Worksheets한국어-베트남어 기본 어휘
Total questions: 34
Worksheet time: 17mins
다음 한국어 단어의 베트남어 번역을 쓰세요: 감사합니다 = _______
Cảm ơn
Xin chào
Tạm biệt
Chúc mừng
다음 한국어 단어의 베트남어 번역을 쓰세요: 고맙습니다 = _______
Cảm ơn
Xin chào
Tạm biệt
Xin lỗi
다음 한국어 단어의 베트남어 번역을 쓰세요: 죄송합니다 = _______
Xin lỗi
Cảm ơn
Chào bạn
Tạm biệt
다음 한국어 단어의 베트남어 번역을 쓰세요: 미안합니다 = _______
Xin lỗi
Cảm ơn
Chào bạn
Tạm biệt
다음 한국어 단어의 베트남어 번역을 쓰세요: 실례합니다 = _______
Cảm phiền/ Thất lễ
Xin chào
Tạm biệt
Cảm ơn
다음 한국어 단어의 베트남어 번역을 쓰세요: 안녕하십니까?
Xin chào!
Cảm ơn!
Tạm biệt!
Xin lỗi!
다음 한국어 단어의 베트남어 번역을 쓰세요: 안녕하세요 = _______
Xin chào!
Cảm ơn!
Tạm biệt!
Xin lỗi!
다음 한국어 단어의 베트남어 번역을 쓰세요: 안녕! = _______
Xin chào!
Tạm biệt!
Cảm ơn!
Xin lỗi!
다음 한국어 단어의 베트남어 번역을 쓰세요: 안녕히 계세요 = _______
Tạm biệt(người về chào người ở lại)
Xin chào
Cảm ơn
Xin lỗi
다음 한국어 단어의 베트남어 번역을 쓰세요: 안녕히 가세요 = _______
Tạm biệt (Người ở chào người ra về)
Xin chào (Chào hỏi khi gặp nhau)
Cảm ơn (Lời cảm ơn)
Xin lỗi (Lời xin lỗi)
다음 한국어 단어의 베트남어 번역을 쓰세요: 만나서 반갑습니다 = _______
Rất vui được gặp bạn
Tôi không biết
Xin chào buổi sáng
Cảm ơn bạn
다음 한국어 단어의 베트남어 번역을 쓰세요: 잘 부탁드립니다 = _______
Rất mong được giúp đỡ
Xin chào
Cảm ơn bạn
Tạm biệt
다음 한국어 단어의 베트남어 번역을 쓰세요: 한국 = _______
Hàn Quốc
Nhật Bản
Trung Quốc
Thái Lan
다음 한국어 단어의 베트남어 번역을 쓰세요: 베트남 = _______
Việt Nam
Hàn Quốc
Trung Quốc
Nhật Bản
다음 한국어 단어의 베트남어 번역을 쓰세요: 중국 = _______
Trung Quốc
Nhật Bản
Hàn Quốc
Thái Lan
다음 한국어 단어의 베트남어 번역을 쓰세요: 일본 = _______
Nhật Bản
Trung Quốc
Hàn Quốc
Thái Lan
다음 한국어 단어의 베트남어 번역을 쓰세요: 미국 = _______
Mỹ
Nhật
Hàn Quốc
Trung Quốc
다음 한국어 단어의 베트남어 번역을 쓰세요: 영국 = _______
Anh
Pháp
Mỹ
Nhật
다음 한국어 단어의 베트남어 번역을 쓰세요: 호주 = _______
Úc
Nhật Bản
Trung Quốc
Hàn Quốc
다음 한국어 단어의 베트남어 번역을 쓰세요: 독일 = _______
Đức
Pháp
Ý
Tây Ban Nha
다음 한국어 단어의 베트남어 번역을 쓰세요: 인도 = _______
Ấn Độ
Trung Quốc
Nhật Bản
Hàn Quốc
다음 한국어 단어의 베트남어 번역을 쓰세요: 태국 = _______
Thái Lan
Trung Quốc
Hàn Quốc
Nhật Bản
다음 한국어 단어의 베트남어 번역을 쓰세요: 영어 = _______
tiếng Anh
tiếng Hàn
tiếng Trung
tiếng Nhật
다음 한국어 단어의 베트남어 번역을 쓰세요: 불어 = _______
tiếng Pháp
tiếng Anh
tiếng Hàn
tiếng Trung
다음 한국어 단어의 베트남어 번역을 쓰세요: 일본어/일어 = _______
tiếng Nhật
tiếng Hàn
tiếng Trung
tiếng Anh
다음 한국어 단어의 베트남어 번역을 쓰세요: 대학생 = _______
Sinh viên
Giáo viên
Học sinh
Nhà khoa học
다음 한국어 단어의 베트남어 번역을 쓰세요: 변호사 = _______
Luật sư
Bác sĩ
Giáo viên
Kỹ sư
다음 한국어 단어의 베트남어 번역을 쓰세요: 대학원생 = _______
Người học cao học
Giáo viên
Sinh viên đại học
Nhà nghiên cứu
다음 한국어 단어의 베트남어 번역을 쓰세요: 작업자 = _______
Công nhân
Giáo viên
Bác sĩ
Sinh viên
다음 한국어 단어의 베트남어 번역을 쓰세요: 부동산 중개업자 = _______
Môi giới bất động sản
Nhà hàng
Bác sĩ
Giáo viên
다음 한국어 단어의 베트남어 번역을 쓰세요: 블로거 = _______
Blogger
Nhà báo
Giáo viên
Kỹ sư
다음 한국어 단어의 베트남어 번역을 쓰세요: 부동산 중개인 = _______
Người môi giới bất động sản (Cò đất)
Nhà thiết kế nội thất
Kỹ sư xây dựng
Người bán hàng
다음 한국어 단어의 베트남어 번역을 쓰세요: 틱토커 = _______
TikToker
YouTuber
Facebooker
Instagrammer
다음 한국어 단어의 베트남어 번역을 쓰세요: 주부 = _______
Nội trợ
Bác sĩ
Giáo viên
Kỹ sư
