Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

한국어-베트남어 기본 어휘

Total questions: 34

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

다음 한국어 단어의 베트남어 번역을 쓰세요: 감사합니다 = _______

a)

Cảm ơn

b)

Xin chào

c)

Tạm biệt

d)

Chúc mừng

2.

다음 한국어 단어의 베트남어 번역을 쓰세요: 고맙습니다 = _______

a)

Cảm ơn

b)

Xin chào

c)

Tạm biệt

d)

Xin lỗi

3.

다음 한국어 단어의 베트남어 번역을 쓰세요: 죄송합니다 = _______

a)

Xin lỗi

b)

Cảm ơn

c)

Chào bạn

d)

Tạm biệt

4.

다음 한국어 단어의 베트남어 번역을 쓰세요: 미안합니다 = _______

a)

Xin lỗi

b)

Cảm ơn

c)

Chào bạn

d)

Tạm biệt

5.

다음 한국어 단어의 베트남어 번역을 쓰세요: 실례합니다 = _______

a)

Cảm phiền/ Thất lễ

b)

Xin chào

c)

Tạm biệt

d)

Cảm ơn

6.

다음 한국어 단어의 베트남어 번역을 쓰세요: 안녕하십니까?

a)

Xin chào!

b)

Cảm ơn!

c)

Tạm biệt!

d)

Xin lỗi!

7.

다음 한국어 단어의 베트남어 번역을 쓰세요: 안녕하세요 = _______

a)

Xin chào!

b)

Cảm ơn!

c)

Tạm biệt!

d)

Xin lỗi!

8.

다음 한국어 단어의 베트남어 번역을 쓰세요: 안녕! = _______

a)

Xin chào!

b)

Tạm biệt!

c)

Cảm ơn!

d)

Xin lỗi!

9.

다음 한국어 단어의 베트남어 번역을 쓰세요: 안녕히 계세요 = _______

a)

Tạm biệt(người về chào người ở lại)

b)

Xin chào

c)

Cảm ơn

d)

Xin lỗi

10.

다음 한국어 단어의 베트남어 번역을 쓰세요: 안녕히 가세요 = _______

a)

Tạm biệt (Người ở chào người ra về)

b)

Xin chào (Chào hỏi khi gặp nhau)

c)

Cảm ơn (Lời cảm ơn)

d)

Xin lỗi (Lời xin lỗi)

11.

다음 한국어 단어의 베트남어 번역을 쓰세요: 만나서 반갑습니다 = _______

a)

Rất vui được gặp bạn

b)

Tôi không biết

c)

Xin chào buổi sáng

d)

Cảm ơn bạn

12.

다음 한국어 단어의 베트남어 번역을 쓰세요: 잘 부탁드립니다 = _______

a)

Rất mong được giúp đỡ

b)

Xin chào

c)

Cảm ơn bạn

d)

Tạm biệt

13.

다음 한국어 단어의 베트남어 번역을 쓰세요: 한국 = _______

a)

Hàn Quốc

b)

Nhật Bản

c)

Trung Quốc

d)

Thái Lan

14.

다음 한국어 단어의 베트남어 번역을 쓰세요: 베트남 = _______

a)

Việt Nam

b)

Hàn Quốc

c)

Trung Quốc

d)

Nhật Bản

15.

다음 한국어 단어의 베트남어 번역을 쓰세요: 중국 = _______

a)

Trung Quốc

b)

Nhật Bản

c)

Hàn Quốc

d)

Thái Lan

16.

다음 한국어 단어의 베트남어 번역을 쓰세요: 일본 = _______

a)

Nhật Bản

b)

Trung Quốc

c)

Hàn Quốc

d)

Thái Lan

17.

다음 한국어 단어의 베트남어 번역을 쓰세요: 미국 = _______

a)

Mỹ

b)

Nhật

c)

Hàn Quốc

d)

Trung Quốc

18.

다음 한국어 단어의 베트남어 번역을 쓰세요: 영국 = _______

a)

Anh

b)

Pháp

c)

Mỹ

d)

Nhật

19.

다음 한국어 단어의 베트남어 번역을 쓰세요: 호주 = _______

a)

Úc

b)

Nhật Bản

c)

Trung Quốc

d)

Hàn Quốc

20.

다음 한국어 단어의 베트남어 번역을 쓰세요: 독일 = _______

a)

Đức

b)

Pháp

c)

Ý

d)

Tây Ban Nha

21.

다음 한국어 단어의 베트남어 번역을 쓰세요: 인도 = _______

a)

Ấn Độ

b)

Trung Quốc

c)

Nhật Bản

d)

Hàn Quốc

22.

다음 한국어 단어의 베트남어 번역을 쓰세요: 태국 = _______

a)

Thái Lan

b)

Trung Quốc

c)

Hàn Quốc

d)

Nhật Bản

23.

다음 한국어 단어의 베트남어 번역을 쓰세요: 영어 = _______

a)

tiếng Anh

b)

tiếng Hàn

c)

tiếng Trung

d)

tiếng Nhật

24.

다음 한국어 단어의 베트남어 번역을 쓰세요: 불어 = _______

a)

tiếng Pháp

b)

tiếng Anh

c)

tiếng Hàn

d)

tiếng Trung

25.

다음 한국어 단어의 베트남어 번역을 쓰세요: 일본어/일어 = _______

a)

tiếng Nhật

b)

tiếng Hàn

c)

tiếng Trung

d)

tiếng Anh

26.

다음 한국어 단어의 베트남어 번역을 쓰세요: 대학생 = _______

a)

Sinh viên

b)

Giáo viên

c)

Học sinh

d)

Nhà khoa học

27.

다음 한국어 단어의 베트남어 번역을 쓰세요: 변호사 = _______

a)

Luật sư

b)

Bác sĩ

c)

Giáo viên

d)

Kỹ sư

28.

다음 한국어 단어의 베트남어 번역을 쓰세요: 대학원생 = _______

a)

Người học cao học

b)

Giáo viên

c)

Sinh viên đại học

d)

Nhà nghiên cứu

29.

다음 한국어 단어의 베트남어 번역을 쓰세요: 작업자 = _______

a)

Công nhân

b)

Giáo viên

c)

Bác sĩ

d)

Sinh viên

30.

다음 한국어 단어의 베트남어 번역을 쓰세요: 부동산 중개업자 = _______

a)

Môi giới bất động sản

b)

Nhà hàng

c)

Bác sĩ

d)

Giáo viên

31.

다음 한국어 단어의 베트남어 번역을 쓰세요: 블로거 = _______

a)

Blogger

b)

Nhà báo

c)

Giáo viên

d)

Kỹ sư

32.

다음 한국어 단어의 베트남어 번역을 쓰세요: 부동산 중개인 = _______

a)

Người môi giới bất động sản (Cò đất)

b)

Nhà thiết kế nội thất

c)

Kỹ sư xây dựng

d)

Người bán hàng

33.

다음 한국어 단어의 베트남어 번역을 쓰세요: 틱토커 = _______

a)

TikToker

b)

YouTuber

c)

Facebooker

d)

Instagrammer

34.

다음 한국어 단어의 베트남어 번역을 쓰세요: 주부 = _______

a)

Nội trợ

b)

Bác sĩ

c)

Giáo viên

d)

Kỹ sư