wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trắc nghiệm – “À ơi tay mẹ” (Bình Nguyên)

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Thể thơ của “À ơi tay mẹ” là:

a)

Tự do

b)

Năm chữ

c)

Lục bát

d)

Song thất lục bát

2.

Phương thức biểu đạt chính của bài là:

a)

Tự sự

b)

Trữ tình

c)

Nghị luận

d)

Thuyết minh

3.

Hình tượng trung tâm ở phần đầu bài thơ là:

a)

Dòng sông

b)

Bàn tay mẹ

c)

Ngôi nhà

d)

Hàng tre

4.

Cụm từ được điệp lại nhiều lần, tạo âm hưởng lời ru:

a)

Ờ kìa

b)

Này con

c)

À ơi

d)

Hời ru

5.

Số lần xuất hiện của cụm “À ơi” trong văn bản:

a)

4

b)

5

c)

6

d)

7

6.

Cặp động từ mạnh nhấn sức mạnh che chở của mẹ là:

a)

Đỡ, dìu

b)

Chắn, chặn

c)

Ôm, bồng

d)

Vỗ, xoa

7.

Hình ảnh “mưa sa, bão qua mưa mảng” là:

a)

So sánh

b)

Hoán dụ

c)

Ẩn dụ

d)

Nói giảm

8.

“Bàn tay mẹ thức một đời” sử dụng biện pháp:

a)

Nhân hoá

b)

So sánh

c)

Điệp ngữ

d)

Hoán dụ

9.

“Mai sau bể cạn non mòn” gợi ra:

a)

Cảnh biển lùi

b)

Vũ trụ đổi thay tận cùng

c)

Mưa mảng thất bát

d)

Tả thực sông cạn đá mòn

10.

“Này + cái trăng”, “này + cái Mặt Trời” là:

a)

Từ láy

b)

Cách gọi lạ, giàu triu mến

c)

Thành ngữ

d)

Thuật ngữ thiên văn

11.

“Cái trăng”, “Mặt Trời bé con” là ẩn dụ cho:

a)

Quê hương

b)

Người bà

c)

Đứa con

d)

Bầu trời

12.

Chuỗi câu bắt đầu bằng “Ru cho…” chủ yếu biểu đạt:

a)

Kể chuyện

b)

Miêu tả phong cảnh

c)

Ước nguyện, chữa lành

d)

Phê phán

13.

“Ru cho mềm ngọn gió thu” là:

a)

Nhân hoá

b)

Ẩn dụ

c)

So sánh

d)

Ví von trực tiếp có “như”

14.

“Ru cho tan đám sương mù lá cây” hàm ý:

a)

Thời tiết đổi

b)

Trở ngại, mơ hồ được gỡ bỏ

c)

Cây rụng lá

d)

Sương độc

15.

“Ru cho cái khuyết tròn đầy” bộc lộ ước mong:

a)

Con cao lớn

b)

Con hết lỗi chính tả

c)

Con được bù đắp, trưởng thành vẹn toàn

d)

Con đi xa

16.

“Sóng lặng bãi bồi” hướng đến ý nghĩa:

a)

A. Biển động

b)

B. Bình yên – bồi đắp

c)

C. Lũ tràn

d)

D. Thuỷ triều dỡ

17.

“Ru cho đời nín cãi đau” là:

a)

So sánh

b)

Hoán dụ

c)

Nhân hoá

d)

Nói quá

18.

Cụm từ lặp “Bàn tay mẹ” có tác dụng chính:

a)

Kéo dài câu

b)

Nhấn trục hình tượng, sức bền bàn tay mẹ

c)

Tạo vần trắc

d)

Tạo đối đáp

19.

Từ “Vẫn” trong “Vẫn bàn tay mẹ dịu dàng” gợi:

a)

Bất chợt

b)

Ngẫu nhiên

c)

Liên tục – bền bỉ

d)

Đứt quãng

20.

Đối cực cảm xúc ở phần đầu:

a)

Mềm – yếu

b)

Mạnh – dữ

c)

Mạnh (chắn/chặn) – Mềm (ru con dịu dàng)

d)

Cứng – lạnh

21.

Nội dung khái quát: bài thơ bày tỏ tình cảm của:

a)

Bà với cháu

b)

Mẹ với con nhỏ

c)

Cha với con

d)

Người lính với đồng đội

22.

Ý nghĩa “phép nhiệm màu” trong “Bàn tay mang phép nhiệm màu” là:

a)

Phép thuật thật

b)

Ảo thuật

c)

Sức mạnh yêu thương chất chứa từ dải dầu

d)

May mắn

23.

“Chất chịu từ những dải dầu đấy thôi” gọi:

a)

Nhân hạ

b)

Vất vả, cực nhọc tích tụ thành yêu thương

c)

Hưởng thụ

d)

Vui chơi

24.

Lời ru hướng tới mấy đối tượng chính?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

25.

Ba đối tượng của lời ru là:

a)

Con – cha – đời

b)

Con – ngoại – đời

c)

Con – mẹ – bà

d)

Bạn – thầy – đời

26.

Dòng nào thuộc nhóm “ru cho con”?

a)

Ru cho sóng lặng bãi bồi

b)

Ru cho đời nín cái đau

c)

Ru cho tan đám sương mù là cây

d)

Mưa không chỗ đột ngoại ngồi vá khâu

27.

Dòng nào thuộc nhóm “ru cho ngoại”?

a)

Ru cho mềm ngọn gió thu

b)

Mưa không chỗ đột ngoại ngồi vá khâu

c)

Ru cho cái khuyết tròn đầy

d)

Ru cho đời nín cái đau

28.

Dòng nào thuộc nhóm “ru cho đời”?

a)

Ru cho đời nín cái đau

b)

Ru cho cái khuyết tròn đầy

c)

Ru cho tan đám sương mù là cây

d)

Ru cho mềm ngọn gió thu

29.

“À ơi tay mẹ vẫn còn hát ru” nằm ở phần:

a)

Mở đầu phần 2

b)

Kết phần 1

c)

Giữa phần 2

d)

Cuối bài

30.

Bố cục bài (theo định hướng) chia thành:

a)

2 phần

b)

3 phần

c)

4 phần

d)

5 phần

31.

Phần 1 (bố cục định): tập trung vào:

a)

Lời ru ước nguyện

b)

Hình ảnh đôi bàn tay mẹ

c)

Ngoại

d)

Trời đất

32.

Phần 2 (bố cục định): tập trung vào:

a)

Mô tả mưa bão

b)

Lời ru của mẹ

c)

Tả cánh vồng

d)

Tâm sự của con

33.

Ý nghĩa của điệp ngữ “À ơi”:

a)

Tăng tốc độ đọc

b)

Tạo nhạc điệu ru, kết nối cảm xúc

c)

Tạo văn khó

d)

Nhấn nhá ngẫu nhiên

34.

Ý nghĩa nhân văn hai câu kết “Ru cho đời nín cái đau, / À ơi… mẹ chẳng một câu ru mình”:

a)

Mẹ ích kỉ

b)

Mẹ thờ ơ

c)

Mẹ hi sinh, vị tha, quên mình

d)

Mẹ than thở

35.

“Nắng ngày xa nhau” thiên về biểu đạt:

a)

Cảnh vật

b)

Cảm xúc nhớ thương dày nặng

c)

Lý lẽ

d)

Miêu tả lao động

36.

Hai hình ảnh ẩn dụ gợi con trong bài là:

a)

Nắng – gió

b)

Trăng – Mặt Trời bé con

c)

Sông – biển

d)

Núi – đồi

37.

Cặp hình ảnh nào thuộc nhóm ẩn dụ “ru cho con”?

a)

Mềm ngon gió thu – tan đám sương mù – cái khuyết tròn đầy

b)

Sông lặng bãi bồi – mưa không chỗ đột

c)

Đời nín cái đau – bãi bồi

d)

Bé cạn non mòn – sóng lặng

38.

“Bàn tay mẹ” được nhấn mạnh bằng biện pháp:

a)

Nói quá

b)

Điệp ngữ

c)

So sánh trực tiếp

d)

Hoán dụ âm thanh

39.

Thông điệp cốt lõi của bài:

a)

Phê phán bão lũ

b)

Ca ngợi vẻ đẹp đô thị

c)

Tình mẫu tử thiêng liêng, bền bỉ, chữa lành

d)

Khuyên không ru con

40.

Sự “mạnh” và “mềm” của bàn tay mẹ thể hiện đúng nhất ở:

a)

Chắn/chặn – dịu dàng ru con

b)

Chắn/chặn – gào thét

c)

Dịu dàng – thờ ơ

d)

Chặn – lạnh lùng