wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

XUYENTRA1

Total questions: 58

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

Đen

(a)  

2.

Đỏ

(a)  

3.

Vàng

(a)  

4.

Xanh lá

(a)  

5.

Xanh dương

(a)  

6.

Cam

(a)  

7.

Tím

(a)  

8.

Xám

(a)  

9.

Trắng

(a)  

10.

Nâu

(a)  

11.

Tên của bạn là gì?

(a)  

12.

Tên của tôi là Na

(a)  

13.

Bạn mấy tuổi?

(a)  

14.

Tôi 11 tuổi

(a)  

15.

Bạn cảm thấy như thế nào?

(a)  

16.

Tôi ổn

(a)  

17.

Số 8

(a)  

18.

Số 11

(a)  

19.

Số 12

(a)  

20.

Số 13

(a)  

21.

Số 14

(a)  

22.

Số 15

(a)  

23.

Số 40

(a)  

24.

Số 50

(a)  

25.

Số 100

(a)  

26.

Số 1000

(a)  

27.

Anh/em trai (7 chữ cái)

(a)  

28.

Anh trai (13 chữ cái)

(a)  

29.

Em trai (14 chữ cái)

(a)  

30.

Chị/em gái (6 chữ cái)

(a)  

31.

Chị gái (12 chữ cái)

(a)  

32.

Em gái (13 chữ cái)

(a)  

33.

Bà (11 chữ cái)

(a)  

34.

Ông (11 chữ cái)

(a)  

35.

Mẹ (6 chữ cái)

(a)  

36.

Bố / ba / cha (6 chữ cái)

(a)  

37.

Chó

(a)  

38.

Hươu cao cổ

(a)  

39.



(a)  

40.

Ếch

(a)  

41.

Voi

(a)  

42.

Cá sấu

(a)  

43.

Chim

(a)  

44.

Vịt

(a)  

45.



(a)  

46.

Mèo

(a)  

47.

Rắn

(a)  

48.

Khỉ

(a)  

49.

Ngựa

(a)  

50.

Cừu

(a)  

51.

Nhện

(a)  

52.



(a)  

53.

Chuột

(a)  

54.

Hà mã

(a)  

55.

Thằn lằn

(a)  

56.

Sư tử

(a)  

57.

Cục tẩy

(a)  

58.

Củ khoai tây

(a)