wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

1. Khoa học làn da

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Da là gì?

a)

A. Lớp mô bao phủ cơ thể

b)

B. Lớp mỡ dưới da

c)

C. Tuyến bã nhờn

d)

D. Nang lông

2.

Da có mấy lớp chính?

a)

A. 2

b)

B. 3

c)

C. 4

d)

D. 5

3.

Lớp biểu bì dày khoảng:

a)

A. 0.01 – 0.02 mm

b)

B. 0.03 – 1.0 mm

c)

C. 1 – 2 mm

d)

D. 3 – 5 mm

4.

Lớp ngoài cùng của biểu bì là:

a)

A. Lớp đáy

b)

B. Lớp gai

c)

C. Lớp hạt

d)

D. Lớp sừng

5.

Lớp sừng có khoảng bao nhiêu lớp tế bào sừng?

a)

A. 5–10

b)

B. 15–20

c)

C. 30–40

d)

D. 50+

6.

Chức năng chính của lớp sừng:

a)

A. Sản xuất collagen

b)

B. Tích trữ năng lượng

c)

C. Hàng rào bảo vệ, giữ ẩm

d)

D. Tạo sắc tố

7.

Lớp đáy chứa loại tế bào nào quan trọng?

a)

A. Corneocytes

b)

B. Melanocytes

c)

C. Fibroblasts

d)

D. Langerhans cells

8.

Chu kỳ tái tạo da trung bình kéo dài:

a)

A. 7 ± 3 ngày

b)

B. 14 ± 3 ngày

c)

C. 27 ± 3 ngày

d)

D. 60 ± 3 ngày

9.

Melanin có chức năng:

a)

A. Duy trì độ ẩm

b)

B. Bảo vệ da khỏi tia UV

c)

C. Sản sinh elastin

d)

D. Điều tiết tuyến mồ hôi

10.

Tăng sinh melanin quá mức gây:

a)

A. Da sáng hơn

b)

B. Nám, tàn nhang, đốm nâu, ung thư da

c)

C. Tăng độ đàn hồi

d)

D. Lỗ chân lông nhỏ lại

11.

Lớp nào của da quyết định nếp nhăn?

a)

A. Biểu bì

b)

B. Thân bì

c)

C. Hạ bì

d)

D. Lớp sừng

12.

Thân bì chứa thành phần nào sau đây?

a)

A. Collagen và elastin

b)

B. Melanin

c)

C. Mỡ dự trữ

d)

D. Nhân tế bào sừng

13.

Chức năng chính của lớp hạ bì:

a)

A. Sản sinh tế bào sừng

b)

B. Tích trữ năng lượng, điều hòa thân nhiệt

c)

C. Sản xuất melanin

d)

D. Sản xuất collagen

14.

“Gạch và vữa” trong da chỉ về:

a)

A. Collagen – Elastin

b)

B. Tế bào sừng – Lipid gian bào

c)

C. Keratin – Melanin

d)

D. Mồ hôi – Bã nhờn

15.

PH sinh lý của da nằm trong khoảng:

a)

A. 3.0 – 4.0

b)

B. 4.5 – 5.5

c)

C. 6.5 – 7.0

d)

D. 7.5 – 8.0

16.

Hàng rào sinh học của da chủ yếu liên quan đến:

a)

A. Hệ vi sinh vật thường trú và miễn dịch da

b)

B. Lớp collagen

c)

C. Mồ hôi

d)

D. Lớp hạt

17.

Theo phân loại cơ bản Helena, da được chia thành mấy loại?

a)

A. 3 loại

b)

B. 4 loại

c)

C. 5 loại

d)

D. 6 loại

18.

Vùng da mắt đặc biệt vì:

a)

A. Có nhiều tuyến bã nhờn

b)

B. Chỉ dày 3–5 lớp tế bào

c)

C. Mỏng manh, dễ lão hóa sớm

d)

D. Không chịu tác động của tia UV

19.

Vùng da môi có đặc điểm:

a)

A. Chứa nhiều melanin

b)

B. Không có tuyến bã nhờn, dễ khô nứt

c)

C. Dày hơn da mặt

d)

D. Ít thần kinh cảm giác

20.

Da nhạy cảm có đặc điểm nào sau đây?

a)

A. Lỗ chân lông to, bóng dầu

b)

B. Xuất hiện nám, tàn nhang, đốm nâu

c)

C. Dễ đỏ, châm chích, mỏng, có thể lộ mao mạch

d)

D. Luôn ẩm mịn, ít mụn, ít nếp nhăn