wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

u2, g10, 20 cau dau vn-english

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

1. Sống xanh

a)

Green living

b)

Device

2.

2. Lối sống

a)

Lifestyle

b)

Plot

3.

3. Sự bảo tồn

a)

Conservation

b)

Destruction

4.

Sự gìn giữ

a)

Preservation

b)

Pollution

5.

5. Tài nguyên thiên nhiên

a)

Natural resources

b)

School play

6.

6. Môi trường sống

a)

Habitats

b)

Playground

7.

7. Đa dạng sinh học

a)

Biodiversity

b)

Ceremony

8.

8. Văn hóa con người

a)

A. Human culture

b)

B. Household appliances

9.

Cộng đồng

a)

Communities

b)

Materials

10.

10. Cuộc phẫu thuật

a)

Operation

b)

Activity

11.

11. Sự sống sót

a)

Survival

b)

Failure

12.

12. Tham dự

a)

Attend

b)

Ignore

13.

Đoàn thanh niên

a)

Youth Union

b)

Organisation

14.

14. Mục đích

a)

A. Aim

b)

B. Again

15.

15. Khuyến khích

a)

A. Encourage

b)

B. Reduce

16.

16. Áp dụng

a)

Adopt

b)

Destroy

17.

17. Buổi lễ

a)

Ceremony

b)

Game

18.

Sự kiện đã được lên kế hoạch

a)

Planned events

b)

Greatly

19.

19. Tổ chức

a)

A. Organise

b)

B. Cancel

20.

20. Hoạt động

a)

Activities

b)

Appliances

21.

21. Nâng cao nhận thức

a)

Raise awareness

b)

Reduce

22.

Người dân địa phương

a)

Local people

b)

Communities

23.

23. Các vấn đề môi trường

a)

Environmental issues

b)

Household

24.

Háo hức, muốn làm gì

a)

Keen to

b)

Lazy

25.

25. Giảm

a)

A. Reduce

b)

B. Increase

26.

Lượng khí thải carbon

a)

Carbon footprint

b)

Carbon emissions

27.

27. Bảo vệ

a)

A. Protect

b)

B. Destroy

28.

28. Đạt được

a)

Achieve

b)

Miss

29.

29. Áp dụng lối sống xanh

a)

A. Adopt a green lifestyle

b)

B. Balance

30.

30. Vui mừng

a)

Pleased

b)

Angry

31.

31. Tạo ra

a)

Created

b)

Lost

32.

32. Cốt truyện

a)

Plot

b)

Ceremony

33.

33. Vở kịch học đường

a)

A. School play

b)

B. Operation

34.

34. Sân chơi

a)

Playground

b)

Household

35.

35. Bài thuyết trình

a)

A. Presentation

b)

B. Plot

36.

36. Bảo vệ môi trường

a)

A. Environmental protection

b)

B. Human culture

37.

37. Vật liệu

a)

Materials

b)

Activities

38.

38. Đồ dùng gia đình

a)

Household appliances

b)

Building materials

39.

39. Thân thiện với môi trường

a)

Eco-friendly

b)

Illegal

40.

40. Vật liệu xây dựng

a)

A. Building materials

b)

B. Household

41.

41. Tiết kiệm tiền

a)

Save money

b)

Waste money

42.

42. Số lượng

a)

Amount

b)

Awareness

43.

Khí carbon dioxide

a)

Carbon dioxide (CO2)

b)

Oxygen

44.

Được tạo ra

a)

Produced

b)

Lost

45.

Hoạt động của một người

a)

Activities of a person

b)

Habitats

46.

46. Tổ chức

a)

A. Organisation

b)

B. Disorder

47.

47. Sự cân bằng

a)

A. Balance

b)

B. Chaos

48.

Cải thiện

a)

Improve

b)

Worsen

49.

49. Cơ hội

a)

A. Chances

b)

B. Risks

50.

50. Đáng kể

a)

Greatly

b)

Slightly

51.

51. Bảo vệ môi trường của chúng ta

a)

Protect our environment

b)

Destroy our environment

52.

52. Nhận thức

a)

A. Aware

b)

B. Forgetful

53.

53. Thú vị

a)

Interesting

b)

Boring

54.

54. Một lần nữa, trở lại

a)

Again

b)

Away

55.

55. Thực hành

a)

A. Practising

b)

B. Resting

56.

56. Hộ gia đình

a)

Household

b)

Organisation

57.

57. Thiết bị

a)

Appliances

b)

Activities

58.

58. Giúp bạn bảo vệ Trái đất

a)

Help you save the Earth

b)

Ignore the Earth

59.

Được sản xuất bởi

a)

Produced by

b)

Destroyed by

60.

60. Khí thải carbon

a)

Carbon emissions

b)

Carbon footprint