wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về phát triển tâm lý xã hội của Erikson

Total questions: 21

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Học thuyết 8 giai đoạn phát triển tâm lý xã hội của Erik Erikson tập trung vào điều gì?

a)

Sự phát triển trí tuệ

b)

Sự phát triển tâm lý xã hội

c)

Sự phát triển thể chất

d)

Sự phát triển tính dục

2.

Xung đột cơ bản ở giai đoạn sơ sinh là gì?

a)

Tin tưởng vs. Hoài nghi

b)

Tự chủ vs. Tủi hổ

c)

Chủ động vs. Tội lỗi

d)

Gắn bó vs. Cô lập

3.

Sự kiện quan trọng nhất giúp trẻ sơ sinh hình thành sự tin tưởng là:

a)

Tập đi

b)

Được chăm sóc, cho ăn đầy đủ và ấm áp

c)

Đi học

d)

Giao tiếp với bạn bè

4.

Ở giai đoạn 2 (18 tháng – 3 tuổi), việc tập đi vệ sinh giúp trẻ phát triển điều gì?

a)

Tự chủ

b)

Gắn bó

c)

Trung thành

d)

Tình yêu thương

5.

Nếu trẻ ở giai đoạn đầu thời thơ ấu không được khuyến khích tự lập, trẻ dễ cảm thấy:

a)

Độc lập

b)

Xấu hổ và nghi ngờ bản thân

c)

Tự tin

d)

Mục đích sống

6.

Giai đoạn trước tuổi đến trường (3–5 tuổi) gắn với xung đột nào?

a)

Tự chủ vs. Nghi ngờ

b)

Chủ động vs. Tội lỗi

c)

Siêng năng vs. Tự ti

d)

Kiến tạo giá trị vs. Trì trệ

7.

Thành công ở giai đoạn Chủ động vs. Tội lỗi giúp trẻ hình thành phẩm chất gì?

a)

Mục đích

b)

Tình yêu

c)

Chăm sóc

d)

Khôn ngoan

8.

Đi học và được khen ngợi sẽ hỗ trợ sự phát triển nào ở trẻ từ 6–11 tuổi?

a)

Chủ động

b)

Siêng năng/Chăm chỉ cần cù

c)

Định hình bản sắc

d)

Tính toàn vẹn

9.

Trẻ không được công nhận nỗ lực ở tuổi đi học dễ dẫn đến:

a)

Khôn ngoan

b)

Mục đích

c)

Cảm giác kém cỏi, tự ti

d)

Gắn bó

10.

Ở tuổi vị thành niên (12–18), xung đột quan trọng nhất là:

a)

Định hình cái tôi vs. Nhầm lẫn vai trò

b)

Gắn bó vs. Cô lập

c)

Sáng tạo vs. Đình trệ

d)

Tin tưởng vs. Hoài nghi

11.

Thành công trong giai đoạn Định hình cái tôi giúp thanh thiếu niên đạt được:

a)

Khôn ngoan

b)

Trung thành xã hội và sự tự tin về bản sắc

c)

Tình yêu thương

d)

Chăm sóc

12.

Thiếu niên đạt được:

a)

Khôn ngoan

b)

Trung thành xã hội và sự tự tin về bản sắc

c)

Tình yêu thương

d)

Chăm sóc

13.

Người trưởng thành trẻ (18–40 tuổi) tập trung chủ yếu vào:

a)

Xây dựng mối quan hệ thân mật, gắn bó

b)

Khẳng định bản sắc

c)

Tạo di sản cho thế hệ sau

d)

Hồi tưởng về cuộc đời

14.

Thất bại trong giai đoạn Gắn bó vs. Cô lập dẫn đến:

a)

Khôn ngoan

b)

Trung thành

c)

Cô đơn, cô lập

d)

Chăm sóc

15.

“Kiến tạo giá trị/Sáng tạo” (Generativity) thường gắn với hoạt động nào?

a)

Nuôi dưỡng con cái hoặc tạo ra đóng góp tích cực cho xã hội

b)

Khám phá bản sắc cá nhân

c)

Xây dựng niềm tin với người chăm sóc

d)

Tìm bạn đời

16.

Phẩm chất đặc trưng nếu thành công ở giai đoạn trung niên là:

a)

Khôn ngoan

b)

Tình yêu thương

c)

Chăm sóc (Care)

d)

Trung thành

17.

Người cao tuổi cảm thấy mãn nguyện, chấp nhận cái chết thường đã đạt được:

a)

Tình yêu

b)

Tính toàn vẹn/Trọn vẹn (Integrity)

c)

Chăm sóc

d)

Trung thành

18.

Thất bại ở giai đoạn cuối cùng (Integrity vs. Despair) thường dẫn đến:

a)

Tuyệt vọng, cay đắng về cuộc sống

b)

Cô lập

c)

Xấu hổ

d)

Nhầm lẫn vai trò

19.

Phẩm chất tích cực cuối cùng mà Erikson cho rằng đạt được khi nhìn lại cuộc sống trọn vẹn là:

a)

Tình yêu

b)

Chăm sóc

c)

Khôn ngoan (Wisdom)

d)

Trung thành

20.

Theo Erikson, mỗi giai đoạn phát triển có vai trò gì trong cuộc đời?

a)

Độc lập, không ảnh hưởng lẫn nhau

b)

Chỉ quan trọng ở thời thơ ấu

c)

Tạo nền tảng cho giai đoạn tiếp theo

d)

Không liên quan đến tính cách trưởng thành

21.

Sắp xếp đúng trình tự 3 giai đoạn đầu tiên theo Erikson:

a)

Tin tưởng – Tự chủ – Chủ động

b)

Tự chủ – Tin tưởng – Chủ động

c)

Chủ động – Tin tưởng – Tự chủ

d)

Siêng năng – Chủ động – Tin tưởng