wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 1. EJC. 3

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

男性

a)

Nữ giới, Nữ tính, Con gái

b)

Hạnh phúc

c)

Đàn ông, Nam tính

d)

Học sinh

2.

女性

a)

Nữ giới, Nữ tính, Con gái

b)

Hạnh phúc

c)

Đàn ông, Nam tính

d)

Học sinh

3.

年上

a)

Hơn tuổi

b)

Kém

c)

k

d)

Cao tuổi

4.

目上

a)

Hơn tuổi

b)

Người trên, bề trên

c)

Đàn ông, Nam tính

d)

Cao tuổi

5.

先輩

a)

Hơn tuổi

b)

Người trên, bề trên

c)

Tiền bối, người đi trước, đàn anh đàn chị

d)

Cao tuổi

6.

後輩

a)

Đàn em, Người đi sau

b)

Người trên, bề trên

c)

Tiền bối, người đi trước, đàn anh đàn chị

d)

Cao tuổi

7.

上司

a)

Đàn em, Người đi sau

b)

Người trên, bề trên

c)

Tiền bối, người đi trước, đàn anh đàn chị

d)

Cấp trên

8.

相手

a)

Đối thủ, đối phương

b)

Đàn em

c)

Tiền bối, người đi trước, đàn anh đàn chị

d)

Cấp trên

9.

知り合い

a)

Đối thủ, đối phương

b)

Đàn em

c)

Người quen, quen biết

d)

Cấp trên

10.

友人

a)

Đối thủ, đối phương

b)

Đàn em

c)

Người quen, quen biết

d)

Bạn bè, Bạn

11.

a)

Quan hệ, mối quan hệ

b)

Đàn em

c)

Người quen, quen biết

d)

Bạn bè, Bạn

12.

出身

a)

Quan hệ, mối quan hệ

b)

Đàn em

c)

Người quen, quen biết

d)

Nơi sinh, Quê quán

13.

生年月日

a)

Quan hệ, mối quan hệ

b)

Đàn em

c)

Ngày tháng năm sinh

d)

Ngày

14.

誕生

a)

Quan hệ, mối quan hệ

b)

Đàn em

c)

Ngày tháng năm sinh

d)

Ra đời, Sinh ra

15.

a)

Quan hệ, mối quan hệ

b)

Năm, Tuổi

c)

Ngày tháng năm sinh

d)

Ra đời, Sinh ra

16.

故郷

a)

Quê hương, Cố hương

b)

Năm, Tuổi

c)

Ngày tháng năm sinh

d)

Ra đời, Sinh ra

17.

成長

a)

Quê hương, Cố hương

b)

Năm, Tuổi

c)

Ngày tháng năm sinh

d)

Trưởng thành, Phát triển

18.

成人

a)

Quê hương, Cố hương

b)

Người trưởng thành

c)

Ngày tháng năm sinh

d)

Trưởng thành, Phát triển

19.

合格

a)

Quê hương, Cố hương

b)

Người trưởng thành

c)

Thi đỗ, Thi đậu, Đỗ

d)

Trưởng thành, Phát triển

20.

進学

a)

Học lên cao, Vào đại học

b)

Người trưởng thành

c)

Thi đỗ, Thi đậu, Đỗ

d)

Trưởng thành, Phát triển

21.

退学

a)

Học lên cao, Vào đại học

b)

Người trưởng thành

c)

Thôi học, Bỏ học

d)

Trưởng thành, Phát triển

22.

就職

a)

Học lên cao, Vào đại học

b)

Tìm kiếm việc làm, Có việc làm

c)

Thôi

d)

Trưởng thành, Phát triển

23.

退職

a)

Học lên cao, Vào đại học

b)

Tìm kiếm việc làm, Có việc làm

c)

Thôi việc, nghỉ việc

d)

Trưởng thành, Phát triển

24.

失業

a)

Học lên cao, Vào đại học

b)

Tìm kiếm việc làm, Có việc làm

c)

Thôi việc, nghỉ việc

d)

Thất nghiệp

25.

残業

a)

Học lên cao, Vào đại học

b)

Tăng ca, Làm thêm

c)

Thôi việc, nghỉ việc

d)

Thất nghiệp

26.

生活

a)

Học lên cao, Vào đại học

b)

Tăng ca, Làm thêm

c)

Thôi việc, nghỉ việc

d)

Cuộc sống, sinh hoạt

27.

通勤

a)

Đi làm

b)

Tăng ca, Làm thêm

c)

Thôi việc, nghỉ việc

d)

Cuộc sống, sinh hoạt

28.

学歴

a)

Đi làm

b)

Tăng ca, Làm thêm

c)

Bằng cấp, Lý lịch học tập, Học bạ

d)

Cuộc sống, sinh hoạt

29.

給料

a)

Tiền lương, Lương

b)

Tăng ca, Làm thêm

c)

Bằng cấp, Lý lịch học tập, Học bạ

d)

Cuộc sống, sinh hoạt

30.

面接

a)

Tiền lương, Lương

b)

Tăng ca, Làm thêm

c)

Bằng cấp, Lý lịch học tập, Học bạ

d)

Phỏng Vấn

31.

休憩

a)

Tiền lương, Lương

b)

Nghỉ giải lao, Nghỉ ngơi

c)

Bằng cấp, Lý lịch học tập, Học bạ

d)

Phỏng Vấn

32.

観光

a)

Tiền lương, Lương

b)

Nghỉ giải lao, Nghỉ ngơi

c)

Tham quan, Du lịch

d)

Phỏng Vấn

33.

帰国

a)

Về nước

b)

Nghỉ giải lao, Nghỉ ngơi

c)

Tham quan, Du lịch

d)

Phỏng Vấn

34.

帰省

a)

Về nước

b)

Về quê

c)

Tham quan, Du lịch

d)

Phỏng Vấn

35.

帰宅

a)

Về nước

b)

Về quê

c)

Tham quan, Du lịch

d)

Về nhà

36.

参加

a)

Về nước

b)

Tham gia

c)

Tham quan, Du lịch

d)

Về nhà

37.

出席

a)

Về nước

b)

Tham gia

c)

Tham dự, Có mặt

d)

Về nhà

38.

欠席

a)

Vắng mặt

b)

Tham gia

c)

Tham dự, Có mặt

d)

Về nhà

39.

遅刻

a)

Vắng mặt

b)

Tham gia

c)

Tham dự, Có mặt

d)

Đến chậm, Đến muộn

40.

化粧

a)

Vắng mặt

b)

Tham gia

c)

Trang điểm, hóa trang

d)

Đến chậm, Đến muộn

41.

計算

a)

Tính toán

b)

Tham gia

c)

Trang điểm, hóa trang

d)

Đến chậm, Đến muộn

42.

計画

a)

Tính toán

b)

Kế hoạch

c)

Trang điểm, hóa trang

d)

Đến chậm, Đến muộn

43.

成功

a)

Tính toán

b)

Kế hoạch

c)

Trang điểm, hóa trang

d)

Thành công

44.

失敗

a)

Tính toán

b)

Thất bại

c)

Trang điểm, hóa trang

d)

Thành công

45.

準備

a)

Tính toán

b)

Thất bại

c)

Chuẩn bị

d)

Thành công

46.

整理

a)

Chỉnh lí, Chỉnh sửa

b)

Thất bại

c)

Chuẩn bị

d)

Thành công

47.

注文

a)

Chỉnh lí, Chỉnh sửa

b)

Thất bại

c)

Gọi món, Đặt hàng

d)

Thành công

48.

貯金

a)

Chỉnh lí, Chỉnh sửa

b)

Tiết kiệm tiền, Dành dụm tiền

c)

Gọi món, Đặt hàng

d)

Thành công

49.

徹夜

a)

Chỉnh lí, Chỉnh sửa

b)

Tiết kiệm tiền, Dành dụm tiền

c)

Gọi món, Đặt hàng

d)

Thức khua, Thức xuyên đêm, Thức

50.

高齢

a)

Nữ giới, Nữ tính, Con gái

b)

Hạnh phúc

c)

Đàn ông, Nam tính

d)

Cao tuổi