wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Dấu hiệu thì

Total questions: 51

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.
"every day" là dấu hiệu của thì gì?
a)
Hiện tại đơn
b)
Hiện tại tiếp diễn
c)
Quá khứ tiếp diễn
2.
"every week" là dấu hiệu của thì gì?
a)
Hiện tại đơn
b)
Hiện tại tiếp diễn
c)
Quá khứ tiếp diễn
3.
"every month" là dấu hiệu của thì gì?
a)
Hiện tại đơn
b)
Hiện tại tiếp diễn
c)
Quá khứ tiếp diễn
4.
"every year" là dấu hiệu của thì gì?
a)
Hiện tại đơn
b)
Hiện tại tiếp diễn
c)
Quá khứ tiếp diễn
5.
"every Monday" là dấu hiệu của thì gì?
a)
Hiện tại đơn
b)
Hiện tại tiếp diễn
c)
Quá khứ tiếp diễn
6.
"every Tuesday" là dấu hiệu của thì gì?
a)
Hiện tại đơn
b)
Hiện tại tiếp diễn
c)
Quá khứ tiếp diễn
7.
"every weekend" là dấu hiệu của thì gì?
a)
Hiện tại đơn
b)
Hiện tại tiếp diễn
c)
Quá khứ tiếp diễn
8.
"every summer" là dấu hiệu của thì gì?
a)
Hiện tại đơn
b)
Hiện tại tiếp diễn
c)
Quá khứ tiếp diễn
9.
"always" là dấu hiệu của thì gì?
a)
Hiện tại đơn
b)
Hiện tại tiếp diễn
c)
Quá khứ tiếp diễn
10.
"usually" là dấu hiệu của thì gì?
a)
Hiện tại đơn
b)
Hiện tại tiếp diễn
c)
Quá khứ tiếp diễn
11.
"often" là dấu hiệu của thì gì?
a)
Hiện tại đơn
b)
Hiện tại tiếp diễn
c)
Quá khứ tiếp diễn
12.
"sometimes" là dấu hiệu của thì gì?
a)
Hiện tại đơn
b)
Hiện tại tiếp diễn
c)
Quá khứ tiếp diễn
13.
"rarely" là dấu hiệu của thì gì?
a)
Hiện tại đơn
b)
Hiện tại tiếp diễn
c)
Quá khứ tiếp diễn
14.
"seldom" là dấu hiệu của thì gì?
a)
Hiện tại đơn
b)
Hiện tại tiếp diễn
c)
Quá khứ tiếp diễn
15.
"now" là dấu hiệu của thì gì?
a)
Hiện tại đơn
b)
Hiện tại tiếp diễn
c)
Quá khứ tiếp diễn
16.
"right now" là dấu hiệu của thì gì?
a)
Hiện tại đơn
b)
Hiện tại tiếp diễn
c)
Quá khứ tiếp diễn
17.
"at the moment" là dấu hiệu của thì gì?
a)
Hiện tại đơn
b)
Hiện tại tiếp diễn
c)
Quá khứ tiếp diễn
18.
"at present" là dấu hiệu của thì gì?
a)
Hiện tại đơn
b)
Hiện tại tiếp diễn
c)
Quá khứ tiếp diễn
19.
"Look!" là dấu hiệu của thì gì?
a)
Hiện tại đơn
b)
Hiện tại tiếp diễn
c)
Quá khứ tiếp diễn
20.
"Watch!" là dấu hiệu của thì gì?
a)
Hiện tại đơn
b)
Hiện tại tiếp diễn
c)
Quá khứ tiếp diễn
21.
"Listen!" là dấu hiệu của thì gì?
a)
Hiện tại đơn
b)
Hiện tại tiếp diễn
c)
Quá khứ tiếp diễn
22.
"Watch out!" là dấu hiệu của thì gì?
a)
Hiện tại đơn
b)
Hiện tại tiếp diễn
c)
Quá khứ tiếp diễn
23.
"Be careful!" là dấu hiệu của thì gì?
a)
Hiện tại đơn
b)
Hiện tại tiếp diễn
c)
Quá khứ tiếp diễn
24.
"Quiet!" là dấu hiệu của thì gì?
a)
Hiện tại đơn
b)
Hiện tại tiếp diễn
c)
Quá khứ tiếp diễn
25.
"when" là dấu hiệu của thì gì?
a)
Hiện tại đơn
b)
Hiện tại tiếp diễn
c)
Quá khứ tiếp diễn
26.
"while" là dấu hiệu của thì gì?
a)
Hiện tại đơn
b)
Hiện tại tiếp diễn
c)
Quá khứ tiếp diễn
27.
"at 6 pm yesterday" là dấu hiệu của thì gì?
a)
Hiện tại đơn
b)
Hiện tại tiếp diễn
c)
Quá khứ tiếp diễn
28.
"at this time yesterday" là dấu hiệu của thì gì?
a)
Hiện tại đơn
b)
Hiện tại tiếp diễn
c)
Quá khứ tiếp diễn
29.
"at that moment yesterday" là dấu hiệu của thì gì?
a)
Hiện tại đơn
b)
Hiện tại tiếp diễn
c)
Quá khứ tiếp diễn
30.
"at 10 o’clock last night" là dấu hiệu của thì gì?
a)
Hiện tại đơn
b)
Hiện tại tiếp diễn
c)
Quá khứ tiếp diễn
31.
"yesterday evening at 8" là dấu hiệu của thì gì?
a)
Hiện tại đơn
b)
Hiện tại tiếp diễn
c)
Quá khứ tiếp diễn
32.
"yesterday at noon" là dấu hiệu của thì gì?
a)
Hiện tại đơn
b)
Hiện tại tiếp diễn
c)
Quá khứ tiếp diễn
33.
"last night at 11" là dấu hiệu của thì gì?
a)
Hiện tại đơn
b)
Hiện tại tiếp diễn
c)
Quá khứ tiếp diễn
34.
"yesterday at this hour" là dấu hiệu của thì gì?
a)
Hiện tại đơn
b)
Hiện tại tiếp diễn
c)
Quá khứ tiếp diễn
35.
"every morning" là dấu hiệu của thì gì?
a)
Hiện tại đơn
b)
Hiện tại tiếp diễn
c)
Quá khứ tiếp diễn
36.
"every evening" là dấu hiệu của thì gì?
a)
Hiện tại đơn
b)
Hiện tại tiếp diễn
c)
Quá khứ tiếp diễn
37.
"every night" là dấu hiệu của thì gì?
a)
Hiện tại đơn
b)
Hiện tại tiếp diễn
c)
Quá khứ tiếp diễn
38.
"every winter" là dấu hiệu của thì gì?
a)
Hiện tại đơn
b)
Hiện tại tiếp diễn
c)
Quá khứ tiếp diễn
39.
"every Friday" là dấu hiệu của thì gì?
a)
Hiện tại đơn
b)
Hiện tại tiếp diễn
c)
Quá khứ tiếp diễn
40.
"every Saturday" là dấu hiệu của thì gì?
a)
Hiện tại đơn
b)
Hiện tại tiếp diễn
c)
Quá khứ tiếp diễn
41.
"every afternoon" là dấu hiệu của thì gì?
a)
Hiện tại đơn
b)
Hiện tại tiếp diễn
c)
Quá khứ tiếp diễn
42.
"every night before bed" là dấu hiệu của thì gì?
a)
Hiện tại đơn
b)
Hiện tại tiếp diễn
c)
Quá khứ tiếp diễn
43.
"always on time" là dấu hiệu của thì gì?
a)
Hiện tại đơn
b)
Hiện tại tiếp diễn
c)
Quá khứ tiếp diễn
44.
"often late" là dấu hiệu của thì gì?
a)
Hiện tại đơn
b)
Hiện tại tiếp diễn
c)
Quá khứ tiếp diễn
45.
"sometimes happy" là dấu hiệu của thì gì?
a)
Hiện tại đơn
b)
Hiện tại tiếp diễn
c)
Quá khứ tiếp diễn
46.
"seldom angry" là dấu hiệu của thì gì?
a)
Hiện tại đơn
b)
Hiện tại tiếp diễn
c)
Quá khứ tiếp diễn
47.
"right here, right now" là dấu hiệu của thì gì?
a)
Hiện tại đơn
b)
Hiện tại tiếp diễn
c)
Quá khứ tiếp diễn
48.
"Look over there!" là dấu hiệu của thì gì?
a)
Hiện tại đơn
b)
Hiện tại tiếp diễn
c)
Quá khứ tiếp diễn
49.
"Listen carefully!" là dấu hiệu của thì gì?
a)
Hiện tại đơn
b)
Hiện tại tiếp diễn
c)
Quá khứ tiếp diễn
50.
"at this exact time yesterday" là dấu hiệu của thì gì?
a)
Hiện tại đơn
b)
Hiện tại tiếp diễn
c)
Quá khứ tiếp diễn
51.
"yesterday around 9 pm" là dấu hiệu của thì gì?
a)
Hiện tại đơn
b)
Hiện tại tiếp diễn
c)
Quá khứ tiếp diễn