wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

tin ung dung bai tap trac nghiem p2

Total questions: 59

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Mô hình máy khách/máy chủ đã thay đổi Internet và Web ra sao?

a)

Tạo ra Internet

b)

Tạo ra Web

c)

Cung cấp cơ sở hạ tầng cho Internet và Web

d)

Tất cả các câu trả lời trên đều sai

2.

Cách xác định từ khóa là gì khi tìm kiếm thông tin trên Internet?

a)

Chọn từ khóa liên quan

b)

Để trống không

c)

Sử dụng từ khóa ngẫu nhiên

d)

Sử dụng từ khóa không liên quan

3.

Để tìm kiếm các trang có tất cả các chữ của từ khóa mà không theo thứ tự nào hết, bạn sử dụng phép toán gì?

a)

Phép +

b)

Phép -

c)

Dấu ngoặc kép ""

d)

filetype:đuôi của tập tin

4.

Khi muốn tìm kiếm nội dung nguyên văn của cụm từ, bạn sử dụng dấu gì?

a)

Dấu +

b)

Dấu -

c)

Dấu ngoặc kép ""

d)

filetype:đuôi của tập tin

5.

Các blog thường cho phép người đọc làm gì?

a)

Chỉ đọc bài viết

b)

Bình luận về các mục

c)

Thêm và chỉnh sửa nội dung

d)

Tạo danh sách các blog

6.

Wikipedia là một loại gì?

a)

Blog

b)

Mạng xã hội

c)

Wiki

d)

Bách khoa toàn thư trực tuyến

7.

VR dùng cho viết tắt của gì?

a)

Virtual Reality

b)

Visual Reality

c)

Video Reality

d)

Virtual Realm

8.

AR dùng cho viết tắt của gì?

a)

Advanced Reality

b)

Augmented Reality

c)

Artificial Reality

d)

Alternate Reality

9.

Trợ lý ảo nhân Siri thuộc về công ty nào?

a)

Google

b)

Samsung

c)

Apple

d)

Microsoft

10.

Khi tìm kiếm thông tin trên Internet, việc đầu tiên và quan trọng là gì?

a)

Xác định từ khóa

b)

Sử dụng phép +

c)

Sử dụng dấu ngoặc kép

d)

Sử dụng phép -

11.

Ai có thể quản lý và cấu hình tài khoản trong Google Workspace?

a)

Người dùng cuối

b)

Quản trị viên

c)

Tất cả mọi người trên Internet

d)

Google Assistant

12.

Đặc điểm nào sau đây không phải là đặc điểm của Google Workspace?

a)

Cộng tác thời gian thực

b)

Truy cập mọi thiết bị

c)

Dùng để tạo trang web và internet nội bộ

d)

Lưu trữ dự phòng trên ổ cứng cá nhân

13.

ng phải là đặc điểm của Google Workspace?

a)

Cộng tác thời gian thực

b)

Truy cập mọi thiết bị

c)

Dùng để tạo trang web và intranet nội bộ

d)

Lưu trữ dự phòng trên ổ cứng cá nhân

14.

Điểm nổi bật nào trong lịch sử phát triển của Google Workspace được đề cập?

a)

Ra mắt Gmail

b)

Bổ sung Google Calendar

c)

Giới thiệu Google Apps for Education

d)

Tất cả đều đúng

15.

Điều gì giúp Google Workspace đảm bảo an toàn và bảo mật thông tin người dùng?

a)

Mã hóa dữ liệu và tính năng bảo mật tiên tiến

b)

Giữ thông tin mật qua email

c)

Sử dụng mật khẩu yếu

d)

Sử dụng chung tài khoản

16.

Google Workspace (trước đây là G Suite) là gì?

a)

Một bộ công cụ và ứng dụng do Google cung cấp

b)

Một mạng xã hội

c)

Một trình duyệt web

d)

Bộ trò chơi trực tuyến

17.

Google Workspace có thể truy cập từ đâu?

a)

Chỉ từ máy tính

b)

Từ bất kỳ thiết bị nào có kết nối Internet

c)

Chỉ từ điện thoại di động

d)

Từ máy tính và máy in

18.

Khi nào Google đổi tên dịch vụ G Suite thành Google Workspace?

a)

Năm 2010

b)

Năm 2016

c)

Năm 2018

d)

Năm 2020

19.

Các tính năng của Google Chat bao gồm gì?

a)

Gửi tin nhắn văn bản, hình ảnh, và tài liệu, tích hợp ứng dụng của bên thứ ba

b)

Đặt phòng khách sạn

c)

Đăng nhập bằng tài khoản Facebook

d)

Xem video trực tuyến

20.

Cách nào sau đây cho phép bạn tạo cuộc trò chuyện mới trong Google Chat?

a)

Nhấn vào biểu tượng "Tạo sự kiện"

b)

Chọn "Thư viện mẫu" và tạo các mẫu có sẵn

c)

Nhấn vào biểu tượng "Tin nhắn mới" (+) và thêm thành viên vào cuộc trò chuyện

d)

Đặt cuộc trò chuyện trực tiếp từ Google Drive

21.

Google Chat cho phép làm gì?

a)

Xem video trực tuyến

b)

Gửi tin nhắn văn bản và hình ảnh trong thời gian thực

c)

Đặt bảng thống kê

d)

Đặt phòng khách sạn

22.

Google Chat có tính năng đặc biệt nào tự động để làm gì trong cuộc trò chuyện?

a)

Gửi thông báo nhắc nhở

b)

Tạo bảng tính

c)

Đặt lịch hẹn

d)

Xem phim chiếu rạp

23.

Google Chat là gì?

a)

Tạo và chỉnh sửa văn bản trực tuyến

b)

Chơi game trực tuyến

c)

Ứng dụng cho phép người dùng gửi tin nhắn văn bản và hình ảnh trong thời gian thực

d)

Làm việc với ảnh một cách chuyên nghiệp

24.

Làm thế nào để tạo cuộc trò chuyện mới trong Google Chat?

a)

Nhấp vào biểu tượng "Tin nhắn mới" (+) và nhập tên hoặc địa chỉ email của thành viên bạn muốn thêm

b)

Chọn biểu tượng "Mua sắm" và chọn sản phẩm

c)

Đăng ký tài khoản

d)

Nhấn vào nút "Đăng xuất"

25.

Các tính năng của Google Meet bao gồm gì?

a)

Chỉ có trò chơi trực tuyến

b)

Chia sẻ màn hình, tích hợp lịch trình, và hỗ trợ hình ảnh

c)

Chơi game trực tuyến

d)

Xem phim trực tuyến

26.

Google Meet cho phép làm gì?

a)

Chơi game trực tuyến

b)

Tạo blog trực tuyến

c)

Tổ chức cuộc họp trực tuyến và hội nghị video

d)

Làm việc với ảnh một cách chuyên nghiệp

27.

Google Meet là gì?

a)

Dịch vụ học trực tuyến

b)

Dịch vụ mua sắm trực tuyến

c)

Dịch vụ họp trực tuyến và hội nghị video của Google

d)

Dịch vụ đọc tin tức

28.

Google Meet là ứng dụng gì trong Google Workspace?

a)

Trình duyệt web

b)

Công cụ tạo trang

c)

Dịch vụ họp trực tuyến và hội thảo

d)

Dịch vụ đọc tin tức

29.

Làm thế nào để tạo cuộc họp mới trong Google Meet?

a)

Nhấn vào nút "Tạo" hoặc "Tham gia hoặc tạo cuộc họp"

b)

Gửi email cho bạn bè

c)

Đặt tên cho tập tin

d)

Lưu trữ nội dung

30.

Đặc điểm nổi bật của Google Docs là gì?

a)

Không cần kết nối Internet để sử dụng

b)

Khả năng chỉnh sửa video trực tuyến

c)

Khả năng chơi game trực tuyến

d)

Khả năng công bố công thức

31.

Google Docs là gì?

a)

Không cần kết nối Internet để sử dụng

b)

Khả năng chỉnh sửa video trực tuyến

c)

Khả năng chơi game trực tuyến

d)

Khả năng công bố công thức

32.

Google Docs cho phép người dùng làm gì?

a)

Xem video trực tuyến

b)

Soạn thảo và chỉnh sửa văn bản trực tuyến

c)

Chơi game trực tuyến

d)

Làm việc với ảnh

33.

Google Docs là gì?

a)

Một ứng dụng văn phòng trực tuyến

b)

Một trình duyệt web

c)

Một ứng dụng xem video

d)

Một công cụ trò chơi

34.

Google Docs lưu trữ tài liệu ở đâu?

a)

Trên ổ cứng máy tính cá nhân

b)

Trên "đám mây"

c)

Trong thư mục Gmail

d)

Trên tường Google Drive

35.

Google Docs hỗ trợ truy cập từ đâu?

a)

Chỉ từ Google Drive

b)

Chỉ từ Google Forms

c)

Chỉ từ Google Analytics

d)

Từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm cả Google Forms và Google Analytics

36.

Google Sheets là gì?

a)

Một công cụ bảng tính trực tuyến

b)

Một trò chơi trực tuyến

c)

Một ứng dụng email

d)

Một dịch vụ nhắn tin

37.

Đặc điểm nổi bật của Google Sheets là gì?

a)

Khả năng tạo và chỉnh sửa video

b)

Chia sẻ ngay trên Facebook

c)

Khả năng chỉnh sửa nhanh nhờ cộng tác

d)

Chơi game trực tuyến

38.

Google Sheets cho phép làm gì?

a)

Xem video trực tuyến

b)

Tạo và chỉnh sửa văn bản trực tuyến

c)

Tạo và chỉnh sửa bảng tính trực tuyến

d)

Làm việc với ảnh

39.

Điều gì cho phép Google Drive đồng bộ hóa dữ liệu trên nhiều thiết bị?

a)

Kết nối Bluetooth

b)

Kết nối USB

c)

Kết nối Internet

d)

Kết nối Wi-Fi

40.

Dung lượng lưu trữ miễn phí của Google Drive là bao nhiêu?

a)

5GB

b)

10GB

c)

15GB

d)

20GB

41.

Google Drive có khả năng gì?

a)

Lưu trữ và chỉnh sửa tài liệu trực tuyến

b)

Chia sẻ tệp tin hình ảnh và video

c)

Chơi game trực tuyến

d)

Gửi email

42.

Google Drive là gì trong Google Workspace?

a)

Một dịch vụ email

b)

Một ứng dụng lên kế hoạch

c)

Dịch vụ lưu trữ và chia sẻ tệp t

43.

Google Drive là gì trong Google Workspace?

a)

Một dịch vụ email

b)

Một ứng dụng lên kế hoạch

c)

Dịch vụ lưu trữ và chia sẻ tệp trực tuyến

d)

Một trình duyệt web

44.

Google Drive là gì?

a)

Dịch vụ trò chơi online của Google

b)

Phần mềm thiết kế đồ họa

c)

Trình quản lý tệp của Google

d)

Công cụ chỉnh sửa hình ảnh

45.

Google Drive tích hợp chủ yếu cùng ứng dụng nào trong bộ ứng dụng văn phòng của Google?

a)

Google Docs, Google Sheets, Google Slides

b)

Photoshop, Illustrator, InDesign

c)

Microsoft Word, Excel, PowerPoint

d)

Adobe Acrobat, Reader, Photoshop

46.

Google Drive tích hợp chặt chẽ với các ứng dụng nào?

a)

Google Calendar, Google Photos

b)

Microsoft Word, Excel

c)

Facebook, Twitter

d)

Adobe Photoshop, Illustrator

47.

Làm thế nào để chia sẻ tài liệu trên Google Drive với người khác?

a)

Nhắn tin qua Facebook

b)

Gửi email

c)

Thiết lập chia sẻ và các tùy chọn quyền truy cập

d)

Gọi điện thoại

48.

Làm thế nào để sử dụng và cài đặt Google Drive trên máy tính?

a)

Gửi email cho Google

b)

Tải xuống từ Google Play Store

c)

Đăng nhập vào tài khoản Google Drive và đăng nhập

d)

Khởi động lại máy tính

49.

Làm thế nào để tạo các thư mục mới trong Google Drive?

a)

Nhấn nút "Like" trên Facebook

b)

Sử dụng tính năng "Thư mục"

c)

Gửi email cho Google

d)

Sử dụng Gmail để đăng nhập

50.

Google Calendar cho phép người dùng làm gì?

a)

Tạo và quản lý sự kiện, lên lịch và hoạch sẵn kế hoạch, và chia sẻ lịch trình

b)

Chia sẻ tài liệu trực tuyến

c)

Xem video trực tuyến

d)

Làm việc với ảnh

51.

Google Calendar là gì?

a)

Một dịch vụ email

b)

Một ứng dụng xem video trực tuyến

c)

Một ứng dụng quản lý lịch trực tuyến

d)

Một ứng dụng trò chơi

52.

Google Slides cho phép người dùng làm gì?

a)

Chơi game trực tuyến

b)

Xem video trực tuyến

c)

Tạo và quản lý sự kiện

d)

Làm việc nhóm trên các bài thuyết trình trực tuyến

53.

Google Slides là gì?

a)

Một dịch vụ lưu trữ trực tuyến

b)

Một công cụ chỉnh sửa video

c)

Một công cụ tạo ảnh

d)

Một ứng dụng tạo và trình chiếu bài thuyết trình trực tuyến

54.

Hệ thống là gì?

a)

Một tập hợp các phần tử không liên quan.

b)

Một tập hợp các phần tử không có tính mục đích.

c)

Một tập hợp các phần tử cùng mối quan hệ phối hợp giữa chúng để thực hiện một mục tiêu nào đó.

d)

Tập hợp các phần tử độc lập.

55.

Một thành phần của một hệ thống phải có một bộ thuộc tính, đó là gì?

a)

Tính chủ động

b)

Tính phục thuộc vào môi trường

c)

Tính tương tác

d)

Tất cả đúng

56.

Hệ thống kinh tế là loại hệ thống nào?

a)

Hệ thống được tổ chức tách rời môi trường

b)

Hệ thống tương tác với môi trường

c)

Hệ thống không có quan hệ với môi trường

d)

Hệ thống không được điều khiển

57.

Hệ thống xã hội là gì?

a)

Hệ thống hành tinh

b)

Hệ thống chính trị

c)

Hệ thống quân sự

d)

Hệ thống do con người tạo ra

58.

Hệ thống kinh tế thường thuộc loại hệ thống nào?

a)

Hệ thống hành tinh

b)

Hệ thống sinh quyển hành tinh

c)

Hệ thống con người

d)

Hệ thống xã hội

59.

Hệ thống kiểm soát phản hồi có đặc điểm gì?

a)

Hệ thống có khả năng tự tổ chức

b)

Hệ thống luôn luôn độc lập với môi trường

c)

Hệ thống có khả năng theo dõi môi trường và kiểm soát được tác động này

d)

Hệ thống không phụ thuộc vào môi trường