wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Thiết kế web_Buổi 8

Total questions: 100

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.
Để chọn tất cả các thẻ <p> nằm bên trong một thẻ <div> có class là "content", bạn dùng bộ chọn nào?
a)
div.content p
b)
div .content p
c)
.content > p
d)
#content p
2.
Để định dạng cho một liên kết <a> khi người dùng di chuột lên trên nó, bạn sử dụng pseudo-class nào?
a)
a:visited
b)
a:hover
c)
a:active
d)
a:link
3.
Mã màu HEX nào sau đây đại diện cho màu đỏ thuần?
a)
#FF0000
b)
#00FF00
c)
#0000FF
d)
#FFFFFF
4.
Để chọn phần tử <li> là con trực tiếp đầu tiên của một danh sách <ul>, bạn dùng bộ chọn nào?
a)
ul li:first
b)
ul > li:first-child
c)
ul li:first-of-type
d)
ul:first-child
5.
Giá trị `rgba(0, 0, 255, 0.5)` sẽ hiển thị màu gì?
a)
Màu xanh dương đục
b)
Màu đỏ trong suốt
c)
Màu xanh dương trong suốt 50%
d)
Màu xanh lá cây mờ
6.
Bộ chọn `h2 + p` sẽ áp dụng định dạng cho phần tử nào?
a)
Tất cả các thẻ <p> là con của <h2>
b)
Thẻ <p> đầu tiên ngay sau thẻ <h2>
c)
Tất cả các thẻ <p> nằm sau thẻ <h2>
d)
Thẻ <h2> và thẻ <p> liền kề
7.
Để chọn tất cả các phần tử <input> có thuộc tính `type` là "text", bạn dùng bộ chọn nào?
a)
input[type="text"]
b)
input.type="text"
c)
input(type="text")
d)
input-text
8.
Để làm cho văn bản của một đoạn <p> có id là "intro" chuyển thành màu xanh lá, cách viết nào đúng?
a)
.intro { color: green; }
b)
p#intro { color: green; }
c)
intro { color: green; }
d)
p.intro { color: green; }
9.
Trong mô hình màu HSL, `hsl(120, 100%, 50%)` đại diện cho màu gì?
a)
Màu xanh dương
b)
Màu đỏ
c)
Màu vàng
d)
Màu xanh lá cây
10.
Bộ chọn `:nth-child(2n)` sẽ chọn những phần tử nào?
a)
Các phần tử ở vị trí lẻ (1, 3, 5,...)
b)
Các phần tử ở vị trí chẵn (2, 4, 6,...)
c)
Chỉ phần tử thứ hai
d)
Tất cả các phần tử là con thứ hai
11.
Để chọn tất cả các thẻ <img> không có thuộc tính `alt`, bạn sử dụng bộ chọn nào?
a)
img:not([alt])
b)
img[alt=""]
c)
img[alt=null]
d)
img:empty
12.
Màu `transparent` có ý nghĩa gì trong CSS?
a)
Màu trắng
b)
Màu đen
c)
Trong suốt
d)
Màu xám
13.
Bộ chọn `p::first-line` dùng để làm gì?
a)
Định dạng cho ký tự đầu tiên của đoạn <p>
b)
Định dạng cho dòng đầu tiên của đoạn <p>
c)
Định dạng cho từ đầu tiên của đoạn <p>
d)
Định dạng cho đoạn <p> đầu tiên
14.
Để chọn một ô <input> đang ở trạng thái "focus" (khi con trỏ đang nhấp nháy trong đó), bạn dùng pseudo-class nào?
a)
input:active
b)
input:checked
c)
input:focus
d)
input:hover
15.
Cách nào sau đây KHÔNG phải là một cách hợp lệ để định nghĩa màu đen trong CSS?
a)
#000
b)
rgb(0,0,0)
c)
black
d)
rgba(0,0,0,0)
16.
Bộ chọn `a[href^="https"]` có ý nghĩa gì?
a)
Chọn các thẻ <a> có thuộc tính href chứa "https"
b)
Chọn các thẻ <a> có thuộc tính href kết thúc bằng "https"
c)
Chọn các thẻ <a> có thuộc tính href bắt đầu bằng "https"
d)
Chọn các thẻ <a> có thuộc tính href bằng chính xác "https"
17.
Để chọn phần tử cuối cùng trong một nhóm các phần tử anh em, bạn có thể dùng pseudo-class nào?
a)
:last-child
b)
:last
c)
:final-child
d)
:end-child
18.
Bộ chọn `*` (dấu hoa thị) trong CSS dùng để làm gì?
a)
Chọn tất cả các phần tử con
b)
Chọn phần tử gốc của tài liệu
c)
Chọn tất cả các phần tử trên trang
d)
Báo lỗi cú pháp
19.
Mã màu `#336699` là viết tắt của mã màu nào?
a)
#333666999
b)
#369
c)
#306090
d)
Không phải là mã màu hợp lệ
20.
Pseudo-class `:checked` áp dụng cho loại phần tử nào?
a)
Các thẻ <a> đã được click
b)
Các thẻ <input> loại checkbox hoặc radio đã được chọn
c)
Các thẻ <p> đã được kiểm tra
d)
Các hình ảnh đã được tải xong
21.
Để chọn tất cả các phần tử ngoại trừ các thẻ <p>, bạn có thể dùng bộ chọn nào?
a)
all:not(p)
b)
*:not(p)
c)
element:not(p)
d)
body:not(p)
22.
Để đặt màu nền cho một thẻ <div> thành màu vàng, bạn dùng thuộc tính và giá trị nào?
a)
color: yellow;
b)
background-color: yellow;
c)
border-color: yellow;
d)
text-color: yellow;
23.
Bộ chọn `h1, h2, h3` sẽ áp dụng định dạng cho...
a)
Chỉ thẻ <h1> là con của <h2> và <h3>
b)
Tất cả các thẻ <h1>, <h2> và <h3>
c)
Thẻ <h1> và <h2> nằm trong <h3>
d)
Chỉ thẻ <h1> đầu tiên
24.
Pseudo-class `:empty` chọn các phần tử...
a)
Không có thuộc tính class
b)
Có giá trị rỗng
c)
Không có nội dung text hoặc phần tử con
d)
Có thuộc tính `value` rỗng
25.
Trong `rgb(255, 165, 0)`, giá trị 165 đại diện cho cường độ của màu nào?
a)
Màu đỏ (Red)
b)
Màu xanh lá (Green)
c)
Màu xanh dương (Blue)
d)
Độ trong suốt (Alpha)
26.
Bộ chọn `li:nth-of-type(3)` sẽ chọn...
a)
Phần tử <li> thứ ba trong số các phần tử anh em
b)
Phần tử thứ ba là thẻ <li> trong số các phần tử anh em
c)
Tất cả các phần tử <li> là con thứ ba
d)
Ba phần tử <li> đầu tiên
27.
Để chọn một phần tử <input> đang ở trạng thái bị vô hiệu hóa (disabled), bạn dùng pseudo-class nào?
a)
input:disabled
b)
input:off
c)
input:inactive
d)
input:locked
28.
Sự khác biệt chính giữa bộ chọn `div > p` và `div p` là gì?
a)
Không có khác biệt
b)
`div > p` chọn <p> là con trực tiếp, `div p` chọn mọi <p> là hậu duệ
c)
`div > p` nhanh hơn
d)
`div p` chọn <p> là con trực tiếp, `div > p` chọn mọi <p> là hậu duệ
29.
Để tạo một "chú thích" (tooltip) hiện ra khi di chuột vào một phần tử, bạn thường kết hợp pseudo-class `:hover` với pseudo-element nào?
a)
::before
b)
::after
c)
::first-letter
d)
Cả ::before và ::after
30.
Mã màu `hsla(0, 100%, 50%, 0.2)` sẽ tạo ra màu gì?
a)
Màu đỏ đậm
b)
Màu đỏ rất nhạt
c)
Màu đỏ trong suốt 80%
d)
Màu đỏ trong suốt 20%
31.
Bộ chọn `[data-status="active"]` sẽ chọn phần tử nào?
a)
Phần tử có class="active"
b)
Phần tử có id="data-status"
c)
Phần tử có thuộc tính `data-status` với giá trị là "active"
d)
Phần tử có tên thẻ là `data-status`
32.
Pseudo-class `:root` thường được dùng để chọn phần tử nào?
a)
Thẻ <body>
b)
Thẻ <html>
c)
Thẻ <head>
d)
Thẻ <div> gốc
33.
Để chọn tất cả các liên kết trỏ đến một tệp `.pdf`, bạn có thể dùng bộ chọn nào?
a)
a[href*=".pdf"]
b)
a[href$=".pdf"]
c)
a[href^=".pdf"]
d)
a[href=".pdf"]
34.
Màu `currentColor` là gì?
a)
Luôn là màu đen
b)
Giá trị màu của chính phần tử đó (giá trị thuộc tính `color`)
c)
Màu nền của phần tử cha
d)
Một màu ngẫu nhiên
35.
Bộ chọn `p::first-letter` dùng để làm gì?
a)
Chọn từ đầu tiên của đoạn <p>
b)
Chọn dòng đầu tiên của đoạn <p>
c)
Chọn ký tự đầu tiên của đoạn <p>
d)
Chọn đoạn <p> đầu tiên
36.
Để định dạng cho các hàng chẵn của một bảng <table>, bạn có thể dùng bộ chọn nào?
a)
tr:even
b)
tr:nth-child(even)
c)
tr:nth-of-type(2n+2)
d)
tr.even
37.
Giá trị `opacity: 0.7;` tương đương với việc sử dụng giá trị alpha nào trong `rgba` hoặc `hsla`?
a)
0.07
b)
0.7
c)
70
d)
7.0
38.
Bộ chọn `input:required` sẽ chọn các ô input nào?
a)
Các ô input đã được điền
b)
Các ô input có thuộc tính `required`
c)
Các ô input bị trống
d)
Các ô input đang được focus
39.
Universal Selector (bộ chọn phổ quát) trong CSS là ký tự nào?
a)
&
b)
*
c)
#
d)
.
40.
Để chọn các phần tử <span> là con duy nhất của phần tử cha của nó, bạn dùng pseudo-class nào?
a)
span:only-child
b)
span:unique
c)
span:single
d)
span:is-only
41.
Trong các cách viết màu sau, cách nào không hợp lệ?
a)
color: red;
b)
color: #F00;
c)
color: rgb(255,0,0);
d)
color: #FF00,
42.
Bộ chọn `a:visited` áp dụng định dạng cho...
a)
Liên kết chưa được bấm vào
b)
Liên kết đang được bấm
c)
Liên kết đã được người dùng truy cập
d)
Liên kết khi di chuột qua
43.
Để chọn tất cả các phần tử có thuộc tính `lang` được gán giá trị là "vi" (tiếng Việt), bạn dùng bộ chọn nào?
a)
[lang|="vi"]
b)
[lang="vi"]
c)
[lang~="vi"]
d)
Cả 3 đều có thể đúng tùy trường hợp
44.
Sử dụng pseudo-element `::before` cho phép bạn làm gì?
a)
Chèn nội dung vào trước nội dung của phần tử được chọn
b)
Thay đổi nội dung của phần tử được chọn
c)
Chèn nội dung vào sau nội dung của phần tử được chọn
d)
Định dạng cho ký tự đầu tiên
45.
Hệ màu nào sử dụng các giá trị Hue (Sắc độ), Saturation (Độ bão hòa), và Lightness (Độ sáng)?
a)
RGB
b)
HEX
c)
CMYK
d)
HSL
46.
Bộ chọn `p ~ span` sẽ chọn...
a)
Tất cả các thẻ <span> là anh em và đứng sau thẻ <p>
b)
Tất cả các thẻ <span> là con của thẻ <p>
c)
Thẻ <span> đầu tiên ngay sau thẻ <p>
d)
Tất cả các thẻ <p> là anh em của thẻ <span>
47.
Để đặt độ trong suốt cho màu nền của một phần tử, lựa chọn nào là tốt nhất về mặt hiệu năng và tương thích?
a)
Sử dụng ảnh PNG trong suốt
b)
Sử dụng thuộc tính `opacity`
c)
Sử dụng màu `rgba` hoặc `hsla` cho `background-color`
d)
Sử dụng JavaScript
48.
Bộ chọn `input:in-range` áp dụng cho các phần tử input nào?
a)
Có giá trị nằm trong khoảng min và max được chỉ định
b)
Có giá trị không hợp lệ
c)
Có độ dài ký tự trong khoảng cho phép
d)
Đang được người dùng nhập liệu
49.
Để chọn một phần tử duy nhất trên trang web, phương pháp tốt nhất là sử dụng...
a)
Bộ chọn class
b)
Bộ chọn thẻ
c)
Bộ chọn ID
d)
Bộ chọn thuộc tính
50.
Màu `rebeccapurple` (#663399) được thêm vào CSS để tưởng nhớ ai?
a)
Một nhà thiết kế web nổi tiếng
b)
Con gái của Eric Meyer - một nhân vật có ảnh hưởng lớn trong lĩnh vực CSS
c)
Một nhân vật trong phim hoạt hình
d)
Tên một dự án mã nguồn mở
51.
Tất cả các giá trị sau đây đều đại diện cho màu đen, NGOẠI TRỪ:
a)
#000000
b)
rgb(0, 0, 0)
c)
black
d)
rgba(0, 0, 0, 1)
52.
Tất cả các bộ chọn sau đây đều hợp lệ, NGOẠI TRỪ:
a)
h1.title
b)
p#intro
c)
div > .content
d)
a[href="example.com]
53.
Tất cả các pseudo-class sau đều liên quan đến trạng thái của một liên kết (<a>), NGOẠI TRỪ:
a)
:link
b)
:visited
c)
:hover
d)
:focus
54.
Tất cả các cách sau đều có thể dùng để chọn một phần tử có class là "sidebar", NGOẠI TRỪ:
a)
.sidebar
b)
div.sidebar
c)
*[class="sidebar"]
d)
#sidebar
55.
Tất cả các đơn vị màu sau đây đều được CSS hỗ trợ, NGOẠI TRỪ:
a)
HEX
b)
RGB
c)
HSL
d)
CMYK
56.
Tất cả các bộ chọn sau đều chọn phần tử dựa trên vị trí trong cây DOM, NGOẠI TRỪ:
a)
:first-child
b)
:last-of-type
c)
:nth-child(2)
d)
:active
57.
Tất cả các pseudo-element sau đây đều tồn tại trong CSS, NGOẠI TRỪ:
a)
::before
b)
::after
c)
::first-line
d)
::middle-line
58.
Tất cả các bộ chọn thuộc tính sau đều hợp lệ, NGOẠI TRỪ:
a)
[type="text"]
b)
[href^="http"]
c)
[class~="icon"]
d)
[id: "main"]
59.
Các bộ chọn sau đây đều chọn các phần tử <p>, NGOẠI TRỪ:
a)
p
b)
.content p
c)
div > p
d)
p + .info
60.
Tất cả các pseudo-class sau đều liên quan đến form và input, NGOẠI TRỪ:
a)
:checked
b)
:disabled
c)
:required
d)
:visited
61.
Tất cả các tên màu sau đây đều hợp lệ trong CSS, NGOẠI TRỪ:
a)
red
b)
blue
c)
limegreen
d)
lightblack
62.
Tất cả các bộ chọn sau đây đều có thể chọn nhiều hơn một phần tử trên một trang, NGOẠI TRỪ:
a)
.button
b)
div
c)
p:first-of-type
d)
#main-header
63.
Tất cả các câu sau đây về bộ chọn `div > p` đều đúng, NGOẠI TRỪ:
a)
Nó chọn thẻ <p> là con trực tiếp của <div>
b)
Nó là bộ chọn con trực tiếp (child combinator)
c)
Nó sẽ chọn thẻ <p> nằm trong <footer> của <div>
d)
Độ ưu tiên của nó cao hơn bộ chọn `p`
64.
Tất cả các giá trị sau đây đều làm cho phần tử trong suốt hoàn toàn, NGOẠI TRỪ:
a)
opacity: 0;
b)
color: transparent;
c)
background-color: rgba(0,0,0,0);
d)
display: none;
65.
Tất cả các ký hiệu sau đều là các bộ kết hợp (combinators) trong CSS, NGOẠI TRỪ:
a)
> (dấu lớn hơn)
b)
+ (dấu cộng)
c)
~ (dấu ngã)
d)
& (dấu và)
66.
Tất cả các bộ chọn sau đây đều liên quan đến kiểu chữ (typography), NGOẠI TRỪ:
a)
::first-line
b)
::first-letter
c)
::selection
d)
::before
67.
Tất cả các thuộc tính sau đều có thể nhận giá trị màu, NGOẠI TRỪ:
a)
color
b)
background-color
c)
border-color
d)
font-size
68.
Tất cả các pseudo-class sau đều là một phần của tiêu chuẩn CSS Selectors Level 3, NGOẠI TRỪ:
a)
:root
b)
:target
c)
:empty
d)
:any-link
69.
Tất cả các bộ chọn sau đều sẽ chọn một thẻ input đang rỗng, NGOẠI TRỪ:
a)
input:empty
b)
input[value=""]
c)
input:placeholder-shown
d)
input:not(:focus)
70.
Tất cả các giá trị màu sau đều có độ trong suốt 50%, NGOẠI TRỪ:
a)
rgba(255, 0, 0, 0.5)
b)
hsla(120, 100%, 50%, 0.5)
c)
#FF000080
d)
opacity: 0.5;
71.
Trong một trang web bán hàng, bạn muốn tất cả các nút "Thêm vào giỏ hàng" có class là `.add-to-cart` chuyển sang màu xanh khi di chuột qua. Bạn sẽ dùng CSS nào?
a)
.add-to-cart:active { background-color: blue; }
b)
.add-to-cart:hover { background-color: blue; }
c)
.add-to-cart:focus { background-color: blue; }
d)
.add-to-cart:visited { background-color: blue; }
72.
Để làm cho menu điều hướng chính (có id là `#main-nav`) có nền màu xám đen, bạn viết code thế nào?
a)
.main-nav { background: #333; }
b)
#main-nav { color: #333; }
c)
#main-nav { background-color: #333; }
d)
nav { background: #333; }
73.
Trên trang blog, bạn muốn ký tự đầu tiên của mỗi đoạn văn trong bài viết (class `.post-content p`) to và có màu khác biệt để trang trí. Bạn dùng pseudo-element nào?
a)
.post-content p::first-line
b)
.post-content p::first-letter
c)
.post-content p::before
d)
.post-content p:first-child
74.
Một ô nhập liệu trong form liên hệ bị vô hiệu hóa (có thuộc tính `disabled`). Để làm nền của nó có màu xám nhạt, bạn dùng bộ chọn nào?
a)
input:disabled { background-color: #eee; }
b)
input[disabled] { color: #eee; }
c)
input.disabled { background-color: #eee; }
d)
input:off { background: #eee; }
75.
Bạn muốn tạo các hàng trong một bảng báo cáo có màu nền xen kẽ (chẵn-lẻ) để dễ đọc hơn. Bạn sẽ dùng pseudo-class nào?
a)
tr:nth-child(odd)
b)
tr:alternate
c)
tr:nth-of-type(even-odd)
d)
tr:stripe
76.
Để ẩn một thông báo khuyến mãi (class `.promo-banner`) mà không làm ảnh hưởng đến layout của trang (vẫn chiếm không gian), bạn dùng thuộc tính nào?
a)
display: none;
b)
visibility: hidden;
c)
opacity: 0;
d)
position: absolute; left: -9999px;
77.
Khi thiết kế một trang portfolio, bạn muốn các ảnh (thẻ `<img>`) có bo viền tròn thay vì vuông. Thuộc tính nào giúp bạn làm điều này?
a)
border-style: circle;
b)
border-shape: round;
c)
border-radius: 50%;
d)
corner-radius: 50%;
78.
Để đảm bảo tất cả các phần tử trên trang web của bạn đều sử dụng font chữ "Arial" làm mặc định, bạn nên áp dụng `font-family` cho bộ chọn nào?
a)
* (dấu hoa thị)
b)
body, html
c)
p
d)
div
79.
Một đường link trong bài viết đã được người dùng bấm vào. Để đổi màu của nó sang màu tím để người dùng biết, bạn dùng pseudo-class nào?
a)
a:link
b)
a:hover
c)
a:active
d)
a:visited
80.
Trong form đăng ký, bạn muốn các ô bắt buộc nhập (có thuộc tính `required`) có một đường viền màu đỏ. Bạn dùng bộ chọn nào?
a)
input:required { border-color: red; }
b)
input.required { border: 1px solid red; }
c)
input[state="required"] { border-color: red; }
d)
input { required-border: red; }
81.
Bạn muốn chọn tất cả các thẻ `<a>` dùng để gọi điện thoại (có href bắt đầu bằng `tel:`). Bộ chọn nào là chính xác?
a)
a[href="tel:"]
b)
a[href*="tel:"]
c)
a[href^="tel:"]
d)
a[href$="tel:"]
82.
Khi người dùng tick vào một ô checkbox, bạn muốn nhãn (thẻ `<label>`) ngay sau nó đổi thành chữ đậm. Bộ chọn nào giúp bạn làm điều đó?
a)
input[type="checkbox"]:checked + label
b)
input[type="checkbox"]:selected ~ label
c)
checkbox:checked, label
d)
input[type="checkbox"] + label:checked
83.
Để tạo một lớp phủ màu đen bán trong suốt lên một ảnh banner cho dễ đọc chữ, bạn sẽ dùng giá trị màu nào cho lớp phủ?
a)
#000000
b)
black
c)
rgba(0, 0, 0, 0.5)
d)
rgb(0, 0, 0)
84.
Bạn cần định dạng cho tất cả các phần tử, NGOẠI TRỪ các thẻ `<iframe>` để tránh làm hỏng các video nhúng. Bạn dùng bộ chọn nào?
a)
*:except(iframe)
b)
all:not(iframe)
c)
*:not(iframe)
d)
body > *:not(iframe)
85.
Trên website tin tức, để chọn và định dạng dòng đầu tiên của mỗi đoạn tóm tắt tin (class `.summary`), bạn dùng CSS nào?
a)
.summary::first-line
b)
.summary:first-line
c)
.summary p::line-one
d)
.summary::line-first
86.
Để làm cho một nút bấm (thẻ `<button>`) trông như đang được nhấn xuống khi người dùng click và giữ chuột, bạn dùng pseudo-class nào?
a)
:hover
b)
:focus
c)
:active
d)
:target
87.
Bạn có một danh sách các dịch vụ, và muốn mục cuối cùng không có đường gạch chân bên dưới để trông đẹp hơn. Bộ chọn nào sẽ giúp bạn?
a)
li:last-item { border-bottom: none; }
b)
li:last-child { border-bottom: none; }
c)
li:end { border: 0; }
d)
li ~ li:last { border-bottom: none; }
88.
Trong một trang sản phẩm, bạn muốn tất cả các thẻ `<span>` có chứa giá tiền (có class `.price`) phải có màu đỏ và chữ đậm. Cách viết nào đúng?
a)
span.price { color: red; font-weight: bold; }
b)
.price { text-color: red; bold: true; }
c)
price.span { color: red; font: bold; }
d)
span[class="price"] { font-color: red; font-style: bold; }
89.
Bạn muốn làm nổi bật một ô tìm kiếm (id `#search-box`) khi người dùng bấm vào để nhập liệu bằng cách thêm viền màu xanh. Bạn dùng CSS nào?
a)
#search-box:hover { border-color: blue; }
b)
#search-box:focus { border-color: blue; }
c)
#search-box:active { border-color: blue; }
d)
#search-box:selected { border-color: blue; }
90.
Để đảm bảo logo của công ty (id `#logo`) luôn là hình tròn, bạn sẽ sử dụng thuộc tính và giá trị nào?
a)
border-style: circle;
b)
border-radius: 100px;
c)
border-radius: 50%;
d)
shape: circle;
91.
Bạn muốn chỉ định dạng cho các thẻ `<img>` có chứa thuộc tính `alt` (để đảm bảo tiêu chuẩn trợ năng). Bộ chọn nào là đúng?
a)
img[alt]
b)
img[alt!=""]
c)
img:has(alt)
d)
img.alt
92.
Trong một trang câu hỏi thường gặp (FAQ), bạn muốn câu trả lời (class `.answer`) chỉ hiện ra khi người dùng click vào câu hỏi (có id là `#question-1`). Bạn sẽ dùng pseudo-class nào để kiểm tra trạng thái?
a)
:focus
b)
:checked
c)
:target
d)
:active
93.
Để tạo hiệu ứng mờ dần (fade out) cho một thông báo (class `.alert`) khi nó bị ẩn đi, bạn nên kết hợp `visibility: hidden;` với thuộc tính nào?
a)
transition: opacity 1s;
b)
transition: display 1s;
c)
transition: visibility 1s;
d)
animation: fadeOut 1s;
94.
Bạn cần chọn tất cả các liên kết dẫn đến các trang bên ngoài (bắt đầu bằng `http`), chứ không phải các liên kết nội bộ (bắt đầu bằng `/`). Bộ chọn nào là phù hợp nhất?
a)
a[href^="http"]
b)
a[href*="http"]
c)
a[href$=".com"]
d)
a:not([href^="/"])
95.
Trong một danh sách nhân viên, bạn muốn cứ 3 người thì người thứ 3 lại có màu nền khác biệt. Bạn sẽ dùng bộ chọn `:nth-child` như thế nào?
a)
:nth-child(3)
b)
:nth-child(3n)
c)
:nth-child(n+3)
d)
:nth-child(odd)
96.
Để đảm bảo tất cả các hộp thoại (div có class `.modal`) đều được canh giữa màn hình theo chiều ngang, bạn thường dùng `margin: 0 auto;` kết hợp với thuộc tính nào?
a)
display: block; width: 80%;
b)
display: inline-block;
c)
float: center;
d)
position: absolute;
97.
Khi tạo một trang in, bạn muốn ẩn đi thanh điều hướng (id `#main-nav`) và chân trang (id `#footer`). Bộ chọn nào giúp bạn làm điều này chỉ khi in?
a)
@print #main-nav, #footer { display: none; }
b)
@media print { #main-nav, #footer { display: none; } }
c)
@page { #main-nav, #footer { visibility: hidden; } }
d)
print(#main-nav, #footer) { display: none; }
98.
Bạn muốn tất cả các tiêu đề cấp 2 (`<h2>`) mà đứng ngay sau một tiêu đề cấp 1 (`<h1>`) phải có khoảng cách lề trên lớn hơn. Bộ chọn nào là chính xác?
a)
h1 ~ h2
b)
h1 + h2
c)
h1 > h2
d)
h2:after(h1)
99.
Trên trang CV cá nhân, bạn muốn các icon mạng xã hội (class `.social-icon`) đổi màu khi người dùng di chuột lên. Thuộc tính nào chịu trách nhiệm cho màu của icon font?
a)
background-color
b)
icon-color
c)
color
d)
fill
100.
Để tạo một "tooltip" (chú thích nhỏ) hiện ra khi di chuột lên một từ viết tắt (thẻ `<abbr>`), bạn thường dùng pseudo-class `:hover` và pseudo-element nào để chứa nội dung của tooltip?
a)
::first-letter
b)
::selection
c)
::after
d)
::line-through