wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ôn tập từ mới

Total questions: 11

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

a)

b)

c)

d)

ma

2.

/hàn yǔ /

a)

韩语

b)

英语

c)

汉语

d)

法语

3.

Bạn bận không?

a)

你好吗?

b)

你忙吗?

c)

你大吗?

d)

你累吗

4.

đâu là từ mang nghĩa : tốt , lành , hay , ngon

a)

b)

c)

d)

5.

dịch câu văn sau : 汉语不太难

a)

Tiếng trung rất khó

b)

Tiếng trung quá khó rồi

c)

Tiếng trung không quá khó

d)

Tiếng trung không khó

6.

a)

Nam

b)

Nữ

c)

Bố

d)

7.

ma

a)

b)

c)

d)

8.

đâu là ba từ nghĩa tiếng việt là : miệng , bận , trắng

a)

口,忙,很

b)

口,忙,女

c)

口,很,难

d)

口,忙,白

9.

Khó

a)

b)

c)

d)

10.

不太

a)

không quá

b)

rất

c)

quá .... rồi

d)

tạp trí

11.

不太

a)

không quá

b)

rất

c)

quá .... rồi

d)

không