NEW
Font size
Worksheets6-13 sinh học
Total questions: 63
Worksheet time: 32mins
Hô hấp ở thực vật là gì?
Quá trình trao đổi khí giữa cây và môi trường.
Quá trình cây hấp thụ O2 và thải CO2.
Quá trình cây thải O2 và hấp thụ CO2.
Quá trình phân giải chất hữu cơ kèm theo giải phóng năng lượng.
Hô hấp hiếu khí diễn ra ở bộ phận nào của tế bào thực vật?
Lục lạp.
Ti thể.
Màng tế bào.
Nhân tế bào.
Sản phẩm cuối cùng của quá trình hô hấp hiếu khí là gì?
CO2 và H2O.
O2 và H2O.
Glucozơ và O2.
ATP và NADPH.
Vai trò chính của hô hấp đối với thực vật là gì?
Cung cấp O2 cho quá trình sống.
Cung cấp năng lượng ATP cho các hoạt động sống.
Giúp cây hấp thụ nước và khoáng.
Giúp cây tăng cường quang hợp.
Những yếu tố nào không ảnh hưởng đến cường độ hô hấp của thực vật?
Nhiệt độ.
Nồng độ O2.
Nồng độ CO2.
Gió.
Tại sao trong quá trình bảo quản nông sản, người ta thường để nông sản trong kho lạnh và giảm nồng độ O2?
Để tăng cường hô hấp, giúp nông sản tươi lâu.
Để giảm cường độ hô hấp, hạn chế sự phân giải chất hữu cơ.
Để tăng tốc độ quang hợp.
Để giúp nông sản hấp thụ thêm nước.
Tại sao khi đất bị ngập úng, rễ cây có thể bị thối và chết?
Vì rễ bị lạnh.
Vì rễ không có đủ O2 để hô hấp, hô hấp kị khí tạo ra các chất độc hại.
Vì rễ bị vi khuẩn tấn công.
Vì rễ không hấp thụ được nước.
Điểm khác nhau cơ bản giữa hô hấp hiếu khí và hô hấp kị khí là gì?
Hô hấp hiếu khí cần O2, hô hấp kị khí không cần O2.
Hô hấp hiếu khí tạo ra ít năng lượng hơn.
Hô hấp hiếu khí chỉ xảy ra ở thực vật.
Hô hấp kị khí chỉ xảy ra ở động vật.
Quá trình hô hấp ở thực vật diễn ra vào thời gian nào?
Chỉ ban ngày.
Chỉ ban đêm.
Cả ngày và đêm.
Chỉ khi cây khôn.
Trong quá trình sản xuất rượu vang từ quả nho, tại sao người ta lại ủ trong môi trường kị khí?
Để nho không bị vi khuẩn phân hủy.
Để quá trình lên men lactic xảy ra.
Để hô hấp kị khí của nấm men tạo ra ethanol và CO2.
Để nho không bị oxy hóa.
Để kéo dài thời gian bảo quản của rau quả, người ta thường sử dụng phương pháp nào?
Ngâm vào nước nóng.
Để ở nơi có nhiệt độ cao.
Để ở nhiệt độ phòng và độ ẩm thấp.
Giảm nhiệt độ, tăng nồng độ CO2 và giảm nồng độ O2.
Hô hấp kị khí của nấm men trong điều kiện thiếu O2 sẽ tạo ra sản phẩm nào?
Rượu etylic và CO2.
Axit lactic.
Axit piruvic.
O2.
Dinh dưỡng ở động vật bao gồm những quá trình nào?
Lấy thức ăn và thải chất thải.
Lấy thức ăn, tiêu hóa thức ăn, hấp thụ chất dinh dưỡng và đồng hóa các chất.
Chỉ hấp thụ chất dinh dưỡng.
Chỉ tiêu hóa thức ăn.
Tiêu hóa ở động vật có mấy hình thức chính?
Tiêu hóa ngoại bào và tiêu hóa nội bào.
Tiêu hóa cơ học và tiêu hóa hóa học.
Tiêu hóa bằng enzym.
Tiêu hóa ở ống tiêu hóa.
Thức ăn được tiêu hóa hoàn toàn ở bộ phận nào trong hệ tiêu hóa của động vật có ống tiêu hóa?
Dạ dày.
Ruột non.
Ruột già.
Thực quản.
Động vật ăn thịt có hệ tiêu hóa như thế nào?
Ruột rất dài, manh tràng phát triển.
Ruột ngắn hơn, dạ dày to và khỏe.
Không có dạ dày.
Có nhiều dạ cỏ.
Ở động vật chưa có cơ quan tiêu hóa (như trùng roi, trùng biến hình), thức ăn được tiêu hóa theo hình thức nào?
Tiêu hóa ngoại bào.
Tiêu hóa nội bào.
Tiêu hóa cơ học.
Tiêu hóa hóa học.
Tại sao nói tiêu hóa ngoại bào hiệu quả hơn tiêu hóa nội bào?
Vì tiêu hóa ngoại bào không cần enzym.
Vì tiêu hóa ngoại bào không cần năng lượng.
Vì tiêu hóa ngoại bào có thể tiêu hóa được thức ăn có kích thước lớn.
Vì tiêu hóa ngoại bào chỉ xảy ra ở động vật bậc thấp.
Tại sao ở động vật nhai lại, quá trình tiêu hóa xenlulozơ lại diễn ra hiệu quả?
Vì chúng có hệ tiêu hóa đơn giản.
Vì chúng có enzym tiêu hóa xenlulozơ trong dạ dày.
Vì chúng có khoang dạ dày chứa vi sinh vật cộng sinh có khả năng phân giải xenlulozơ.
Vì chúng không ăn cỏ.
Điểm khác nhau cơ bản giữa động vật có túi tiêu hóa và động vật có ống tiêu hóa là gì?
Túi tiêu hóa chỉ có một lỗ thông, ống tiêu hóa có hai lỗ.
Túi tiêu hóa có khả năng tiêu hóa thức ăn lớn hơn.
Ống tiêu hóa chỉ có ở động vật bậc thấp.
Túi tiêu hóa không có enzym tiêu hóa.
Quá trình tiêu hóa ở dạ dày người diễn ra như thế nào?
Chỉ có tiêu hóa cơ học.
Chỉ có tiêu hóa hóa học.
Cả tiêu hóa cơ học và hóa học.
Không có tiêu hóa.
Một bệnh nhân bị viêm ruột thừa, nếu không phẫu thuật kịp thời, vi khuẩn từ ruột thừa có thể lan ra khoang bụng, gây ra bệnh gì?
Sốt xuất huyết.
Ung thư ruột.
Viêm phúc mạc.
Bệnh đường hô hấp.
Hô hấp ở động vật là gì?
Quá trình trao đổi chất giữa cơ thể và môi trường.
Quá trình tiếp nhận O2 và thải CO2.
Quá trình biến đổi thức ăn.
Quá trình tuần hoàn máu.
Bề mặt trao đổi khí ở động vật phải có những đặc điểm nào?
Diện tích lớn, mỏng và ẩm ướt, có mạng lưới mao mạch dày đặc.
Diện tích nhỏ, khô và cứng.
Có nhiều lông hút.
Không có mao mạch.
Trao đổi khí ở động vật đơn bào và ruột khoang diễn ra như thế nào?
Bằng phổi.
Bằng mang.
Bằng hệ thống ống khí.
Qua toàn bộ bề mặt cơ thể.
Cơ quan hô hấp của cá là gì?
Phổi.
Da.
Ống khí.
Mang.
Ở người, cơ quan nào đóng vai trò chính trong quá trình hô hấp?
Phổi.
Gan.
Thận.
Dạ dày.
Tại sao hô hấp bằng mang lại hiệu quả cao hơn hô hấp bằng da?
Vì mang có diện tích trao đổi khí nhỏ hơn.
Vì hô hấp bằng mang là hô hấp nội bào.
Vì mang có hệ thống mao mạch dày đặc, tạo dòng nước chảy ngược chiều với dòng máu.
Vì mang có lớp cutin bảo vệ.
Tại sao chim bay trên cao lại không bị thiếu O2?
Vì chim có hệ hô hấp kép, luồng khí đi qua phổi liên tục.
Vì chim có hệ tuần hoàn kín.
Vì chim có thể hấp th�� O2 qua da.
Vì chim bay rất nhanh.
Điểm khác biệt giữa hô hấp bằng phổi và hô hấp bằng ống khí là gì?
Hô hấp bằng phổi cần máu để vận chuyển khí, hô hấp bằng ống khí không cần máu.
Hô hấp bằng phổi chỉ xảy ra ở động vật bậc thấp.
Hô hấp bằng ống khí chỉ xảy ra ở động vật sống dưới nước.
Hô hấp bằng phổi không cần O2.
Quá trình trao đổi khí qua da ở ếch được hỗ trợ bởi hệ hô hấp nào?
Hô hấp bằng phổi.
Hô hấp bằng mang.
Hô hấp bằng da.
Hô hấp bằng ống khí.
Một bệnh nhân bị viêm phế quản cấp. Quá trình hô hấp của bệnh nhân sẽ bị ảnh hưởng như thế nào?
Không có gì thay đổi.
Quá trình trao đổi O2 và CO2 bị cản trở, gây khó thở.
Tăng cường khả năng hô hấp.
Giảm nhịp tim.
Hệ tuần hoàn ở động vật có vai trò chính là gì?
Vận chuyển các chất từ tế bào ra môi trường.
Vận chuyển các chất dinh dưỡng, O2, hormon đến các tế bào và mang các chất thải đi.
Giúp cơ thể hấp thụ thức ăn.
Giúp cơ thể hô hấp.
Hệ tuần hoàn gồm những bộ phận nào?
Tim và phổi.
Máu và mạch máu.
Tim, hệ mạch và dịch tuần hoàn.
Tim và thận.
Hệ tuần hoàn hở có ở động vật nào?
Cá.
Chim.
Thủy tức.
Côn trùng.
Tim của động vật có vú và chim có bao nhiêu ngăn?
2 ngăn.
3 ngăn.
4 ngăn.
1 ngăn.
Hệ tuần hoàn kín có đặc điểm gì?
Máu được bơm ra khỏi tim và chảy trong khoang cơ thể.
Máu được vận chuyển trong hệ thống mạch kín.
Máu vận chuyển chậm.
Máu và dịch mô trộn lẫn với nhau.
Điểm khác biệt cơ bản giữa hệ tuần hoàn hở và hệ tuần hoàn kín là gì?
Tốc độ máu chảy.
Số ngăn tim.
Có hay không có hệ mạch kín.
Loại dịch tuần hoàn.
Tại sao hệ tuần hoàn kín lại hiệu quả hơn hệ tuần hoàn hở?
Vì máu chảy trong mạch kín với áp lực và tốc độ cao.
Vì máu và dịch mô trộn lẫn với nhau.
Vì hệ tuần hoàn kín không có tim.
Vì m
Sự khác biệt giữa hệ tuần hoàn đơn và hệ tuần hoàn kép là gì?
Hệ tuần hoàn đơn máu chỉ đi qua tim một lần, hệ tuần hoàn kép máu đi qua tim hai lần.
Hệ tuần hoàn đơn có tim, hệ tuần hoàn kép không có tim.
Hệ tuần hoàn đơn chỉ có ở động vật có vú.
Hệ tuần hoàn kép chỉ có ở động vật không xương sống.
Trong hệ tuần hoàn của người, máu đỏ tươi chứa O2 được vận chuyển như thế nào?
Từ phổi đến tim rồi đến các tế bào.
Từ tim đến phổi.
Từ các tế bào đến tim.
Từ tim đến gan.
Một bệnh nhân bị hở van tim. Hiện tượng này có thể gây ra hậu quả gì?
Máu chảy đúng chiều, không ảnh hưởng gì.
Máu chảy ngược lại, làm giảm hiệu quả bơm máu của tim.
Máu sẽ không thể đi đến phổi.
Tim sẽ không đập được.
Khái niệm miễn dịch là gì?
Khả năng chống lại bệnh tật của cơ thể.
Khả năng nhận diện và chống lại các tác nhân lạ của cơ thể.
Khả năng tự khỏi bệnh của cơ thể.
Khả năng sản xuất kháng thể.
Hệ miễn dịch của người được chia thành mấy loại?
1 loại.
2 loại.
3 loại.
4 loại.
Miễn dịch không đặc hiệu (miễn dịch tự nhiên) là gì?
Miễn dịch có được sau khi mắc bệnh.
Khả năng chống lại bệnh tật của cơ thể ngay từ khi sinh ra.
Khả năng chống lại một loại tác nhân cụ thể.
Khả năng sản xuất kháng thể để chống lại vi khuẩn.
Kháng thể là gì?
Là các tế bào bạch cầu.
Là các phân tử protein do tế bào bạch cầu B sản xuất.
Là các kháng nguyên.
Là các loại thuốc.
Kháng thể là gì?
Là các tế bào bạch cầu.
Là các phân tử protein do tế bào bạch cầu B sản xuất.
Là các kháng nguyên.
Là các loại thuốc.
Những tế bào nào đóng vai trò chính trong miễn dịch không đặc hiệu?
Tế bào T.
Tế bào B.
Tế bào thực bào.
Tế bào hồng cầu.
Điểm khác biệt cơ bản giữa miễn dịch không đặc hiệu và miễn dịch đặc hiệu là gì?
Miễn dịch không đặc hiệu chỉ chống lại một tác nhân, miễn dịch đặc hiệu chống lại nhiều tác nhân.
Miễn dịch không đặc hiệu có tính bẩm sinh, miễn dịch đặc hiệu có được qua quá trình sống.
Miễn dịch không đặc hiệu chỉ có ở người, miễn dịch đặc hiệu có ở tất cả các loài.
Miễn dịch không đặc hiệu tạo ra kháng thể, miễn dịch đặc hiệu không tạo ra kháng thể.
Tại sao nói vacxin có thể giúp cơ thể tạo ra miễn dịch chủ động nhân tạo?
Vì vacxin chứa kháng thể.
Vì vacxin chứa kháng nguyên đã được làm yếu hoặc chết, giúp cơ thể tạo ra trí nhớ miễn dịch.
Vì vacxin chứa tế bào thực bào.
Vì vacxin giúp tăng cường trao đổi chất.
Một người bị sốt do nhiễm vi khuẩn. Cơ chế miễn dịch không đặc hiệu nào đã được kích hoạt?
Tiết kháng thể.
Tăng cường hoạt động của tế bào thực bào và tạo phản ứng viêm.
Tăng sản xuất hồng cầu.
Tăng nhịp tim.
Một người bị rắn độc cắn, cần tiêm huyết thanh kháng nọc rắn càng sớm càng tốt. Tại sao?
Vì huyết thanh sẽ kích thích cơ thể sản xuất kháng thể.
Vì huyết thanh chứa sẵn kháng thể để trung hòa độc tố.
Vì huyết thanh là một loại thuốc kháng sinh.
Vì huyết thanh giúp tăng nhịp tim.
Bài tiết ở động vật là gì?
Quá trình trao đổi chất giữa tế bào và môi trường.
Quá trình vận chuyển các chất dinh dưỡng.
Quá trình lọc và thải các chất cặn bã, độc hại ra khỏi cơ thể.
Quá trình hô hấp.
Ở người, cơ quan nào đóng vai trò chính trong quá trình bài tiết?
Phổi.
Gan.
Thận.
Dạ dày.
Thành phần nào không phải là sản phẩm bài tiết ở người?
CO2.
Nước tiểu.
Mồ hôi.
Tinh bột.
Cân bằng nội môi là gì?
Sự ổn định của các chỉ số trong môi trường bên ngoài cơ thể.
Sự ổn định của môi trường bên trong cơ thể.
Sự ổn định của các chỉ số sinh lí của cây.
Sự ổn định của môi trường bên ngoài và bên trong.
Cơ quan nào không tham gia vào quá trình cân bằng nội môi?
Thận.
Phổi.
Gan.
Dạ dày.
Cơ quan làm nhiệm vụ điều hòa lượng đường glucose trong máu là
tim
thận
gan
phổi.
Tại sao nói bài tiết có vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng nội môi?
Vì bài tiết giúp thải các chất độc hại, duy trì thành phần ổn định của môi trường trong.
Vì bài tiết giúp hấp thụ chất dinh dưỡng.
Vì bài tiết giúp cơ thể hô hấp.
Vì bài tiết giúp vận chuyển máu.
Cơ chế điều hòa cân bằng nội môi diễn ra như thế nào?
Chỉ thông qua hệ thần kinh.
Chỉ thông qua hệ nội tiết.
Thông qua hệ thần kinh và hệ nội tiết.
Thông qua hệ tuần hoàn.
Một người bị suy thận. Hiện tượng này sẽ ảnh hưởng như thế nào đến cân bằng nội môi?
Cơ thể sẽ tích lũy chất độc hại, gây mất cân bằng nội môi.
Cơ thể sẽ tăng cường hấp thụ nước.
Cơ thể sẽ tăng sản xuất protein.
Không có ảnh hưởng gì.
Trật tự đúng về cơ chế duy trì cân bằng nội môi là:
bộ phận tiếp nhận kích thích → bộ phận điều khiển → bộ phận thực hiện → bộ phận tiếp nhận kích thích.
bộ phận điều khiển → bộ phận tiếp nhận kích thích → bộ phận thực hiện → bộ phận tiếp nhận kích thích.
bộ phận tiếp nhận kích thích → bộ phận thực hiện → bộ phận điều khiển → bộ phận tiếp nhận kích thích.
bộ phận thực hiện → bộ phận tiếp nhận kích thích → bộ phận điều khiển → bộ phận tiếp nhận kích thích.
Khi thời tiết nắng nóng, cơ thể người sẽ tiết mồ hôi. Hành động này có ý nghĩa gì đối với việc duy trì cân bằng nội môi?
Giúp thải chất thải, nước và làm mát cơ thể.
Giúp cơ thể hấp thụ nước từ môi trường.
Giúp tăng nhiệt độ cơ thể.
Giúp cơ thể hấp thụ chất dinh dưỡng.
