wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Trí tuệ nhân tạo

Total questions: 54

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

Đặc trưng quan trọng của AI (Trí tuệ nhân tạo), máy tính thực hiện công việc gì?

a)

Hệ thống tự động.

b)

Công việc mang tính trí tuệ của con người.

c)

Phần mềm diệt virus.

d)

Ứng dụng điện thoại thông minh.

2.

Nhân loại phát triển mạnh của AI, mục đích chính là gì?

a)

Xây dựng các phần mềm diệt virus.

b)

Tạo ra phần mềm có năng lực trí tuệ.

c)

Tạo ra các ứng dụng giải trí.

d)

Phát triển các trò chơi điện tử.

3.

Khả năng nào của AI cho phép máy tính điều chỉnh hành vi dựa trên dữ liệu mới?

a)

Khả năng suy luận.

b)

Khả năng học.

c)

Khả năng nhận thức.

d)

Khả năng giải quyết vấn đề.

4.

Hệ thống nào sau đây là ví dụ về khả năng suy luận của AI?

a)

Hệ thống khuyến nghị YouTube.

b)

Hệ thống chẩn đoán y tế.

c)

Máy tính điều khiển xe tự lái.

d)

Công cụ tìm kiếm Google.

5.

Khả năng nhận thức của AI thông qua hệ thống cảm biến là gì?

a)

Điều chỉnh hành vi dựa trên dữ liệu mới.

b)

Áp dụng logic để đưa ra quyết định.

c)

Cảm nhận và hiểu biết môi trường.

d)

Xử lí ngôn ngữ tự nhiên.

6.

AI là sự tiến bộ vượt bậc của nhân loại, vậy AI tiến bộ khác biệt so với tự động hóa như thế nào?

a)

AI có thể kết hợp trí tuệ để thực hiện các nhiệm vụ phức tạp.

b)

AI chỉ thực hiện được một nhiệm vụ duy nhất.

c)

Tự động hóa không yêu cầu sự can thiệp của con người.

d)

Tự động hóa chỉ áp dụng trong lĩnh vực công nghiệp.

7.

Hệ chuyên gia MYCIN được sử dụng trong lĩnh vực nào?

a)

Công nghiệp.

b)

Y học.

c)

Tài chính.

d)

Giáo dục.

8.

Trí tuệ nhân tạo được thiết kế để thực hiện nhiệm vụ nào sau đây?

a)

Tự học và làm công việc giống con người.

b)

Chơi cờ và nhận dạng khuôn mặt.

c)

Chăm sóc sức khỏe.

9.

Robot Asimo của Honda là ví dụ của ứng dụng AI trong lĩnh vực nào?

a)

Trò chơi điện tử.

b)

Dịch vụ khách hàng.

c)

Công nghiệp.

d)

Điều khiển robot.

10.

Google Dịch là một ví dụ của khả năng nào trong AI?

a)

Khả năng học.

b)

Khả năng suy luận.

c)

Khả năng nhận thức.

d)

Khả năng hiểu ngôn ngữ.

11.

Khả năng của máy tính trong AI có thể thực hiện công việc nào dưới đây?

a)

Lái xe tự động.

b)

Vẽ tranh tự động theo yêu cầu.

c)

Sáng tác bài hát theo yêu cầu.

d)

Đưa ra cảm nhận bài thơ.

12.

Phát biểu nào sau đây đúng về các loại và ứng dụng của AI?

a)

Trí tuệ nhân tạo hẹp được thiết kế để thực hiện nhiều nhiệm vụ phức tạp giống con người.

b)

Trí tuệ nhân tạo tổng quát là mục tiêu dài hạn, có khả năng tự học và thực hiện nhiều công việc giống con người.

c)

Hệ chuyên gia MYCIN được sử dụng để dự báo thời tiết.

d)

Robot Asimo của Honda là một ví dụ về ứng dụng AI trong dịch vụ khách hàng.

13.

Trong lĩnh vực giáo dục, trí tuệ nhân tạo có thể được sử dụng để làm gì?

a)

Thiết kế các chương trình truyền hình.

b)

Quản lý các dịch vụ ăn uống trong trường học.

c)

Các hệ thống học tập trực tuyến và chấm điểm tự động.

d)

Chỉnh sửa, biên tập ảnh và video.

14.

AI có thể mang lại lợi ích gì trong ngành sản xuất?

a)

Thiết kế các sản phẩm mới.

b)

Quản lý các kho hàng.

c)

Tự động hóa quy trình sản xuất.

d)

Phát triển phần mềm kế toán.

15.

AI có thể giúp ích gì trong việc quản lý giao thông?

a)

Tạo ra các ứng dụng chơi game cho tài xế.

b)

Cải thiện chất lượng âm thanh trong xe hơi.

c)

Thiết kế các biển báo giao thông mới.

d)

Phát triển các hệ thống giao thông thông minh.

16.

AI đóng vai trò gì trong ngành công nghiệp giải trí?

a)

Tạo ra phim, nhạc và trò chơi dựa trên sở thích người dùng.

b)

Quản lý các sự kiện thể thao.

c)

Thiết kế các sân khấu ca nhạc.

d)

Quản lý các rạp chiếu phim.

17.

AI có thể gây ra nguy cơ gì đối với quyền riêng tư?

a)

Tự động thu thập và phân tích dữ liệu cá nhân.

b)

Quản lý các tệp tin cá nhân.

c)

Tăng cường bảo mật dữ liệu.

d)

Thiết kế các hệ thống bảo mật.

18.

Một nguy cơ khác liên quan đến việc sử dụng AI trong đời sống là gì?

a)

Quản lý các tệp tin hiệu quả hơn.

b)

Tăng cường bảo mật cho các thiết bị cá nhân.

c)

Cải thiện tốc độ truy cập Internet.

d)

Khả năng bị lợi dụng để lừa đảo hoặc thao túng thông tin.

19.

Một cảnh báo về việc sử dụng AI trong truyền thông là gì?

a)

Tăng cường khả năng tiếp cận thông tin.

b)

Quản lý các hệ thống phát sóng.

c)

Khả năng tạo ra các tin tức giả mạo và thông tin sai lệch.

d)

Thiết kế các chiến dịch quảng cáo.

20.

Nhiều quốc gia đã sử dụng AI trong các hệ thống giao thông để làm gì?

a)

Giúp giảm tắc nghẽn giao thông ở những thành phố lớn.

b)

Hệ thống đèn giao thông thông minh hoàn toàn không cần sự can thiệp của con người.

c)

AI có thể dự đoán các tình huống giao thông khẩn cấp dựa trên dữ liệu thời gian thực.

d)

Việc sử dụng AI trong giao thông làm tăng nguy cơ xảy ra tai nạn.

21.

AI đang được sử dụng để phát triển các hệ thống an ninh tự động như thế nào?

a)

AI có thể nhận diện khuôn mặt chính xác ngay cả trong điều kiện ánh sáng yếu.

b)

Các hệ thống AI trong an ninh giúp phát hiện và cảnh báo các mối đe dọa kịp thời.

c)

Một số chuyên gia lo ngại rằng việc sử dụng AI trong an ninh có thể vi phạm quyền riêng tư.

d)

Công nghệ nhận diện khuôn mặt không bao giờ sai sót khi xác định đối tượng.

22.

Mạng cục bộ còn được gọi là mạng gì?

a)

WAN

b)

Internet

c)

MAN

d)

LAN

23.

Thiết bị mạng Router là bộ thiết bị dùng để làm gì?

a)

Chuyển mạch

b)

Thu phát không dây

c)

Định tuyến

d)

Chia tín hiệu

24.

Wi-Fi sử dụng loại sóng nào để truyền dữ liệu?

a)

Điện từ

b)

Vô tuyến điện

c)

Ánh sáng

d)

Sóng mang

25.

Trên mỗi router, cổng để kết nối với các router khác gọi là gì?

a)

WAP

b)

WAN

c)

LAN

d)

AP

26.

Loại modem nào cho phép nối hai máy tính qua hệ thống chuyển mạch của mạng điện thoại công cộng?

a)

DSL

b)

Cáp quang

c)

Dial-up

d)

Vô tuyến

27.

Khi kết nối hai máy tính (có thể cách xa hàng nghìn kilômét) qua Internet, người ta sử dụng thiết bị nào để kết nối các LAN với nhau?

a)

Hub

b)

Wireless Access Point

c)

Switch

d)

Router

28.

Trong kết nối mạng không dây, Wireless Access Point (WAP) có chức năng gì?

a)

Chuyển đổi tín hiệu từ tín hiệu số sang tín hiệu tương tự và ngược lại.

b)

Dùng để kết nối các máy tính trong cùng LAN trực tiếp qua cáp mạng.

c)

Dùng để kết nối các thiết bị đầu cuối qua sóng Wi-Fi.

d)

Dùng để dẫn đường cho dữ liệu khi kết nối trên mạng diện rộng như Internet.

29.

Khi kết nối máy tính với các thiết bị mạng, cần cắm một đầu giắc của cáp vào cổng nào của máy tính?

a)

RJ45

b)

VJ45

c)

CJ45

d)

PJ45

30.

Thiết bị nào có chức năng dẫn đường cho dữ liệu khi kết nối trên mạng Internet?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Router

d)

Modem

31.

Sau đây là tên gọi khác của bộ thu phát Wi-Fi, đúng hay sai?

a)

AP

b)

Switch

c)

Access Point

d)

Modem

32.

Trong các thiết bị mạng thông dụng, phát biểu sau đây đúng hay sai? Switch dùng để kết nối các đoạn mạng với nhau theo mô hình hình sao.

a)

Đúng

b)

Sai

33.

Máy tính (kể cả các thiết bị di động) có thể kết nối vào mạng bằng cáp tín hiệu hoặc qua sóng Wi-Fi, phát biểu sau đây đúng hay sai? Wi-Fi là chữ viết tắt của cụm từ Wireless Fidelity.

a)

Đúng

b)

Sai

34.

Hầu hết các máy tính để bàn đều có sẵn khả năng kết nối Wi-Fi như thiết bị thông minh.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Chỉ một số máy tính có

d)

Không máy tính nào có

35.

Để máy tính trong LAN có thể giao tiếp với Internet thì chỉ cần cắm cáp mạng UTP vào cổng RJ45 của máy tính.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Cần thêm phần mềm

d)

Cần cài đặt đặc biệt

36.

Muốn kết nối thiết bị di động vào LAN thông qua Wi-Fi được bảo mật, ta cần mật khẩu của Wi-Fi đó.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Chỉ cần tên Wi-Fi

d)

Không cần gì cả

37.

Thông thường LAN kết nối có dây các máy tính qua các thiết bị như switch hay hub trong một phạm vi địa lí nhất định.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Chỉ qua switch

d)

Chỉ qua hub

38.

Giao thức nào là nền tảng của Internet?

a)

HTTP

b)

FTP

c)

IP

d)

SMTP

39.

Giao thức nào dùng để phân chia và chuyển đổi dữ liệu trên Internet?

a)

IP

b)

UDP

c)

TCP

d)

FTP

40.

Giao thức mạng giúp đảm bảo độ chính xác và tin cậy trong quá trình truyền dữ liệu?

a)

Bảo mật

b)

Tính tương thích

c)

Độ chính xác và tin cậy

d)

Tính ổn định

41.

Giao thức nào được sử dụng để gửi email?

a)

FTP

b)

HTTP

c)

SMTP

d)

TCP

42.

Địa chỉ IP là gì?

a)

Một loại phần mềm mạng.

b)

Một định danh duy nhất cho một thiết bị trên mạng.

c)

Một thiết bị mạng vật lý.

d)

Một phương pháp mã hóa dữ liệu.

43.

Giao thức nào hỗ trợ việc chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP?

a)

DNS

b)

DHCP

c)

HTTP

d)

FTP

44.

Phiên bản IP nào hiện đang được sử dụng phổ biến nhất?

a)

IPv1

b)

IPv2

c)

IPv4

d)

IPv6

45.

Giao thức IP có thể được kết hợp với giao thức nào để truyền dữ liệu tin cậy?

a)

UDP

b)

TCP

c)

FTP

d)

DNS

46.

Giao thức nào hỗ trợ việc truyền dữ liệu theo kiểu không tin cậy?

a)

UDP

b)

TCP

c)

HTTP

d)

FTP

47.

Giao thức nào đảm bảo sự toàn vẹn và thứ tự của các gói tin trong quá trình truyền dữ liệu?

a)

TCP

b)

UDP

c)

FTP

d)

DNS

48.

Giao thức IP được dùng để làm gì trong mạng?

a)

Định danh các thiết bị bằng địa chỉ IP

b)

Tăng tốc độ truyền dữ liệu

c)

Mã hóa dữ liệu

d)

Kiểm soát truy cập mạng

49.

Khi gửi dữ liệu qua mạng, TCP chia nhỏ dữ liệu thành gì để truyền đến đích?

a)

Gói tin (packets)

b)

Tệp tin (files)

c)

Khối dữ liệu (data blocks)

d)

Mã hóa (encryption)

50.

Địa chỉ IPv4 dài bao nhiêu bit?

a)

32 bit

b)

64 bit

c)

128 bit

d)

256 bit

51.

Giao thức DNS cho phép người dùng truy cập trang web bằng tên miền thay vì địa chỉ IP. Điều này đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Không xác định

d)

Không liên quan

52.

Nếu máy chủ DNS bị lỗi, người dùng vẫn có thể truy cập trang web bằng tên miền. Điều này đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Không xác định

d)

Không liên quan

53.

DNS hoạt động dựa trên mô hình máy khách – máy chủ (client-server). Điều này đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Không xác định

d)

Không liên quan

54.

Mỗi tên miền chỉ có thể ánh xạ với một địa chỉ IP duy nhất. Điều này đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Không xác định

d)

Không liên quan