WorksheetsVocabulary Quizs
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
decorative (adj)
có tính trang trí, để trang trí
không có tính trang trí
đơn giản và bình thường
có tính chất tự nhiên
martial arts (n)
võ thuật
thể thao
văn hóa
nghệ thuật
family bonding
sự gắn kết tình cảm gia đình
mối quan hệ bạn bè
tình yêu đôi lứa
sự kết nối xã hội
bamboo pole
cây nêu
cây tre
cây dừa
cây gỗ
carp (n)
con cá chép
con cá hồi
con cá ngừ
con cá mập
table manners (n)
phép tắc ăn uống
cách ăn uống
thói quen ăn uống
quy tắc ăn uống
bad spirit
điều xấu xa, tà ma
tinh thần tốt
vật thể vô hình
linh hồn vui vẻ
admire (v)
khâm phục, ngưỡng mộ
ghét bỏ, chê bai
thờ ơ, không quan tâm
bỏ rơi, lãng quên
worship (v)
thờ phụng, tôn kính, tôn sùng
đi bộ, chạy, nhảy
học tập, nghiên cứu, giảng dạy
ăn uống, ngủ nghỉ, vui chơi
offering (n)
đồ thờ cúng
món quà
bữa ăn
đồ ăn nhẹ
longevity (n)
sự sống lâu, tuổi thọ
tuổi trẻ, sức khỏe
sự ngắn ngủi, chết sớm
sự phát triển, tăng trưởng
festival goer
người đi xem lễ hội
người tổ chức lễ hội
người tham gia sự kiện
người bán hàng tại lễ hội
acrobatics (n)
xiếc, các động tác nhào lộn
một loại hình nghệ thuật biểu diễn
các động tác thể dục nhịp điệu
một môn thể thao dưới nước
chase away
xua đuổi
đuổi theo
trốn chạy
đi ra ngoài
contestant (n)
thí sinh, người thi đấu
người xem, khán giả
người tổ chức, ban tổ chức
người chiến thắng, người thắng cuộc
pray (v)
cầu nguyện, lễ bái
hát, nhảy múa
đọc sách, viết lách
chơi thể thao, tập luyện
coastal (adj)
thuộc miền ven biển, duyên hải
thuộc miền núi
thuộc vùng đồng bằng
thuộc vùng sa mạc
ceremony (n)
nghi thức, nghi lễ
tiệc tùng, lễ hội
cuộc họp, hội nghị
bữa tiệc, buổi tiệc
young rice
cốm.
gạo.
bún.
mì.
family reunion
cuộc sum họp gia đình
cuộc họp mặt bạn bè
lễ hội gia đình
cuộc gặp gỡ đồng nghiệp
