NEW
Font size
WorksheetsArt and Music Vocabulary
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Performance
/pəˈfɔːməns/ – n
/ˈpɪr.fɔː.məns/ – n
/pəˈfɔːr.məns/ – n
/pərˈfɔːr.məns/ – n
Paintbrush
/ˈpeɪntbrʌʃ/ – n
A tool used for writing
A type of paint
A device for mixing colors
Poem
/ˈpəʊɪm/ – n Nghĩa: bài thơ
/ˈpəʊɪm/ – n Nghĩa: một loại nhạc
/ˈpəʊɪm/ – n Nghĩa: một bức tranh
/ˈpəʊɪm/ – n Nghĩa: một câu chuyện
Portrait
bức chân dung
bức tranh phong cảnh
bức ảnh cưới
bức tranh trừu tượng
Core subject
/ˌkɔː ˈsʌbdʒɪkt/ – n Nghĩa: môn học chính
/ˈmɒdʒʊl/ – n Nghĩa: mô-đun học
/ˈkɒrɪkəl/ – n Nghĩa: môn học tự chọn
/ˈɛlɪt/ – n Nghĩa: nhóm học sinh ưu tú
Exhibition
/ˌeksɪˈbɪʃn/ – n
/ˈɛk.sɪ.bɪʃ.ən/ – n
/ˈɛk.sɪˌbɪʃ.ən/ – n
/ˌɛk.sɪˈbɪʃ.ən/ – n
Microphone
/ˈmaɪkrəfəʊn/ – n
/ˈmɪkrəfoʊn/ – n
/ˈmaɪkroʊfɪn/ – n
/ˈmɪkroʊfən/ – n
Academic
/ˌækəˈdemɪk/ – adj
/ˈædʒʌktɪv/ – noun
/ˈkɒmplɪkeɪtɪd/ – adj
/ˈsɪmplɪfɪd/ – adj
Photograph
/ˈfəʊtəɡrɑːf/ – n Nghĩa: bức ảnh
/ˈfɒtəɡrɑːf/ – n Nghĩa: bức tranh
/ˈfəʊtəɡræf/ – n Nghĩa: bức vẽ
/ˈfəʊtəɡrɑːf/ – n Nghĩa: bức ảnh chụp
Puppet
/ˈpʌpɪt/ – n
con rối
a type of toy
a character in a play
Comedian
/kəˈmiːdiən/ – n Nghĩa: nghệ sĩ hài kịch
/kəˈmiːdiən/ – n Nghĩa: người kể chuyện
/kəˈmiːdiən/ – n Nghĩa: nhạc sĩ
/kəˈmiːdiən/ – n Nghĩa: diễn viên chính
Artist
/ˈɑːtɪst/ – n Nghĩa: nghệ sĩ
/ˈmʌsɪʃən/ – n Nghĩa: nhạc sĩ
/ˈdænsər/ – n Nghĩa: vũ công
/ˈlæw.jər/ – n Nghĩa: luật sư
Street painting
/ˈstriːt ˈpeɪntɪŋ/ – n
A form of street art involving murals
A type of graffiti
An outdoor painting class
Live
/laɪv/ – adj
/lɪv/ – verb
/laɪf/ – noun
/lɪvɪŋ/ – adj
Sculpture
/ˈskʌlptʃə(r)/ – n Nghĩa: nghệ thuật điêu khắc
/ˈskʌlptʃə(r)/ – n Nghĩa: nghệ thuật vẽ tranh
/ˈskʌlptʃə(r)/ – n Nghĩa: nghệ thuật kiến trúc
/ˈskʌlptʃə(r)/ – n Nghĩa: nghệ thuật âm nhạc
What does 'Art club' mean?
/ˈɑːt klʌb/ – n Nghĩa: câu lạc bộ nghệ thuật
/ˈɑːt klʌb/ – n Nghĩa: nơi trưng bày nghệ thuật
/ˈɑːt klʌb/ – n Nghĩa: một loại hình nghệ thuật
/ˈɑːt klʌb/ – n Nghĩa: câu lạc bộ thể thao
What is a saxophone?
A type of string instrument
A brass instrument
A woodwind instrument
A percussion instrument
Actress
/ˈæktrəs/ – n
/ˈæktrɪs/ – n
/ˈæktɪs/ – n
/ˈæktər/ – n
Classical music
/ˈklæsɪkl ˈmjuːzɪk/ – n
/ˈklæsɪkl ˈmjuːzɪk/ – v
/ˈklæsɪkl ˈmjuːzɪk/ – adj
/ˈklæsɪkl ˈmjuːzɪk/ – adv
Originate
/əˈrɪdʒɪneɪt/ – v Nghĩa: bắt nguồn, gốc ở
/əˈrɪdʒɪneɪt/ – n Nghĩa: một nguồn gốc
/əˈrɪdʒɪneɪt/ – adj Nghĩa: có nguồn gốc từ
/əˈrɪdʒɪneɪt/ – adv Nghĩa: một cách gốc rễ
