Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary Quizs

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

decorative (adj)

a)

có tính trang trí, để trang trí

b)

không có tính trang trí

c)

đơn giản và bình thường

d)

có tính chất tự nhiên

2.

martial arts (n)

a)

võ thuật

b)

thể thao

c)

văn hóa

d)

nghệ thuật

3.

family bonding

a)

sự gắn kết tình cảm gia đình

b)

mối quan hệ bạn bè

c)

tình yêu đôi lứa

d)

sự kết nối xã hội

4.

bamboo pole

a)

cây nêu

b)

cây tre

c)

cây dừa

d)

cây gỗ

5.

carp (n)

a)

con cá chép

b)

con cá hồi

c)

con cá ngừ

d)

con cá mập

6.

table manners (n)

a)

phép tắc ăn uống

b)

cách ăn uống

c)

thói quen ăn uống

d)

quy tắc ăn uống

7.

bad spirit

a)

điều xấu xa, tà ma

b)

tinh thần tốt

c)

vật thể vô hình

d)

linh hồn vui vẻ

8.

admire (v)

a)

khâm phục, ngưỡng mộ

b)

ghét bỏ, chê bai

c)

thờ ơ, không quan tâm

d)

bỏ rơi, lãng quên

9.

worship (v)

a)

thờ phụng, tôn kính, tôn sùng

b)

đi bộ, chạy, nhảy

c)

học tập, nghiên cứu, giảng dạy

d)

ăn uống, ngủ nghỉ, vui chơi

10.

offering (n)

a)

đồ thờ cúng

b)

món quà

c)

bữa ăn

d)

đồ ăn nhẹ

11.

longevity (n)

a)

sự sống lâu, tuổi thọ

b)

tuổi trẻ, sức khỏe

c)

sự ngắn ngủi, chết sớm

d)

sự phát triển, tăng trưởng

12.

festival goer

a)

người đi xem lễ hội

b)

người tổ chức lễ hội

c)

người tham gia sự kiện

d)

người bán hàng tại lễ hội

13.

acrobatics (n)

a)

xiếc, các động tác nhào lộn

b)

một loại hình nghệ thuật biểu diễn

c)

các động tác thể dục nhịp điệu

d)

một môn thể thao dưới nước

14.

chase away

a)

xua đuổi

b)

đuổi theo

c)

trốn chạy

d)

đi ra ngoài

15.

contestant (n)

a)

thí sinh, người thi đấu

b)

người xem, khán giả

c)

người tổ chức, ban tổ chức

d)

người chiến thắng, người thắng cuộc

16.

pray (v)

a)

cầu nguyện, lễ bái

b)

hát, nhảy múa

c)

đọc sách, viết lách

d)

chơi thể thao, tập luyện

17.

coastal (adj)

a)

thuộc miền ven biển, duyên hải

b)

thuộc miền núi

c)

thuộc vùng đồng bằng

d)

thuộc vùng sa mạc

18.

ceremony (n)

a)

nghi thức, nghi lễ

b)

tiệc tùng, lễ hội

c)

cuộc họp, hội nghị

d)

bữa tiệc, buổi tiệc

19.

young rice

a)

cốm.

b)

gạo.

c)

bún.

d)

mì.

20.

family reunion

a)

cuộc sum họp gia đình

b)

cuộc họp mặt bạn bè

c)

lễ hội gia đình

d)

cuộc gặp gỡ đồng nghiệp