wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

MOS – CÂU HỎI ÔN TẬP BÀI 2

Total questions: 20

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Để điều chỉnh độ thu phóng (Zoom) của tài liệu, bạn có thể thực hiện thao tác nào sau đây?

a)

Nhấn Ctrl + Z để thu phóng nhanh

b)

Kéo thanh trượt thu phóng trên thanh trạng thái.

c)

Nhấp đúp chuột vào Split Bar.

d)

Chọn thẻ Home, nhập chọn công cụ Zoom.

2.

Tính năng nào giúp bạn xác định những gì đã được chèn vào tài liệu, trong đó các kí tự đặc biệt chỉ xuất hiện trên màn hình mà KHÔNG được in?

a)

Chế độ xem Print Layout.

b)

Chia cửa sổ (Split window).

c)

Navigation Pane.

d)

Sử dụng Show/Hide ¶.

3.

Để chọn toàn bộ một câu trong văn bản, bạn cần nhấn và giữ phím nào, sau đó nhấp chuột vào bất kỳ vị trí nào trong câu đó?

a)

Shift.

b)

Alt.

c)

Tab.

d)

Ctrl.

4.

Để kích hoạt lệnh Undo, ngoài việc nhấp vào nút (Undo) trên thanh công cụ truy cập nhanh, bạn có thể sử dụng tổ hợp phím tắt nào?

a)

Ctrl + Y.

b)

F4.

c)

Ctrl + Z.

d)

Ctrl + X.

5.

Để chèn các kí tự đặc biệt trong Word, bạn chọn thẻ nào, sau đó chọn Symbol trong nhóm Symbols?

a)

Home.

b)

View.

c)

Insert.

d)

Design.

6.

Để di chuyển một mục đã chọn, bạn sử dụng tổ hợp phím tắt nào?

a)

Ctrl + C.

b)

Ctrl + V.

c)

Ctrl + X.

d)

Ctrl + A.

7.

Giới hạn tối đa các mục mà Office Clipboard có thể thu thập là bao nhiêu?

a)

10 mục.

b)

50 mục.

c)

24 mục.

d)

100 mục.

8.

Nếu bạn tiếp tục thu thập các mục vượt quá giới hạn tối đa của Office Clipboard, điều gì sẽ xảy ra?

a)

Office Clipboard sẽ hiển thị thông báo lỗi.

b)

Bạn phải xóa các mục thủ công.

c)

Các mục cũ nhất sẽ tự động bị xóa.

d)

Việc thu thập sẽ dừng lại ngay lập tức.

9.

Để chia cửa sổ tài liệu (Split window), bạn chọn tùy chọn Split nằm trong nhóm nào trên thẻ View?

a)

Zoom.

b)

Show.

c)

Clipboard.

d)

Window.

10.

Để kích hoạt tính năng Find và mở Navigation Task Pane ở bên trái tài liệu, bạn sử dụng tổ hợp phím tắt nào?

a)

Ctrl + H.

b)

Ctrl + F.

11.

Trong hộp thoại Find and Replace, nếu bạn muốn tìm kiếm các mục có thuộc tính định dạng cụ thể được áp dụng, bạn sẽ sử dụng tùy chọn nào?

a)

Special.

b)

Headings.

c)

Format.

d)

Results.

12.

Phím tắt nào được sử dụng để lặp lại hành động cuối cùng (lệnh Repeat)?

a)

Ctrl + Z.

b)

Ctrl + Y.

c)

F4.

d)

Ctrl + A.

13.

Khi sử dụng Navigation Pane, thẻ nào hiển thị mỗi lần xuất hiện của tiêu chí tìm kiếm được tìm thấy trong tài liệu?

a)

Thẻ Headings.

b)

Thẻ Pages.

c)

Thẻ Results.

d)

Thẻ Symbols.

14.

Để loại bỏ ngăn chia cửa sổ (Split Bar) mà không cần sử dụng thẻ View, bạn có thể thực hiện thao tác nào sau đây?

a)

Nhấn Esc.

b)

Nhấp đúp chuột vào Split Bar giữa các cửa sổ.

c)

Nhấn tổ hợp Ctrl + D.

d)

Kéo Split Bar sang bên trái tài liệu.

15.

Khi cần chèn các kí tự đặc biệt thường được sử dụng với các kí tự văn bản, bạn sẽ chọn thẻ nào trong hộp thoại Symbols?

a)

Thẻ Home.

b)

Thẻ Symbols.

c)

Thẻ Results.

d)

Thẻ Special Characters.

16.

Để dán một mục từ Office Clipboard, sau khi định vị điểm chèn, bạn có thể nhấp chuột vào mục đó hoặc nhấp chuột vào mũi tên ở bên phải của mục, sau đó chọn tuỳ chọn nào?

a)

Delete.

b)

Cut.

c)

Copy.

d)

Paste.

17.

Trong hộp thoại Find and Replace, bạn cần nhấp vào tuỳ chọn nào để mở rộng các tuỳ chọn tìm kiếm nhằm bao gồm các kí tự đặc biệt và định dạng?

a)

Format.

b)

Special.

c)

More.

d)

Results.

18.

Ngoài việc sử dụng tổ hợp phím tắt Ctrl + A, bạn có thể chọn toàn bộ tài liệu bằng cách chọn tuỳ chọn nào trên thẻ Home, trong nhóm Editing?

a)

Paste.

b)

Find.

c)

Select và chọn Select All.

d)

Replace.

19.

Để mở hộp thoại Find and Replace (mà mặc định sẽ mở ra thẻ Replace), bạn sử dụng tổ hợp phím tắt nào?

a)

Ctrl + H

b)

Ctrl + F

c)

Ctrl + R

d)

Ctrl + Shift + F

20.

Có thể thay đổi chế độ xem và cuộn trong mỗi cửa sổ độc lập khi sử dụng tính năng nào?

a)

Sử dụng Office Clipboard.

b)

Chia cửa sổ (Split window).

c)

Điều chỉnh độ thu phóng.

d)

Sử dụng tính năng Ẩn/Hiện.