Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Hồng Ngọc 02-p2 Học

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Spanish

a)

A person from Spain

b)

The Spanish language

c)

A type of cuisine

d)

A popular dance style

2.

Have / has / had

a)

(V) có

b)

(V) không có

c)

(V) làm

d)

(V) thấy

3.

Smile

a)

(V, N) mỉm cười

b)

(N) cười lớn

c)

(V) khóc

d)

(N) buồn

4.

Japan

a)

nước Nhật

b)

nước Trung Quốc

c)

nước Hàn Quốc

d)

nước Việt Nam

5.

Strong

a)

(Adj) yếu đuối

b)

(Adj) khoẻ mạnh

c)

(Adj) mệt mỏi

d)

(Adj) bình thường

6.

Young

a)

(Adj) già (phát âm “già”)

b)

(Adj) trẻ (phát âm “giăng”)

c)

(Adj) lớn (phát âm “lớn”)

d)

(Adj) nhỏ (phát âm “nhỏ”)

7.

Drive

a)

(V) lái xe (phát âm “đ-rai”)

b)

(V) đi bộ (phát âm “đi bô”)

c)

(V) chạy xe đạp (phát âm “chạy xe đạp”)

d)

(V) bơi (phát âm “bơi”)

8.

Old

a)

già

b)

nuovo

c)

giovane

d)

moderno

9.

France

a)

nước Pháp

b)

nước Ý

c)

nước Đức

d)

nước Tây Ban Nha

10.

Horse

a)

con ngựa

b)

con chó

c)

con mèo

d)

con bò

11.

Like

a)

(V) thích

b)

(V) ghét

c)

(V) yêu

d)

(V) bỏ

12.

Loud

a)

(Adj) (âm thanh) to (phát âm “lao-đ”)

b)

(Adj) (âm thanh) to (phát âm “loud”)

c)

(Noun) (âm thanh) nhỏ (phát âm “small”)

d)

(Verb) (âm thanh) im lặng (phát âm “quiet”)

13.

French

a)

A. A type of cuisine

b)

B. A person from France or the French language

c)

C. A style of painting

d)

D. A musical genre

14.

Nice

a)

(Adj) tốt đẹp

b)

(Adj) xấu

c)

(Adj) bình thường

d)

(Adj) tồi tệ

15.

Boy

a)

chàng trai

b)

cô gái

c)

trẻ em

d)

người lớn

16.

Cry

a)

(V) khóc

b)

(V) cười

c)

(V) nói

d)

(V) ngủ

17.

Parrot

a)

con vẹt

b)

con chim

c)

con mèo

d)

con chó

18.

Me too

a)

Tôi cũng vậy

b)

Tôi không biết

c)

Xin chào

d)

Cảm ơn bạn

19.

Laugh

a)

(V) cười to (phát âm “láp-f”)

b)

(N) tiếng cười

c)

(V) khóc

d)

(N) niềm vui

20.

Hope

a)

(V) hi vọng (phát âm “hốp”)

b)

(N) sự hy vọng (phát âm “hôp”)

c)

(V) mong đợi (phát âm “mông đợi”)

d)

(N) ước mơ (phát âm “ước mơ”)