Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Biên 1_Bài 25_Kanji_chữ Hán

Total questions: 12

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

Hãy điền các từ Kanji đúng với nghĩa tiếng Việt theo WS bài 25.
Độ chính xác, mức chuẩn xác của phép đo/hệ thống.

(a)  

2.

Hãy điền các từ Kanji đúng với nghĩa tiếng Việt theo WS bài 25.
Mức độ/tiêu chuẩn; mặt bằng chung dùng để so sánh, đánh giá.

(a)  

3.

Hãy điền các từ Kanji đúng với nghĩa tiếng Việt theo WS bài 25.
Chức năng, công năng; khả năng/hạng mục mà một vật/hệ thống đảm nhiệm.

(a)  

4.

Hãy điền các từ Kanji đúng với nghĩa tiếng Việt theo WS bài 25.
Cuộc tấn công/xâm lược về mặt quân sự, tiến quân vào lãnh thổ đối phương.

(a)  

5.

Hãy điền các từ Kanji đúng với nghĩa tiếng Việt theo WS bài 25.
Ngữ cảnh; văn mạch—mối liên hệ trước sau trong câu/văn bản giúp hiểu đúng nghĩa.

(a)  

6.

Hãy điền các từ Kanji đúng với nghĩa tiếng Việt theo WS bài 25.
Điểm tiếp xúc/điểm chạm; nơi hai vật/hai lĩnh vực có liên hệ hoặc giao nhau.

(a)  

7.

Hãy điền các từ Kanji đúng với nghĩa tiếng Việt theo WS bài 25.
Sự chia cắt, phân tách thành những phần tách rời; gây chia rẽ.

(a)  

8.

Hãy điền các từ Kanji đúng với nghĩa tiếng Việt theo WS bài 25.
Thực tế ảo (VR); môi trường mô phỏng bằng máy tính tạo cảm giác như thật.

(a)  

9.

Hãy điền các từ Kanji đúng với nghĩa tiếng Việt theo WS bài 25.
Sự tiến triển/tiến độ; mức độ tiến bộ của công việc/quá trình.

(a)  

10.

Hãy điền các từ Kanji đúng với nghĩa tiếng Việt theo WS bài 25.
Máy; máy móc nói chung hoặc thiết bị cơ khí.

(a)  

11.

Hãy điền các từ Kanji đúng với nghĩa tiếng Việt theo WS bài 25.
Động cơ/động lực; nguyên nhân thúc đẩy một hành vi/quyết định.

(a)  

12.

Hãy điền các từ Kanji đúng với nghĩa tiếng Việt theo WS bài 25.
Biên dịch—dịch viết giữa hai ngôn ngữ.

(a)