Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài 23 bưu điênn

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

What is the meaning of "편지 봉투" in Vietnamese?

a)

Địa chỉ

b)

Phong bì thư

c)

Người gửi

d)

Tem

2.

Which Korean word means "Người gửi"?

a)

받는 사람

b)

보내는 사람

c)

우편물

d)

우표

3.

What does "주소" mean?

a)

Địa chỉ

b)

Tem

c)

Người nhận

d)

Bưu phẩm

4.

What is the Vietnamese meaning of "우표"?

a)

Bưu phẩm

b)

Tem

c)

Hòm thư

d)

Giao hàng tận nơi

5.

Which term refers to "Mã bưu kiện"?

a)

우편번호

b)

등기 우편

c)

일반 우편

d)

택배

6.

What is the meaning of "받는 사람"?

a)

Người gửi

b)

Người nhận

c)

Địa chỉ

d)

Bưu phẩm

7.

What does "국제 우편" mean?

a)

Bưu phẩm trong nước

b)

Bưu phẩm quốc tế

c)

Bưu phẩm thông thường

d)

Bưu phẩm đảm bảo

8.

Which Korean word means "Giao hàng tận nơi"?

a)

우체통

b)

택배

c)

등기 소포

d)

일반 소포

9.

What is the Vietnamese meaning of "항공 우편"?

a)

Gửi bằng đường biển

b)

Gửi bằng đường hàng không

c)

Chuyển phát nhanh quốc tế

d)

Bưu kiện đảm bảo

10.

Which term refers to "Chuyển phát nhanh quốc tế"?

a)

국제 우편

b)

국제특급우편(EMS)

c)

등기 우편

d)

일반 우편