

ga tàu

14.

ferry

a)

xe khách

b)

phà

c)

tàu hỏa

d)

xe buýt

15.

flight

a)

chuyến bay

b)

chuyến xe

c)

chuyến đi biển

d)

chuyến tàu

16.

foreign

a)

trong nước

b)

nước ngoài

c)

quen thuộc

d)

gần gũi

17.

harbour

a)

bến cảng

b)

trạm xe

c)

ga tàu

d)

bến xe buýt

18.

journey

a)

chuyến bay

b)

hành trình dài

c)

chuyến tham quan ngắn

d)

chuyến tàu

19.

luggage

a)

hộ chiếu

b)

hành lý

c)

quần áo

d)

vali

20.

nearby

a)

gần

b)

xa

c)

đối diện

d)

bên trong

21.

pack

a)

gói, đóng gói

b)

mở ra

c)

bỏ đi

d)

ném đi

22.

passport

a)

chứng minh thư

b)

hộ chiếu

c)

vé tàu

d)

thẻ ngân hàng

23.

platform

a)

sân ga

b)

bến tàu

c)

nhà ga

d)

trạm xe

24.

transport

a)

sự vận chuyển

b)

chuyến bay

c)

chuyến xe

d)

đồ lưu niệm

25.

reach

a)

rời đi

b)

đến

c)

bắt đầu

d)

quay lại

26.

resort

a)

khu nghỉ dưỡng

b)

nhà ở

c)

chỗ trọ

d)

căn hộ

27.

souvenir

a)

món ăn

b)

đồ lưu niệm

c)

hành lý

d)

vé xe

28.

traffic

a)

biển báo

b)

giao thông

c)

xe cộ

d)

đường ray

29.

trip

a)

chuyến đi ngắn

b)

hành trình dài

c)

chuyến bay

d)

chuyến tàu

30.

vehicle

a)

động cơ

b)

phương tiện, xe cộ

c)

tàu thủy

31.

get in/into

a)

lên xe

b)

xuống xe

c)

đi bộ

d)

bay đi

32.

get off

a)

lên xe

b)

xuống xe

c)

đi vào

d)

dừng lại

33.

get on(to)

a)

xuống tàu

b)

lên xe buýt/tàu

c)

ra ngoài

d)

ngồi lại

34.

get out (of)

a)

đi vào

b)

lên xe

c)

ra khỏi

d)

chờ đợi

35.

go away

a)

quay lại

b)

đi xa, rời khỏi

c)

đến nơi

d)

đi bộ

36.

go back (to)

a)

đi xa

b)

quay trở lại

c)

khởi hành

d)

bay đi

37.

set off

a)

tiếp tục

b)

khởi hành

c)

dừng lại

d)

chờ đợi

38.

take off

a)

cất cánh

b)

hạ cánh

c)

bay vòng

d)

dừng lại

39.

by air/sea/car/bus/train

a)

đi bằng phương tiện

b)

đi bộ

c)

đi nghỉ

d)

đi vòng

40.

on board

a)

dưới biển

b)

lên tàu

c)

trên xe buýt

d)

ngoài sân

41.

on foot

a)

đi bộ

b)

đi xe

c)

đi tàu

d)

đi máy bay

42.

on holiday

a)

ở nhà

b)

đang đi nghỉ

c)

đi học

d)

đi làm

43.

on schedule

a)

đúng giờ

b)

trễ giờ

c)

sớm giờ

d)

thay đổi

44.

on the coast

a)

trên núi

b)

trên bờ biển

c)

trên sông

d)

ngoài đồng

45.

attract

a)

thu hút

b)

xua đuổi

c)

ngăn chặn

d)

từ chối

46.

attractive

a)

xấu xí

b)

hấp dẫn

c)

mệt mỏi

d)

khó khăn

47.

attraction

a)

sự thu hút

b)

sự từ chối

c)

sự sợ hãi

d)

sự thay đổi

48.

back

a)

lưng, phía sau

b)

phía trước

c)

bên trong

d)

bên cạnh

49.

backwards

a)

ngược lại, lùi lại

b)

tiến lên

c)

quay vòng

d)

đứng yên

50.

choose

a)

bỏ đi

b)

chọn lựa

c)

đóng gói

d)

giữ lại

51.

choice

a)

sự lựa chọn

b)

sự di chuyển

c)

sự nghỉ ngơi

d)

sự hủy bỏ

52.

comfort

a)

sự thoải mái

b)

sự bất tiện

c)

sự đông đúc

d)

sự hoãn lại

53.

comfortable

a)

không thoải mái

b)

thoải mái

c)

lạnh lẽo

d)

vội vàng

54.

uncomfortable

a)

không thoải mái

b)

thoải mái

c)

hấp dẫn

d)

nhanh chóng

55.

depart

a)

khởi hành

b)

đến

c)

quay lại

d)

chờ đợi

56.

departure

a)

sự xuất phát

b)

sự đến nơi

c)

sự trở về

d)

sự hủy bỏ

57.

direct

a)

trực tiếp

b)

gián tiếp

c)

khác biệt

d)

quanh co

58.

direction

a)

sự chỉ dẫn, hướng

b)

sự lựa chọn

c)

sự vận chuyển

d)

sự chuẩn bị

59.

drive

a)

lái xe

b)

đi bộ

c)

bay

d)

đi tàu

60.

driver

a)

tài xế

b)

hành khách

c)

cảnh sát

d)

nhân viên

61.

fly

a)

bay

b)

chạy

c)

lái xe

d)

bơi

62.

flight

a)

chuyến bay

b)

chuyến xe

c)

chuyến tàu

d)

chuyến đi ngắn

63.

travel

a)

đi lại, du lịch

b)

làm việc

c)

học tập

d)

nghỉ ngơi

64.

traveller

a)

khách du lịch

b)

tài xế

c)

hành khách

d)

người đưa thư

65.

visit

a)

thăm

b)

ở lại

c)

đi học

d)

ngủ

66.

visitor

a)

du khách

b)

tài xế

c)

công nhân

d)

người đưa tin

67.

close to

a)

gần với

b)

xa

c)

ngoài biển

d)

trên núi

68.

famous for

a)

nổi tiếng

b)

quen thuộc

c)

giàu có

d)

to lớn

69.

far from

a)

xa

b)

gần

c)

đối diện

d)

trong nước

70.

late for

a)

trễ

b)

đúng giờ

c)

sớm

d)

kịp lúc

71.

suitable for

a)

phù hợp

b)

không phù hợp

c)

hấp dẫn

d)

khó khăn

72.

arrive at

a)

đến nơi nhỏ

b)

đến nơi lớn

c)

đi xa

d)

quay lại

73.

arrive in

a)

đến nơi lớn

b)

đến nơi nhỏ

c)

đi xa

d)

quay lại

74.

ask for

a)

yêu cầu

b)

trả lời

c)

từ chối

d)

hủy bỏ

75.

look at

a)

nhìn vào

b)

quay đi

c)

bỏ qua

d)

che lại

76.

prepare for

a)

chuẩn bị cho

b)

kết thúc

c)

bắt đầu

d)

rời đi

77.

provide

a)

cung cấp

b)

yêu cầu

c)

lấy đi

d)

hủy bỏ

78.

wait for

a)

chờ đợi

b)

bỏ đi

c)

ngủ

d)

bay

79.

ask about

a)

hỏi về

b)

trả lời

c)

quên đi

d)

bỏ qua