wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm về Ấn Độ

Total questions: 53

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

Ấn Độ nằm ở khu vực nào của châu Á?

a)

Đông Nam Á

b)

Nam Á

c)

Tây Á

d)

Trung Á

2.

Ấn Độ có đường bờ biển giáp với đại dương nào?

a)

Thái Bình Dương

b)

Đại Tây Dương

c)

Ấn Độ Dương

d)

Bắc Băng Dương

3.

Quốc gia nào không giáp biên giới với Ấn Độ?

a)

Nepal

b)

Bhutan

c)

Myanmar

d)

Mông Cổ

4.

Thủ đô của Ấn Độ là:

a)

Mumbai

b)

Kolkata

c)

New Delhi

d)

Bangalore

5.

Ấn Độ có diện tích xếp thứ mấy trên thế giới?

a)

Thứ 5

b)

Thứ 7

c)

Thứ 3

d)

Thứ 10

6.

Dân số Ấn Độ năm 2025 ước tính khoảng:

a)

1,2 tỷ

b)

1,4 tỷ

c)

1,45 tỷ

d)

1,6 tỷ

7.

Ấn Độ hiện là quốc gia đông dân thứ mấy thế giới?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

8.

Tôn giáo có số tín đồ nhiều nhất tại Ấn Độ là:

a)

Hồi giáo

b)

Hindu giáo

c)

Phật giáo

d)

Thiên chúa giáo

9.

Ngôn ngữ chính thức phổ biến nhất ở Ấn Độ là:

a)

Tamil

b)

Hindi

c)

Urdu

d)

Anh

10.

Tỷ lệ dân số trẻ (dưới 35 tuổi) của Ấn Độ chiếm khoảng:

a)

30%

b)

45%

c)

55%

d)

60%

11.

Khí hậu chủ yếu ở Ấn Độ thuộc loại nào?

a)

Ôn đới

b)

Nhiệt đới gió mùa

c)

Hàn đới

d)

Sa mạc

12.

Mùa mưa ở Ấn Độ thường bắt đầu từ tháng:

a)

2

b)

4

c)

6

d)

10

13.

Bang Rajasthan nổi tiếng với kiểu khí hậu:

a)

Nhiệt đới ẩm

b)

Sa mạc khô nóng

c)

Ôn đới hải dương

d)

Cận nhiệt đới

14.

Vùng Kashmir của Ấn Độ có khí hậu:

a)

Nóng quanh năm

b)

Lạnh, có tuyết mùa đông

c)

Nhiệt đới gió mùa

d)

Sa mạc khô cằn

15.

Lượng mưa ở Ấn Độ tập trung nhiều nhất vào mùa:

a)

Xuân

b)

Hạ

c)

Thu

d)

Đông

16.

Người Ấn thường ăn bằng:

a)

Đũa

b)

Dao, nĩa

c)

Tay

d)

Thìa

17.

Người Ấn quan niệm tay nào để bốc thức ăn?

a)

Tay trái

b)

Tay phải

c)

Cả hai tay

d)

Không quan trọng

18.

Người Ấn thường ngồi ăn ở đâu theo truyền thống?

a)

Bàn ăn cao

b)

Ngồi bệt dưới đất

c)

Ghế sofa

d)

Quanh bếp

19.

Trước và sau khi ăn, người Ấn thường làm gì?

a)

Rửa mặt

b)

Cầu nguyện

c)

Rửa tay

d)

Uống trà

20.

Trước và sau khi ăn, người Ấn thường làm gì?

a)

Rửa mặt

b)

Cầu nguyện

c)

Rửa tay

d)

Uống trà

21.

Người Ấn thường dùng loại bánh nào thay cơm?

a)

Bánh mì baguette

b)

Bánh roti

c)

Bánh bao

d)

Bánh mì sandwich

22.

Khi chào hỏi, người Ấn thường dùng cử chỉ:

a)

Bắt tay

b)

Ôm

c)

Chắp tay “Namaste”

d)

Hôn má

23.

Ở Ấn Độ, việc dùng tay trái trong ăn uống hay đưa đồ được xem là:

a)

Bình thường

b)

Không lịch sự

c)

May mắn

d)

Thân thiện

24.

Màu sắc nào mang ý nghĩa may mắn trong văn hóa Ấn Độ?

a)

Đen

b)

Trắng

c)

Đỏ

d)

Xanh

25.

Trong văn hóa Ấn Độ, trâu bò được coi là:

a)

Vật nuôi bình thường

b)

Linh vật thiêng liêng

c)

Vật hi sinh trong lễ hội

d)

Không có ý nghĩa

26.

Khi đến thăm nhà người Ấn, khách thường:

a)

Mang quà nhỏ

b)

Không mang gì

c)

Mang hoa hồng trắng

d)

Mang thịt bò

27.

Khẩu vị đặc trưng của ẩm thực Ấn Độ là:

a)

Nhạt

b)

Đậm đà, cay nồng

c)

Chua

d)

Ngọt

28.

Người Ấn thường không ăn loại thịt nào?

a)

Thịt gà

b)

Thịt bò

c)

Thịt dê

d)

Thịt cừu

29.

Người Hồi giáo tại Ấn Độ kiêng ăn:

a)

Thịt heo

b)

Thịt cừu

c)

d)

Rau

30.

Món ăn Ấn Độ thường nhiều:

a)

Đường

b)

Gia vị

c)

Dầu mè

d)

Giấm

31.

Người Ấn có thói quen ăn nhiều:

a)

Rau củ quả

b)

Hải sản

c)

Thịt đỏ

d)

Bơ sữa

32.

Gia vị nổi tiếng nhất trong ẩm thực Ấn Độ là:

a)

Muối

b)

Curry

c)

Tương

d)

Hạt tiêu

33.

Loại gia vị tạo màu vàng trong nhiều món Ấn Độ là:

a)

Nghệ

b)

Gừng

c)

Ớt

d)

Tỏi

34.

Hỗn hợp gia vị “Masala” thường gồm:

a)

Chỉ có ớt

b)

Nhiều loại gia vị nghiền trộn

c)

Chỉ có nghệ và tiêu

d)

Tỏi và muối

35.

Gia vị nào thường được dùng trong món ngọt Ấn Độ?

a)

Thảo quả

b)

Mù tạt

c)

Tiêu

d)

Ớt

36.

Ớt được du nhập vào Ấn Độ từ:

a)

Bản địa

b)

Bồ Đào Nha

c)

Trung Quốc

d)

Ả Rập

37.

Phương pháp chế biến phổ biến ở Ấn Độ là:

a)

Hấp

b)

Chiên, nướng và hầm với gia vị

38.

Ớt được du nhập vào Ấn Độ từ:

a)

Bản địa

b)

Bồ Đào Nha

c)

Trung Quốc

d)

Ả Rập

39.

Phương pháp chế biến phổ biến ở Ấn Độ là:

a)

Hấp

b)

Chiên, nướng và hầm với gia vị

c)

Luộc

d)

Xào nhẹ

40.

Lò nướng đất sét đặc trưng của Ấn Độ gọi là:

a)

Roti

b)

Tandoor

c)

Karahi

d)

Chutney

41.

Thực phẩm thường được nấu chung với:

a)

Dầu ăn ít

b)

Nhiều dầu và bơ sữa

c)

Rượu vang

d)

Nước sốt cà chua

42.

Các món cà ri thường được ăn kèm với:

a)

Cơm và bánh mì

b)

Chỉ uống nước

c)

Salad

d)

Hải sản

43.

Người Ấn thường chế biến món ăn theo nguyên tắc:

a)

Giữ nguyên vị tự nhiên

b)

Pha trộn nhiều gia vị

c)

Không dùng dầu

d)

Ăn sống

44.

Món ăn nổi tiếng của Ấn Độ gồm cơm nấu với thịt và gia vị là:

a)

Biryani

b)

Sushi

c)

Kimchi

d)

Paella

45.

Món ăn Ấn Độ làm từ đậu lăng là:

a)

Dal

b)

Roti

c)

Chutney

d)

Samosa

46.

Món bánh chiên nhân rau hoặc thịt tam giác là:

a)

Pakora

b)

Samosa

c)

Roti

d)

Chapati

47.

Món gà nấu với nước sốt cà ri đặc trưng là:

a)

Gà rang muối

b)

Butter Chicken

c)

Gà tần

d)

Gà luộc

48.

Món ăn ngọt truyền thống làm từ sữa đặc và đường là:

a)

Gulab Jamun

b)

Mochi

c)

Baklava

d)

Pudding

49.

Đồ uống phổ biến nhất của Ấn Độ là:

a)

Trà Chai

b)

Cà phê

c)

Rượu vang

d)

Sữa đậu nành

50.

Loại sữa chua uống đặc trưng của Ấn Độ gọi là:

a)

Yakult

b)

Lassi

c)

Kefir

d)

Ayran

51.

Người Ấn thường uống trà kèm với:

a)

Đường, sữa và gia vị

b)

Mật ong

c)

Chanh

d)

52.

Loại nước giải khát từ xoài rất nổi tiếng ở Ấn Độ là:

a)

Fanta

b)

Mango Lassi

c)

Coconut juice

d)

Tamarind juice

53.

Trong các lễ hội, người Ấn thường uống loại nước có hương vị thảo mộc gọi là:

a)

Thandai

b)

Matcha

c)

Kombucha

d)

Mojito