WorksheetsHồng Ngọc 02-p2 Học
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Spanish
A person from Spain
The Spanish language
A type of cuisine
A popular dance style
Have / has / had
(V) có
(V) không có
(V) làm
(V) thấy
Smile
(V, N) mỉm cười
(N) cười lớn
(V) khóc
(N) buồn
Japan
nước Nhật
nước Trung Quốc
nước Hàn Quốc
nước Việt Nam
Strong
(Adj) yếu đuối
(Adj) khoẻ mạnh
(Adj) mệt mỏi
(Adj) bình thường
Young
(Adj) già (phát âm “già”)
(Adj) trẻ (phát âm “giăng”)
(Adj) lớn (phát âm “lớn”)
(Adj) nhỏ (phát âm “nhỏ”)
Drive
(V) lái xe (phát âm “đ-rai”)
(V) đi bộ (phát âm “đi bô”)
(V) chạy xe đạp (phát âm “chạy xe đạp”)
(V) bơi (phát âm “bơi”)
Old
già
nuovo
giovane
moderno
France
nước Pháp
nước Ý
nước Đức
nước Tây Ban Nha
Horse
con ngựa
con chó
con mèo
con bò
Like
(V) thích
(V) ghét
(V) yêu
(V) bỏ
Loud
(Adj) (âm thanh) to (phát âm “lao-đ”)
(Adj) (âm thanh) to (phát âm “loud”)
(Noun) (âm thanh) nhỏ (phát âm “small”)
(Verb) (âm thanh) im lặng (phát âm “quiet”)
French
A. A type of cuisine
B. A person from France or the French language
C. A style of painting
D. A musical genre
Nice
(Adj) tốt đẹp
(Adj) xấu
(Adj) bình thường
(Adj) tồi tệ
Boy
chàng trai
cô gái
trẻ em
người lớn
Cry
(V) khóc
(V) cười
(V) nói
(V) ngủ
Parrot
con vẹt
con chim
con mèo
con chó
Me too
Tôi cũng vậy
Tôi không biết
Xin chào
Cảm ơn bạn
Laugh
(V) cười to (phát âm “láp-f”)
(N) tiếng cười
(V) khóc
(N) niềm vui
Hope
(V) hi vọng (phát âm “hốp”)
(N) sự hy vọng (phát âm “hôp”)
(V) mong đợi (phát âm “mông đợi”)
(N) ước mơ (phát âm “ước mơ”)
