wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Linh 6

Total questions: 54

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

Bạn đồng chang lứa

(a)  

2.

Thành lập

(a)  

3.

Dính

(a)  

4.

Ngày càng

(a)  

5.

An toàn,đảm bảo

(a)  

6.

Có vai trò như là

(a)  

7.

Sâu

(a)  

8.

Nhất thiết

(a)  

9.

Liên quan

(a)  

10.

Kinh tế

(a)  

11.

Hình ảnh

(a)  

12.

Sức khoẻ,hạnh phúc

(a)  

13.

Gần đây

(a)  

14.

Mạnh mẽ

(a)  

15.

Ảnh hưởng

(a)  

16.

Tinh tế

(a)  

17.

Thành công

(a)  

18.

Tóm tắt

(a)  

19.

Đấu tranh,khó khăn

(a)  

20.

Cân bằng

(a)  

21.

Gây ra

(a)  

22.

Giá trị,coi trọng

(a)  

23.

Độc lập

(a)  

24.

Tách riêng

(a)  

25.

Phá huỷ

(a)  

26.

Khả năng

(a)  

27.

Phát triển

(a)  

28.

Toàn cầu

(a)  

29.

Thử thách

(a)  

30.

Nhanh chóng

(a)  

31.

Nông nghiệp

(a)  

32.

Công nghiệp

(a)  

33.

Làm cho … tồi tệ hơn

(a)  

34.

Dự án

(a)  

35.

Khí gây hiệu ứng nhà kính

(a)  

36.

Thúc đẩy

(a)  

37.

Nguồn

(a)  

38.

Như là

(a)  

39.

Năng lượng mặt trời

(a)  

40.

Nhiên liệu hoá thạch

(a)  

41.

Sáng kiến

(a)  

42.

Trong khi đó

(a)  

43.

Bắt đầu 1 sở thích

(a)  

44.

Toả ra

(a)  

45.

Dựng lên

(a)  

46.

Từ chối,vặn nhỏ

(a)  

47.

Có tiến bộ trong

(a)  

48.

Biến đổi khí hậu

(a)  

49.

Vẫn còn là, duy trì

(a)  

50.

Hợp tác

(a)  

51.

Nhà khoa học

(a)  

52.

Nền tảng

(a)  

53.

Có ý nghĩa

(a)  

54.

rút lui

(a)